Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 40 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 40 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 40 Có Lời Giải
that
A. SAI – “who” chỉ dùng cho danh từ chỉ người, không phù hợp với “regulatory frameworks” là danh từ chỉ vật.
B. ĐÚNG – “that” có thể thay thế cho cả danh từ chỉ người và vật, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. Câu có nghĩa: “các khuôn khổ quy định mà tạo điều kiện thuận lợi cho sự chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp”.
C. SAI – “whom” chỉ làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, không thể làm chủ ngữ cho động từ “facilitate”.
D. SAI – “of which” dùng để chỉ sở hữu hoặc quan hệ bộ phận-toàn thể, không phù hợp với ngữ cảnh này.
reconcile
A. ĐÚNG – “reconcile” có nghĩa là “dung hòa, hòa giải” hai thứ khác biệt hoặc trái ngược nhau, thường dùng với cấu trúc “reconcile A with B”. Câu có nghĩa: “các tổ chức tài chính có thể dung hòa mô hình lợi nhuận truyền thống với quản lý môi trường và trách nhiệm xã hội”.
B. SAI – “settle” thường dùng cho việc giải quyết tranh chấp, xung đột cụ thể, không phù hợp với ý nghĩa dung hòa hai khái niệm.
C. SAI – “resolve” có nghĩa là giải quyết vấn đề, không diễn tả ý nghĩa hài hòa, kết hợp hai thứ.
D. SAI – “negotiate” có nghĩa là đàm phán, không phù hợp với ngữ cảnh này.
breadth
A. ĐÚNG – “breadth” trong ngữ cảnh này có nghĩa là “độ bao quát, phạm vi rộng” của kiến thức hoặc ví dụ. Cụm “comprehensive breadth of case studies” có nghĩa là “một loạt các nghiên cứu điển hình toàn diện và đa dạng”.
B. SAI – “width” chỉ chiều rộng vật lý, không dùng trong ngữ cảnh tr追象 về phạm vi kiến thức.
C. SAI – “extent” thường đi với “to what extent” hoặc “the extent of something”, không dùng với “comprehensive” và “of case studies”.
D. SAI – “reach” thường chỉ tầm ảnh hưởng hoặc khả năng tiếp cận, không phù hợp với ngữ cảnh này.
allowing
A. SAI – Dạng nguyên mẫu không phù hợp sau danh từ trong trường hợp này.
B. SAI – Động từ chia “allows” sẽ tạo thành hai mệnh đề độc lập trong một câu, thiếu liên từ.
C. ĐÚNG – “allowing” là phân từ hiện tại (present participle) bổ nghĩa cho “poster exhibition”, mang ý nghĩa chủ động: “một cuộc triển lãm poster cho phép các học giả mới nổi trình bày nghiên cứu của họ”.
D. SAI – “allowed” mang nghĩa bị động, không phù hợp vì “poster exhibition” là chủ thể thực hiện hành động cho phép.
invested
A. SAI – “invest” là động từ nguyên mẫu, không phù hợp sau danh từ.
B. ĐÚNG – “invested in” có nghĩa là “quan tâm đến, cam kết với”, dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người. Cụm “students invested in shaping the future” có nghĩa là “sinh viên quan tâm đến việc định hình tương lai”.
C. SAI – “investing in” là dạng V-ing, có thể dùng nhưng “invested in” phù hợp hơn về mặt ngữ nghĩa (chỉ trạng thái quan tâm lâu dài).
D. SAI – “investment” là danh từ, không thể đứng sau danh từ chỉ người để bổ nghĩa.
urged
A. ĐÚNG – “are urged” là cấu trúc bị động (passive voice) của “urge”, có nghĩa là “được khuyến khích, được thúc giục”. Câu có nghĩa: “người tham gia được khuyến khích nộp bản tóm tắt”.
B. SAI – “urge” là động từ nguyên mẫu, không thể đứng sau “are”.
C. SAI – “urging” tạo thành thì tiếp diễn “are urging” mang nghĩa chủ động, không phù hợp với ngữ cảnh (người tham gia không thể tự thúc giục).
D. SAI – “urges” là động từ chia ngôi thứ ba số ít, không phù hợp với chủ ngữ số nhiều “participants”.
b. Thus, balanced use – time limits, content curation, offline anchors – supports wellbeing without dismissing connectivity’s benefits for adolescents.
c. Conversely, moderated groups offered belonging, crisis helplines, and verified health information promptly during uncertain periods.
d. Time online rose during lockdowns, heightening comparison pressures and sleep disruption across households nationwide notably.
e. Among Vietnamese teens, social media shapes identity formation, peer support, and exposure to public scrutiny.
e-d-c-a-b
Trình tự logic: Câu e giới thiệu chủ đề chính về vai trò của mạng xã hội đối với thanh niên Việt Nam trong việc hình thành bản sắc, hỗ trợ đồng nghiệp và tiếp xúc với sự giám sát công khai. Câu d nêu vấn đề cụ thể về việc thời gian trực tuyến tăng trong thời kỳ phong tỏa, dẫn đến áp lực so sánh và gián đoạn giấc ngủ. Câu c đưa ra khía cạnh tích cực (“Conversely” chỉ sự đối lập) về các nhóm được kiểm duyệt cung cấp cảm giác thuộc về, đường dây khủng hoảng và thông tin sức khỏe đáng tin cậy. Câu a nêu giải pháp của trường học hợp tác với các nền tảng để giảm thiểu tác hại. Câu b kết luận về việc sử dụng cân bằng hỗ trợ hạnh phúc.
A. SAI – Thứ tự này đúng nhưng đây không phải đáp án được chọn.
B. SAI – Bắt đầu bằng câu d (vấn đề cụ thể) trước khi giới thiệu chủ đề chính ở câu e là không logic.
C. ĐÚNG – Thứ tự e-d-c-a-b tuân theo mạch: giới thiệu → vấn đề → khía cạnh tích cực → giải pháp → kết luận.
D. SAI – Câu c đứng ngay sau câu e thiếu sự chuyển tiếp logic, vì chưa nêu vấn đề cụ thể trước.
a. The survey comprises 10 questions and will take approximately 5 minutes to complete online.
b. Upon completion, you will receive a $10 voucher redeemable on your next purchase as appreciation.
c. We would be grateful if you could participate in our customer satisfaction survey regarding your recent experience.
d. Your feedback is invaluable for enhancing our services and ensuring we meet your expectations.
e. Please access the survey via this link: http://www.feedbackportal.com/survey2025 before October 31st.
With appreciation,
Customer Insights Team
c-d-a-e-b
Trình tự logic: Câu c là lời mời tham gia khảo sát (câu mở đầu lịch sự). Câu d giải thích tầm quan trọng của phản hồi. Câu a mô tả chi tiết khảo sát (số câu hỏi, thời gian). Câu e cung cấp liên kết và thời hạn. Câu b nêu phần thưởng cho người tham gia.
A. SAI – Bắt đầu bằng câu d (giải thích tầm quan trọng) trước khi mời tham gia ở câu c là không tự nhiên trong thư mời.
B. ĐÚNG – Thứ tự c-d-a-e-b tuân theo cấu trúc: lời mời → lý do → chi tiết → hướng dẫn → động lực.
C. SAI – Câu d đứng ở vị trí thứ 3 làm gián đoạn luồng thông tin từ mời → chi tiết → hướng dẫn.
D. SAI – Bắt đầu bằng phần thưởng (câu b) là không phù hợp với nguyên tắc viết thư mời.
b. Andrew: Sounds perfect to me! I’ll make a reservation for us right away.
c. Andrew: Great! See you tomorrow then. I’m really looking forward to it!
a-b-c
Trình tự logic: Câu a là lời đề nghị gặp mặt tại nhà hàng Ý. Câu b là lời đồng ý và hứa đặt bàn ngay. Câu c là lời kết thúc cuộc trò chuyện với sự mong đợi.
A. SAI – Câu c (lời kết thúc) đứng giữa câu a (lời mời) và câu b (phản hồi) là không logic.
B. SAI – Bắt đầu bằng câu c (lời kết thúc) trước khi có lời mời là phi logic.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c tuân theo luồng tự nhiên của cuộc hội thoại: đề nghị → đồng ý → kết thúc.
D. SAI – Bắt đầu bằng câu b (phản hồi đồng ý) trước khi có lời mời là không hợp lý.
b. Penelope: Do you often use AI tools?
c. Penelope: Each has its role in supporting human progress.
d. Dylan: Yes, they’re efficient, but I still value doing things manually.
e. Dylan: True, though manual work nurtures creativity and patience.
b-d-a-e-c
Trình tự logic: Câu b là câu hỏi mở đầu của Penelope về việc Dylan có thường sử dụng công cụ AI không. Câu d là câu trả lời của Dylan khẳng định có nhưng vẫn coi trọng làm việc thủ công. Câu a là phản hồi của Penelope thừa nhận quan điểm của Dylan nhưng (“but”) nhấn mạnh AI tiết kiệm thời gian và mở rộng khả năng. Câu e là Dylan tiếp tục tranh luận (“True, though”) rằng công việc thủ công nuôi dưỡng sáng tạo và kiên nhẫn. Câu c là kết luận hòa giải của Penelope về vai trò của cả hai.
A. SAI – Bắt đầu bằng câu a (phản hồi với “but”) mà không có ngữ cảnh trước đó là không hợp lý.
B. SAI – Thứ tự này không tuân theo luồng hội thoại tự nhiên câu hỏi → trả lời.
C. SAI – Câu c (kết luận) đứng ở giữa làm gián đoạn cuộc tranh luận.
D. ĐÚNG – Thứ tự b-d-a-e-c tuân theo luồng: câu hỏi → trả lời → phản biện → phản biện ngược → kết luận.
b. I jumped into trying complex recipes immediately, believing I could wing it without following instructions precisely.
c. Yet my early attempts resulted in burnt dishes and wasted ingredients that filled my apartment with smoke regularly.
d. These kitchen disasters were surprisingly educational and taught me that mastering any skill requires patience and practice.
e. Consequently, I started with simple recipes and gradually learned the ropes by watching online tutorials and asking relatives.
a-b-c-d-e
Trình tự logic: Câu a giới thiệu bối cảnh quyết định học nấu ăn khi sống một mình. Câu b mô tả hành động ban đầu của nhân vật (thử công thức phức tạp ngay). Câu c nêu kết quả tiêu cực (“Yet” chỉ sự đối lập). Câu d rút ra bài học từ thất bại (“These kitchen disasters”). Câu e mô tả hành động khắc phục (“Consequently” chỉ kết quả).
A. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-d-e tuân theo cấu trúc tự sự: bối cảnh → hành động → kết quả tiêu cực → bài học → cải thiện.
B. SAI – Bắt đầu bằng câu d (bài học) trước khi có câu chuyện là không logic.
C. SAI – Câu e (cải thiện) đứng trước câu d (bài học) đảo ngược trình tự logic.
D. SAI – Bắt đầu bằng câu b (hành động cụ thể) trước khi giới thiệu bối cảnh là không tự nhiên.
inescapably fated
A. SAI – “loosely optional” (tùy chọn lỏng lẻo) trái nghĩa với “ineluctably” (không thể tránh khỏi).
B. SAI – “easily circumvented” (dễ dàng tránh né) trái nghĩa với ý nghĩa không thể tránh.
C. ĐÚNG – “inescapably fated” có nghĩa là “không thể tránh khỏi số phận”, đồng nghĩa với “ineluctably” trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “marginally uncertain” (không chắc chắn nhỏ) không truyền tải ý nghĩa tất yếu, không thể tránh khỏi.
To set service floors so basic income can shrink without eroding dignity
A. SAI – Văn bản không đề cập đến tư nhân hóa dịch vụ hay trợ cấp lương tạm thời cho người sử dụng lao động.
B. ĐÚNG – Mục tiêu chính là thiết lập nền tảng dịch vụ (service floors) để có thể giảm thu nhập cơ bản mà không làm giảm phẩm giá sống, như đã nêu trong đoạn 3.
C. SAI – Văn bản không đề cập đến việc thay thế thuế lũy tiến bằng phí người dùng.
D. SAI – Mục tiêu không phải bắt buộc việc làm đầy đủ hay trừng phạt, mà là “respecting autonomy” (tôn trọng quyền tự chủ).
keep their tax-free payment while earning additional income from employment
A. ĐÚNG – Văn bản nêu rõ người nhận giữ khoản thanh toán không thuế khi kiếm thêm thu nhập từ việc làm, đây là động lực để chấp nhận công việc.
B. SAI – Trái ngược với nội dung, UBI không rút lại quyền lợi khi đi làm.
C. SAI – Văn bản không đề cập đến các chương trình bắt buộc hay biện pháp trừng phạt.
D. SAI – Không có thông tin về việc hoàn trả tiền khi vượt ngưỡng thu nhập.
UBS mandates universal access to core services; stronger provision lowers cash needs while safeguarding equal participation across society despite income differences.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác nội dung: UBS đảm bảo tiếp cận phổ quát, cung cấp mạnh giảm nhu cầu tiền mặt, bảo vệ tham gia bình đẳng.
B. SAI – UBS không thay thế hoàn toàn chuyển thu nhập, mà bổ sung để giảm nhu cầu tiền mặt.
C. SAI – Văn bản không đề cập đến tiện nghi xa xỉ hay bảo hiểm tư nhân.
D. SAI – UBS nhắm vào tất cả cư dân, không chỉ hộ gia đình thu nhập trung bình, và không tập trung vào trợ cấp học phí đại học.
basic needs met, modestly
A. SAI – “lavish” (xa hoa) trái nghĩa với “frugal” (tiết kiệm).
B. ĐÚNG – “basic needs met, modestly” (nhu cầu cơ bản được đáp ứng một cách khiêm tốn) phản ánh chính xác ý nghĩa của “frugal but decent”.
C. SAI – Không liên quan đến tính chất tạm thời hay lâu dài.
D. SAI – UBI là “unconditional” (không điều kiện), không phải “earnings-tested” (kiểm tra thu nhập).
This, in turn, reduces the income the state must transfer directly.
[III]
benefit cliffs
A. ĐÚNG – “benefit cliffs” (vách đá phúc lợi) là thuật ngữ đồng nghĩa với “unemployment traps”, chỉ tình trạng mất quyền lợi đột ngột khi đi làm.
B. SAI – “job fairs” (hội chợ việc làm) là sự kiện tuyển dụng, không liên quan.
C. SAI – “training loans” (vay đào tạo) không liên quan đến bẫy thất nghiệp.
D. SAI – “vacancy boards” (bảng thông báo tuyển dụng) không liên quan đến khái niệm này.
If essential services become more universal and affordable, governments can maintain dignity while setting basic income at lower levels without increasing hardship.
A. SAI – Văn bản không nói rằng cần loại bỏ lương hưu hay áp đặt phí cao.
B. SAI – Văn bản không nói UBS tạo ra việc làm đầy đủ hay làm thu nhập tham gia lỗi thời.
C. SAI – Trái ngược với nội dung, Participation Income “remunerates care, community work, and learning”, khuyến khích chứ không ngăn cản tình nguyện.
D. ĐÚNG – Suy luận hợp lý từ mối quan hệ giữa dịch vụ tốt hơn và nhu cầu thu nhập cơ bản thấp hơn trong đoạn 3.
The better and cheaper the services, the smaller the basic income required.
Enhancing the reach and affordability of public services allows policy-makers to trim basic income levels without diminishing baseline living standards.
A. SAI – Trái ngược với câu gốc, nói về cắt giảm ngân sách dịch vụ thay vì cải thiện.
B. ĐÚNG – Diễn giải chính xác: cải thiện dịch vụ công (better and cheaper services) cho phép giảm thu nhập cơ bản (smaller basic income) mà không giảm chất lượng sống.
C. SAI – Không liên quan đến tư nhân hóa hay phiếu mua hàng.
D. SAI – Đảo ngược quan hệ nhân quả, câu gốc nói dịch vụ tốt giảm nhu cầu thu nhập, không phải thu nhập tài trợ dịch vụ.
Pairing UBS with UBI or participation income can secure dignity, curb traps, and remain affordable by setting service floors that compress required cash transfers.
A. SAI – Văn bản nói về kết hợp UBS với UBI/Participation Income, không phải chỉ UBS một mình.
B. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác nội dung chính: kết hợp UBS với UBI/Participation Income đảm bảo phẩm giá, tránh bẫy, và có thể chi trả được nhờ dịch vụ tốt giảm nhu cầu tiền mặt.
C. SAI – Trái ngược với nội dung, văn bản ủng hộ post-work guarantees sau đại dịch.
D. SAI – Văn bản không nói Participation Income loại bỏ cải cách giáo dục hay tự động tạo tăng trưởng năng suất.
Such broadcast capabilities established shared auditory rituals that substantially altered domestic leisure activities across society
A. SAI – “This technological innovation” (sự đổi mới công nghệ này) hơi chung chung và “fundamentally transformed” (biến đổi căn bản) có phần quá mạnh so với ngữ cảnh.
B. ĐÚNG – “Such broadcast capabilities” (những khả năng phát sóng như vậy) kết nối trực tiếp với câu trước về “Broadcasts”, và “established shared auditory rituals” (thiết lập các nghi thức thính giác được chia sẻ) phù hợp với việc mọi người cùng nghe radio trong gia đình.
C. SAI – “These transmission advances” tập trung vào khía cạnh kỹ thuật hơn là trải nghiệm xã hội.
D. SAI – “synchronized listening habits” và “markedly changed” có vẻ hơi cứng nhắc và ít tự nhiên.
Consequently, governmental authorities and civic organizations recognized radio’s potential for coordinating emergency responses and reaching dispersed populations
A. ĐÚNG – “Consequently” (do đó) là liên từ phù hợp để nối tiếp với việc radio trở thành công cụ trong chiến tranh, và nội dung về nhận ra tiềm năng điều phối khẩn cấp và tiếp cận dân số phân tán phù hợp với ngữ cảnh thời chiến.
B. SAI – “However” chỉ sự đối lập, và nội dung về tránh chủ đề chính trị không phù hợp với vai trò trong thời chiến ở câu trước.
C. SAI – Nội dung về hạn chế kỹ thuật không liên quan đến vai trò trong thời chiến.
D. SAI – Nội dung về sự hoài nghi của khán giả trái ngược với việc radio đã trở thành công cụ quan trọng trong chiến tranh.
It was regional stations that prioritized recording oral histories and folk traditions that major broadcasting companies tended to neglect
A. SAI – “documenting regional customs and traditions, educating younger generations” thêm chi tiết không có trong ngữ cảnh.
B. SAI – “community producers” và “indigenous storytelling practices” không khớp với “Community programs” và “local dialects and stories”.
C. ĐÚNG – “regional stations” gần với “Community programs”, “recording oral histories and folk traditions” tương ứng với “preserved local dialects and stories”, và “major broadcasting companies tended to neglect” khớp với “national networks tended to overlook”.
D. SAI – “neighborhood radio programs” và “linguistic diversity” không hoàn toàn khớp với ngữ cảnh.
Regularly scheduled broadcasts were employed by teachers to provide educational content to listeners with limited access to traditional classrooms
A. SAI – “Serialized radio programming” (chương trình dạng nối tiếp) quá cụ thể và “audiences lacking formal schooling” hơi hạn chế.
B. ĐÚNG – “Regularly scheduled broadcasts” (chương trình được lên lịch thường xuyên) tổng quát và tự nhiên, “teachers” phù hợp với vai trò giáo dục, và “limited access to traditional classrooms” phù hợp với việc radio mở rộng tiếp cận giáo dục.
C. SAI – “Radio transmissions” và “educational institutions” nghe cứng nhắc hơn “broadcasts” và “teachers”.
D. SAI – “leveraged by instructors” và “educational infrastructure remained inadequate” hơi nặng về thuật ngữ kỹ thuật.
Thus, current digital audio media retains broadcasting patterns such as conversational tones, regular episodes, and advertiser backing
A. SAI – “contemporary audio storytelling” hơi hẹp (chỉ kể chuyện), “host-listener intimacy” không được nhắc đến rõ ràng trong ngữ cảnh.
B. SAI – “personal delivery styles” không được nhấn mạnh trong ngữ cảnh trước.
C. ĐÚNG – “current digital audio media” bao quát rộng (podcasts và streaming), “conversational tones” khớp trực tiếp với câu trước, “regular episodes” tương ứng với “scheduled listening”, và “advertiser backing” là suy luận hợp lý về cách radio được tài trợ.
D. SAI – “familiar presentation” quá chung chung và “serialized publication” không khớp với “scheduled listening”.
mature
A. SAI – “budding” (đang nảy nở) là từ đồng nghĩa với “nascent”.
B. SAI – “incipient” (mới bắt đầu) là từ đồng nghĩa với “nascent”.
C. ĐÚNG – “mature” (trưởng thành) là từ trái nghĩa với “nascent” (non trẻ).
D. SAI – “embryonic” (giai đoạn phôi thai, sơ khai) là từ đồng nghĩa với “nascent”.
Antibiotics are used in mice to disturb gut bacteria and observe metastatic changes.
A. SAI – Văn bản không nói về chế độ ăn uống một mình loại bỏ di căn, và chỉ thử nghiệm trên chuột, không phải bệnh nhân người.
B. SAI – Trái ngược với nội dung, “The team treats the microbiome as a barometer” (Nhóm coi hệ vi sinh vật như một phong vũ biểu), nghĩa là coi nó là manh mối lâm sàng quan trọng.
C. ĐÚNG – Đúng với nội dung “perturbing mice with antibiotics to induce dysbiosis” và “observe… metastatic behavior”.
D. SAI – Trái ngược với nội dung, “the aim is pragmatic: translate basic findings into preventive strategies” (mục tiêu là thực dụng: chuyển đổi các phát hiện cơ bản thành các chiến lược phòng ngừa).
pharmacogenomic testing
A. SAI – “inherited variation” được nhắc đến trước đó nhưng không phải là danh từ mà “it” thay thế.
B. ĐÚNG – “it” ám chỉ “pharmacogenomic testing” trong cấu trúc giải thích mở rộng.
C. SAI – “drug toxicity” là một khái niệm được nhắc đến nhưng không phải danh từ mà “it” thay thế.
D. SAI – “dosing error” được nhắc đến sau, không phải danh từ mà “it” ám chỉ.
Recent decades have witnessed a shift from generalized treatment models to precision therapies guided by patient-specific data.
A. SAI – “In recent years” (trong những năm gần đây) không tương đương với “Over recent decades” (trong những thập kỷ gần đây), và thiếu yếu tố “molecular profile/patient-specific data”.
B. SAI – “pivoted” (chuyển hướng) tốt nhưng “each patient’s biology” hơi chung chung hơn “patient’s molecular profile”.
C. SAI – “increasingly abandon” (ngày càng từ bỏ) không truyền tải đủ ý nghĩa về thời gian “over recent decades”, và “genetic and biological factors” không hoàn toàn chính xác như “molecular profile”.
D. ĐÚNG – “Recent decades have witnessed” (những thập kỷ gần đây đã chứng kiến) tương đương với “Over recent decades”, “shift from generalized treatment models to precision therapies” tương ứng với “moved away from a monolithic template toward treatments calibrated”, và “patient-specific data” tương đương với “patient’s molecular profile”.
doctrine
A. SAI – “innovation” (đổi mới) trái nghĩa với “orthodoxy” (truyền thống, tín điều cũ).
B. ĐÚNG – “doctrine” (học thuyết, tín điều) là từ đồng nghĩa với “orthodoxy”, đều chỉ niềm tin hoặc phương pháp được chấp nhận rộng rãi.
C. SAI – “deviation” (sự lệch lạc) chỉ sự khác biệt so với chuẩn mực, không đồng nghĩa với “orthodoxy”.
D. SAI – “anomaly” (sự bất thường) chỉ điều không bình thường, trái nghĩa với “orthodoxy” (điều được chấp nhận rộng rãi).
Privacy concerns about storing whole-genome data in electronic records across institutions
A. ĐÚNG – Mối lo ngại về quyền riêng tư KHÔNG được đề cập trong đoạn 4.
B. SAI – Được đề cập: “most genomic studies over-sample people of European ancestry, blunting generalizability”.
C. SAI – Được đề cập: “health systems struggle with equitable delivery of high-end technologies at scale”.
D. SAI – Được đề cập ngầm: “large initiatives… promise richer datasets” ám chỉ nhu cầu về các sáng kiến đa dạng và quy mô lớn.
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến số lượng cụ thể tương tác gen-thuốc.
B. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập đến “26 gene–drug pairs”.
C. SAI – Đoạn 2 không đề cập đến số lượng cụ thể tương tác gen-thuốc.
D. SAI – Đoạn 4 không đề cập đến số lượng cụ thể tương tác gen-thuốc.
Paragraph 2
A. ĐÚNG – Đoạn 2 đề cập đến “targeted therapies and immunotherapy” và “sharpened efficacy” (hiệu quả được cải thiện).
B. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến immunotherapy và targeted therapy.
C. SAI – Đoạn 3 đề cập đến pharmacogenomics, không phải immunotherapy và targeted therapy.
D. SAI – Đoạn 4 không đề cập đến immunotherapy và targeted therapy.
convey
A. ĐÚNG – “convey” thường dùng để truyền đạt cảm xúc, ý kiến, lời cảm ơn. Cụm “convey our deepest appreciation” (truyền đạt lời cảm ơn sâu sắc nhất của chúng tôi) là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến.
B. SAI – “transmit” thường dùng cho việc truyền tín hiệu, bệnh tật, không phù hợp với “appreciation”.
C. SAI – “transfer” thường dùng cho việc chuyển giao quyền sở hữu, tiền bạc, không dùng cho cảm xúc.
D. SAI – “transport” chỉ vận chuyển vật lý, không dùng cho cảm xúc trừu tượng.
a substantial amount of
A. ĐÚNG – “a substantial amount of” (một lượng đáng kể) dùng với danh từ không đếm được như “funds”, và phù hợp với văn phong trang trọng của thư cảm ơn.
B. SAI – “a good deal” cần có “of” sau nó (“a good deal of funds”) để đúng ngữ pháp, nhưng đáp án không có “of”.
C. SAI – “a large number of” chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều, không phù hợp với “funds” được coi là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “plenty of” tuy có thể dùng với “funds”, nhưng mang sắc thái không trang trọng bằng “a substantial amount of”.
through
A. SAI – “by our community programs” không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
B. ĐÚNG – “through our community programs” (thông qua các chương trình cộng đồng của chúng tôi) là cách diễn đạt tự nhiên, chỉ phương tiện hay con đường thực hiện hỗ trợ.
C. SAI – “with our community programs” có thể hiểu là “cùng với các chương trình”, không rõ nghĩa như “through”.
D. SAI – “from our community programs” có thể hiểu là “từ các chương trình”, nhưng không chính xác về mặt logic (không phải nhận hỗ trợ từ chương trình, mà hỗ trợ thông qua chương trình).
but
A. SAI – “not just… and…” không phải cấu trúc ngữ pháp chuẩn trong tiếng Anh.
B. ĐÚNG – “not just… but…” là cấu trúc chuẩn để nhấn mạnh yếu tố thứ hai. Câu có nghĩa: “không chỉ số lượng công việc được hoàn thành mà còn chất lượng và sự nhiệt tình”.
C. SAI – “not just… so…” không phù hợp về mặt ngữ pháp và logic.
D. SAI – “not just… for…” không tạo thành cấu trúc ngữ pháp hợp lý.
genuine deep heartfelt
A. SAI – “genuine heartfelt deep” sai thứ tự, “deep” nên đứng trước “heartfelt”.
B. SAI – “deep genuine heartfelt” sai thứ tự, “genuine” (opinion) nên đứng đầu.
C. SAI – “heartfelt genuine deep” sai thứ tự hoàn toàn.
D. ĐÚNG – “genuine deep heartfelt” tuân theo thứ tự: opinion (genuine) → depth (deep) → quality (heartfelt).
gracious
A. ĐÚNG – “gracious” (tử tế, hào phóng) mang ý nghĩa sâu sắc nhất về thái độ nhân từ, tốt bụng, phù hợp với ngữ cảnh “treated them with dignity and respect” (đối xử với họ bằng phẩm giá và sự tôn trọng).
B. SAI – “courteous” (lịch sự) tốt nhưng không truyền tải đủ sự ấm áp và hào phóng như “gracious”.
C. SAI – “polite” (lịch sự) mang nghĩa đơn giản hơn, chỉ cách cư xử đúng mực cơ bản.
D. SAI – “civil” (lịch sự cơ bản) mang nghĩa tiêu cực nhất, chỉ mức độ lịch sự tối thiểu, không phù hợp với ngữ cảnh tích cực này.