Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 32 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 32 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 32 Có Lời Giải
b. Consequently, graduates navigate global careers more confidently, while the institution deepens research and societal impact.
c. English-medium modules integrated case competitions and capstones, strengthening analytical, cross-cultural, and digital competencies for cohorts.
d. Meanwhile, quality assurance adopted outcome mapping and external reviews, enhancing transparency for stakeholders and employers.
e. Foreign Trade University advanced internationalisation, aligning curricula and governance with global accreditation benchmarks and practices.
e-a-c-d-b
A. ĐÚNG – Trình tự e-a-c-d-b logic: giới thiệu chủ đề (e) → quan hệ đối tác (a) → chương trình đào tạo (c) → đảm bảo chất lượng (d) → kết quả (b).
B. SAI – Trình tự e-c-a-d-b không hợp lý vì câu (c) về chương trình đào tạo nên đứng sau câu (a) về quan hệ đối tác để tạo mạch logic từ hợp tác đến triển khai chương trình.
C. SAI – Trình tự a-e-c-d-b sai vì câu (a) không thể làm câu mở đầu; câu giới thiệu chủ đề (e) phải đứng đầu.
D. SAI – Trình tự e-a-d-c-b không logic vì câu (c) về chương trình đào tạo nên đứng trước câu (d) về đảm bảo chất lượng để tạo mạch ý từ nội dung đến kiểm soát.
a. All submitted documents will undergo a thorough evaluation by our scholarship assessment panel over the next three weeks.
b. We acknowledge receipt of your scholarship application for the Global Excellence Programme, submitted on October 20th, 2025.
c. Should you need to update any information or submit additional supporting documents, please email [email protected] before November 5th.
d. Applicants must ensure all academic transcripts are officially certified and translated into English where applicable.
e. Final results will be announced via email by November 30th, and successful candidates will receive detailed instructions thereafter.
Warm regards, Scholarship Committee
b-d-a-c-e
A. ĐÚNG – Trình tự b-d-a-c-e logic theo cấu trúc thư chính thức: xác nhận (b) → yêu cầu hồ sơ (d) → quy trình xét duyệt (a) → hướng dẫn bổ sung (c) → thông báo kết quả (e).
B. SAI – Trình tự d-b-a-e-c sai vì câu (d) về yêu cầu hồ sơ không thể đứng trước câu xác nhận nhận đơn (b).
C. SAI – Trình tự b-a-d-e-c không logic vì câu (c) về bổ sung hồ sơ nên đứng trước câu (e) về kết quả, và câu (d) về yêu cầu hồ sơ nên đứng trước câu (a) về quy trình xét duyệt.
D. SAI – Trình tự a-b-d-c-e sai vì câu (a) về quy trình xét duyệt không thể đứng đầu thư.
b. Customer: I’ll have the grilled salmon with lemon butter sauce, please.
c. Customer: The salad sounds great. And could I also get a glass of sparkling water?
b-a-c
A. SAI – Trình tự b-c-a không logic vì câu (c) trả lời câu hỏi trong câu (a), nên câu (a) phải đứng trước câu (c).
B. SAI – Trình tự c-b-a hoàn toàn sai vì câu (c) không thể đứng đầu khi chưa có câu hỏi từ người phục vụ.
C. ĐÚNG – Trình tự b-a-c logic: khách đặt món (b) → người phục vụ hỏi món kèm (a) → khách chọn salad và gọi thêm nước (c).
D. SAI – Trình tự a-b-c sai vì câu (a) của người phục vụ không thể đứng đầu khi khách chưa đặt món.
b. Matthew: Not often. Video games are more popular now, but old games feel nostalgic.
c. Evelyn: I agree, but traditional games bring more physical interaction.
d. Matthew: Yes, both forms build teamwork and creativity in different ways.
e. Evelyn: So we should keep both alive for cultural balance.
a-b-c-d-e
A. ĐÚNG – Trình tự a-b-c-d-e logic theo mạch hội thoại tự nhiên: câu hỏi (a) → trả lời (b) → bổ sung ý kiến (c) → đồng ý và phát triển (d) → kết luận (e).
B. SAI – Trình tự a-b-d-c-e không logic vì câu (c) với “I agree” phải đứng ngay sau câu (b) để thể hiện sự đồng tình với Matthew.
C. SAI – Trình tự a-c-b-d-e sai vì câu (c) không thể đứng trước câu (b); Evelyn không thể đồng ý khi Matthew chưa nói gì.
D. SAI – Trình tự a-b-c-e-d không logic vì câu (e) với “So” là kết luận cuối cùng, phải đứng sau câu (d).
b. I had worked tirelessly on it, expecting positive feedback and immediate approval for implementation at minimum.
c. Such criticism was initially painful but ultimately helped me develop resilience and openness to different perspectives today.
d. Yet my supervisor tore it apart in our meeting, pointing out fundamental flaws in my market research.
e. Instead of taking it personally, I asked specific questions about improvements and revised the entire proposal completely.
a-b-d-e-c
A. SAI – Trình tự a-b-d-c-e không logic vì câu (c) là bài học/kết luận với “today” nên phải đứng cuối, và câu (e) phải đứng trước vì nó mô tả hành động trước khi rút ra bài học.
B. SAI – Trình tự c-a-b-d-e sai vì câu (c) là kết luận, không thể đứng đầu.
C. SAI – Trình tự b-a-d-e-c sai vì câu (b) không thể đứng đầu khi chưa có bối cảnh từ câu (a).
D. ĐÚNG – Trình tự a-b-d-e-c logic: bối cảnh (a) → kỳ vọng (b) → bước ngoặt (d) → phản ứng (e) → bài học (c).
Vietnam Innovation Summit 2025 – Building Bridges to Innovation and Growth
Taking place on November 6th–7th, 2025, the Vietnam Innovation Summit will gather over 3,000 participants, including 150 distinguished speakers from more than 30 countries.
This two-day summit offers attendees unparalleled access to cutting-edge insights across various industries. Participants will explore breakthrough technologies, sustainable business models, and investment trends (6) ______ by industry pioneers and thought leaders. The event features specialized tracks (7) ______ artificial intelligence, fintech, healthcare innovation, and green technology.
With interactive workshops and startup showcases, the summit provides a substantial (8) ______ of learning and networking opportunities. For entrepreneurs and (9) ______, this is an invaluable platform to forge meaningful connections and discover innovative solutions that drive business transformation.
Early bird registration remains open until October 20th for those (10) ______ wish to secure discounted rates. Don’t let this chance (11) ______ by!
For registration information, visit https://innolab.asia/vietnaminnovationsummit2025
(Adapted from https://www.koreatechdesk.com)
presented
A. ĐÚNG – “presented” là quá khứ phân từ, tạo thành mệnh đề quan hệ rút gọn bị động “presented by industry pioneers” (được trình bày bởi các chuyên gia tiên phong).
B. SAI – “presenting” là hiện tại phân từ chủ động, không phù hợp vì các xu hướng không tự trình bày mà được trình bày.
C. SAI – “to present” diễn tả mục đích, không phù hợp ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “present” ở dạng nguyên mẫu không thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa.
covering
A. SAI – “embracing” có nghĩa đón nhận, tiếp thu, không phù hợp với ngữ cảnh nói về phạm vi chủ đề của các phiên hội thảo.
B. SAI – “comprising” dùng khi các thành phần tạo nên tổng thể, không tự nhiên khi nói về các chủ đề mà phiên hội thảo đề cập.
C. SAI – “involving” có nghĩa liên quan đến, không diễn tả chính xác việc các phiên hội thảo bao gồm các chủ đề này.
D. ĐÚNG – “covering” diễn tả các phiên chuyên đề bao gồm/đề cập đến các chủ đề AI, fintech, đổi mới y tế và công nghệ xanh. Cụm “tracks covering” tự nhiên và phổ biến trong ngữ cảnh sự kiện.
spectrum
A. SAI – “extent” thường dùng với “to some extent” hoặc “to the extent that”, không kết hợp tự nhiên với “of learning opportunities”.
B. SAI – “magnitude” diễn tả độ lớn, tầm quan trọng, không phù hợp khi nói về sự đa dạng của các cơ hội.
C. ĐÚNG – “spectrum of opportunities” là cụm từ phổ biến, diễn tả một phạm vi/dải đa dạng các cơ hội từ học tập đến kết nối.
D. SAI – “dimension” chỉ khía cạnh, chiều, không kết hợp tự nhiên với “of learning and networking opportunities”.
professionals
A. SAI – “professionally” là trạng từ, không thể đứng sau liên từ “and” để song song với danh từ “entrepreneurs”.
B. SAI – “profession” là danh từ số ít chỉ nghề nghiệp nói chung, không song song về nghĩa với “entrepreneurs” (những người cụ thể).
C. SAI – “professionalism” là danh từ trừu tượng chỉ tính chuyên nghiệp, không song song về loại với “entrepreneurs” (những người).
D. ĐÚNG – “professionals” là danh từ số nhiều chỉ các chuyên gia, song song về ngữ pháp và ngữ nghĩa với “entrepreneurs”.
who
A. SAI – “whom” dùng làm tân ngữ, không thể làm chủ ngữ của động từ “wish”.
B. ĐÚNG – “who” thay thế cho “those” (người) và làm chủ ngữ của động từ “wish”. Cấu trúc “those who wish” rất phổ biến.
C. SAI – “which” thay thế cho vật, không thể thay thế cho “those” chỉ người.
D. SAI – “when” thay thế cho thời gian, không phù hợp ngữ cảnh.
slip away
A. ĐÚNG – “slip away” nghĩa là trôi qua, vuột mất. Cấu trúc “Don’t let this chance slip away” (Đừng để cơ hội này vuột mất) rất phổ biến và phù hợp ngữ cảnh khuyến khích đăng ký sớm.
B. SAI – “set off” nghĩa là khởi hành, không phù hợp với ngữ cảnh nói về cơ hội.
C. SAI – “break out” nghĩa là bùng phát (thường dùng với chiến tranh, dịch bệnh), không phù hợp.
D. SAI – “call off” nghĩa là hủy bỏ, không phù hợp với cấu trúc câu và ngữ cảnh.
The volume of generated data has been doubling approximately every two years, completely overwhelming conventional storage systems
A. ĐÚNG – Sử dụng “doubling approximately every two years” phù hợp với khái niệm “exponential growth” được đề cập ở câu sau. Cụm từ “overwhelming conventional storage systems” diễn tả thách thức được đề cập (“significant challenges”).
B. SAI – “archival capacities” (năng lực lưu trữ) là thuật ngữ quá chuyên biệt về văn thư lưu trữ, không phù hợp với ngữ cảnh công nghệ dữ liệu.
C. SAI – “retention infrastructure” (cơ sở hạ tầng lưu giữ) là cách diễn đạt không tự nhiên và không phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
D. SAI – “preservation mechanisms” (cơ chế bảo quản) thường dùng trong ngữ cảnh bảo tồn văn hóa/môi trường, không phù hợp với ngữ cảnh lưu trữ dữ liệu số.
Consequently, educators have redesigned educational curricula to prepare students for careers that demand strong quantitative and analytical skills
A. SAI – “instructional systems” (hệ thống hướng dẫn) và “evaluative competencies” (năng lực đánh giá) là cách diễn đạt không tự nhiên trong ngữ cảnh giáo dục đại học.
B. SAI – “authorities” (các cơ quan) không phù hợp; “numerical and interpretive abilities” không chính xác bằng “quantitative and analytical skills”.
C. SAI – “reconfigured training frameworks” (cấu hình lại các khung đào tạo) là cách diễn đạt cồng kềnh và không phổ biến trong ngữ cảnh giáo dục.
D. ĐÚNG – “educators” (các nhà giáo dục), “educational curricula” (chương trình giáo dục), “quantitative and analytical skills” (kỹ năng định lượng và phân tích) đều là các thuật ngữ chuẩn mực, phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh.
Since then, predictive analytics has enabled retailers to anticipate demand fluctuations and adjust inventory levels accordingly
A. SAI – “projection systems” (hệ thống chiếu) không phải thuật ngữ phân tích dữ liệu; “vendors” và “supply volumes” không chính xác trong ngữ cảnh bán lẻ.
B. SAI – “merchants” (thương nhân) là từ cổ điển, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại; “consumption patterns” không chính xác bằng “demand fluctuations”.
C. ĐÚNG – “predictive analytics” (phân tích dự đoán), “retailers” (nhà bán lẻ), “demand fluctuations” (biến động nhu cầu), “inventory levels” (mức tồn kho) đều là thuật ngữ chuẩn mực trong lĩnh vực phân tích dữ liệu kinh doanh.
D. SAI – “anticipatory models” (mô hình dự đoán) ít phổ biến hơn “predictive analytics”; “stockpile amounts” (số lượng dự trữ) thường dùng trong ngữ cảnh quốc phòng/chiến lược, không phải bán lẻ.
The ethical implications of automated decision-making, which have been explained to policymakers, emerged through detailed reports and legislative hearings
A. ĐÚNG – “ethical implications of automated decision-making” (hệ lụy đạo đức của việc ra quyết định tự động), “policymakers” (nhà hoạch định chính sách), “legislative hearings” (phiên điều trần lập pháp) đều là thuật ngữ chuẩn mực và phổ biến trong thảo luận về đạo đức AI.
B. SAI – “moral considerations of algorithmic choices” cồng kềnh hơn; “parliamentary sessions” không cụ thể bằng “legislative hearings”.
C. SAI – “philosophical dimensions of computational determinations” quá học thuật và xa rời thực tế; “regulatory consultations” không chính xác trong ngữ cảnh thảo luận đạo đức.
D. SAI – “normative aspects of machine-based selections” là cách diễn đạt không tự nhiên; “governmental proceedings” quá chung chung.
Organizations must invest substantially in cybersecurity measures to protect valuable data assets from increasingly sophisticated cyber threats
A. SAI – “commit considerably to” không tự nhiên; “protective systems” và “technological risks” quá chung chung.
B. SAI – “allocate significantly to” không hoàn chỉnh về ngữ pháp (thiếu danh từ sau); “digital dangers” không chuyên nghiệp bằng “cyber threats”.
C. ĐÚNG – “invest substantially in cybersecurity measures” (đầu tư đáng kể vào các biện pháp an ninh mạng), “valuable data assets” (tài sản dữ liệu quý giá), “increasingly sophisticated cyber threats” (các mối đe dọa mạng ngày càng tinh vi) đều là thuật ngữ chuẩn mực trong lĩnh vực an ninh mạng.
D. SAI – “dedicate extensively to” không tự nhiên; “defense mechanisms” và “electronic hazards” không phải thuật ngữ an ninh mạng phổ biến.
oppressive
B. SAI – “suffocating” thường mang nghĩa đen về thể chất (nghẹt thở vì thiếu không khí), không phù hợp với ngữ cảnh trừu tượng về tự do ngôn luận.
C. SAI – “confining” chỉ sự giam hãm về không gian vật lý, không diễn tả được sự áp bức về tư tưởng.
D. SAI – “inhibitive” chỉ sự ức chế, ngăn cản, nhưng không mạnh mẽ và không truyền tải được cảm giác bức bối như “stifling” và “oppressive”.
Automatic tenure granted to controversial professors
A. SAI (có đề cập) – “editors dismissed after controversial pieces” được đề cập rõ ràng trong đoạn văn.
B. SAI (có đề cập) – “books withdrawn for ‘inauthenticity'” được đề cập rõ ràng trong đoạn văn.
C. ĐÚNG – “Automatic tenure granted to controversial professors” (Nhiệm kỳ tự động được cấp cho các giáo sư gây tranh cãi) KHÔNG được đề cập. Thực tế, đoạn văn đề cập điều ngược lại: các giáo sư bị điều tra.
D. SAI (có đề cập) – “reporters barred from certain topics” được đề cập rõ ràng trong đoạn văn.
orthodoxy
A. ĐÚNG – “orthodoxy” có tiền tố “ortho-” (đúng, chính) và “doxy”, nghĩa là quan điểm chính thống, chính xác là nghĩa trái ngược với “heterodoxy”.
B. SAI – “plurality” (đa nguyên) không phải là từ trái nghĩa trực tiếp của “heterodoxy”; đa nguyên có thể bao gồm cả chính thống và không chính thống.
C. SAI – “eclecticism” (chủ nghĩa chiết trung) chỉ việc lựa chọn từ nhiều nguồn khác nhau, không phải nghĩa trái ngược của “heterodoxy”.
D. SAI – “dissidence” (sự bất đồng chính kiến) thực tế là từ đồng nghĩa gần với “heterodoxy”, không phải trái nghĩa.
rebuttal
A. SAI – “accountability” là “the former”, không phải cái bị “foreclose”.
B. SAI – “cancellation” là “the latter”, là chủ ngữ của “forecloses”, không phải tân ngữ.
C. SAI – “open discourse” là chủ đề chung, không xuất hiện trực tiếp trong cấu trúc song song này.
D. ĐÚNG – “it” thay thế cho “rebuttal” (sự phản bác). Nghĩa là: văn hóa hủy bỏ ngăn chặn sự phản bác.
Widespread refusal to comply could slow and possibly reverse the creeping authoritarian trend.
A. SAI – “trajectory” (quỹ đạo) và “illiberal practices” (thực hành phi tự do) không chính xác bằng; “arrested” thêm ý không có trong câu gốc.
B. SAI – “collective non-compliance” (sự không tuân thủ tập thể) thay đổi sắc thái; “censorious norms” (chuẩn mực kiểm duyệt) không tương đương “soft authoritarianism”.
C. ĐÚNG – “Widespread refusal to comply” (sự từ chối tuân thủ rộng rãi) tương đương “enough people refuse to acquiesce”; “slow and possibly reverse” (làm chậm và có thể đảo ngược) tương đương “may reverse”; “creeping authoritarian trend” (xu hướng độc đoán đang lan rộng) tương đương “drift toward soft authoritarianism”.
D. SAI – “informal speech policing” (kiểm soát ngôn luận không chính thức) quá cụ thể, không tương đương với “soft authoritarianism” rộng hơn.
Williams contrasts accountability with cancellation, arguing the latter shuts people down by jeopardizing their jobs.
A. SAI – Đoạn văn nói ngược lại: văn hóa hủy bỏ “forecloses” (ngăn chặn) sự phản bác, không mời gọi tranh luận.
B. ĐÚNG – Đoạn văn khẳng định Williams mô tả bầu không khí mà “employment is targeted to ‘make an example'” (việc làm bị nhắm đến để làm gương), tức là công việc bị đe dọa.
C. SAI – Bức thư Harper’s “catalogued recurrent tactics” (liệt kê các chiến thuật tái diễn) tiêu cực như sa thải biên tập viên, thu hồi sách, không phải ca ngợi các công ty.
D. SAI – Đoạn văn mô tả điều ngược lại: các quyết định được đưa ra không qua quy trình chính thức mà qua “informal tribunals on social media” (tòa án không chính thức trên mạng xã hội).
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 nói về văn hóa hủy bỏ trong “newsrooms and campuses”, không đề cập sự lan rộng.
B. SAI – Đoạn 2 liệt kê các chiến thuật của văn hóa hủy bỏ, không đề cập sự lan rộng từ đại học.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 mô tả rõ ràng quá trình sinh viên tốt nghiệp mang các chuẩn mực từ đại học vào các lĩnh vực truyền thông, công ty công nghệ và các tổ chức văn hóa.
D. SAI – Đoạn 4 đề xuất giải pháp, không đề cập sự lan rộng.
Paragraph 1
A. ĐÚNG – Đoạn 1 đề cập rõ ràng đến “professional censure” (trừng phạt nghề nghiệp), “reputations become collateral” (danh tiếng trở thành vật thế chấp) cho những người thể hiện “ideological heterodoxy” (quan điểm khác biệt).
B. SAI – Đoạn 2 liệt kê các chiến thuật cụ thể như sa thải biên tập viên, thu hồi sách, nhưng không nói về “mild dissent” (bất đồng nhẹ).
C. SAI – Đoạn 3 nói về nguồn gốc từ đại học và sự lan rộng, không tập trung vào hình phạt.
D. SAI – Đoạn 4 đề xuất giải pháp, không đề cập hình phạt.
fresh organic vegetables
A. SAI – “vegetables fresh organic” đặt danh từ trước tính từ, sai hoàn toàn.
B. SAI – “organic fresh vegetables” sai trật tự; “fresh” (độ mới) phải đứng trước “organic” (loại/nguồn gốc).
C. SAI – “fresh vegetables organic” đặt “organic” sau danh từ, sai ngữ pháp.
D. ĐÚNG – “fresh organic vegetables” đúng trật tự: “fresh” (độ mới/chất lượng) → “organic” (loại/nguồn gốc) → “vegetables” (danh từ).
in
A. ĐÚNG – “lies in” là cụm động từ cố định nghĩa là “nằm ở chỗ, ở tại”. Ví dụ: “The secret lies in hard work” (Bí quyết nằm ở sự chăm chỉ).
B. SAI – “lies on” không tạo thành cụm có nghĩa trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “lies at” không phải cụm động từ chuẩn trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “lies with” có nghĩa “thuộc về trách nhiệm của”, không phù hợp ngữ cảnh.
as
A. SAI – “although” (mặc dù) diễn tả sự tương phản, không phù hợp vì mệnh đề sau là lý do, không phải điều tương phản.
B. ĐÚNG – “as” (vì, bởi vì) diễn tả nguyên nhân, phù hợp ngữ cảnh: người làm vườn bắt đầu với các loại thảo mộc này vì chúng cần ít chăm sóc và cho kết quả nhanh.
C. SAI – “unless” (trừ khi) diễn tả điều kiện phủ định, không phù hợp ngữ cảnh.
D. SAI – “whereas” (trong khi) diễn tả sự tương phản, không phù hợp.
reduce
A. SAI – “relieve stress” tuy đúng ngữ pháp nhưng “relieve” thường dùng với “pain”, “symptoms”, “anxiety” hơn là “stress” trong ngữ cảnh khoa học.
B. SAI – “release stress” không phải cụm từ phổ biến; “release” thường đi với “tension”, “pressure”.
C. SAI – “remove stress” quá tuyệt đối, không phù hợp vì việc chăm sóc cây không thể loại bỏ hoàn toàn căng thẳng.
D. ĐÚNG – “reduce stress” là cụm từ chuẩn mực và phổ biến trong các nghiên cứu về sức khỏe tâm thần, phù hợp với ngữ cảnh khoa học của đoạn văn.
modicum
A. SAI – “fragment of time” không phải cụm từ tự nhiên trong tiếng Anh; “fragment” thường dùng với vật thể vỡ thành mảnh.
B. SAI – “slice of time” không phải cụm từ chuẩn; “slice” thường dùng với bánh mì, pizza, hoặc trong “a slice of life”.
C. ĐÚNG – “a modicum of time” là cụm từ chuẩn mực, nghĩa là “một chút thời gian”. Từ “modicum” thường đi với các danh từ trừu tượng như “time”, “effort”, “respect”.
D. SAI – “portion of time” tuy có thể hiểu được nhưng không tự nhiên và phổ biến bằng “modicum of time” trong ngữ cảnh này.
ample
A. ĐÚNG – “ample space” (không gian rộng rãi) phù hợp ngữ cảnh: bạn không cần không gian rộng rãi để tận hưởng lợi ích của việc làm vườn. Cấu trúc “don’t need ample space” nghĩa là không cần nhiều không gian.
B. SAI – “scarce space” (không gian khan hiếm) tạo nghĩa ngược: “don’t need scarce space” nghĩa là không cần không gian ít ỏi, không hợp logic.
C. SAI – “meager space” (không gian ít ỏi) tương tự như B, tạo nghĩa không hợp logic.
D. SAI – “sparse space” không phải cụm từ tự nhiên; “sparse” thường dùng với “population”, “vegetation”.
tightly integrated
A. SAI – “loosely affiliated” (liên kết lỏng lẻo) trái ngược với ngữ cảnh mô tả sự kết hợp chặt chẽ đến mức ranh giới mờ đi.
B. ĐÚNG – “tightly integrated” (tích hợp chặt chẽ) phù hợp với ngữ cảnh: các công cụ được kết hợp chặt chẽ đến mức người dùng không thể phân biệt được ranh giới giữa chúng.
C. SAI – “randomly assorted” (được phân loại ngẫu nhiên) không phù hợp vì đoạn văn mô tả sự tích hợp có chủ đích, không phải ngẫu nhiên.
D. SAI – “marginally compatible” (tương thích cận biên) ngụ ý sự tương thích hạn chế, trái ngược với sự tích hợp hoàn toàn được mô tả.
It also preserves window layouts so teams can relaunch curated workspaces instantly.
[I]
Paragraph 2 outlines four pillars, emphasizing UI Ecosystem foundations and seamless UX to harmonize disparate apps into a coordinated, user-centered environment.
A. SAI – Đoạn 2 không nói UX có thể thay thế hệ thống cũ; nó nói về việc tích hợp các ứng dụng khác nhau.
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập đến nâng cấp phần cứng; nó tập trung vào thiết kế phần mềm và UX.
C. ĐÚNG – Đoạn 2 đề cập “four pillars” (bốn trụ cột), trong đó nhấn mạnh “UI Ecosystem” và “Seamless UX” để biến các ứng dụng đa dạng thành một hệ thống phối hợp.
D. SAI – Đoạn văn không đề xuất loại bỏ ứng dụng bên thứ ba; ngược lại, nó nói về việc tích hợp chúng vào một hệ sinh thái thống nhất.
A governed interoperability and UX framework
A. ĐÚNG – Đoạn văn nhấn mạnh “Interoperability” (khả năng tương tác) cho phép dữ liệu và ý định di chuyển giữa các ứng dụng, và “Governance” (quản trị) ngăn chặn sự hỗn loạn. Cùng với “Seamless UX”, chúng tạo thành khung liên kết các ứng dụng.
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến nhiều màn hình như yếu tố liên kết ứng dụng.
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến tăng tốc phần cứng.
D. SAI – Mặc dù có đề cập “snapping” (bắt dính cửa sổ), phím tắt không phải là yếu tố chính liên kết các ứng dụng.
a consistent look-and-feel across otherwise diverse applications
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến khả năng chạy ngoại tuyến.
B. SAI – Đoạn văn nói về UI Design System (giao diện người dùng), không phải backend architecture (kiến trúc phía sau).
C. SAI – Đoạn văn không nói window managers thay thế interoperability standards; ngược lại, cả hai đều quan trọng.
D. ĐÚNG – Đoạn văn mô tả UI Design System giúp ranh giới giữa các ứng dụng “mờ đi” đến mức người dùng không thể phân biệt, nghĩa là đạt được giao diện nhất quán.
It fuses standalone applications through shared UX, interoperability, and governance into one coherent workspace.
A. SAI – Ngược lại, Desktop Superapp tích hợp các ứng dụng thay vì giữ chúng cách ly.
B. ĐÚNG – Đoạn văn mô tả Desktop Superapp hợp nhất các ứng dụng thông qua UI Ecosystem, Seamless UX, Interoperability, và Governance thành một không gian làm việc mạch lạc.
C. SAI – Desktop Superapp không thay thế phần mềm bên thứ ba; nó tích hợp chúng vào một hệ sinh thái thống nhất.
D. SAI – Ngược lại, đoạn văn nói rằng nếu không có interoperability, “users revert to manual workarounds” (người dùng quay lại các giải pháp thủ công), nghĩa là Desktop Superapp tránh điều này.
Governance
“Fourth, Governance prevents entropy. It sets guardrails for onboarding apps, style conformance, and permissioned data flows; it also enforces security, compliance, and change control. [IV] Without such stewardship, a Superapp decays into a cluttered launcher with cosmetic unity but operational dissonance. With it, firms can scale a firmwide platform that feels intentional – reliable layouts, trustworthy interoperability, and sustained UX quality – turning a suite of tools into an extensible, future-proof working surface.”
A. ĐÚNG – Câu đầu đoạn 4 giới thiệu chủ đề chính: “Governance prevents entropy” (Quản trị ngăn ngừa sự hỗn loạn). Câu tiếp theo dùng đại từ “It” để thay thế cho “Governance”: “It sets guardrails…” (Nó thiết lập các rào cản…). Câu cuối có cấu trúc đối lập: “Without such stewardship… / With it…” (Không có sự quản lý như vậy… / Với nó…). Trong ngữ cảnh này, “it” thay thế cho chủ đề chính của cả đoạn văn là “Governance”. Cấu trúc “With it” = “Với Governance/quản trị”, các công ty có thể mở rộng nền tảng một cách có chủ đích. “It” ở đây duy trì tính mạch lạc và liên kết ý nghĩa xuyên suốt đoạn văn về vai trò của Governance.
B. SAI – “Stewardship” (sự quản lý, trông nom) xuất hiện trong cụm “such stewardship” ở câu trước đó. Tuy nhiên, “such stewardship” chính là cách diễn đạt khác của “Governance” (như đã nêu ở đầu đoạn), không phải một khái niệm riêng biệt. Nếu “it” thay cho “stewardship”, cấu trúc sẽ là “With such stewardship” hoặc tác giả sẽ lặp lại từ này để rõ nghĩa. Nhưng việc dùng đại từ “it” cho thấy tác giả đang quay lại chủ thể chính của đoạn văn.
C. SAI – “Interoperability” (khả năng tương tác) chỉ là một trong những kết quả của việc có Governance tốt (“trustworthy interoperability”). Từ này xuất hiện trong mệnh đề kết quả, không phải chủ thể chính được thảo luận. “It” không thể thay cho “interoperability” vì về mặt logic, không phải “với khả năng tương tác” mà là “với quản trị” thì các công ty mới có thể đạt được interoperability.
D. SAI – “Dissonance” (sự bất hòa, mâu thuẫn) là hậu quả tiêu cực khi KHÔNG có Governance (“operational dissonance”). Câu văn có nghĩa tích cực “With it, firms CAN scale…” (Với nó, các công ty CÓ THỂ mở rộng…) → không thể là “dissonance”. Về logic: “Với sự bất hòa” thì không thể giúp công ty “mở rộng nền tảng một cách có chủ đích”.
Without governance, interoperability and UX benefits will likely erode as the platform scales and more vendors join.
A. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh Governance bao gồm “security, compliance, and change control”, không phải FDC3 thay thế các chính sách bảo mật.
B. SAI – Đoạn văn nói cần cả bốn trụ cột, không phải chỉ UX là đủ.
C. ĐÚNG – Đoạn văn khẳng định rõ ràng rằng không có Governance, Superapp sẽ “decays” (suy thoái), nghĩa là lợi ích của interoperability và UX sẽ bị xói mòn.
D. SAI – Đoạn 1 nói “layout persistence reduce context-switching” (bảo tồn bố cục giảm chuyển đổi ngữ cảnh), cho thấy nó quan trọng cho năng suất.
If interoperability is neglected, even elegant interfaces deteriorate into friction, and users revert to manual workarounds.
Lacking robust inter-app connectivity, polish is superficial; friction grows and people inevitably substitute improvised, manual procedures for seamless workflows.
A. SAI – Ngược nghĩa: câu gốc nói giao diện đẹp KHÔNG đảm bảo hiệu quả nếu thiếu interoperability.
B. SAI – Ngược nghĩa: nói về khi tiêu chuẩn phổ biến, không phải khi interoperability bị bỏ qua.
C. SAI – Ngược nghĩa: câu gốc nói UI đẹp KHÔNG đảm bảo khi thiếu interoperability.
D. ĐÚNG – “Lacking robust inter-app connectivity” (thiếu kết nối liên ứng dụng) = “interoperability is neglected”; “polish is superficial” (sự bóng bẩy hời hợt) = “elegant interfaces deteriorate”; “improvised, manual procedures” (quy trình thủ công ngẫu hứng) = “manual workarounds”.
A Desktop Superapp unifies diverse apps through a hosting ecosystem, consistent UX, standards-based interoperability, and governance to deliver sustainable, coherent workflows.
A. SAI – Ngược nghĩa hoàn toàn: đoạn văn nói về việc tích hợp ứng dụng, không phải chạy riêng biệt.
B. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác bốn trụ cột và mục tiêu của Desktop Superapp: hợp nhất ứng dụng đa dạng thông qua hệ sinh thái, UX nhất quán, interoperability, và governance để tạo quy trình làm việc mạch lạc.
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến GPU rendering; nó tập trung vào kiến trúc phần mềm và UX.
D. SAI – Ngược nghĩa: đoạn văn nhấn mạnh interoperability là trụ cột quan trọng, không phải tùy chọn.