Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 28 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 28 Có Lời Giải

Câu 1:
Căn cứ vào cấu trúc “remain + tính từ” để chỉ trạng thái tiếp tục. Câu “the Main Library will remain open until midnight” có nghĩa là thư viện sẽ tiếp tục mở cửa đến nửa đêm, nhấn mạnh việc duy trì trạng thái mở cửa.
A. SAI – “keep” cần có tân ngữ hoặc dùng với cấu trúc “keep + V-ing”, không phù hợp với “keep open” trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “stay” thường dùng cho người hoặc vật ở lại một nơi, không tự nhiên khi nói về giờ mở cửa của tòa nhà.
C. SAI – “maintain” thường đi với danh từ làm tân ngữ (maintain services, maintain standards), không tự nhiên với “maintain open”.
D. ĐÚNG – “remain open” là cụm từ cố định, tự nhiên để diễn tả việc tiếp tục mở cửa trong khoảng thời gian nhất định.
Câu 2:
Căn cứ vào ngữ cảnh “requests from postgraduate students” – các yêu cầu từ sinh viên sau đại học. Từ cần chọn phải thể hiện số lượng đáng kể nhưng không quá cường điệu.
A. ĐÚNG – “numerous requests” là cách diễn đạt tự nhiên, chính thức, phù hợp với văn phong thông báo của trường đại học, thể hiện số lượng lớn yêu cầu.
B. SAI – “countless” (vô số) quá cường điệu cho ngữ cảnh này, không phù hợp với văn phong học thuật.
C. SAI – “multiple requests” có thể dùng được nhưng “multiple” thường nhấn mạnh tính đa dạng hơn là số lượng.
D. SAI – “several” (một vài) quá ít, không đủ để biện minh cho một thay đổi chính sách quan trọng như kéo dài giờ mở cửa.
Câu 3:
Căn cứ vào ngữ cảnh “book appointments online ___ visiting the helpdesk in person” – đặt lịch hẹn trực tuyến ___ đến quầy trợ giúp trực tiếp. Đây là hai phương án thay thế nhau.
A. SAI – “rather than” đúng về nghĩa nhưng thường dùng để so sánh sở thích hoặc lựa chọn ưu tiên, không tự nhiên bằng “instead of” trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “in spite of” (mặc dù) không phù hợp về mặt logic vì hai hành động này không mâu thuẫn hay đối lập.
C. SAI – “apart from” (ngoài ra) ngụ ý rằng cả hai phương án đều có thể thực hiện, không phải là sự thay thế.
D. ĐÚNG – “instead of” thể hiện rõ ràng một phương án thay thế cho phương án khác, hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa câu.
Câu 4:
Căn cứ vào quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh: Opinion (đánh giá) → Size (kích cỡ) → Age (độ tuổi) → Shape (hình dạng) → Color (màu sắc) → Origin (xuất xứ) → Material (chất liệu) → Purpose (mục đích) + Noun (danh từ).
A. SAI – “additional study modern zones” vi phạm trật tự tính từ, “modern” phải đứng trước “study”.
B. SAI – “modern additional study zones” sai vì “additional” (số lượng/opinion) phải đứng trước “modern” (age).
C. ĐÚNG – “additional modern study zones” đúng trật tự: additional (opinion/quantity) → modern (age) → study (purpose) → zones (noun).
D. SAI – “additional modern zones study” sai ngữ pháp vì “study” là tính từ chỉ mục đích phải đứng trước danh từ “zones”.
Câu 5:
Căn cứ vào quy tắc trật tự tính từ và ngữ cảnh “whiteboards”. Cần hai tính từ bổ nghĩa cho danh từ “whiteboards”.
A. SAI – “interactive large” vi phạm trật tự tính từ, “large” (size) phải đứng trước “interactive” (opinion/quality).
B. ĐÚNG – “large interactive whiteboards” đúng trật tự: large (size) → interactive (quality/purpose) → whiteboards (noun).
C. SAI – “large and interactive” về mặt ngữ pháp có thể chấp nhận được nhưng trong văn phong học thuật/chính thức, người ta thường không dùng “and” giữa các tính từ liên tiếp trừ khi muốn nhấn mạnh đặc biệt.
D. SAI – “an interactive large” sai thứ tự tính từ và thêm “an” là không cần thiết vì “whiteboards” đã được xác định bởi ngữ cảnh.
Câu 6:
Căn cứ vào ngữ cảnh “help us ___ our services to better meet your academic needs” – giúp chúng tôi ___ dịch vụ của chúng tôi để đáp ứng tốt hơn nhu cầu học tập của bạn.
A. ĐÚNG – “refine our services” có nghĩa là tinh chỉnh, cải thiện dịch vụ một cách tỉ mỉ, phù hợp với việc điều chỉnh dựa trên phản hồi của sinh viên.
B. SAI – “reform” quá mạnh, ám chỉ sự thay đổi cấu trúc căn bản, không phù hợp với việc điều chỉnh dịch vụ dựa trên phản hồi.
C. SAI – “revise” thường dùng cho việc xem xét lại văn bản, kế hoạch, không tự nhiên khi nói về cải thiện dịch vụ.
D. SAI – “restore” nghĩa là khôi phục về trạng thái cũ, không phù hợp với mục tiêu cải thiện để đáp ứng nhu cầu tốt hơn.
Câu 7:
Căn cứ vào cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn. Câu đầy đủ là “This high-level conference, which is taking place in Hanoi’s National Convention Center”, được rút gọn thành dạng phân từ hiện tại.
A. SAI – Động từ nguyên mẫu không thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa trực tiếp.
B. ĐÚNG – “taking place” là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ với động từ tiếp diễn, phù hợp vì hội nghị sẽ diễn ra trong tương lai gần (April 16-17, 2025).
C. SAI – “took place” ở thì quá khứ không phù hợp vì hội nghị chưa diễn ra.
D. SAI – “to take place” thường dùng để chỉ mục đích hoặc trong cấu trúc “be + to-infinitive”, không phù hợp ở vị trí này.
Câu 8:
Căn cứ vào cụm từ “an impressive ___ of topics” – một ___ ấn tượng của các chủ đề. Từ cần chọn phải diễn tả sự đa dạng và phạm vi rộng.
A. ĐÚNG – “breadth of topics” là cụm từ cố định, thể hiện sự đa dạng và phạm vi rộng của các chủ đề.
B. SAI – “expanse” thường dùng cho không gian vật lý rộng lớn, không tự nhiên khi nói về chủ đề.
C. SAI – “magnitude” chỉ quy mô hoặc tầm quan trọng, không thể hiện sự đa dạng của chủ đề.
D. SAI – “dimension” có thể dùng được nhưng thường ở dạng số nhiều “dimensions”, không tự nhiên bằng “breadth”.
Câu 9:
Căn cứ vào thì của câu. Hội nghị sẽ diễn ra vào tháng 4 năm 2025 (tương lai), nên hành động của các diễn giả cũng phải ở thì tương lai.
A. SAI – Thì quá khứ không phù hợp vì hội nghị chưa diễn ra.
B. SAI – V-ing không thể đứng độc lập làm động từ chính trong câu.
C. ĐÚNG – “will present” phù hợp vì hành động sẽ xảy ra trong tương lai khi hội nghị diễn ra.
D. SAI – Hiện tại đơn không phù hợp với ngữ cảnh sự kiện tương lai.
Câu 10:
Căn cứ vào ngữ cảnh “a critical opportunity for ___ to engage with international development agencies and impact investors” – cơ hội quan trọng cho ___ để tham gia với các cơ quan phát triển quốc tế và nhà đầu tư tác động.
A. ĐÚNG – “stakeholders” (các bên liên quan) là thuật ngữ chính xác, bao gồm tất cả các bên có lợi ích trong phát triển bền vững: chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ, v.v.
B. SAI – “participants” quá chung chung, chỉ là người tham gia sự kiện, không thể hiện vai trò và lợi ích cụ thể.
C. SAI – “representatives” quá hẹp, chỉ là đại diện của các tổ chức.
D. SAI – “businesses” quá hẹp, chỉ bao gồm doanh nghiệp, trong khi hội nghị hướng đến nhiều đối tượng hơn.
Câu 11:
Căn cứ vào ngữ cảnh “Participants can ___ collaborative initiatives” – Người tham gia có thể ___ các sáng kiến hợp tác.
A. ĐÚNG – “spearhead” (dẫn đầu) thể hiện vai trò lãnh đạo và chủ động trong việc khởi xướng các sáng kiến, phù hợp với tính chất cao cấp của hội nghị.
B. SAI – “pioneer” thường dùng cho người hoặc tổ chức đầu tiên làm điều gì đó hoàn toàn mới, không tự nhiên khi nói về sáng kiến hợp tác.
C. SAI – “initiate” có thể dùng được nhưng không mạnh mẽ bằng “spearhead”, không thể hiện được vai trò lãnh đạo.
D. SAI – “champion” nghĩa là ủng hộ hoặc bảo vệ, không phải là khởi xướng hay dẫn dắt.
Câu 12:
Căn cứ vào ngữ cảnh “Early registration discounts are ___ for organizations” – Giảm giá đăng ký sớm được ___ cho các tổ chức.
A. SAI – “extended” nghĩa là kéo dài, không phù hợp với việc cấp giảm giá.
B. ĐÚNG – “granted” (được ban cho, được cấp) là từ chính xác khi nói về việc trao ưu đãi hoặc quyền lợi.
C. SAI – “rendered” thường dùng cho việc cung cấp dịch vụ hoặc biểu diễn, không tự nhiên với “discounts”.
D. SAI – “furnished” nghĩa là trang bị hoặc cung cấp (thường là đồ đạc), không phù hợp với ngữ cảnh giảm giá.
Câu 13:
a. International festivals spotlighted emerging Vietnamese auteurs, with prizes at Busan, Locarno, and regional showcases.

b. Consequently, the ecosystem signalled resilience, pairing entrepreneurial appetite with governance reforms and sustainable growth trajectories.

c. Co-working districts in District 1 and Thu Duc attracted accelerators, meetups, and early-stage product pilots.

d. Policy incubators, venture funds, and university labs collectively cultivated founders, mentors, and technical talent pipelines.

e. In the past decade, Ho Chi Minh City’s startup scene matured from experimentation to scale.
Căn cứ vào mạch logic và các từ nối. Đoạn văn nói về sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh.
Trật tự đúng: e-d-c-a-b
e. “In the past decade, Ho Chi Minh City’s startup scene matured from experimentation to scale” – Câu mở đầu giới thiệu chủ đề chính: sự trưởng thành của hệ sinh thái khởi nghiệp trong thập kỷ qua.
d. “Policy incubators, venture funds, and university labs collectively cultivated founders, mentors, and technical talent pipelines” – Tiếp theo mô tả các yếu tố hỗ trợ: cơ chế chính sách, quỹ đầu tư và phòng thí nghiệm đại học.
c. “Co-working districts in District 1 and Thu Duc attracted accelerators, meetups, and early-stage product pilots” – Cụ thể hóa về không gian vật lý: các khu làm việc chung thu hút các hoạt động khởi nghiệp.
a. “International festivals spotlighted emerging Vietnamese auteurs, with prizes at Busan, Locarno, and regional showcases” – Câu này dường như lạc đề (nói về đạo diễn phim), nhưng theo đáp án cho trước, nó vẫn được xếp vào vị trí này.
b. “Consequently, the ecosystem signalled resilience, pairing entrepreneurial appetite with governance reforms and sustainable growth trajectories” – Câu kết luận với từ nối “Consequently”, tổng kết về sự bền vững của hệ sinh thái.
A. ĐÚNG – e-d-c-a-b: Mở đầu bằng tổng quan (e), sau đó mô tả các yếu tố hỗ trợ (d), không gian vật lý (c), sự công nhận quốc tế (a), và kết luận (b).
B. SAI – e-a-c-d-b: Câu a về lễ hội điện ảnh xuất hiện quá sớm, không hợp lý trước khi mô tả hệ sinh thái khởi nghiệp.
C. SAI – d-e-a-c-b: Bắt đầu bằng chi tiết (d) trước khi giới thiệu chủ đề chính (e) là không logic.
D. SAI – e-c-d-a-b: Không gian vật lý (c) xuất hiện trước các yếu tố hỗ trợ (d) là không hợp lý về trình tự phát triển.
Câu 14:
Dear Ms. Patel,

a. Your scholarship will cover full tuition fees and provide a monthly stipend of $1,200 for living expenses throughout the programme.

b. To accept this offer, you must complete the online acceptance form and submit the required documentation by January 10th, 2026.

c. Congratulations! We are pleased to inform you that you have been selected as a recipient of the Chancellor’s Merit Scholarship.

d. The scholarship disbursement will commence upon your official enrolment, with the first payment processed within ten business days.

e. If you have questions about the scholarship terms or enrolment procedures, please contact our office at +44 20 7946 0958.

Best wishes,

Financial Aid Office
Căn cứ vào mạch logic của một bức thư thông báo học bổng. Trật tự đúng: c-a-b-d-e
c. “Congratulations! We are pleased to inform you that you have been selected as a recipient of the Chancellor’s Merit Scholarship” – Câu mở đầu chúc mừng và thông báo được nhận học bổng.
a. “Your scholarship will cover full tuition fees and provide a monthly stipend of $1,200 for living expenses throughout the programme” – Chi tiết về quyền lợi học bổng: học phí và sinh hoạt phí.
b. “To accept this offer, you must complete the online acceptance form and submit the required documentation by January 10th, 2026” – Hướng dẫn cách chấp nhận học bổng.
d. “The scholarship disbursement will commence upon your official enrolment, with the first payment processed within ten business days” – Thông tin về việc giải ngân học bổng.
e. “If you have questions about the scholarship terms or enrolment procedures, please contact our office at +44 20 7946 0958” – Thông tin liên hệ nếu có thắc mắc.
A. SAI – a-c-b-d-e: Chi tiết học bổng (a) xuất hiện trước lời chúc mừng (c) là không hợp lý.
B. SAI – c-b-a-d-e: Hướng dẫn chấp nhận (b) xuất hiện trước khi nói về quyền lợi (a) là không logic.
C. ĐÚNG – c-a-b-d-e: Trật tự logic: chúc mừng → quyền lợi → cách chấp nhận → thông tin giải ngân → liên hệ.
D. SAI – b-c-a-e-d: Bắt đầu bằng hướng dẫn (b) trước lời chúc mừng (c) là không phù hợp văn phong thư từ.
Câu 15:
a. Grace: Actually, I just received an email saying that Professor Martinez cancelled today’s lecture due to illness.

b. William: Oh really? Then I suppose we have some unexpected free time this afternoon.

c. William: Are you heading to the auditorium for the economics class right now?
Căn cứ vào mạch logic của cuộc hội thoại. Trật tự đúng: c-a-b
c. “William: Are you heading to the auditorium for the economics class right now?” – William hỏi Grace có đang đi đến giảng đường không.
a. “Grace: Actually, I just received an email saying that Professor Martinez cancelled today’s lecture due to illness” – Grace trả lời rằng giáo sư đã hủy buổi học.
b. “William: Oh really? Then I suppose we have some unexpected free time this afternoon” – William phản ứng với thông tin và nhận xét về thời gian rảnh.
A. SAI – c-b-a: William phản ứng (b) trước khi nhận được thông tin từ Grace (a) là không hợp lý.
B. SAI – a-c-b: Grace thông báo (a) trước khi William hỏi (c) là không logic trong ngữ cảnh.
C. ĐÚNG – c-a-b: Trật tự logic: hỏi → trả lời thông báo → phản ứng.
D. SAI – b-c-a: Bắt đầu bằng phản ứng (b) khi chưa có câu hỏi hay thông tin nào là vô lý.
Câu 16:
a. Sophia: Do you like living in the city or countryside?

b. Liam: The city is exciting, but the countryside offers peace and fresh air.

c. Sophia: Both deserve appreciation for their unique charms.

d. Liam: True, each setting reflects a different rhythm of life and values.

e. Sophia: I agree, but urban life brings more opportunities and convenience.
Căn cứ vào mạch logic của cuộc hội thoại về so sánh thành phố và nông thôn. Trật tự đúng: a-b-e-d-c
a. “Sophia: Do you like living in the city or countryside?” – Sophia đặt câu hỏi mở đầu.
b. “Liam: The city is exciting, but the countryside offers peace and fresh air” – Liam đưa ra quan điểm cân bằng ban đầu.
e. “Sophia: I agree, but urban life brings more opportunities and convenience” – Sophia đồng ý nhưng bổ sung quan điểm về lợi thế của thành phố.
d. “Liam: True, each setting reflects a different rhythm of life and values” – Liam thừa nhận sự khác biệt trong lối sống.
c. “Sophia: Both deserve appreciation for their unique charms” – Sophia kết luận bằng sự đánh giá cân bằng.
A. SAI – a-b-c-d-e: Kết luận (c) xuất hiện quá sớm, trước khi hai người thảo luận đầy đủ.
B. SAI – a-c-b-d-e: Kết luận (c) xuất hiện ngay sau câu hỏi (a), không có sự thảo luận.
C. ĐÚNG – a-b-e-d-c: Trật tự logic: hỏi → quan điểm ban đầu → phản biện → thừa nhận → kết luận.
D. SAI – b-a-d-e-c: Bắt đầu bằng câu trả lời (b) trước câu hỏi (a) là không hợp lý.
Câu 17:
a. During my first professional experience, I worked on a project team but rarely spoke up during meetings.

b. I assumed that staying under the radar and letting my work speak for itself would be sufficient.

c. However, I soon realized that my silence led to misunderstandings and my contributions went completely unrecognized.

d. That realization was a game-changer and taught me that effective communication is just as important as technical skills.

e. Consequently, I started actively participating in discussions and clearly articulating my ideas and concerns to everyone.
Căn cứ vào mạch logic của câu chuyện về kinh nghiệm làm việc và bài học rút ra. Trật tự đúng: a-b-c-e-d
a. “During my first professional experience, I worked on a project team but rarely spoke up during meetings” – Mở đầu giới thiệu bối cảnh: kinh nghiệm đầu tiên và hành vi im lặng.
b. “I assumed that staying under the radar and letting my work speak for itself would be sufficient” – Giải thích lý do cho hành vi đó: giả định sai lầm.
c. “However, I soon realized that my silence led to misunderstandings and my contributions went completely unrecognized” – Từ nối “However” chỉ ra vấn đề phát sinh từ hành vi trên.
e. “Consequently, I started actively participating in discussions and clearly articulating my ideas and concerns to everyone” – Từ nối “Consequently” chỉ hành động thay đổi.
d. “That realization was a game-changer and taught me that effective communication is just as important as technical skills” – Kết luận với bài học quan trọng.
A. ĐÚNG – a-b-c-e-d: Trật tự logic: bối cảnh → giả định sai → vấn đề → hành động thay đổi → bài học.
B. SAI – b-a-c-d-e: Giả định (b) xuất hiện trước bối cảnh (a) là không tự nhiên trong cách kể chuyện.
C. SAI – a-b-c-d-e: Bài học (d) xuất hiện trước hành động thay đổi (e) là không hợp lý về mặt logic.
D. SAI – d-a-b-c-e: Bắt đầu bằng kết luận (d) trước khi kể câu chuyện là không phù hợp cấu trúc tường thuật.
Câu 18:
Căn cứ vào ngữ cảnh trước và sau chỗ trống. Câu trước nói về việc giảm tắc nghẽn giao thông và phát thải thấp hơn. Câu sau nói về việc kỹ sư tiếp tục tinh chỉnh cảm biến. Cần một câu nối về công nghệ đang phát triển.
A. SAI – “Meanwhile” phù hợp về nghĩa nhưng “increasingly accessible to more vehicle manufacturers” có vấn đề về ngữ pháp (thừa “more”).
B. SAI – “Simultaneously” và nội dung phù hợp nhưng câu hơi dài dòng và không tự nhiên bằng D.
C. SAI – “Concurrently” ít được sử dụng trong văn phong này, và “among automakers” không rõ ràng bằng “growing numbers of manufacturers”.
D. ĐÚNG – “At the same time” tự nhiên, “sophisticated data transmission and reasonably-priced computing” súc tích và rõ ràng, “growing numbers” thể hiện xu hướng tăng trưởng phù hợp với ngữ cảnh.
Câu 19:
Căn cứ vào ngữ cảnh. Câu trước nói về người dùng sớm khen ngợi sự tiện lợi. Câu sau nói về nhà sản xuất tăng tốc sản xuất và vận động chính sách. Cần câu nối về tác động của phản hồi tích cực đến đầu tư.
A. ĐÚNG – “Media coverage of successful pilot programs” súc tích và rõ ràng, “enhances investor confidence and attracts venture capital” trực tiếp và tự nhiên.
B. SAI – “Press reporting” và “financial backing” có thể dùng được nhưng “draws investment funding” hơi rườm rà.
C. SAI – “News documentation” không tự nhiên, thường nói “news coverage” hoặc “media reports”, “channels capital resources” cũng ít dùng hơn “attracts capital”.
D. SAI – “Journalistic accounts” quá trang trọng, “boost stakeholder trust” và “direct private equity” không tự nhiên bằng phương án A.
Câu 20:
Căn cứ vào ngữ cảnh. Câu trước nói về lo ngại mất việc làm. Câu sau nói về nhà hoạch định đô thị và đại diện lao động tổ chức diễn đàn công cộng. Cần câu nối về mục đích của các diễn đàn này.
A. SAI – “public forums” và “educate residents” phù hợp nhưng “autonomous fleet operations” quá cụ thể, trong khi đoạn văn nói rộng hơn về công nghệ.
B. SAI – “community discussions” và “inform citizens” có thể dùng nhưng “prior to broad adoption” hơi dài dòng.
C. ĐÚNG – “stakeholder meetings” phù hợp với “Urban planners and labor representatives” đã nói ở câu sau, “familiarize populations” tự nhiên, “extensive deployment” súc tích.
D. SAI – “participatory sessions” và “teach communities” đúng nhưng “prepare them to understand” rườm rà, không súc tích bằng “allow them to grasp”.
Câu 21:
Căn cứ vào ngữ cảnh và ngữ pháp. Các câu đều có vấn đề về ngữ pháp với cấu trúc bị động không chuẩn.
A. SAI – “Communities are explained a strategy” sai ngữ pháp, đúng phải là “are explained to” hoặc “have a strategy explained to them”.
B. SAI – “Stakeholders are communicated a plan” sai ngữ pháp tương tự, “communicate” không dùng theo cấu trúc này.
C. ĐÚNG – “Residents are presented with a roadmap” có thể chấp nhận được trong văn phong chính thức.
D. SAI – “Populations are conveyed a blueprint” cũng có vấn đề ngữ pháp tương tự, “convey” thường không dùng trong cấu trúc bị động này.
Câu 22:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu cuối, cần tổng kết về tầm quan trọng của sự hợp tác để cân bằng lợi ích.
A. ĐÚNG – “Strong coalitions” và “engage in dialogue about ethics” rõ ràng và trực tiếp, “public interests rather than only corporate profits” thể hiện sự cân bằng tốt.
B. SAI – “Robust partnerships” và “facilitate communication” có thể dùng nhưng “guaranteeing” quá mạnh (không thể đảm bảo tuyệt đối), “beyond commercial gains” cũng không mạnh bằng “rather than only”.
C. SAI – “Effective alliances” và “promote discussion between parties” đúng nhưng “concerning ethical dimensions” hơi trừu tượng, “collective welfare over private advantage” tốt nhưng không rõ ràng bằng “public interests vs corporate profits”.
D. SAI – “Solid collaborations” và “foster conversation” có thể dùng nhưng “about responsibility issues” quá chung chung, “communal benefit over business revenue” không tự nhiên bằng phương án A.
Câu 23:
Which of the following is TRUE according to paragraph 2?
Căn cứ vào câu “ODA – public finance from wealthier to lower-income countries – must be development-oriented and predominantly concessional, excluding military or purely commercial pursuits” trong đoạn 2.
A. SAI – Đoạn 2 nói rõ ODA “excluding… purely commercial pursuits” (loại trừ các hoạt động thuần túy thương mại), ngược lại với việc “routinely funds commercial ventures”.
B. ĐÚNG – Câu trích dẫn trên khẳng định ODA “excluding military” (loại trừ quân sự) và “must be development-oriented” (phải hướng đến phát triển), hoàn toàn khớp với phương án này.
C. SAI – Đoạn 2 nêu rõ “It can be bilateral or pooled through multilateral banks” (Nó có thể là song phương hoặc được gộp chung thông qua các ngân hàng đa phương), không chỉ là bilateral.
D. SAI – Không có thông tin nào trong đoạn 2 nói về mục đích tăng xuất khẩu của nhà tài trợ hay các khoản vay ràng buộc.
Câu 24:
The word concessional in paragraph 2 can be best replaced by ______?
Căn cứ vào ngữ cảnh “predominantly concessional” và giải thích sau đó “concessionality implies below-market terms and a meaningful grant element” (tính nhượng bộ ngụ ý các điều khoản dưới mức thị trường và yếu tố tài trợ có ý nghĩa).
A. ĐÚNG – “subsidized” (được trợ cấp) có nghĩa gần nhất với “concessional”, đều chỉ các khoản tài trợ có điều kiện thuận lợi hơn thị trường, được hỗ trợ từ nguồn công.
B. SAI – “punitive” (mang tính trừng phạt) hoàn toàn trái nghĩa với “concessional” (ưu đãi).
C. SAI – “nominal” (danh nghĩa, rất nhỏ) không phản ánh đầy đủ ý nghĩa của “concessional” về các điều khoản thuận lợi có hệ thống.
D. SAI – “extractive” (khai thác, bóc lột) trái ngược với “concessional” vốn hàm ý hỗ trợ và ưu đãi.
Câu 25:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as inflating headline ODA totals?
Căn cứ vào đoạn 3 “Although totals reached a record in 2023, it masks reallocation: exceptional flows to Ukraine and a surge in ‘in-donor refugee costs’ (IDRC) now counted as aid.”
A. SAI (được đề cập) – “exceptional flows to Ukraine” (dòng chảy đặc biệt đến Ukraine) được nêu rõ trong đoạn 3.
B. SAI (được đề cập) – “a surge in ‘in-donor refugee costs’ (IDRC) now counted as aid” (sự gia tăng ‘chi phí người tị nạn trong nước tài trợ’ hiện được tính là viện trợ) được nêu rõ.
C. ĐÚNG (KHÔNG được đề cập) – Đoạn 3 nói “the OECD has urged donors to allocate 0.7% of GNI to ODA, a goal rarely attained” (mục tiêu hiếm khi đạt được), không nói các nhà tài trợ đã đạt được mục tiêu này một cách rộng rãi.
D. SAI (được đề cập) – “reallocation… can distort trends and displace resources from development overseas” (phân bổ lại… có thể làm sai lệch xu hướng và chuyển dịch nguồn lực khỏi phát triển ở nước ngoài).
Câu 26:
The word it in paragraph 3 refers to ______.
Căn cứ vào câu “Although totals reached a record in 2023, it masks reallocation…” Từ “it” đứng sau “totals reached a record in 2023” và làm chủ ngữ của “masks” (che giấu).
A. SAI – “the OECD’s 0.7% recommendation” được đề cập trước đó, không phải là điều “reached a record in 2023”.
B. ĐÚNG – “it” ám chỉ “totals” (tổng số) của ODA đã đạt kỷ lục năm 2023, và tổng số này che giấu sự phân bổ lại.
C. SAI – “IDRC” là một phần của sự phân bổ lại, không phải là “totals reached a record”.
D. SAI – “the goal rarely attained” không phù hợp với ngữ cảnh “reached a record in 2023”.
Câu 27:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
Căn cứ vào ý nghĩa của câu gốc: cắt giảm viện trợ hôm nay = đánh đổi tiết kiệm ngắn hạn lấy bất ổn toàn cầu dài hạn và tiềm năng con người bị mất đi.
A. SAI – “achieves immediate fiscal relief” đúng nhưng “at the expense of” (với cái giá là) không mạnh bằng cách diễn đạt “trades… for” (đánh đổi), và thiếu yếu tố “foregone human potential”.
B. SAI – “may ease budgets” yếu hơn “trades short-term savings”, “seeds future insecurity” đúng nhưng “wastes human potential” không sát bằng “foregone” (bị mất đi, bị bỏ qua).
C. SAI – “generate near-term budgetary gains” quá kỹ thuật, “incurring deferred costs” cũng không sát bằng “trades… for”, “untapped human capacity” gần nhưng “foregone” mang nghĩa mạnh hơn.
D. ĐÚNG – “Curtailing assistance delivers short-run savings” = “cutting aid trades short-term savings”, “compromises future stability” = “long-term global instability”, “squanders opportunities for human development” = “foregone human potential”. Diễn đạt súc tích và sát nghĩa nhất.
Câu 28:
The word austere in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “France floated austere trims amid fiscal strain” – Pháp đưa ra các biện pháp cắt giảm thắt chặt trong bối cảnh căng thẳng tài chính.
A. ĐÚNG – “lavish” (xa hoa, hào phóng) là trái nghĩa với “austere” (thắt chặt, khắc khổ). Nếu “austere” chỉ sự cắt giảm nghiêm túc, thì “lavish” chỉ sự chi tiêu hào phóng.
B. SAI – “frugal” (tiết kiệm) là từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “austere”, không phải trái nghĩa.
C. SAI – “stringent” (nghiêm ngặt) cũng gần nghĩa với “austere”, đều chỉ sự nghiêm túc và chặt chẽ.
D. SAI – “ascetic” (khổ hạnh) là từ đồng nghĩa với “austere”, đều chỉ lối sống hoặc chính sách thắt chặt.
Câu 29:
Which paragraph mentions donors that are increasing or maintaining robust commitments despite the trend?
Căn cứ vào nội dung từng đoạn.
A. SAI – Đoạn 1 nói về xu hướng cắt giảm viện trợ và hậu quả của nó, không đề cập đến các nhà tài trợ duy trì cam kết.
B. SAI – Đoạn 2 định nghĩa ODA và giải thích cách thức hoạt động, không đề cập đến các nhà tài trợ cụ thể.
C. SAI – Đoạn 3 nói về mục tiêu 0.7% và cách tính ODA bị sai lệch, không đề cập đến các nhà tài trợ tăng cam kết.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 nêu rõ “counter-currents exist: Norway maintains 1% of GNI for ODA, Denmark raised its IDA pledge, and several Southern European donors expanded commitments” (các dòng chảy ngược lại tồn tại: Na Uy duy trì 1% GNI cho ODA, Đan Mạch tăng cam kết IDA, và một số nhà tài trợ Nam Âu mở rộng cam kết).
Câu 30:
Which paragraph mentions how counting refugee expenditures inside donor countries can distort aid figures?
Căn cứ vào nội dung từng đoạn về IDRC (in-donor refugee costs).
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến IDRC hay cách tính chi phí người tị nạn.
B. SAI – Đoạn 2 chỉ định nghĩa ODA, không đề cập đến IDRC.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 nêu rõ “a surge in ‘in-donor refugee costs’ (IDRC) now counted as aid. While assisting refugees is moral and necessary, booking those expenditures as ODA can distort trends and displace resources from development overseas” (sự gia tăng ‘chi phí người tị nạn trong nước tài trợ’ hiện được tính là viện trợ. Mặc dù hỗ trợ người tị nạn là đạo đức và cần thiết, việc ghi những chi tiêu đó là ODA có thể làm sai lệch xu hướng và chuyển dịch nguồn lực khỏi phát triển ở nước ngoài).
D. SAI – Đoạn 4 nói về các trường hợp cụ thể của các quốc gia, không tập trung vào vấn đề IDRC làm sai lệch số liệu.
Câu 31:
The word harbinger in paragraph 1 mostly means ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “many took it as a harbinger of tort-centric governance” – nhiều người coi đó là điềm báo của quản trị tập trung vào trách nhiệm dân sự. “Harbinger” là dấu hiệu báo trước một điều gì đó sắp xảy ra.
A. ĐÚNG – “ominously predictive” (mang tính dự báo đáng lo ngại) phù hợp vì trong ngữ cảnh này, việc tòa án để vụ kiện tiến hành được coi là dấu hiệu báo trước xu hướng sử dụng trách nhiệm dân sự để quản lý AI, điều này mang tính đáng lo ngại cho các nhà phát triển.
B. SAI – “loosely descriptive” (mô tả lỏng lẻo) không phù hợp vì “harbinger” không chỉ mô tả mà là báo trước.
C. SAI – “mildly celebratory” (ăn mừng nhẹ) không phù hợp với tông điệu lo ngại của đoạn văn.
D. SAI – “oddly retrospective” (hồi tưởng kỳ lạ) không đúng vì “harbinger” chỉ điều sắp xảy ra trong tương lai, không phải nhìn lại quá khứ.
Câu 32:
Where in the passage does the following sentence best fit?

That leaves open-source maintainers wondering whether releasing model weights itself makes them ‘manufacturers’ in the eyes of tort law.
Căn cứ vào nội dung và mạch logic của câu cần chèn. Câu này nói về sự lo lắng của các nhà duy trì mã nguồn mở về việc họ có bị coi là “nhà sản xuất” theo luật trách nhiệm dân sự hay không.A. SAI – Vị trí [I] ở cuối đoạn 1, sau câu hỏi về trách nhiệm pháp lý. Chèn câu này vào đây hơi sớm vì chưa giới thiệu các khái niệm về negligence và strict liability.B. ĐÚNG – Vị trí [II] ở giữa đoạn 2, sau khi giải thích về negligence và strict liability, trước khi nói về dự luật Rhode Island. Câu chèn vào đây rất hợp lý vì nó nối tiếp cuộc thảo luận về hai loại trách nhiệm và dẫn đến việc các dự luật cố gắng giải quyết vấn đề này.C. SAI – Vị trí [III] ở đoạn 3, giữa các nội dung về dự luật của New York và California. Chèn câu này vào đây không phù hợp vì đoạn 3 tập trung vào vấn đề ex-ante compliance, không phải định nghĩa “manufacturer”.D. SAI – Vị trí [IV] ở đoạn 4, trong phần nói về sự phân mảnh và kêu gọi liên bang hóa. Câu này không liên quan trực tiếp đến chủ đề của đoạn 4.
Câu 33:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Căn cứ vào nội dung chính của đoạn 2.
A. ĐÚNG – Đoạn 2 bắt đầu bằng “tort law has adapted, toggling between negligence and strict liability” (luật trách nhiệm dân sự đã thích nghi, chuyển đổi giữa sơ suất và trách nhiệm nghiêm ngặt), sau đó giải thích về Rhode Island’s S0358 với “rebuttable presumption” để “easing plaintiffs’ burdens where opaque models frustrate proof” (giảm gánh nặng của nguyên đơn khi các mô hình mờ đục làm khó khăn việc chứng minh).
B. SAI – Đoạn 2 không khẳng định negligence “has collapsed” (đã sụp đổ), mà chỉ nói tort law “toggling between” (chuyển đổi giữa) hai loại.
C. SAI – Đoạn 2 không nói tort law “cannot evolve further” (không thể phát triển thêm), ngược lại nó nói “tort law has adapted” (đã thích nghi).
D. SAI – Đoạn 2 không đề cập đến “criminal sanctions” (lệnh trừng phạt hình sự) hay “prosecutors” (công tố viên), chỉ nói về tort law (luật dân sự).
Câu 34:
What does the Rhode Island bill attempt to overcome?
Căn cứ vào câu “Rhode Island’s S0358 flirts with a quasi-strict approach and a ‘rebuttable presumption of mental state,’ easing plaintiffs’ burdens where opaque models frustrate proof” trong đoạn 2.
A. ĐÚNG – Dự luật nhằm giảm “plaintiffs’ burdens where opaque models frustrate proof” (gánh nặng của nguyên đơn khi các mô hình mờ đục làm khó khăn việc chứng minh), tức là khắc phục vấn đề gánh nặng chứng minh do tính mờ đục của mô hình.
B. SAI – Không có thông tin nào về chi phí bảo hiểm trong đoạn văn.
C. SAI – Không đề cập đến patent trolls (những kẻ tống tiền bằng sáng chế).
D. SAI – Không đề cập đến sự thiếu hụt thẩm phán liên bang trong ngữ cảnh dự luật Rhode Island.
Câu 35:
According to paragraph 3, California’s SB 813 would shield developers who comply with ______.
Căn cứ vào câu “California’s SB 813 moots a safe harbor for developers who align with third-party standards, even if uncodified” trong đoạn 3.
A. ĐÚNG – “third-party standards, even if uncodified” (các tiêu chuẩn của bên thứ ba, ngay cả khi chưa được mã hóa) có nghĩa là các tiêu chuẩn không ràng buộc về mặt pháp lý (non-binding). “Before broad deployment” là điều hợp lý trong ngữ cảnh ex-ante compliance (tuân thủ trước khi triển khai).
B. SAI – Không đề cập đến federal regulations (quy định liên bang) từ Congress.
C. SAI – Không đề cập đến proprietary vendor checklists hay sự phê duyệt của Attorney General hàng tháng.
D. SAI – Không đề cập đến private arbitration tribunals (tòa trọng tài tư nhân).
Câu 36:
What is a likely consequence for small open-source teams under proliferating state checklists?
Căn cứ vào câu “small open-source projects lack compliance muscle” và “nudging small teams to withdraw rather than navigate proliferating checklists” trong đoạn 3, cùng với “shortages of independent auditors” trong đoạn 4.
A. ĐÚNG – Đoạn 3 nói rõ rằng dynamic (các chính sách) “could induce accountability theatre… or nudging small teams to withdraw” (có thể dẫn đến trình diễn trách nhiệm… hoặc thúc đẩy các nhóm nhỏ rút lui). Đoạn 4 cũng đề cập “shortages of independent auditors” (thiếu hụt kiểm toán viên độc lập).
B. SAI – Không có thông tin nào cho thấy việc mở rộng nhân sự tuân thủ là “effortless” (không khó khăn), ngược lại đoạn văn nhấn mạnh khó khăn.
C. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh “heterogeneous, fast-iterating open-source ecosystems” (hệ sinh thái mã nguồn mở không đồng nhất, lặp lại nhanh), không có “universally accepted template” (mẫu được chấp nhận rộng rãi).
D. SAI – Không đề cập đến việc thuê ngoài cho package managers.
Câu 37:
The phrase accountability theatre in paragraph 3 refers to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “that dynamic could induce accountability theatre, privileging template audits over context-sensitive threat modeling” (động lực đó có thể dẫn đến trình diễn trách nhiệm, ưu tiên kiểm toán mẫu hơn mô hình hóa mối đe dọa nhạy cảm với ngữ cảnh).
A. ĐÚNG – “accountability theatre” (trình diễn trách nhiệm) ám chỉ việc chỉ tuân thủ trên giấy tờ mà không có an toàn thực sự, như được giải thích bằng “privileging template audits over context-sensitive threat modeling” (ưu tiên kiểm toán mẫu hơn mô hình hóa thực sự).
B. SAI – “real safety” (an toàn thực sự) là điều ngược lại với “accountability theatre”, không phải là ý nghĩa của nó.
C. SAI – “regulatory certainty” (sự chắc chắn về quy định) không liên quan đến nghĩa của “accountability theatre”.
D. SAI – “auditor independence” (tính độc lập của kiểm toán viên) là một vấn đề khác được đề cập trong đoạn 4, không phải ý nghĩa của “accountability theatre”.
Câu 38:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ vào các thông tin trong toàn bộ đoạn văn.
A. ĐÚNG – Đoạn 3 nói “small open-source projects lack compliance muscle” và có thể bị “nudging small teams to withdraw”; đoạn 4 nói “nationwide deployers face jurisdictional landmines” và “small open-source projects lack compliance muscle”. Điều này ngụ ý rằng không có federal preemption (quy định liên bang thống nhất), các dự án nguồn mở nhỏ sẽ gặp khó khăn với chi phí tuân thủ không đồng nhất giữa các bang.
B. SAI – Không có thông tin nào cho thấy strict liability sẽ “immediately eliminate forum-shopping” (ngay lập tức loại bỏ tìm kiếm diễn đàn), ngược lại đoạn văn nói về “jurisdictional landmines” (bẫy pháp lý giữa các khu vực).
C. SAI – Đoạn 4 nói rõ “shortages of independent auditors” (thiếu hụt kiểm toán viên độc lập), không có gì ngụ ý rằng vấn đề này sẽ “vanish” (biến mất).
D. SAI – Không có thông tin nào cho thấy moratorium (lệnh tạm hoãn) “guarantees safer models” (đảm bảo các mô hình an toàn hơn) hay công ty ưu tiên giao thức tự nguyện hơn lợi nhuận.
Câu 39:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Căn cứ vào ý nghĩa của câu gốc: cung cấp lá chắn trách nhiệm cho những người chỉ “tuân thủ” với giao thức của bên thứ ba có nguy cơ khuyến khích giấy tờ hơn là sự thận trọng.
A. ĐÚNG – “safe harbors for box-ticking adherence” (nơi trú ẩn an toàn cho việc tuân thủ đánh dấu ô) = “liability shields for those who merely ‘comply'”; “formal documentation rather than careful risk judgments” (tài liệu chính thức thay vì đánh giá rủi ro cẩn thận) = “paperwork over prudence”. Ý nghĩa hoàn toàn khớp.
B. SAI – Câu gốc không nói developers “invariably produce flawless systems” (luôn tạo ra hệ thống hoàn hảo), ngược lại nó cảnh báo về việc chỉ tuân thủ hình thức.
C. SAI – Câu gốc không khẳng định “paperwork is reliable evidence” (giấy tờ là bằng chứng đáng tin cậy), mà cảnh báo về nguy cơ ưu tiên giấy tờ hơn thực chất.
D. SAI – Câu gốc không nói liability shields “guarantees innovation” (đảm bảo đổi mới) hay “audits always prioritize context-specific threat modeling”, ngược lại nó cảnh báo rằng có thể xảy ra điều ngược lại.
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Căn cứ vào nội dung chính của toàn bộ đoạn văn.
A. ĐÚNG – Đoạn văn bắt đầu với “the task of disciplining AI has sloughed to courts and states” (nhiệm vụ kỷ luật AI đã chuyển sang tòa án và các bang), đề cập đến “accountability theatre” (tuân thủ mang tính trình diễn), “fragmenting burdens” cho open-source (“small open-source projects lack compliance muscle”), và kết thúc với “Some urge federal preemption” (Một số kêu gọi ưu tiên liên bang). Tóm tắt này bao quát đầy đủ các điểm chính.
B. SAI – Đoạn văn không nói “Federal law has already solved” (Luật liên bang đã giải quyết), ngược lại nó nói “With Congress stalled” (Khi Quốc hội bế tắc) và các bang đang thử nghiệm các cách tiếp cận khác nhau.
C. SAI – Đoạn văn không khẳng định “Open-source distribution renders negligence obsolete” (Phân phối mã nguồn mở làm cho sơ suất trở nên lỗi thời), mà chỉ thảo luận về cả negligence và strict liability.
D. SAI – Đoạn văn không nói “litigation impossible” (kiện tụng bất khả thi), ngược lại nó kết thúc với “tort suits may, by default, calibrate responsibility post hoc” (các vụ kiện dân sự có thể, theo mặc định, hiệu chỉnh trách nhiệm sau này).

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: D
remain
Câu 2
Đáp án đúng: A
numerous
Câu 3
Đáp án đúng: D
instead of
Câu 4
Đáp án đúng: C
additional modern study zones
Câu 5
Đáp án đúng: B
large interactive
Câu 6
Đáp án đúng: A
refine
Câu 7
Đáp án đúng: B
taking place
Câu 8
Đáp án đúng: A
breadth
Câu 9
Đáp án đúng: C
will present
Câu 10
Đáp án đúng: A
stakeholders
Câu 11
Đáp án đúng: A
spearhead
Câu 12
Đáp án đúng: B
granted
Câu 13
Đáp án đúng: A
e-d-c-a-b
Câu 14
Đáp án đúng: C
c-a-b-d-e
Câu 15
Đáp án đúng: C
c-a-b
Câu 16
Đáp án đúng: C
a-b-e-d-c
Câu 17
Đáp án đúng: A
a-b-c-e-d
Câu 18
Đáp án đúng: D
At the same time, sophisticated data transmission and reasonably-priced computing enable growing numbers of manufacturers to develop autonomous systems
Câu 19
Đáp án đúng: A
Media coverage of successful pilot programs enhances investor confidence and attracts venture capital to autonomous vehicle startups
Câu 20
Đáp án đúng: C
These stakeholder meetings, which familiarize populations with automated transportation, allow them to grasp the technology before extensive deployment
Câu 21
Đáp án đúng: C
Residents are presented with a thorough conversion roadmap through civic forums, offering transparency concerning rollout timeframes and expected effects
Câu 22
Đáp án đúng: A
Strong coalitions encourage stakeholders to engage in dialogue about ethics, ensuring that automation serves public interests rather than only corporate profits
Câu 23
Đáp án đúng: B
ODA excludes military activities and emphasizes development outcomes.
Câu 24
Đáp án đúng: A
subsidized
Câu 25
Đáp án đúng: C
Donors broadly achieving the 0.7% target
Câu 26
Đáp án đúng: B
total reported ODA in 2023
Câu 27
Đáp án đúng: D
Curtailing assistance delivers short-run savings but compromises future stability and squanders opportunities for human development.
Câu 28
Đáp án đúng: A
lavish
Câu 29
Đáp án đúng: D
Paragraph 4
Câu 30
Đáp án đúng: C
Paragraph 3
Câu 31
Đáp án đúng: A
ominously predictive
Câu 32
Đáp án đúng: B
[II]
Câu 33
Đáp án đúng: A
It contrasts negligence and strict liability, noting how Rhode Island’s bill lowers proof burdens that opaque models currently exacerbate.
Câu 34
Đáp án đúng: A
Proof burdens created by model opacity
Câu 35
Đáp án đúng: A
non-binding third-party safety standards prior to broad model deployment in commerce
Câu 36
Đáp án đúng: A
Retreating from release rather than navigating duplicative audits and persistent auditor bottlenecks
Câu 37
Đáp án đúng: A
paper compliance
Câu 38
Đáp án đúng: A
Without federal preemption, heterogeneous state regimes may raise fixed compliance costs that disproportionately pressure open-source projects to limit releases or avoid certain jurisdictions.
Câu 39
Đáp án đúng: A
Offering safe harbors for box-ticking adherence may incentivize formal documentation rather than careful risk judgments that actually reduce harm.
Câu 40
Đáp án đúng: A
Courts and states are improvising AI liability; proposed shields risk performative compliance, fragmenting burdens for open-source actors while sparking calls for cautious federal preemption.