Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 35 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 35 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 35 Có Lời Giải
take on
A. SAI – “take on” có nghĩa là đảm nhận nhiệm vụ/trách nhiệm mới, không dùng với “route”
B. SAI – “carry out” nghĩa là thực hiện kế hoạch/nhiệm vụ, không phù hợp với “alternative route”
C. SAI – “get over” nghĩa là vượt qua khó khăn, không dùng với “route”
D. ĐÚNG – “make for” có nghĩa là đi về phía/hướng tới, phù hợp với ngữ cảnh xe buýt sẽ đi theo tuyến đường thay thế
a number of
A. SAI – “much” dùng với danh từ không đếm được, không dùng với “buses”
B. ĐÚNG – “a number of” dùng với danh từ đếm được số nhiều, phù hợp với “buses”
C. SAI – “a great amount of” dùng với danh từ không đếm được, không dùng với “buses”
D. SAI – cấu trúc ngữ pháp sai, không tồn tại “a plenty of”
new clear temporary
A. SAI – “clear” (quality) không đứng trước “new” (age)
B. SAI – “new” phải đứng đầu theo quy tắc trật tự tính từ
C. SAI – “temporary” (purpose) phải đứng cuối
D. ĐÚNG – “new” (age) → “clear” (quality) → “temporary” (purpose) đúng trật tự tính từ
though
A. ĐÚNG – “though” thể hiện sự đối lập: duy trì lịch trình mặc dù có thể chậm trễ
B. SAI – “in case” thể hiện phòng ngừa, không phù hợp với ngữ cảnh
C. SAI – “unless” nghĩa là “trừ khi”, không hợp lý với nghĩa câu
D. SAI – “so that” thể hiện mục đích, không phù hợp
or
A. ĐÚNG – “or” thể hiện sự lựa chọn giữa hai phương án
B. SAI – “yet” thể hiện sự tương phản, không phù hợp
C. SAI – “nor” dùng trong câu phủ định, không phù hợp với ngữ cảnh
D. SAI – “for” thể hiện nguyên nhân, không hợp lý
valuable
A. SAI – “invaluable” nghĩa là vô giá (quá quý), hơi cường điệu cho ngữ cảnh hỗ trợ lên kế hoạch tuyến đường
B. ĐÚNG – “valuable” phù hợp với ngữ cảnh, thể hiện sự hỗ trợ có giá trị/hữu ích
C. SAI – “inappreciable” nghĩa là không đáng kể, trái nghĩa với ý muốn nói
D. SAI – “priceless” quá cường điệu cho ngữ cảnh này
honoring
A. SAI – động từ nguyên thể không đứng sau danh từ để bổ nghĩa
B. SAI – “to honor” thể hiện mục đích nhưng không tự nhiên trong ngữ cảnh này
C. ĐÚNG – “honoring” (V-ing) bổ nghĩa cho “celebration”, thể hiện mục đích của lễ kỷ niệm
D. SAI – “honored” là quá khứ phân từ, không phù hợp với nghĩa chủ động
which
A. SAI – “whom” dùng cho người, không dùng cho “event”
B. ĐÚNG – “which” thay thế cho “event” (vật) trong mệnh đề quan hệ không xác định
C. SAI – “who” dùng cho người, không dùng cho “event”
D. SAI – “when” dùng cho thời gian, không phù hợp
expanse
A. ĐÚNG – “expanse” phù hợp với nghĩa khu vực/dải rộng lớn của triển lãm văn hóa
B. SAI – “spread” thường chỉ sự lan rộng về mặt không gian hoặc thông tin, ít dùng với “exhibitions”
C. SAI – “breadth” chỉ bề rộng vật lý hoặc phạm vi kiến thức, không tự nhiên với “exhibitions”
D. SAI – “span” thường chỉ khoảng thời gian hoặc chiều dài, không phù hợp
reflect
A. SAI – “mirror” nghĩa là phản chiếu chính xác như gương, hơi mạnh cho ngữ cảnh này
B. SAI – “portray” thường dùng cho việc miêu tả người hoặc nhân vật trong nghệ thuật
C. SAI – “depict” thường dùng cho việc vẽ/miêu tả hình ảnh cụ thể
D. ĐÚNG – “reflect” phù hợp nhất, thể hiện trải nghiệm ẩm thực phản ánh văn hóa
heighten
A. ĐÚNG – “heighten” phù hợp nhất với “awareness”, nghĩa là nâng cao nhận thức
B. SAI – “magnify” nghĩa là phóng đại, không tự nhiên với “awareness”
C. SAI – “amplify” thường dùng cho âm thanh hoặc tín hiệu
D. SAI – “intensify” thường dùng cho cảm xúc hoặc cường độ vật lý, ít dùng với “awareness”
advocates
A. SAI – “advocating” là phân từ, không phải danh từ chỉ người
B. ĐÚNG – “advocates” (danh từ số nhiều) phù hợp với cấu trúc song song với “researchers, students”
C. SAI – “advocate” (số ít) không phù hợp với danh từ số nhiều trước đó
D. SAI – “advocacy” là danh từ trừu tượng, không chỉ người
b. Last year, I decided to throw caution to the wind and enter a regional public speaking competition.
c. Unfortunately, my mind went blank and I stumbled through my speech incoherently before a large audience.
d. That terrifying moment was transformative and showed me that failure is merely a stepping stone to eventual success.
e. Instead of withdrawing from public speaking, I joined a drama club to gradually build my confidence on stage.
b-a-c-e-d
b. Năm ngoái, tôi quyết định liều lĩnh và tham gia một cuộc thi hùng biện khu vực.
a. Tôi đã tập diễn thuyết của mình vô số lần, nhưng khi bước lên sân khấu, tôi đã hoàn toàn bị đờ đẫn.
c. Thật không may, tâm trí tôi trở nên trống rỗng và tôi loạng choạng trong bài phát biểu một cách không mạch lạc trước một lượng lớn khán giả.
e. Thay vì rút lui khỏi diễn thuyết công cộng, tôi đã tham gia một câu lạc bộ kịch để dần dần xây dựng sự tự tin của mình trên sân khấu.
d. Khoảnh khắc đáng sợ đó mang tính chuyển đổi và cho tôi thấy rằng thất bại chỉ là một bước đệm dẫn đến thành công cuối cùng.
A. SAI – thứ tự b-a-c-d-e đặt bài học (d) trước hành động khắc phục (e), không hợp logic
B. SAI – thứ tự a-b-c-e-d bắt đầu bằng việc đóng băng trên sân khấu (a) trước khi giới thiệu quyết định tham gia (b), không tự nhiên
C. ĐÚNG – thứ tự b-a-c-e-d hợp lý: quyết định → chuẩn bị nhưng thất bại → mô tả thất bại → hành động khắc phục → bài học
D. SAI – thứ tự d-b-a-c-e bắt đầu bằng bài học (d) trước khi kể câu chuyện, không logic
b. Future capacity hinges on ethical governance, talent retention, and sustainable compute aligned with green grids.
c. Meanwhile, Vietnamese–foreign consortia targeted language, OCR, and speech, serving minority communities and bureaucracy digitisation goals.
d. National grants incentivised datasets, compute sharing, and open benchmarks, reinforcing reproducibility and local relevance commitments.
e. University AI research accelerated, moving from scattered labs to coordinated, mission-driven institutes and centres nationwide.
e-d-a-c-b
e. Nghiên cứu AI tại các trường đại học tăng tốc, chuyển từ các phòng thí nghiệm rải rác sang các viện và trung tâm phối hợp, định hướng nhiệm vụ trên toàn quốc.
d. Các khoản tài trợ quốc gia khuyến khích các bộ dữ liệu, chia sẻ tính toán và các chuẩn mực mở, củng cố các cam kết về khả năng tái tạo và tính liên quan địa phương.
a. Các đội ngũ y tế đã xây dựng các mô hình chẩn đoán để sàng lọc lao, công bố các giao thức xác nhận lâm sàng và đường cơ sở một cách công khai.
c. Trong khi đó, các tập đoàn Việt Nam-nước ngoài nhắm đến ngôn ngữ, OCR và giọng nói, phục vụ các cộng đồng thiểu số và các mục tiêu số hóa quan liêu.
b. Năng lực tương lai phụ thuộc vào quản trị đạo đức, duy trì nhân tài và tính toán bền vững phù hợp với lưới điện xanh.
A. SAI – thứ tự e-a-d-c-b đặt ứng dụng y tế (a) trước hỗ trợ quốc gia (d), không logic
B. SAI – thứ tự e-d-c-a-b đặt liên minh nước ngoài (c) trước ứng dụng y tế (a), không theo thứ tự tự nhiên
C. ĐÚNG – thứ tự e-d-a-c-b: tăng tốc nghiên cứu → hỗ trợ quốc gia → ứng dụng y tế → hợp tác quốc tế → triển vọng
D. SAI – thứ tự d-e-a-c-b bắt đầu bằng hỗ trợ (d) trước khi đề cập đến sự tăng tốc nghiên cứu (e), không tự nhiên
b. Owner: Oh my goodness! Thank you so much for your honesty! I hadn’t even noticed it was missing.
c. Finder: You’re welcome. Just make sure to check that everything’s still inside before you leave.
a-b-c
a. Người tìm thấy: Xin lỗi, tôi nghĩ bạn vừa đánh rơi ví gần máy bán vé.
b. Chủ nhân: Ôi trời! Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự trung thực của bạn! Tôi thậm chí chưa nhận ra nó bị mất.
c. Người tìm thấy: Không có gì. Chỉ cần đảm bảo kiểm tra xem mọi thứ vẫn còn bên trong trước khi bạn rời đi.
A. SAI – thứ tự a-c-b đặt lời khuyên (c) trước lời cảm ơn (b), không tự nhiên
B. SAI – thứ tự c-a-b bắt đầu bằng lời khuyên (c) trước khi thông báo tìm thấy ví (a), không logic
C. ĐÚNG – thứ tự a-b-c: thông báo → cảm ơn → khuyên bảo, đây là trình tự tự nhiên của cuộc hội thoại
D. SAI – thứ tự b-a-c bắt đầu bằng lời cảm ơn (b) trước khi được thông báo (a), không hợp lý
b. David: Yes, both heal the soul in their own special way.
c. David: I love music, but reading gives deeper peace of mind.
d. Victoria: I agree, but music helps express emotions instantly.
e. Victoria: It’s best to enjoy whichever suits the mood.
a-c-d-b-e
a. Victoria: Bạn thích thư giãn với âm nhạc hay đọc sách?
c. David: Tôi yêu âm nhạc, nhưng đọc sách mang lại sự bình yên sâu sắc hơn.
d. Victoria: Tôi đồng ý, nhưng âm nhạc giúp diễn tả cảm xúc ngay lập tức.
b. David: Vâng, cả hai đều chữa lành tâm hồn theo cách đặc biệt của riêng chúng.
e. Victoria: Tốt nhất là thưởng thức cái nào phù hợp với tâm trạng.
A. SAI – thứ tự a-b-c-d-e đặt câu đồng ý chung (b) quá sớm, trước khi thảo luận chi tiết
B. SAI – thứ tự a-b-d-c-e cũng đặt câu đồng ý (b) quá sớm
C. ĐÚNG – thứ tự a-c-d-b-e: hỏi → trả lời → phản biện → đồng ý cả hai → kết luận, logic tự nhiên
D. SAI – thứ tự a-b-e-c-d đặt kết luận (e) quá sớm trước khi thảo luận đầy đủ
a. Session registration and abstract submission are now open through our online portal at http://www.research-summit.org.
b. We cordially invite you to present at the Asia-Pacific Research Summit 2026, scheduled for March 15-17 in Singapore.
c. Selected speakers will receive complimentary conference access, meals, and one night’s accommodation at the Grand Plaza Hotel.
d. The submission deadline is January 31st, and all abstracts undergo peer review with results announced by February 15th.
e. For technical support or presentation guidelines, email [email protected] or call +65-6789-4321 during office hours.
Kind regards,
Academic Conference Committee
b-a-d-c-e
b. Chúng tôi trân trọng mời bạn thuyết trình tại Hội nghị Thượng đỉnh Nghiên cứu Châu Á-Thái Bình Dương 2026, dự kiến diễn ra từ ngày 15-17 tháng 3 tại Singapore.
a. Đăng ký phiên và gửi tóm tắt hiện đang mở thông qua cổng trực tuyến của chúng tôi tại http://www.research-summit.org.
d. Hạn chót nộp là ngày 31 tháng 1, và tất cả các bản tóm tắt trải qua đánh giá ngang hàng với kết quả được công bố vào ngày 15 tháng 2.
c. Diễn giả được chọn sẽ nhận quyền truy cập hội nghị miễn phí, bữa ăn và một đêm lưu trú tại Khách sạn Grand Plaza.
e. Để được hỗ trợ kỹ thuật hoặc hướng dẫn thuyết trình, gửi email đến [email protected] hoặc gọi +65-6789-4321 trong giờ hành chính.
A. ĐÚNG – thứ tự b-a-d-c-e: lời mời → hướng dẫn đăng ký → deadline → quyền lợi → liên hệ, đây là cấu trúc chuẩn của thư mời
B. SAI – thứ tự b-d-a-c-e đặt deadline (d) trước hướng dẫn đăng ký (a), không tự nhiên
C. SAI – thứ tự b-a-c-d-e đặt quyền lợi (c) trước deadline (d), không theo thứ tự ưu tiên thông tin
D. SAI – thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu bằng hướng dẫn đăng ký (a) trước lời mời (b), không hợp lý
Journalists often work extended hours to gather evidence, striving to uncover stories that significantly impact public life
A. ĐÚNG – nội dung phù hợp với mạch logic đoạn văn, nói về việc nhà báo làm việc chăm chỉ để khám phá các câu chuyện có tác động lớn, dẫn đến câu sau về điều tra và trình bày sự thật
B. SAI – “attempting to reveal narratives” (cố gắng tiết lộ) nghe yếu hơn “striving to uncover” và không nhấn mạnh tính tích cực
C. SAI – “expose accounts” (vạch trần) có hàm ý tiêu cực, không phù hợp với giai điệu trung lập của đoạn văn
D. SAI – “shape public discourse” (hình thành diễn ngôn) không liên kết mạnh với câu sau về “help citizens make informed decisions”
For example, corruption, environmental abuse, and systematic human rights violations have been exposed by investigative journalism
Such disruptions can gradually erode public trust and progressively weaken democratic institutions over time
A. ĐÚNG – “Such disruptions” liên kết trực tiếp với “disrupted” ở câu trước, “gradually erode” và “progressively weaken” tự nhiên, không rườm rà
B. SAI – “These interferences” không liên kết mạnh bằng “disruptions”, “gradually” xuất hiện hai lần (slowly… gradually) gây rườm rà
C. SAI – “impediments” (trở ngại) không chính xác bằng “disruptions” (gián đoạn), “eventually” thừa
D. SAI – “continuously deteriorate” quá mạnh, “ultimately” thừa khi đã có “over time” ngầm định
Were journalists to have ignored whistleblower testimonies, major scandals might have remained concealed from public scrutiny
A. ĐÚNG – “Were journalists to have ignored” là cấu trúc đảo ngữ đúng, “whistleblower testimonies” cụ thể và chính xác, “major scandals” và “concealed from public scrutiny” mạnh mẽ và tự nhiên
B. SAI – “Should reporters have disregarded” là cấu trúc đảo ngữ nhưng “insider accounts” không rõ bằng “whistleblower testimonies”
C. SAI – “may have continued undetected” không đúng ngữ pháp trong câu điều kiện loại 3 (phải là “might have”)
D. SAI – “improprieties” (hành vi không đúng đắn) không mạnh bằng “scandals” (vụ bê bối)
While some outlets prioritize speed, others emphasize accuracy and contextual depth to maintain editorial integrity
A. ĐÚNG – “While some… others” tự nhiên, “speed” vs “accuracy and contextual depth” là sự đối lập rõ ràng, “editorial integrity” phù hợp với chủ đề về cam kết với sự thật
B. SAI – “alternative sources” không rõ nghĩa, không phù hợp với “organizations”
C. SAI – “rapidity” và “correctness” không tự nhiên bằng “speed” và “accuracy”
D. SAI – “detailed background” không bằng “contextual depth”, “uphold reporting quality” yếu hơn “maintain editorial integrity”
surged
A. SAI – “dwindled” nghĩa là giảm dần, trái nghĩa với “soared”
B. SAI – “meandered” nghĩa là uốn khúc/lang thang, không liên quan
C. ĐÚNG – “surged” nghĩa là tăng vọt, đồng nghĩa với “soared”
D. SAI – “plateaued” nghĩa là đạt mức ổn định, không tăng thêm, trái với nghĩa tăng mạnh
A decline in UK domestic recycling capacity driving exports
A. SAI – được đề cập: “re-routed – via the Netherlands”
B. ĐÚNG – KHÔNG được đề cập trong đoạn 3, đoạn này chỉ nói về việc chuyển hướng sau lệnh cấm, không nói về suy giảm năng lực tái chế trong nước
C. SAI – được đề cập: “re-routed… to Turkey”
D. SAI – được đề cập: “low oversight in parts of Turkey’s recycling sector”
lax
A. SAI – “rigorous” đồng nghĩa với “strict”
B. SAI – “severe” đồng nghĩa với “strict”
C. ĐÚNG – “lax” nghĩa là lỏng lẻo, trái nghĩa với “strict”
D. SAI – “exacting” đồng nghĩa với “strict”
volatility in global waste trade patterns
A. SAI – “low oversight” chỉ là một chi tiết, không phải cái được gọi là “volatility”
B. SAI – “re-routing” là một phần của sự biến động nhưng không phải toàn bộ
C. ĐÚNG – “Such” đề cập đến “volatility” (sự biến động) của các tuyến thương mại rác thải được mô tả trong đoạn
D. SAI – “fatalities” là chi tiết bổ sung, không phải điều được gọi là “volatility”
Despite rhetorical commitment, the UK refrains from setting a concrete date to terminate exports to poorer states.
A. SAI – “professing strong goals” và “declines to establish” đúng nhưng mất chi tiết “even as volumes pivot to south-east Asia”
B. SAI – “championing ambition” không nắm bắt được tính “rhetorical” (hùng biện, chỉ lời nói) của “proclaim high ambition”
C. SAI – “avoids specifying when” yếu hơn “refuses to fix a date”
D. ĐÚNG – “rhetorical commitment” nắm bắt được tính hùng biện của “proclaim high ambition”, “refrains from setting a concrete date” tương đương với “refuses to fix a date”, “terminate exports to poorer states” tương đương với “ending shipments to poorer nations”
The share to non-OECD destinations increased from 11% in 2024 to 20% in 2025.
A. SAI – đoạn văn nói “consignments jumping to… 24,006 tonnes” nghĩa là tăng LÊN 24.006 tấn (năm 2025), không phải giảm
B. ĐÚNG – đúng như thông tin trong đoạn văn
C. SAI – “aggregate volumes remained above 317,000 tonnes” nghĩa là trên 317.000 tấn, không phải dưới 300.000 tấn
D. SAI – Malaysia nhận 28.667 tấn (không phải 24.006 tấn); Indonesia nhận 24.006 tấn
Paragraph 4
A. SAI – Đoạn 1 chỉ trình bày số liệu xuất khẩu
B. SAI – Đoạn 2 nói về lệnh cấm của EU và sự đạo đức giả của Anh nhưng không đề cập lời kêu gọi
C. SAI – Đoạn 3 nói về sự thay đổi tuyến thương mại
D. ĐÚNG – Đoạn 4 đề cập rõ ràng lời kêu gọi tuân theo lệnh cấm EU và đóng lỗ hổng
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 trình bày số liệu tổng thể 2024-2025
B. SAI – Đoạn 2 nói về chính sách EU và Anh
C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập rõ ràng sự giảm vào tháng 7 do quy định nhập khẩu của Malaysia
D. SAI – Đoạn 4 nói về lời kêu gọi chính sách và phản hồi của Defra
highly variable
A. ĐÚNG – “highly variable” (rất đa dạng) phù hợp với nghĩa của “protean” trong ngữ cảnh này
B. SAI – “narrowly fixed” (cố định hẹp) trái nghĩa với “protean”
C. SAI – “painfully repetitive” (lặp lại) không phù hợp với nghĩa đa dạng
D. SAI – “mildly predictable” (có thể dự đoán) trái với tính đa dạng không thể dự đoán
Yet analogies to corporations become strained when the ‘agent’ is a stack of models that updates itself.
[II]
It proposes a calibrated spectrum of narrow legal capacities for some AIs, cautiously borrowing from corporate personhood without conferring moral status.
A. SAI – đoạn 1 không từ chối sự tương tự với công ty mà “drawing a guarded analogy”
B. SAI – đoạn 1 không dự đoán sự công nhận nhanh chóng về phẩm giá AI
C. SAI – đoạn 1 không tuyên bố AI đã có nhân cách
D. ĐÚNG – đoạn 1 đề xuất “a spectrum calibrating specific rights and duties” (phổ hiệu chỉnh quyền và nghĩa vụ cụ thể), “drawing a guarded analogy to corporate personhood” (vẽ một sự tương tự thận trọng với nhân cách công ty), “without imputing moral agency or dignity” (không quy cho tác nhân hoặc phẩm giá đạo đức)
Build liability first, status later
A. SAI – văn bản không ủng hộ đẩy nhanh nhân cách đầy đủ
B. SAI – mặc dù đúng về hiện tại nhưng không nắm bắt được ý “iterative” (lặp lại, từng bước)
C. ĐÚNG – “sharpen liability, refine evidentiary rules, and reserve any expansion of status for moments when control, accountability… can be credibly guaranteed” thể hiện xây dựng trách nhiệm pháp lý trước, mở rộng địa vị sau
D. SAI – văn bản không đề xuất hình sự hóa tính tự chủ
can be lifted, hinting at analogous, targeted remedies for harmful AI systems
A. SAI – “corporate law can lift the veil” nghĩa là có thể dỡ bỏ, không phải “remains intact”
B. SAI – không đề cập đến “collapses entirely” hay “criminal prosecution of every engineer”
C. ĐÚNG – “can lift the veil” = “can be lifted”, “suggesting targeted revocation or shutdown powers” = “hinting at analogous, targeted remedies”
D. SAI – không đề cập đến chuyển cho công ty bảo hiểm
Enable targeted capacities without implying dignity or broad moral agency
A. ĐÚNG – “narrow capacities” = “targeted capacities”, “without imputing moral agency or dignity” = “without implying dignity or broad moral agency”
B. SAI – không đề cập đến quyền sở hữu và tự do chính trị
C. SAI – ngược lại, văn bản nhấn mạnh “keep humans answerable”
D. SAI – không đề cập đến bãi bỏ trách nhiệm sản phẩm
limited personhood
A. SAI – “full personhood” là một trong hai cực, không phải “middle path”
B. SAI – “product treatment” là cực kia, không phải “middle path”
C. SAI – “anthropomorphism” là một vấn đề được cảnh báo, không phải giải pháp
D. ĐÚNG – “a spectrum calibrating specific rights and duties” = “limited personhood”, là con đường giữa giữa “binary yes/no”
Legal systems will likely adopt incremental, hybrid remedies that preserve human responsibility while addressing AI-specific harms through tailored procedural tools.
A. SAI – văn bản nói “most analysts expect no full personhood within the next two decades”, không phải “inevitably”
B. ĐÚNG – “iterative” = “incremental”, “adapt remedies for novel harms” = “addressing AI-specific harms through tailored procedural tools”, “keep humans answerable” = “preserve human responsibility”
C. SAI – văn bản cảnh báo “anthropomorphic labels… can seduce lawmakers into over-attributing agency”, không ủng hộ điều này
D. SAI – “analogies to corporations become strained” chứng tỏ không phải “perfect template”
Granting independent legal personhood to AI would be premature so long as accountability still traces back to human designers and operators.
Until humans cease being the locus of control and blame, awarding AIs independent personhood would be untimely and conceptually unjustified.
A. SAI – nói “should nonetheless obtain rights” trái với “would be premature”
B. SAI – “categorically excluded” quá mạnh, câu gốc chỉ nói “premature”, không phải “never”
C. ĐÚNG – “Until humans cease being the locus of control and blame” = “so long as accountability still traces back to human”, “untimely and conceptually unjustified” = “premature”
D. SAI – không đề cập đến hợp đồng bồi thường, thay đổi nghĩa hoàn toàn
It weighs analogies to corporations, outlines hurdles, endorses product-based accountability, and foresees incremental reforms while postponing any broad grant of AI personhood.
A. ĐÚNG – nắm bắt được cấu trúc và nội dung chính của toàn bài
B. SAI – văn bản không chứng minh AI xứng đáng có quyền ngang bằng với con người
C. SAI – văn bản không kêu gọi EU tiên phong nhân cách đầy đủ ngay lập tức
D. SAI – văn bản nói “most analysts expect no full personhood within the next two decades” và “prudence counsels constraint”, không dự đoán hợp pháp hóa nhanh chóng