Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 33 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 33 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 33 Có Lời Giải
counterintuitively harmful
A. ĐÚNG – “Counterintuitively harmful” (phản trực giác có hại) nắm bắt chính xác ý nghĩa: hành động ngược lại với mong đợi hợp lý và gây hại cho xã hội.
B. SAI – “Marginally helpful” (hơi có ích) hoàn toàn ngược lại với ý nghĩa tiêu cực của “perversely” trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Largely indifferent” (phần lớn thờ ơ) không truyền tải được tính chất có hại và đi ngược của hành vi được mô tả.
D. SAI – “Purely tactical” (hoàn toàn mang tính chiến thuật) chỉ mô tả một khía cạnh của hành vi nhưng bỏ lỡ tính chất đi ngược và có hại mà “perversely” ám chỉ.
It biases innovation toward affluent patients and countries that can sustain high prices.
A. SAI – Ngược lại hoàn toàn với thông tin trong đoạn văn; “market test” làm thiên lệch KHỎI nhu cầu toàn cầu, không ưu tiên các bệnh thiếu nguồn lực.
B. SAI – Đoạn văn nói rằng các bệnh đòi hỏi thử nghiệm dài hơn BỊ ƯU TIÊN THẤP HƠN (“get deprioritized”), không được thưởng.
C. ĐÚNG – Phản ánh chính xác thông tin rằng “market test favors paying customers and rich countries” (bài kiểm tra thị trường ưu ái khách hàng có khả năng chi trả và các quốc gia giàu).
D. SAI – Không có thông tin nào trong đoạn văn cho thấy “market test” hạ giá hoặc tăng cạnh tranh thuốc generic; trái lại, nó duy trì độc quyền và giá cao.
Auction-priced buyouts place inventions in the public domain, yielding generic-like prices, curbing life-cycle games, and potentially accelerating follow-on innovation.
A. SAI – Buyouts không nhằm trừng phạt mà là mua lại với giá trị tư nhân hợp lý; mục đích là đặt kiến thức vào phạm vi công cộng, không phải để bằng sáng chế hết hạn sớm hơn.
B. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác và toàn diện tất cả các điểm chính của đoạn 3: đấu giá, phạm vi công cộng, giá generic, hạn chế life-cycle games, và thúc đẩy đổi mới.
C. SAI – Không đề cập đến trần giá vĩnh viễn hay kìm hãm nghiên cứu; trái lại, buyouts được trình bày như có thể đẩy nhanh đổi mới.
D. SAI – Không có thông tin nào về hiệp ước quốc tế yêu cầu buyouts; đây là một đề xuất chính sách, không phải yêu cầu hiện có.
Daguerreotype purchase, 1839
A. SAI – Không được đề cập trong đoạn văn.
B. SAI – Không được đề cập trong đoạn văn.
C. SAI – Không được đề cập trong đoạn văn.
D. ĐÚNG – Được trích dẫn rõ ràng như ví dụ lịch sử thành công của việc mua lại bằng sáng chế.
additional targeted subsidies beyond auction-set buyout prices and generic-level revenues
A. SAI – Đoạn văn không đề xuất mở rộng điều khoản bằng sáng chế hay thay thế đấu giá.
B. SAI – Không đề cập đến tín dụng thuế thử nghiệm lâm sàng.
C. ĐÚNG – Phản ánh chính xác “extra ‘pull’ subsidies” (trợ cấp bổ sung) cần thiết ngoài cơ chế mua lại và giá generic.
D. SAI – Không đề cập đến hợp đồng phân phối độc quyền.
By delinking reward from monopoly tenure, buyouts could widen access while preserving pre-market incentives.
[III]
patent buyouts
A. SAI – Life-cycle management là vấn đề trong hệ thống hiện tại (đoạn 2), không phải giải pháp được đề cập ở đây.
B. ĐÚNG – “This system” ám chỉ hệ thống patent buyout vừa được giải thích trong các câu trước đó.
C. SAI – Price negotiation được đề cập ở đoạn 1 và cuối đoạn 4, nhưng không phải chủ đề của đoạn 3.
D. SAI – Monopoly pricing là vấn đề mà buyouts muốn giải quyết, không phải hệ thống được đề xuất.
Durable buyout programs would require careful governance, credible pricing methods, and sustained fiscal commitments beyond a single budget cycle.
A. SAI – Không có gì trong đoạn văn cho thấy đàm phán sẽ “chắc chắn” loại bỏ tất cả độc quyền trong khung thời gian cụ thể; điều này quá tuyệt đối.
B. SAI – Đoạn văn nói rõ rằng “extra ‘pull’ subsidies may still be required” (trợ cấp bổ sung có thể vẫn cần thiết) trong một số trường hợp như kháng sinh.
C. SAI – Ngược lại, đoạn văn nói “Political obstacles are formidable – Congressional reform is arduous” (Trở ngại chính trị là ghê gớm – cải cách Quốc hội là khó khăn).
D. ĐÚNG – Suy luận hợp lý từ các thách thức được liệt kê: quản trị cẩn thận (well-designed auctions), phương pháp định giá đáng tin cậy (curb mispricing), và cam kết tài chính (financing poses fiscal choices).
Patent protections can skew research trajectories, privileging expedient monopolies over societally valuable therapies.
Patent rules steer R&D toward projects maximizing exclusivity payoffs rather than those delivering greatest social benefit, thereby distorting scientific priorities.
A. ĐÚNG – Diễn giải chính xác: “steer R&D toward projects maximizing exclusivity payoffs” = “privileging expedient monopolies”, “rather than those delivering greatest social benefit” = “over societally valuable therapies”, “distorting scientific priorities” = “skew research trajectories”.
B. SAI – Ngược lại với đoạn văn, trong đó nói rằng các thử nghiệm dài BỊ ƯU TIÊN THẤP HƠN (“get deprioritized”) vì chúng làm xói mòn cửa sổ độc quyền.
C. SAI – Hoàn toàn ngược lại với luận điểm của đoạn văn; câu gốc chỉ trích độc quyền, không ca ngợi chúng.
D. SAI – Đoạn văn mô tả bằng sáng chế thứ cấp là “tactical tweaks that extend exclusivity while adding meager benefit” (các điều chỉnh chiến thuật kéo dài độc quyền trong khi chỉ bổ sung lợi ích nhỏ giọt), không phải đột phá lớn.
Patents often misalign incentives; auction-based buyouts could realign rewards with social value, though implementation and political hurdles remain significant.
A. SAI – Quá tuyệt đối và lạc quan; đoạn văn thừa nhận rằng đàm phán là một bước nhưng không giải quyết vĩnh viễn mọi vấn đề.
B. ĐÚNG – Nắm bắt chính xác cấu trúc và luận điểm chính: vấn đề sai lệch động lực, giải pháp buyout, và thách thức thực hiện.
C. SAI – Đoạn văn không ủng hộ mở rộng điều khoản bằng sáng chế; trái lại, nó đề xuất buyouts và có thể cần trợ cấp bổ sung.
D. SAI – Đoạn văn nói rằng cần nhiều hơn giá generic – cần buyouts và có thể cần trợ cấp bổ sung.
b. Guest: Here you are. Also, I’d like to request a room with a sea view if possible.
c. Guest: Good evening. I have a reservation under the name Robert Henderson for three nights.
c-a-b
c. Khách giới thiệu mình và thông báo có đặt phòng → mở đầu cuộc hội thoại
a. Nhân viên lễ tân phản hồi và yêu cầu giấy tờ → phản hồi yêu cầu
b. Khách đưa giấy tờ và yêu cầu thêm phòng view biển → tiếp tục yêu cầu
Thứ tự đúng: c-a-b
A. SAI – c-b-a: Khách yêu cầu phòng view biển (b) trước khi nhân viên yêu cầu giấy tờ (a) là không logic.
B. ĐÚNG – c-a-b: Khách giới thiệu → Nhân viên yêu cầu giấy tờ → Khách đưa giấy tờ và yêu cầu thêm.
C. SAI – a-c-b: Nhân viên nói “Of course” (a) trước khi khách nói gì là vô lý.
D. SAI – b-c-a: Khách yêu cầu phòng view biển trước khi giới thiệu là không logic.
a. Your scholarship will cover full tuition fees and provide a monthly stipend of $1,200 for living expenses throughout the programme.
b. To accept this offer, you must complete the online acceptance form and submit the required documentation by January 10th, 2026.
c. Congratulations! We are pleased to inform you that you have been selected as a recipient of the Chancellor’s Merit Scholarship.
d. The scholarship disbursement will commence upon your official enrolment, with the first payment processed within ten business days.
e. If you have questions about the scholarship terms or enrolment procedures, please contact our office at +44 20 7946 0958.
Best wishes,
Financial Aid Office
c-a-b-d-e
c. Mở đầu với lời chúc mừng và thông báo chính → giới thiệu
a. Chi tiết về học bổng (học phí và trợ cấp) → thông tin cụ thể
b. Yêu cầu chấp nhận học bổng → hướng dẫn hành động
d. Thông tin về giải ngân → chi tiết thực hiện
e. Thông tin liên hệ nếu có câu hỏi → kết thúc
Thứ tự đúng: c-a-b-d-e
A. SAI – a-c-b-d-e: Nói về chi tiết học bổng (a) trước khi thông báo chúc mừng (c) là không logic.
B. SAI – c-b-a-d-e: Yêu cầu chấp nhận (b) trước khi nói về chi tiết học bổng (a) là không hợp lý.
C. ĐÚNG – c-a-b-d-e: Chúc mừng → Chi tiết học bổng → Yêu cầu chấp nhận → Giải ngân → Liên hệ.
D. SAI – b-c-a-e-d: Yêu cầu chấp nhận (b) trước lời chúc mừng (c) là vô lý.
b. Now, durable quality depends on pedagogy, accessibility, integrity safeguards, and continuous improvement across institutions nationwide.
c. Large lectures moved onto LMS; assessments digitised; support centres piloted analytics to flag disengagement early.
d. Universities expanded platforms, faculty training, and student support, aligning curricula with clear online learning outcomes.
e. Across Vietnam, universities mainstreamed e-learning, shifting from emergency measures to intentional, blended architectures for nationwide adoption.
e-d-c-a-b
e. Giới thiệu tổng quan về việc chính thức hóa e-learning tại VN → câu chủ đề
d. Các trường đại học mở rộng nền tảng và đào tạo → hành động cụ thể
c. Các bài giảng chuyển lên LMS, đánh giá số hóa → chi tiết thực hiện
a. Trợ cấp băng thông và chương trình cho vay thiết bị → giải quyết bất bình đẳng
b. Chất lượng bền vững phụ thuộc vào giáo dục học, khả năng tiếp cận → kết luận
Thứ tự đúng: e-d-c-a-b
A. ĐÚNG – e-d-c-a-b: Tổng quan → Mở rộng → Thực hiện chi tiết → Giải quyết bất bình đẳng → Yếu tố chất lượng.
B. SAI – d-e-c-a-b: Nói về mở rộng (d) trước khi giới thiệu chủ đề chính (e) là không logic.
C. SAI – e-c-d-a-b: Nói về thực hiện chi tiết (c) trước khi nói về mở rộng tổng thể (d) là đảo ngược trật tự.
D. SAI – e-d-a-c-b: Nói về trợ cấp băng thông (a) trước khi nói về chuyển bài giảng lên LMS (c) phá vỡ luồng logic.
b. Samuel: Right, they also create a sense of unity and discipline.
c. Abigail: Both ideas have merit depending on school culture.
d. Samuel: Uniforms promote equality, but casual clothes show individuality.
e. Abigail: That’s true, but uniforms reduce pressure about appearance.
a-d-e-b-c
a. Abigail hỏi về sở thích → câu hỏi mở đầu
d. Samuel trả lời cả hai có lợi → phản hồi cân bằng
e. Abigail đồng ý và bổ sung lợi ích đồng phục → phản bác nhẹ
b. Samuel đồng ý và bổ sung thêm lợi ích → tiếp tục thảo luận
c. Abigail kết luận cả hai có giá trị → kết thúc
Thứ tự đúng: a-d-e-b-c
A. SAI – a-b-c-d-e: Samuel nói về “they also create” (b) mà không có bối cảnh trước đó là không logic.
B. ĐÚNG – a-d-e-b-c: Câu hỏi → Trả lời cân bằng → Bổ sung → Đồng ý và bổ sung → Kết luận.
C. SAI – b-a-c-e-d: Bắt đầu với “Right, they also” (b) mà không có bối cảnh là vô lý.
D. SAI – a-c-b-e-d: Abigail kết luận (c) quá sớm trước khi thảo luận đầy đủ.
b. I assumed that staying under the radar and letting my work speak for itself would be sufficient. c. However, I soon realized that my silence led to misunderstandings and my contributions went completely unrecognized.
d. That realization was a game-changer and taught me that effective communication is just as important as technical skills.
e. Consequently, I started actively participating in discussions and clearly articulating my ideas and concerns to everyone.
a-b-c-e-d
a. Trong kinh nghiệm đầu tiên, tác giả ít phát biểu → bối cảnh
b. Giả định im lặng và để công việc nói lên → lý do hành động
c. Nhận ra im lặng dẫn đến hiểu lầm → hậu quả tiêu cực
e. Bắt đầu tích cực tham gia → hành động khắc phục
d. Nhận ra giao tiếp quan trọng → bài học rút ra
Thứ tự đúng: a-b-c-e-d
A. ĐÚNG – a-b-c-e-d: Bối cảnh → Lý do → Hậu quả → Hành động → Bài học.
B. SAI – b-a-c-d-e: Nói về giả định (b) trước khi giới thiệu bối cảnh (a) là không logic.
C. SAI – a-b-c-d-e: Đưa ra bài học (d) trước khi nói về hành động khắc phục (e) đảo ngược trật tự nhân quả.
D. SAI – d-a-b-c-e: Bắt đầu với bài học (d) trước khi kể câu chuyện là không logic.
Consequently, billions of connected devices now generate massive volumes of data requiring sophisticated analytics to interpret meaningfully
Căn cứ về nội dung: Cần một câu mô tả quy mô lớn của IoT và khối lượng dữ liệu được tạo ra. “Billions of connected devices” (hàng tỷ thiết bị kết nối) phù hợp với quy mô toàn cầu của IoT được ám chỉ trong đoạn văn.
Căn cứ về ngữ pháp: Tất cả các phương án đều có cấu trúc ngữ pháp đúng với liên từ chuyển tiếp + chủ ngữ + động từ + tân ngữ + mệnh đề quan hệ rút gọn.
A. SAI – “Numerous networked appliances” (nhiều thiết bị kết nối) không đủ quy mô để phản ánh IoT toàn cầu; “complex interpretation” (giải thích phức tạp) kém chính xác hơn “sophisticated analytics” (phân tích tinh vi).
B. SAI – “Countless interconnected systems” (vô số hệ thống) quá trừu tượng; “necessitating advanced analysis” (đòi hỏi phân tích tiên tiến) và “understand properly” (hiểu đúng cách) kém tự nhiên hơn.
C. ĐÚNG – “Billions of connected devices” (hàng tỷ thiết bị) phản ánh chính xác quy mô IoT; “massive volumes of data” (khối lượng dữ liệu khổng lồ) và “sophisticated analytics” (phân tích tinh vi) là các thuật ngữ tiêu chuẩn trong lĩnh vực này; “interpret meaningfully” (giải thích có ý nghĩa) tự nhiên nhất.
D. SAI – “Multiple linked devices” (nhiều thiết bị liên kết) quá mơ hồ và không đủ quy mô; “substantial data volumes” (khối lượng dữ liệu đáng kể) ít ấn tượng hơn “massive volumes”; “decipher appropriately” (giải mã thích hợp) kém tự nhiên.
Following this trend, retailers integrate IoT systems to optimize inventory management and significantly enhance customer shopping experiences
Căn cứ về nội dung: Cần một câu nói về ứng dụng IoT trong ngành bán lẻ, cụ thể là quản lý hàng tồn kho và trải nghiệm khách hàng. “Retailers” (nhà bán lẻ), “inventory management” (quản lý hàng tồn kho), và “customer shopping experiences” (trải nghiệm mua sắm của khách hàng) là các thuật ngữ chuẩn.
Căn cứ về ngữ pháp: Tất cả các phương án đều có cấu trúc đúng với phân từ hiện tại + chủ ngữ + động từ + tân ngữ.
A. SAI – “Vendors” (nhà cung cấp) không chính xác như “retailers” (nhà bán lẻ); “supply oversight” (giám sát cung ứng) và “shopper engagement quality” (chất lượng tương tác của người mua sắm) kém tự nhiên.
B. SAI – “Merchants” (thương nhân) ít phổ biến hơn “retailers”; “stock control” (kiểm soát kho) và “consumer purchasing interactions” (tương tác mua hàng) dài dòng hơn cần thiết.
C. ĐÚNG – “Retailers” (nhà bán lẻ) chính xác; “IoT systems” (hệ thống IoT) rõ ràng hơn “smart systems” hay “connected technologies”; “optimize inventory management” (tối ưu hóa quản lý hàng tồn kho) và “enhance customer shopping experiences” (nâng cao trải nghiệm mua sắm) là các cụm từ chuẩn và tự nhiên nhất.
D. SAI – “Distributors” (nhà phân phối) không chính xác; “stockpile administration” (quản trị kho dự trữ) và “client retail encounters” (cuộc gặp gỡ bán lẻ của khách hàng) quá cứng nhắc và không tự nhiên.
It is these monitoring capabilities that enable doctors to intervene earlier in disease progression, potentially saving numerous lives through timely treatment
Căn cứ về nội dung: Cần một câu nhấn mạnh lợi ích của IoT trong y tế – can thiệp sớm và cứu mạng. “Monitoring capabilities” (khả năng giám sát), “intervene earlier” (can thiệp sớm hơn), “disease progression” (tiến triển bệnh), và “timely treatment” (điều trị kịp thời) là các thuật ngữ y tế chuẩn.
Căn cứ về ngữ pháp: Tất cả phương án đều sử dụng cấu trúc nhấn mạnh “It is… that…” đúng.
A. SAI – “Observation capacities” (khả năng quan sát) kém chính xác hơn “monitoring capabilities”; “pathology evolution” (sự phát triển bệnh lý) quá kỹ thuật; “conceivably rescuing” (có thể cứu) và “via swift treatment” (thông qua điều trị nhanh) kém tự nhiên.
B. SAI – “Tracking functionalities” (chức năng theo dõi) kém tự nhiên; “illness development” (phát triển bệnh tật) kém chuẩn hơn “disease progression”; “preserving many lives” (bảo tồn sinh mạng) không phù hợp ngữ cảnh y tế.
C. SAI – “Surveillance features” (tính năng giám sát) nghe giống an ninh hơn y tế; “condition advancement” (tiến triển tình trạng) kém rõ ràng; “protecting countless lives” (bảo vệ vô số sinh mạng) quá cường điệu.
D. ĐÚNG – “Monitoring capabilities” (khả năng giám sát) chuẩn y tế; “intervene earlier in disease progression” (can thiệp sớm hơn trong tiến triển bệnh) chính xác; “saving numerous lives through timely treatment” (cứu nhiều sinh mạng thông qua điều trị kịp thời) tự nhiên và phù hợp nhất.
Having been explained comprehensive security strategies, consumers are encouraged to update passwords regularly and enable multi-factor authentication
Căn cứ về nội dung: Cần một câu khuyến nghị các biện pháp bảo mật cơ bản: cập nhật mật khẩu và xác thực đa yếu tố. “Update passwords regularly” (cập nhật mật khẩu thường xuyên) và “enable multi-factor authentication” (kích hoạt xác thực đa yếu tố) là các cụm từ chuẩn trong lĩnh vực an ninh mạng.
Căn cứ về ngữ pháp: Tất cả phương án đều sử dụng cấu trúc “Having been + past participle” đúng với nghĩa bị động hoàn thành.
A. ĐÚNG – “Comprehensive security strategies” (chiến lược bảo mật toàn diện) chính xác; “update passwords regularly” (cập nhật mật khẩu thường xuyên) và “enable multi-factor authentication” (kích hoạt xác thực đa yếu tố) là các thuật ngữ chuẩn và được sử dụng rộng rãi nhất trong lĩnh vực an ninh mạng.
B. SAI – “Communicated” (truyền đạt) kém tự nhiên hơn “explained”; “refresh credentials” (làm mới thông tin xác thực) và “activate additional verification” (kích hoạt xác minh bổ sung) dài dòng và kém phổ biến.
C. SAI – “Safety protocols” (giao thức an toàn) ít chính xác hơn “security strategies”; “change access codes” (thay đổi mã truy cập) và “implement supplementary authentication” (thực hiện xác thực bổ sung) không chuẩn.
D. SAI – “Defense frameworks” (khung phòng thủ) quá kỹ thuật; “modify login information” (sửa đổi thông tin đăng nhập) và “establish extra confirmation” (thiết lập xác nhận bổ sung) kém tự nhiên và không phổ biến.
Companies must invest heavily in encryption technologies to safeguard transmitted information against increasingly sophisticated cyber threats
Căn cứ về nội dung: Cần một câu về trách nhiệm đầu tư vào bảo mật dữ liệu. “Invest heavily in encryption technologies” (đầu tư mạnh vào công nghệ mã hóa) và “safeguard… against increasingly sophisticated cyber threats” (bảo vệ… chống lại các mối đe dọa mạng ngày càng tinh vi) là các cụm từ chuẩn.
Căn cứ về ngữ pháp: Tất cả phương án đều có cấu trúc đúng với chủ ngữ + modal verb + động từ chính + giới từ + danh từ.
A. SAI – “Dedicate extensively to” (cống hiến rộng rãi cho) không tự nhiên trong ngữ cảnh kinh doanh; “protective mechanisms” (cơ chế bảo vệ) quá chung; “electronic hazards” (mối nguy hiểm điện tử) lỗi thời.
B. SAI – “Allocate substantially to” (phân bổ đáng kể cho) kém tự nhiên; “cryptographic systems” (hệ thống mật mã) quá cụ thể và kỹ thuật; “communicated data” (dữ liệu được truyền đạt) kém chuẩn; “digital dangers” (mối nguy hiểm kỹ thuật số) không phổ biến.
C. SAI – “Commit considerably to” (cam kết đáng kể với) kém tự nhiên; “shield” (che chắn) không phù hợp ngữ cảnh; “technological risks” (rủi ro công nghệ) quá chung chung.
D. ĐÚNG – “Invest heavily in” (đầu tư mạnh vào) là cụm động từ chuẩn; “encryption technologies” (công nghệ mã hóa) chính xác và phổ biến; “safeguard transmitted information” (bảo vệ thông tin được truyền tải) tự nhiên; “increasingly sophisticated cyber threats” (các mối đe dọa mạng ngày càng tinh vi) là thuật ngữ chuẩn và được sử dụng rộng rãi nhất.
taking place
Căn cứ ngữ pháp: Cần phân từ mô tả sự kiện dự kiến. Khi rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động với ý nghĩa tương lai hoặc dự kiến, ta dùng present participle (V-ing). “Taking place” = “which will take place” (sẽ diễn ra).
A. ĐÚNG – “Taking place” phân từ hiện tại mang nghĩa tương lai/dự kiến, phù hợp với “in August 2025” và “will serve”.
B. SAI – “Taken place” là phân từ quá khứ, ám chỉ sự kiện đã xảy ra, mâu thuẫn với “in August 2025” và “will serve”.
C. SAI – “To take place” là to-infinitive, không dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ trong trường hợp này; nếu dùng phải là “to be held” hoặc tương tự.
D. SAI – “Having taken place” là phân từ hoàn thành, chỉ hành động đã hoàn tất trước một hành động khác, không phù hợp với tương lai.
collaboration
Căn cứ ngữ pháp: Sau giới từ “for” cần danh từ hoặc V-ing. Cụm “opportunities for + N” (cơ hội cho…) là cấu trúc chuẩn.
A. SAI – “Collaborate” là động từ nguyên mẫu, không đứng sau giới từ trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “Collaborated” là động từ quá khứ, không phù hợp cấu trúc.
C. ĐÚNG – “Collaboration” là danh từ, phù hợp với cấu trúc “opportunities for collaboration” (cơ hội cho sự cộng tác).
D. SAI – “Collaborative” là tính từ, cần đi với danh từ phía sau, ví dụ “collaborative efforts” (nỗ lực cộng tác).
array
Căn cứ ngữ nghĩa: “Array” có nghĩa là một loạt, một dãy đa dạng và ấn tượng. Cụm “a diverse array of” (một loạt đa dạng) là cụm từ chuẩn khi nói về nhiều lĩnh vực khác nhau.
A. ĐÚNG – “A diverse array of sectors” (một loạt lĩnh vực đa dạng) là cụm từ tự nhiên và được sử dụng rộng rãi, nhấn mạnh sự đa dạng và phong phú.
B. SAI – “Batch” thường dùng trong sản xuất (a batch of products), không phù hợp với “sectors”.
C. SAI – “Cluster” chỉ nhóm các thứ tập trung gần nhau, thường dùng trong địa lý hoặc công nghệ (cluster of companies in one area), không tự nhiên với “diverse”.
D. SAI – “Bundle” chỉ một gói dịch vụ hoặc các thứ được buộc lại (bundle deal), không phù hợp với “sectors”.
foster
Căn cứ ngữ nghĩa: “Foster partnerships” (nuôi dưỡng/thúc đẩy quan hệ đối tác) là colocation chuẩn, nhấn mạnh việc tạo điều kiện và hỗ trợ quan hệ phát triển lâu dài.
A. SAI – “Promote partnerships” có thể dùng được nhưng có nghĩa “quảng bá” hơn là “phát triển sâu”.
B. SAI – “Advance partnerships” kém tự nhiên, “advance” thường dùng với “interests” hoặc “goals”.
C. ĐÚNG – “Foster partnerships” là colocation chuẩn nhất, diễn tả việc tạo môi trường thuận lợi để quan hệ đối tác phát triển.
D. SAI – “Elevate partnerships” không phù hợp, “elevate” thường dùng với “status” hoặc “position”.
representatives
Căn cứ ngữ pháp: Sau giới từ “for” và trước V-ing (“looking”) cần danh từ chỉ người. “Representatives” (các đại diện) phù hợp với ngữ cảnh sự kiện kinh doanh.
A. ĐÚNG – “Representatives” là danh từ chỉ người, phù hợp với cấu trúc “For + N + V-ing” (Đối với… đang…).
B. SAI – “Represent” là động từ, không đứng sau giới từ trong vị trí này.
C. SAI – “Representation” là danh từ trừu tượng chỉ khái niệm, không chỉ người.
D. SAI – “Representatively” là trạng từ, không đứng sau giới từ “for” trong vị trí này
bank on
Căn cứ ngữ nghĩa: Trong ngữ cảnh kinh doanh, “bank on” (đặt cược vào, tin tưởng để thu lợi) phù hợp nhất khi nói về việc tận dụng vị thế của một địa điểm để đạt được lợi ích kinh doanh.
A. SAI – “Draw upon” thường dùng với kiến thức, kinh nghiệm (draw upon expertise), không tự nhiên với “position as a hub”.
B. SAI – “Build on” có nghĩa xây dựng thêm dựa trên nền tảng có sẵn, không hoàn toàn phù hợp với ý “tận dụng vị thế”.
C. SAI – “Count on” có nghĩa tin cậy ai đó sẽ làm gì, không phù hợp với “position”.
D. ĐÚNG – “Bank on Da Nang’s position” (đặt cược vào/tin tưởng tận dụng vị thế của Đà Nẵng) tự nhiên nhất, diễn tả việc doanh nghiệp tin tưởng và muốn tận dụng lợi thế của Đà Nẵng.
deluge
A. SAI – “Respite” (sự giải thoát tạm thời) hoàn toàn ngược nghĩa; không liên quan đến dòng chảy hay lượng lớn.
B. ĐÚNG – “Deluge” (trận lụt lớn, dòng chảy dữ dội) có cùng nghĩa gốc và nghĩa bóng với “torrent”: đều chỉ dòng nước/thông tin tràn đến với số lượng lớn và sức mạnh.
C. SAI – “Eddy” (xoáy nước nhỏ) chỉ dòng nước nhỏ xoáy tròn, ngược lại với hình ảnh mạnh mẽ của “torrent”.
D. SAI – “Trickle” (dòng chảy nhỏ giọt) hoàn toàn trái nghĩa với “torrent”; chỉ dòng chảy yếu và ít.
Enhanced cross-party deliberation
A. SAI (được đề cập) – “Viral misinformation” được nói rõ: “Amid fake news and viral misinformation”.
B. SAI (được đề cập) – “Fake news” được nói rõ: “Amid fake news and viral misinformation”. C. ĐÚNG (KHÔNG được đề cập) – Đoạn văn mô tả sự phân cực và thiếu giao tiếp thực sự (“opinions hardened into camps whose beliefs scarcely overlapped”), không đề cập đến “enhanced cross-party deliberation” (thảo luận liên đảng được tăng cường). Đây chính là điều KHÔNG được đề cập.
D. SAI (được đề cập) – “Identity-driven judgments” được ám chỉ: “identity begins to adjudicate evidence” và “When allegiance precedes appraisal”.
isolation
A. SAI – “Infection” (sự lây nhiễm) là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.
B. ĐÚNG – “Isolation” (sự cô lập) là trái nghĩa hoàn hảo: nếu “contagion” là sự lan truyền/kết nối, thì “isolation” là sự tách biệt/không lan truyền.
C. SAI – “Spread” (sự lan rộng) là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.
D. SAI – “Transmission” (sự truyền tải) là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.
the condition in which encounters are removed and beliefs become isolated
A. ĐÚNG – Phản ánh chính xác tình trạng được mô tả: “Remove real encounters” (loại bỏ cuộc gặp gỡ thực) và “marooned inside self-reinforcing convictions” (mắc kẹt trong niềm tin tự củng cố = niềm tin cô lập).
B. SAI – Apollo 11 chỉ là một ví dụ minh họa cho sự khác biệt quan điểm, không phải tình trạng được ám chỉ.
C. SAI – Ngược lại, “this state” chỉ tình trạng mọi người có niềm tin KHÁC NHAU và cô lập, không phải giống hệt nhau.
D. SAI – Không liên quan; đoạn văn không nói về độ tin cậy bằng chứng khoa học mà về sự cô lập niềm tin.
Strikingly, beliefs regarding hydroxychloroquine efficacy correlate with political alignment, illustrating how factual claims become ideologically inflected.
“Curiously” (Một cách kỳ lạ/đáng chú ý)
“whether or not one thinks hydroxychloroquine will be effective” (việc có nghĩ hydroxychloroquine có hiệu quả hay không)
“rests strongly on one’s political persuasion” (phụ thuộc mạnh vào quan điểm chính trị)
“a radical politicization of truth” (sự chính trị hóa triệt để của sự thật)
A. SAI – “Transformation of evidence into partisan signaling” (chuyển đổi bằng chứng thành tín hiệu đảng phái) không chính xác bằng “ideologically inflected”; thiếu từ tương đương với “Curiously/strikingly”.
B. ĐÚNG – “Strikingly” = “Curiously”; “beliefs… correlate with political alignment” = “rests on political persuasion”; “factual claims become ideologically inflected” = “politicization of truth”. Diễn giải chính xác và tự nhiên nhất.
C. SAI – “Track partisan identity” hơi khác với “rest on political persuasion”; “political litmus test” (bài kiểm tra chính trị) không có trong câu gốc.
D. SAI – “Split along political lines” (chia rẽ theo ranh giới chính trị) nhấn mạnh sự phân chia hơn là sự phụ thuộc; “tribal membership” quá mạnh so với câu gốc.
When people view disjoint streams, they struggle to judge each other’s evidence because relevant exposure is missing.
A. SAI – Đoạn văn nói: “Democracy depends less on unanimity of beliefs than on a shared pool of information” (Dân chủ phụ thuộc ít vào sự nhất trí niềm tin hơn là vào một nguồn thông tin chung) – ngược lại với phương án A.
B. ĐÚNG – Đoạn văn nói: “If my feed celebrates Apollo 11 while yours insists it was staged, our judgments scarcely intersect. Remove real encounters and each of us is marooned inside self-reinforcing convictions.” (Nếu nguồn cấp của tôi ca ngợi Apollo 11 trong khi của bạn khẳng định nó được dàn dựng, những phán đoán của chúng ta hầu như không giao nhau. Loại bỏ các cuộc gặp gỡ thực và mỗi người chúng ta bị mắc kẹt trong những niềm tin tự củng cố.) Điều này khẳng định rằng khi xem thông tin rời rạc, mọi người khó đánh giá bằng chứng của nhau.
C. SAI – Ngược lại, đoạn văn nói: “algorithmic curation… sieves what we see, matching cravings rather than civic nourishment” (tuyển chọn thuật toán… sàng lọc những gì chúng ta thấy, khớp với khao khát hơn là dinh dưỡng công dân) – thuật toán thưởng những gì người dùng thích, không phải những gì họ cần.
D. SAI – Không có thông tin nào cho thấy filter bubbles tan rã dễ dàng; trái lại, chúng được mô tả như “increasingly typifies the personalized web” (ngày càng đặc trưng cho mạng cá nhân hóa), ám chỉ tính bền vững.
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 chỉ giới thiệu về internet và mạng xã hội nói chung, không đề cập đến thuật toán hay tư bản giám sát.
B. SAI – Đoạn 2 tập trung vào ví dụ hydroxychloroquine và chính trị hóa sự thật, không đề cập đến thuật toán.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập rõ ràng đến “algorithmic curation, propelled by surveillance-capitalist incentives”.
D. SAI – Đoạn 4 nói về attention economy và manipulation nhưng không đề cập cụ thể đến “surveillance-capitalist incentives”.
Paragraph 4
A. SAI – Đoạn 1 chỉ giới thiệu về lý tưởng và thực tế của internet, không đề cập đến manipulation.
B. SAI – Đoạn 2 tập trung vào chính trị hóa sự thật, không đề cập đến mood manipulation hay emotional contagion.
C. SAI – Đoạn 3 nói về filter bubbles và algorithmic curation, nhưng không đề cập cụ thể đến mood shifts, nudges, hay emotional contagion.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 đề cập rõ ràng đến “mood shifts and behavioral nudges” và “emotional contagion”.
put in
Căn cứ ngữ nghĩa: “Put in for” là cụm động từ chuẩn có nghĩa “nộp đơn, ứng tuyển”. “Apply for” cũng được dùng nhưng không có trong các phương án.
A. ĐÚNG – “Put in for” (nộp đơn cho) là cụm động từ phù hợp với ngữ cảnh tuyển dụng.
B. SAI – “Take up” có nghĩa bắt đầu một sở thích hoặc chiếm không gian, không phù hợp với “apply for a position”.
C. SAI – “Bring about” có nghĩa gây ra kết quả, không dùng với “for a position”.
D. SAI – “Set forth” có nghĩa đặt ra hoặc trình bày, không dùng trong ngữ cảnh ứng tuyển.
a large number of
Căn cứ ngữ pháp: Cần lượng từ đi với danh từ đđếm được số nhiều. “A large number of” là lượng từ chuẩn và formal dùng với danh từ đếm được số nhiều.
A. SAI – “A great deal of” chỉ dùng với danh từ không đếm được (a great deal of time/money).
B. ĐÚNG – “A large number of inquiries” (một số lượng lớn câu hỏi) đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh formal của thông báo tuyển dụng.
C. SAI – “A good amount of” chỉ dùng với danh từ không đếm được (a good amount of work).
D. SAI – “Plenty of” có thể dùng được nhưng quá informal cho văn bản tuyển dụng chính thức; “a large number of” formal hơn.
two years relevant professional
Căn cứ ngữ pháp: Trong tiếng Anh, thứ tự tính từ là: số lượng → quan điểm/chất lượng → phân loại/nguồn gốc → danh từ. “Two years” (số lượng) → “relevant” (chất lượng/liên quan) → “professional” (phân loại) → “experience” (danh từ).
Cấu trúc chuẩn: “two years + adjective + adjective + noun” hoặc “adjective + adjective + noun + of + số lượng”.
A. SAI – “Relevant professional two years” sai thứ tự, số lượng phải đứng đầu.
B. ĐÚNG – “Two years relevant professional experience” có thứ tự đúng: số lượng (two years) → chất lượng (relevant) → phân loại (professional) → danh từ (experience). Lưu ý: Cấu trúc “two years/months/days + adjective” là đúng trong tiếng Anh.
C. SAI – “Two relevant professional years” không tự nhiên; “years” là danh từ chính không phù hợp; cần “experience” là danh từ chính.
D. SAI – “Two professional relevant years” sai thứ tự tính từ; “professional” (phân loại) phải đứng sau “relevant” (chất lượng).
as well as
Căn cứ ngữ nghĩa: “Innovation” và “creativity” là hai phẩm chất tích cực được coi trọng cùng nhau, cần liên từ mang nghĩa “và cả”.
A. SAI – “Whereas” chỉ sự đối lập, không phù hợp khi nói về hai giá trị đều được coi trọng.
B. ĐÚNG – “As well as” (cũng như) là liên từ thích hợp để nối hai danh từ song song với ý nghĩa tích cực giống nhau.
C. SAI – “Otherwise” có nghĩa “nếu không thì”, không phù hợp với ngữ cảnh liệt kê các giá trị.
D. SAI – “Provided that” chỉ điều kiện, không dùng để nối hai danh từ song song.
via
Căn cứ ngữ nghĩa: “Via” là giới từ chuẩn chỉ phương tiện hoặc kênh thực hiện hành động, đặc biệt với các nền tảng trực tuyến.
A. ĐÚNG – “Via our online portal” (thông qua cổng trực tuyến của chúng tôi) là cách diễn đạt chuẩn và professional.
B. SAI – “Among our online portal” vô nghĩa; “among” dùng cho “giữa nhiều thứ”, không dùng với “portal”.
C. SAI – “Towards our online portal” (hướng tới cổng) không diễn tả phương tiện nộp đơn.
D. SAI – “Beneath our online portal” (bên dưới cổng) vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
functions
Căn cứ ngữ nghĩa và ngữ pháp: Cấu trúc “something functions for/as” có nghĩa “cái gì đó hoạt động như/cho mục đích gì”. “Functions for career development” = hoạt động/có tác dụng cho phát triển sự nghiệp.
A. SAI – “Performs for” không tự nhiên trong ngữ cảnh này; “perform” thường dùng với “task” hoặc trong nghĩa biểu diễn.
B. SAI – “Works for” có thể dùng được nhưng thường có nghĩa “làm việc cho ai” hoặc “phù hợp với”; “works towards” tự nhiên hơn với “development”.
C. SAI – “Operates for” kém tự nhiên; “operate” thường dùng với máy móc hoặc tổ chức.
D. ĐÚNG – “Functions for career development” (hoạt động cho phát triển sự nghiệp) tự nhiên nhất, diễn tả vai trò/mục đích của đào tạo.