Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 39 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 39 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 39 Có Lời Giải
Many firms have redesigned their supply chains to reduce waste, creating products that last longer and are easier to repair
A. SAI – “operational chains” không phải thuật ngữ tiêu chuẩn (nên dùng “supply chains”), “survive” không tự nhiên khi nói về sản phẩm (nên dùng “last”), “complicated to mend” kém tự nhiên hơn “easier to repair”
B. SAI – “production systems” quá hẹp (chỉ tập trung vào sản xuất, không bao quát toàn bộ chuỗi cung ứng), “refuse” là từ trang trọng không phù hợp bằng “waste”, “simpler to restore” kém tự nhiên
C. SAI – “distribution networks” chỉ tập trung vào phân phối, không phản ánh toàn bộ chuỗi cung ứng, “persist” không tự nhiên khi mô tả tuổi thọ sản phẩm
D. ĐÚNG – Sử dụng thuật ngữ chuẩn “supply chains”, động từ “redesigned” phù hợp với ngữ cảnh cải tiến hệ thống, “reduce waste” là cụm từ phổ biến, “last longer” và “easier to repair” là các cụm từ tự nhiên và chính xác nhất
Some researchers argue that collaboration across industries is required by circularity, ensuring that waste from one sector becomes raw material for another
A. SAI – “necessitated by” kém tự nhiên hơn “required by”, “refuse” quá trang trọng, “transforms into resources” không chính xác bằng “becomes raw material”
B. ĐÚNG – “researchers argue” là cấu trúc học thuật tự nhiên, “collaboration across industries” là thuật ngữ chuẩn, “required by circularity” chính xác, “waste…becomes raw material” là cách diễn đạt chính xác trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn
C. SAI – “cyclical economies” không phải thuật ngữ chuẩn (nên dùng “circular economy”), “confirming” không phù hợp về nghĩa (nên dùng “ensuring”)
D. SAI – “partnership across fields” kém chính xác hơn “collaboration across industries”, “securing” không tự nhiên trong ngữ cảnh này, “domain” và “feedstock” tuy đúng nhưng kém phổ biến
This principle illustrates how circular practices generate both environmental and economic value, reinforcing the logic of sustainable production systems
A. ĐÚNG – “This principle” tự nhiên để chỉ ví dụ vừa nêu, “circular practices” là thuật ngữ bao quát, “generate both environmental and economic value” chính xác, “reinforcing the logic” phù hợp về mặt học thuật
B. SAI – “Such concepts” trừu tượng hơn “this principle”, “cyclical approaches” không phải thuật ngữ chuẩn, “financial benefits” hẹp hơn “economic value”
C. SAI – “These ideas” quá chung chung, “commercial advantages” không chính xác bằng “economic value”, “validating the reasoning” kém tự nhiên
D. SAI – “This framework” không phù hợp (không có framework nào được đề cập trước đó), “recycling practices” quá hẹp (nên dùng “circular practices”)
If companies had adopted circular strategies earlier, they would have prevented significant resource depletion and reduced environmental degradation
A. SAI – “Were…to have adopted” là cấu trúc đảo ngữ không chuẩn và kém tự nhiên, “precluded major resource reduction” có nghĩa sai (preclude = ngăn cản, nhưng “resource reduction” là điều tích cực, không nên ngăn cản)
B. SAI – “Had enterprises implemented” tuy đúng ngữ pháp nhưng “cyclical approaches” không phải thuật ngữ chuẩn, “diminished ecological deterioration” dùng “diminish” với “deterioration” là không tự nhiên
C. SAI – “Should organizations have embraced” là cấu trúc sai (should dùng cho điều kiện tương lai, không phải quá khứ), “forestalled” quá trang trọng
D. ĐÚNG – Cấu trúc câu điều kiện loại 3 chuẩn và tự nhiên, “circular strategies” là thuật ngữ chính xác, “prevented…resource depletion” và “reduced environmental degradation” là các cụm từ tự nhiên và chính xác
Policymakers must design incentives that encourage innovation while ensuring that industries remain competitive in rapidly changing marketplaces
A. SAI – “Authorities” quá chung chung, “develop stimuli” không tự nhiên bằng “design incentives”, “securing that” không đúng ngữ pháp (nên dùng “ensuring that”)
B. SAI – “Regulators” hẹp hơn “policymakers”, “create motivations” không chính xác (motivations là động lực nội tại, không phải ưu đãi), “stay competitive” kém trang trọng
C. ĐÚNG – “Policymakers” là thuật ngữ chuẩn, “design incentives” tự nhiên, “encourage innovation” và “ensuring that” đúng ngữ pháp, “remain competitive in rapidly changing marketplaces” chính xác
D. SAI – “Officials” quá chung chung, “establish inducements” trang trọng quá mức, “confirming that” sai nghĩa (nên dùng “ensuring”), “preserve competitiveness” kém tự nhiên
strongly weakens
A. ĐÚNG – “strongly weakens” (làm yếu đi mạnh mẽ) là từ đồng nghĩa chính xác với “attenuates” trong ngữ cảnh này
B. SAI – “slightly complicates” có nghĩa làm phức tạp thêm, hoàn toàn khác với ý nghĩa làm giảm/yếu đi
C. SAI – “marginally increases” có nghĩa tăng lên, ngược lại với “attenuates”
D. SAI – “abruptly delays” có nghĩa trì hoãn, không liên quan đến nghĩa của “attenuates”
It reveals intensity without allowing large stakes to translate into overwhelming vote power.
A. SAI – QV không khuyến khích chi tiêu tất cả tín dụng ngay lập tức, mà cho phép người tham gia phân bổ theo sở thích
B. SAI – QV không cân bằng số phiếu của mọi người thành bằng nhau, mà cho phép thể hiện cường độ khác nhau
C. ĐÚNG – Công thức căn bậc hai cho phép người dân thể hiện mức độ quan tâm (intensity) trong khi ngăn những người có nhiều tín dụng hơn áp đảo kết quả bỏ phiếu
D. SAI – QV không phạt việc hỗ trợ nhiều mục, mà cho phép phân bổ tín dụng tự do
specific NFTs or addresses exhibiting certain verifiable on-chain behaviours publicly
A. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ hai tiêu chí: holders of certain NFTs (người nắm giữ NFT nhất định) và proven on-chain behaviors (hành vi on-chain đã chứng minh)
B. SAI – Không có thông tin về thẻ thành viên giấy hay kiểm tra thủ công
C. SAI – Không đề cập đến danh sách email ẩn danh
D. SAI – Không đề cập đến xổ số thuật toán
QV can surface minority priorities, but eligibility choices may create hierarchies; QF’s equal donations represent a debated “level playing field” alternative.
A. SAI – Đoạn văn không nói QV loại bỏ hoàn toàn thao túng, mà nói nó cần có biện pháp phòng chống
B. SAI – Đoạn văn phân biệt rõ QV và QF, không nói chúng giống nhau
C. SAI – Ngược lại, đoạn văn nhấn mạnh cần “safeguards against Sybil attacks”
D. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác cả hai ý chính: QV giúp thiểu số nhưng có thể tạo phân cấp, và QF được xem là giải pháp “level playing field” có cả ưu và nhược điểm
the square roots of credits
A. SAI – Không phải kiểm đếm tín dụng sau khi bình phương, mà tính căn bậc hai
B. ĐÚNG – “tally roots” (kiểm đếm căn) nghĩa là kiểm đếm căn bậc hai của tín dụng
C. SAI – QV không dùng quyên góp danh nghĩa
D. SAI – Không đề cập đến weighted tokens
This keeps enthusiasm legible while curbing dominance by any single budget line.
[II]
equal donations
A. SAI – NFT gating được đề cập ở đoạn 2, không liên quan đến “level playing field”
B. ĐÚNG – “that level playing field” chỉ về việc “treats donations equally” (đối xử với quyên góp bình đẳng) trong QF
C. SAI – Sybil checks là biện pháp bảo mật, không phải “level playing field”
D. SAI – Vote faucet là cách phát token, không liên quan trực tiếp
QV suits budget prioritisation where intensity matters, yet overall fairness depends on careful eligibility design and anti-Sybil measures that constrain domination without muting engagement too.
A. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh cần “safeguards against Sybil attacks” và “design choices matter”, không nói QV tự động hoàn hảo
B. SAI – Colorado được đề cập như một ví dụ tích cực, nhưng không nói nên dùng “unrestricted credit limits”
C. ĐÚNG – Tổng hợp chính xác các ý: QV phù hợp khi intensity quan trọng, nhưng cần thiết kế cẩn thận về eligibility và anti-Sybil để cân bằng
D. SAI – Đoạn văn không nói kết hợp QF và QV sẽ vô hiệu hóa biểu hiện thiểu số
Because votes scale with the square root of credits, intensity is expressed without letting large holders overwhelm outcomes.
By making vote totals grow with the square root of credits, the rule records strength of preference while preventing big allocations from swamping results.
A. SAI – Sai nghĩa hoàn toàn: không phải “every credit into a single vote” và không đúng là “large accounts cannot gain more voice”
B. SAI – Sai về việc “credits are allocated equally” (tín dụng được phân bổ đều) – không đúng với QV
C. SAI – Sai nghĩa: không có việc “forfeit extra credits” hay “forcing everyone to express identical intensities”
D. ĐÚNG – Diễn đạt lại chính xác: “vote totals grow with square root” (tổng phiếu tăng theo căn bậc hai) = “votes scale with square root”, “records strength of preference” = “intensity is expressed”, “preventing big allocations from swamping results” = “without letting large holders overwhelm outcomes”
QV allocates fixed credits, tallies square-root votes, and – if well designed – reveals intensity while tempering dominance in community budget prioritisation and governance.
A. ĐÚNG – Tóm tắt đầy đủ và chính xác: cơ chế (fixed credits, square-root votes), lợi ích (reveals intensity, tempering dominance), điều kiện (if well designed)
B. SAI – Nhiều thông tin sai: QV không thay thế budgeting bằng donations, không đảm bảo “identical influence”, không “fully preventing manipulation”
C. SAI – Sai hoàn toàn: NFT không bắt buộc, Colorado dùng QV không phải QF
D. SAI – Ngược lại với nội dung: đoạn văn nhấn mạnh cần “eligibility curation” và “feedback metrics”
uniformity
A. SAI – “diversity” (sự đa dạng) là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa
B. SAI – “disparity” (sự chênh lệch) gần nghĩa với heterogeneity hơn là trái nghĩa
C. ĐÚNG – “uniformity” (sự đồng nhất) là trái nghĩa trực tiếp của “heterogeneity”
D. SAI – “variety” (sự đa dạng) là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa
The national EV share of new sales was approximately two percent.
A. SAI – “Battery-electric vehicles dominated the mix at about 73%, while plug-in hybrids made up the remaining 27%” (Xe điện chạy bằng pin chiếm khoảng 73%, trong khi xe hybrid sạc điện chiếm 27% còn lại) – plug-in hybrids chỉ chiếm thiểu số
B. ĐÚNG – “the national electric share of new-vehicle sales hovered near 2%” (tỷ lệ xe điện quốc gia trong doanh số bán xe mới dao động gần 2%)
C. SAI – “ranking behind China and Europe in overall scale” (xếp sau Trung Quốc và Châu Âu về quy mô tổng thể) – Mỹ đứng sau, không dẫn đầu
D. SAI – Đoạn văn nói “consumer confidence…must interact before EVs become truly commonplace” (niềm tin người tiêu dùng…phải tương tác trước khi xe điện thực sự trở nên phổ biến) – ngụ ý niềm tin chưa mạnh
regulations, incentives, charging build-out, and awareness programs
A. SAI – Quá hẹp, chỉ đề cập một phần nhỏ
B. ĐÚNG – Bao gồm đầy đủ các hoạt động được liệt kê trong đoạn văn
C. SAI – Không đề cập đến battery innovations và dealership promotions
D. SAI – Không chính xác, đoạn văn nhấn mạnh vai trò của state incentives
Expanding model choice matters, and state ZEV rules most directly tackle limited availability.
A. SAI – “Model diversity” hơi khác “availability”, “mechanism” và “supply constraints” thêm từ không có trong câu gốc
B. SAI – “primary tool” yếu hơn “most direct lever”, “expand offerings” không chính xác bằng “overcome scarcity”
C. ĐÚNG – “Expanding model choice” = “Greater availability”, “matters” = “pivotal”, “state ZEV rules” = “state-level zero-emission mandates”, “most directly tackle” = “most direct lever to overcome”, “limited availability” = “scarcity”
D. SAI – “plays a key role” yếu hơn “pivotal”, “most efficiently combat” khác nghĩa với “most direct lever”, “restricted access” không chính xác bằng “scarcity”
the measured rate at which consumers adopt and purchase EVs within a given metropolitan market context
A. ĐÚNG – “measured rate at which consumers adopt and purchase EVs” (tỷ lệ đo lường mà người tiêu dùng chấp nhận và mua EV) chính xác thể hiện ý nghĩa của “uptake” trong ngữ cảnh th
số liệu cụ thể
B. SAI – “casual curiosity…rarely results in purchase” trái ngược với ý nghĩa của uptake (chỉ việc thực sự mua)
C. SAI – “test drives…regardless of completed transactions” không phải uptake vì không phản ánh doanh số thực tế
D. SAI – “public chatter…without influencing real buying decisions” không phải uptake vì không phải hành vi mua thực tế
Government-funded research grants for battery chemistry breakthroughs and long-range prototype testing
A. ĐÚNG (được đề cập) – “regulations” bao gồm state/local regulations
B. ĐÚNG (được đề cập) – “consumer incentives” và “typical state incentives of \(2,000–\)5,000”
C. ĐÚNG (được đề cập) – “infrastructure build-out” và “charging deployment kept pace”
D. SAI (KHÔNG được đề cập) – Không có thông tin về “research grants for battery chemistry breakthroughs” trong đoạn 4
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu tổng quan về EV sales
B. SAI – Đoạn 2 nói về sự khác biệt theo khu vực địa lý
C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập “the top five markets each offered at least 25 models, while half the population could access fewer than 12” (sự chênh lệch model availability) và “state-level zero-emission mandates are the most direct lever” (vai trò ZEV mandates)
D. SAI – Đoạn 4 nói về charging infrastructure và incentives
Paragraph 4
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập charging benchmark
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập charging benchmark
C. SAI – Đoạn 3 về model availability, không phải charging
D. ĐÚNG – Đoạn 4 nêu rõ “at least 450 public chargers per million residents” là benchmark cụ thể
sheer magnitude
A. ĐÚNG – “sheer magnitude” là cụm từ chuẩn, “sheer” (tính từ) đứng trước “magnitude” (danh từ) đúng trật tự tính từ-danh từ trong tiếng Anh
B. SAI – Sai trật tự: tính từ “sheer” phải đứng trước danh từ “magnitude”
C. SAI – “Large” và “sheer” trùng nghĩa, dư thừa và không tự nhiên
D. SAI – Sai trật tự và dư thừa từ
navigate
A. SAI – “sail through” có thể dùng nhưng mang nghĩa “làm dễ dàng”, không phản ánh sự khó khăn đúng mức
B. ĐÚNG – “navigate through challenges” là cụm từ chuẩn, “navigate” có nghĩa vượt qua khó khăn một cách khéo léo
C. SAI – “voyage” thường dùng như danh từ (cuộc hành trình), không tự nhiên khi dùng làm động từ với “through challenges”
D. SAI – “cruise through” mang nghĩa làm dễ dàng/thoải mái, không phù hợp với “challenges with grace”
impeccable professional ethical
A. SAI – Trật tự sai: “impeccable” (ý kiến/đánh giá) phải đứng đầu
B. SAI – Trật tự hoàn toàn sai
C. SAI – “Impeccable” phải đứng trước cả hai tính từ kia
D. ĐÚNG – Trật tự đúng: impeccable (ý kiến) > professional (loại) > ethical (mục đích) + “integrity” (danh từ)
but
A. ĐÚNG – “not merely…but…” là cấu trúc chuẩn chỉ sự tương phản và nhấn mạnh
B. SAI – “or” chỉ lựa chọn, không phù hợp với ngữ cảnh nhấn mạnh
C. SAI – “and” không tạo cấu trúc tương phản cần thiết
D. SAI – “nor” dùng với cấu trúc phủ định khác, không phù hợp
fostering
A. ĐÚNG – “fostering excellence” là cụm từ chuẩn, “foster” thường dùng với các khái niệm trừu tượng như excellence, innovation
B. SAI – “nurturing” thường dùng cho con người hoặc sinh vật sống, kém tự nhiên với “excellence”
C. SAI – “cultivating” thường dùng với skills, relationships, không phổ biến với “excellence”
D. SAI – “developing excellence” đúng nhưng kém tự nhiên hơn “fostering excellence” trong ngữ cảnh trang trọng
attain
A. ĐÚNG – “attain achievements” là cụm từ chuẩn, “attain” thường dùng với mục tiêu, thành tựu cao
B. SAI – “obtain” thường dùng với vật phẩm cụ thể (obtain a degree, permission), không tự nhiên với “achievements”
C. SAI – “gain achievements” đúng ngữ pháp nhưng không phổ biến bằng “attain achievements”
D. SAI – “secure achievements” không tự nhiên, “secure” thường dùng với position, funding, future
engagement
A. SAI – “engage” là động từ, không phù hợp sau tính từ “community”
B. ĐÚNG – “engagement” (danh từ) tạo thành cụm “community engagement” (sự tham gia cộng đồng) là thuật ngữ chuẩn
C. SAI – “engaging” là tính từ, không tạo nghĩa phù hợp với “community engaging”
D. SAI – “engaged” là tính từ, “community engaged” không đúng ngữ pháp trong ngữ cảnh này
rolled out
A. ĐÚNG – “rolled out” là cụm động từ phổ biến nhất cho việc triển khai chương trình, dự án mới
B. SAI – “turned out” có nghĩa “hóa ra”, không phù hợp với việc triển khai chương trình
C. SAI – “carried out” đúng nghĩa nhưng thường dùng cho tasks, experiments, không tự nhiên bằng “rolled out” cho programs
D. SAI – “figured out” có nghĩa “tìm ra giải pháp”, không phù hợp
team up
A. SAI – “link up” thường dùng cho kết nối công nghệ hoặc vật lý, không tự nhiên cho hợp tác tổ chức
B. ĐÚNG – “team up” là cụm động từ phổ biến nhất cho việc các tổ chức hợp tác với nhau
C. SAI – “pair up” chỉ ghép đôi (2 người/đối tượng), không phù hợp với nhiều bên tham gia
D. SAI – “match up” có nghĩa “phù hợp với nhau”, không mạnh bằng “team up” cho hợp tác
which
A. SAI – “where” dùng cho địa điểm, không phù hợp với “solutions”
B. SAI – “when” dùng cho thời gian, không phù hợp với “solutions”
C. SAI – “at which” thường dùng sau danh từ chỉ thời gian/địa điểm, không tự nhiên với “solutions”
D. ĐÚNG – “which” là đại từ quan hệ phù hợp làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ, thay cho “solutions”
passionate
A. SAI – “passion” là danh từ, không đứng sau “Citizens” để bổ nghĩa
B. ĐÚNG – “passionate” là tính từ, tạo thành “Citizens passionate about…” (Công dân đam mê về…) đúng ngữ pháp
C. SAI – “passionately” là trạng từ, không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “Citizens”
D. SAI – “passions” là danh từ số nhiều, không phù hợp cấu trúc
inspiring
A. SAI – “inspiration” là danh từ, không song song với “modifying” và “supporting”
B. SAI – “inspired” là tính từ/quá khứ, không song song với các V-ing trước
C. ĐÚNG – “inspiring” (V-ing) song song với “modifying” và “supporting” trong cấu trúc “by V-ing…and V-ing”
D. SAI – “inspire” là nguyên mẫu, không phù hợp cấu trúc “by V-ing”
a. The refund amount of $350 will be processed to your original payment method within 5-7 business days.
b. Please note that shipping fees are non-refundable as per our cancellation policy outlined on our website.
c. Your cancellation request for order #OR-4521 has been successfully confirmed and processed by our team.
d. If you have not received the refund by November 5th, please contact [email protected] for further investigation.
e. We regret any inconvenience and appreciate your understanding regarding this matter.
Kind regards,
EcommHub Refunds Department
c-a-b-d-e
c. “Your cancellation request…has been successfully confirmed” – Câu mở đầu xác nhận việc hủy đơn
a. “The refund amount of $350 will be processed” – Thông tin chi tiết về hoàn tiền
b. “Please note that shipping fees are non-refundable” – Lưu ý quan trọng về chính sách
d. “If you have not received the refund by November 5th…” – Hướng dẫn tiếp theo
e. “We regret any inconvenience” – Câu kết thúc lịch sự
A. SAI – Thứ tự c-e-a-b-d không logic vì câu xin lỗi (e) đặt trước thông tin hoàn tiền
B. SAI – Bắt đầu bằng câu xin lỗi (e) là không phù hợp với email xác nhận
C. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b-d-e logic và tự nhiên: xác nhận → thông tin hoàn tiền → lưu ý → hướng dẫn → kết thúc
D. SAI – Bắt đầu bằng câu xin lỗi (e) không phù hợp
b. I figured I could find my way back easily, but within minutes I was completely disoriented in unfamiliar streets.
c. However, panic set in when I realized my phone battery had died and I had no map available.
d. That scary experience was memorable and taught me to always stay aware of my surroundings and plan ahead carefully.
e. Rather than panicking further, I asked local shopkeepers for directions and eventually reunited with my worried classmates.
a-b-c-e-d
a. “During a field trip…I wandered off from my group” – Giới thiệu tình huống ban đầu
b. “I figured I could find my way back…but…I was completely disoriented” – Vấn đề nảy sinh
c. “However, panic set in when I realized my phone battery had died” – Biến chứng thêm
e. “Rather than panicking further, I asked local shopkeepers for directions” – Hành động giải quyết
d. “That scary experience…taught me to always stay aware” – Kết luận và bài học
A. SAI – Thứ tự b-a-c-e-d không logic vì bắt đầu từ hậu quả trước khi giới thiệu nguyên nhân
B. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt bài học (d) trước giải pháp (e), không logic
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-e-d hoàn toàn logic: bối cảnh → vấn đề → biến chứng → giải pháp → bài học
D. SAI – Bắt đầu bằng kết luận (d) không phù hợp với câu chuyện kể
b. Sophia: Thank you! I wasn’t sure about it at first, but your compliment has made me more confident.
c. Isabella: You should definitely wear it more often. It’s perfect for you!
a-b-c
a. “Isabella: That dress looks absolutely stunning on you!” – Lời khen ban đầu
b. “Sophia: Thank you! I wasn’t sure…but your compliment has made me more confident” – Phản hồi lại lời khen
c. “Isabella: You should definitely wear it more often” – Khuyến khích tiếp
A. SAI – Thứ tự a-c-b không logic vì Isabella khuyến khích (c) trước khi Sophia phản hồi (b)
B. SAI – Bắt đầu bằng câu khuyến khích (c) trước lời khen không tự nhiên
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c tự nhiên: khen → cảm ơn → khuyến khích thêm
D. SAI – Bắt đầu bằng lời cảm ơn (b) trước khi có lời khen là vô lý
b. Ultimately, balanced schedules improved retention and productivity, while healthier routines reinforced community resilience over time.
c. Co-working near suburbs emerged, supporting freelancers, small teams, and parents returning after childbirth more gradually.
d. Employers piloted flexible hours and hybrid weeks, reducing commutes and widening caregiving options for parents.
e. As cities densify, Vietnamese workers reassess work–life balance, prioritising wellbeing alongside career ambitions and family.
e-d-c-a-b
e. “As cities densify, Vietnamese workers reassess work–life balance” – Câu chủ đề giới thiệu bối cảnh
d. “Employers piloted flexible hours and hybrid weeks” – Giải pháp đầu tiên từ nhà tuyển dụng
c. “Co-working near suburbs emerged” – Giải pháp về không gian
a. “Meanwhile, wellness programmes integrated counselling” – Giải pháp bổ sung song song
b. “Ultimately, balanced schedules improved retention” – Kết quả tổng thể
A. SAI – Thứ tự e-d-a-c-b đặt wellness programs (a) trước co-working (c), không logic về mặt thời gian
B. ĐÚNG – Thứ tự e-d-c-a-b logic: bối cảnh → giải pháp chính → giải pháp bổ sung 1 → giải pháp bổ sung 2 (với “Meanwhile”) → kết quả
C. SAI – Bắt đầu bằng giải pháp (d) trước bối cảnh không phù hợp
D. SAI – Thứ tự e-c-d-a-b đặt co-working (c) trước flexible hours (d), không logic
b. Layla: Do you like watching or playing sports?
c. Carter: Watching is fun, but playing gives more excitement and health benefits.
d. Carter: Yes, sports in any form unite people emotionally.
e. Layla: So, both roles matter in keeping the spirit of sport alive.
b-c-a-d-e
b. “Layla: Do you like watching or playing sports?” – Câu hỏi mở đầu
c. “Carter: Watching is fun, but playing gives more excitement” – Trả lời câu hỏi
a. “Layla: I agree, but spectating builds shared energy” – Phản hồi và bổ sung quan điểm
d. “Carter: Yes, sports in any form unite people” – Đồng ý và mở rộng
e. “Layla: So, both roles matter in keeping the spirit of sport alive” – Kết luận
A. SAI – Bắt đầu bằng (a) “I agree” trước khi có điều gì để đồng ý là vô lý
B. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không logic về mặt hội thoại
C. SAI – Thứ tự a-c-b-d-e bắt đầu sai
D. ĐÚNG – Thứ tự b-c-a-d-e hoàn toàn tự nhiên cho một cuộc hội thoại: hỏi → trả lời → phản hồi → đồng ý → kết luận