Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 37 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 37 Có Lời Giải

Câu 1:
Cụm từ cố định “extend the honor of your presence” là cách diễn đạt trang trọng trong thiệp mời, có nghĩa là “trân trọng kính mời sự hiện diện của quý vị.”
A. SAI – “make the honor” không phải cụm từ cố định trong tiếng Anh.
B. ĐÚNG – “extend the honor of your presence” là cách diễn đạt chuẩn mực, trang trọng trong các thiệp mời chính thức.
C. SAI – “give the honor” không tự nhiên và không phải cụm từ thông dụng trong ngữ cảnh mời.
D. SAI – “offer the honor” không phải cách diễn đạt chuẩn trong thiệp mời trang trọng.
Câu 2:
Trong tiếng Anh, khi có nhiều tính từ bổ nghĩa cho một danh từ, chúng cần tuân theo thứ tự: Opinion (ý kiến) → Size (kích thước) → Age (tuổi) → Shape (hình dáng) → Color (màu sắc) → Origin (nguồn gốc) → Material (chất liệu) → Purpose/Type (mục đích/loại). Ở đây, “attire” (trang phục) được bổ nghĩa bởi: “elegant” (ý kiến – trang nhã), “formal” (loại – trang trọng), “garden” (mục đích/chủ đề – theo phong cách vườn).
A. SAI – Thứ tự “elegant garden formal” đặt “garden” trước “formal,” không đúng quy tắc.
B. SAI – Thứ tự “formal elegant garden” đặt “formal” (loại) trước “elegant” (ý kiến), sai quy tắc.
C. SAI – Thứ tự “garden formal elegant” hoàn toàn đảo ngược, không hợp lệ.
D. ĐÚNG – Thứ tự “elegant formal garden” tuân theo quy tắc: ý kiến → loại → mục đích/chủ đề.
Câu 3:
Câu “Please RSVP by May 20th ______ we can finalize the catering arrangements” cần một liên từ chỉ mục đích. Việc yêu cầu phản hồi trước ngày 20 tháng 5 là để có thể hoàn tất sắp xếp tiệc.
A. ĐÚNG – “so that” diễn đạt mục đích: yêu cầu RSVP để có thể chuẩn bị tiệc.
B. SAI – “in case” diễn đạt tình huống dự phòng, không phù hợp với mục đích ở đây.
C. SAI – “even though” diễn đạt sự nhượng bộ, trái nghĩa với ý cần diễn đạt.
D. SAI – “as if” diễn đạt sự so sánh giả định, không liên quan đến ngữ cảnh.
Câu 4:
Câu “We would be grateful if you could also let us know about ______ dietary restrictions or accessibility needs” là câu điều kiện lịch sự hỏi về các yêu cầu đặc biệt. “Dietary restrictions” (hạn chế về chế độ ăn) là danh từ đếm được số nhiều.
A. ĐÚNG – “any” phù hợp trong câu điều kiện/yêu cầu lịch sự, kết hợp được với cả danh từ đếm được và không đếm được.
B. SAI – “much” chỉ dùng với danh từ không đếm được, không phù hợp với “restrictions” (đếm được).
C. SAI – “many” về mặt ngữ pháp có thể đúng nhưng trong ngữ cảnh lịch sự này, “any” tự nhiên và phổ biến hơn.
D. SAI – “every” đi với danh từ số ít, không phù hợp với “restrictions” (số nhiều).
Câu 5:
Câu “Your presence would mean the world to us, ______ if you are unable to attend, please know that you are in our hearts” thể hiện sự tương phản giữa mong muốn khách đến và sự thông cảm nếu họ không thể đến.
A. SAI – “thus” diễn đạt kết quả, không phù hợp với sự tương phản ở đây.
B. ĐÚNG – “yet” diễn đạt sự tương phản nhẹ nhàng, lịch sự giữa hai ý.
C. SAI – “hence” diễn đạt kết quả logic, không thể hiện sự tương phản.
D. SAI – “thereby” diễn đạt phương tiện/cách thức, không phù hợp ngữ cảnh.
Câu 6:
Câu “This celebration is not just about two people coming together, but about the ______ community of loved ones who have supported us” cần một tính từ mô tả cộng đồng những người thân yêu.
A. ĐÚNG – “vibrant community” là cụm từ tự nhiên, thể hiện một cộng đồng sôi động, đầy sức sống và gắn kết.
B. SAI – “animated” thường dùng cho phim hoạt hình hoặc cuộc trò chuyện sôi nổi, không phù hợp với “community.”
C. SAI – “lively” có thể dùng nhưng “vibrant” mang tính trang trọng và phù hợp hơn trong thiệp mời.
D. SAI – “energetic” thường mô tả người hoặc hoạt động cụ thể, ít dùng với “community.”
Câu 7:
a. Scarlett: Do you prefer traveling by plane or train?

b. Jackson: Indeed, trains create a relaxed atmosphere and nostalgia.

c. Jackson: Planes are faster, but trains offer scenic views and comfort.

d. Scarlett: That’s true, but air travel saves time for long distances.

e. Scarlett: Each mode has its own charm depending on your purpose.
Đáp án đúng là C: a-c-d-b-e. Đây là đoạn hội thoại về sở thích đi lại bằng máy bay hay tàu hỏa.
Phân tích trật tự logic: Câu a là câu hỏi mở đầu của Scarlett hỏi về sở thích đi lại. Câu c là câu trả lời trực tiếp của Jackson, so sánh ưu điểm của cả hai phương tiện. Câu d là phản hồi của Scarlett, đồng ý với ưu điểm của tàu nhưng bổ sung ưu điểm về thời gian của máy bay. Câu b là Jackson bổ sung thêm về ưu điểm cảm xúc của tàu hỏa (bầu không khí thư giãn và hoài niệm). Câu e là kết luận của Scarlett, tổng kết rằng mỗi phương tiện đều có nét quyến rũ riêng.
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt câu b (phản hồi chi tiết) trước câu c (câu trả lời ban đầu), không logic.
B. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không hợp lý vì câu b không thể đứng ngay sau câu hỏi a.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-c-d-b-e tạo mạch hội thoại tự nhiên: hỏi → trả lời → phản hồi → bổ sung → kết luận.
D. SAI – Thứ tự b-a-c-e-d bắt đầu bằng câu phản hồi b, hoàn toàn phi logic.
Câu 8:
a. Meanwhile, telehealth and delivery platforms normalised convenience, while co-working near homes supported flexible teams effectively.

b. Sustaining gains will require greener streets, inclusive housing, and public spaces designed for resilience citywide.

c. Parks, riverfronts, and alleys hosted exercise and cultural events, strengthening community ties and civic trust.

d. Commuting compressed as micro-mobility grew; neighbourhood commerce revived; weekday footfall shifted toward residential corridors markedly.

e. After COVID-19, urban lifestyles in Vietnam reconfigured routines, balancing proximity, wellbeing, and hybrid work patterns.
Đáp án đúng là A: e-d-c-a-b. Đây là đoạn văn về sự thay đổi lối sống đô thị tại Việt Nam sau COVID-19.
Phân tích trật tự logic: Câu e là câu mở đầu, giới thiệu chủ đề chính: lối sống đô thị tại Việt Nam được tái cấu trúc sau COVID-19. Câu d mô tả những thay đổi cụ thể đầu tiên: việc đi lại giảm, thương mại khu phố hồi sinh. Câu c tiếp tục mô tả: công viên, bờ sông tổ chức các hoạt động cộng đồng. Câu a bổ sung các xu hướng mới: y tế từ xa, nền tảng giao hàng, không gian làm việc chung. Câu b là kết luận, nêu yêu cầu để duy trì những thành quả này.
A. ĐÚNG – Thứ tự e-d-c-a-b tạo mạch logic: giới thiệu → thay đổi di chuyển → hoạt động cộng đồng → xu hướng công nghệ → kết luận.
B. SAI – Thứ tự e-c-d-a-b đặt câu c trước câu d, phá vỡ mạch logic từ thay đổi cơ bản đến chi tiết.
C. SAI – Thứ tự d-e-c-a-b bắt đầu bằng câu chi tiết d thay vì câu giới thiệu e.
D. SAI – Thứ tự e-d-a-c-b đặt câu a (công nghệ) trước câu c (hoạt động cộng đồng), không tự nhiên.
Câu 9:
Dear Ms Rodriguez,

a. As compensation, we have credited 200 loyalty points to your account for future purchases.

b. The disruption occurred due to unforeseen logistical complications during the peak season.

c. We sincerely apologize for the delay in delivering your order #DL89234, originally scheduled for October 15th.

d. Your package has now been dispatched and will arrive by October 28th with express shipping.

e. Should you have any concerns, please reach out to

[email protected] or dial 0800-555-123.

Warm regards,

FastDelivery Team
Đáp án đúng là B: c-b-d-a-e. Đây là thư xin lỗi khách hàng về việc giao hàng trễ.
Phân tích trật tự logic: Câu c là câu mở đầu, xin lỗi về việc giao hàng trễ và nêu số đơn hàng cụ thể. Câu b giải thích nguyên nhân: các vấn đề hậu cần không lường trước trong mùa cao điểm. Câu d thông báo giải pháp: gói hàng đã được gửi đi và sẽ đến vào ngày cụ thể. Câu a đề xuất bồi thường: 200 điểm thưởng được ghi có vào tài khoản. Câu e là kết thúc, cung cấp thông tin liên hệ nếu khách hàng có thắc mắc.
A. SAI – Thứ tự b-c-d-a-e bắt đầu bằng lời giải thích b trước khi xin lỗi c, không phù hợp với quy tắc thư tín.
B. ĐÚNG – Thứ tự c-b-d-a-e tuân theo cấu trúc thư xin lỗi chuẩn: xin lỗi → giải thích → giải pháp → bồi thường → liên hệ.
C. SAI – Thứ tự c-d-b-a-e đặt giải pháp d trước lời giải thích b, thiếu logic.
D. SAI – Thứ tự a-c-b-d-e bắt đầu bằng bồi thường a trước khi xin lỗi, hoàn toàn không phù hợp.
Câu 10:
a. I volunteered as a tutor for elementary school children, expecting to breeze through teaching basic concepts effortlessly.

b. During my community service project, I was assigned to help struggling students with their mathematics homework.

c. In reality, the children had short attention spans and I grew frustrated when they didn’t grasp concepts immediately.

d. That challenge was character-building and taught me that patience and empathy are essential qualities for any effective educator.

e. As a result, I learned to break down concepts into simpler steps and use creative methods to maintain interest.
Đáp án đúng là A: b-a-c-e-d. Đây là đoạn văn kể về trải nghiệm tình nguyện dạy kèm cho học sinh tiểu học.
Phân tích trật tự logic: Câu b là câu mở đầu, giới thiệu bối cảnh: được phân công giúp học sinh gặp khó khăn trong dự án phục vụ cộng đồng. Câu a tiếp tục: tình nguyện làm gia sư và kỳ vọng sẽ dễ dàng dạy các khái niệm cơ bản. Câu c nêu thực tế: trẻ em có khả năng tập trung ngắn và người viết cảm thấy thất vọng. Câu e là kết quả học được: học cách chia nhỏ khái niệm và dùng phương pháp sáng tạo. Câu d là kết luận: thử thách này rèn luyện tính cách và dạy về sự kiên nhẫn và đồng cảm.
A. ĐÚNG – Thứ tự b-a-c-e-d tạo mạch tự sự hoàn chỉnh: bối cảnh → kỳ vọng → thực tế → giải pháp → bài học.
B. SAI – Thứ tự a-b-c-e-d đặt kỳ vọng a trước bối cảnh b, không logic.
C. SAI – Thứ tự b-a-c-d-e đặt kết luận d trước giải pháp e, phá vỡ mạch logic.
D. SAI – Thứ tự d-b-a-c-e bắt đầu bằng kết luận d, hoàn toàn không phù hợp.
Câu 11:
a. Isabella: That dress looks absolutely stunning on you! The color really suits your complexion.

b. Sophia: Thank you! I wasn’t sure about it at first, but your compliment has made me more confident.

c. Isabella: You should definitely wear it more often. It’s perfect for you!
Đáp án đúng là C: a-b-c. Đây là đoạn hội thoại ngắn về lời khen trang phục.
Phân tích trật tự logic: Câu a là lời khen của Isabella về chiếc váy của Sophia. Câu b là phản hồi của Sophia, cảm ơn và chia sẻ rằng lời khen giúp cô tự tin hơn. Câu c là lời khuyến khích tiếp theo của Isabella, đề nghị Sophia nên mặc váy này thường xuyên hơn.
A. SAI – Thứ tự a-c-b đặt lời khuyến khích c trước lời cảm ơn b, không tự nhiên.
B. SAI – Thứ tự c-a-b bắt đầu bằng lời khuyến khích c khi chưa có lời khen ban đầu.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c tạo mạch hội thoại tự nhiên: khen → cảm ơn → khuyến khích.
D. SAI – Thứ tự b-a-c bắt đầu bằng lời cảm ơn b trước khi có lời khen a, phi logic.
Câu 12:
Đoạn văn mở đầu với việc nói về thông tin cá nhân được trao đổi qua các nền tảng. Câu tiếp theo cần giải thích tại sao việc bảo vệ dữ liệu lại quan trọng, dẫn đến câu về các quy định nghiêm ngặt hơn.
A. SAI – Cách diễn đạt không tự nhiên: “contributes considerably to decreasing” kém mạch lạc, “economic fraud dangers” không phải cụm từ thông dụng.
B. SAI – “identity compromise” và “monetary deception” là cách dùng từ không chuẩn trong ngữ cảnh này.
C. ĐÚNG – Sử dụng các cụm từ chuẩn mực: “sensitive data,” “identity theft,” “financial fraud,” “online transactions.” Cấu trúc câu rõ ràng, tự nhiên.
D. SAI – “identity misappropriation” và “defending” là cách dùng từ kém tự nhiên hơn so với “identity theft” và “protecting.”
Câu 13:
Câu trước nói về việc các quy định được thiết kế để bảo vệ công dân và xây dựng niềm tin. Câu này cần bổ sung thêm một yêu cầu khác đối với các công ty.
A. SAI – “require elimination” không tự nhiên bằng “request deletion,” “confidential information” không phù hợp bằng “personal information.”
B. SAI – “demand removal” mang tính đòi hỏi quá mạnh, “whenever desired” kém tự nhiên.
C. SAI – “seek erasure” và “at will” là cách diễn đạt kém tự nhiên trong ngữ cảnh pháp lý.
D. ĐÚNG – “provide mechanisms,” “request deletion,” “personal information,” “at any time” là các cụm từ chuẩn mực trong ngữ cảnh bảo vệ dữ liệu.
Câu 14:
Câu trước nói về GDPR yêu cầu các công ty giải thích rõ ràng cách dữ liệu được thu thập và sử dụng. Câu này cần giải thích tại sao sự rõ ràng đó lại quan trọng.
A. SAI – “answerability” và “validate every objective” là cách dùng từ không chuẩn trong ngữ cảnh bảo vệ dữ liệu.
B. SAI – “openness” và “explain each reason” kém chính xác hơn “transparency” và “justify every purpose.”
C. ĐÚNG – “transparency,” “accountability,” “justify every purpose,” “personal data is processed” là các thuật ngữ chuẩn trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu và GDPR.
D. SAI – “disclosure” và “substantiate each intention” là cách diễn đạt kém tự nhiên trong ngữ cảnh này.
Câu 15:
Câu trước khuyến khích người dùng đọc kỹ thông báo về quyền riêng tư và thực hiện quyền rút lại sự đồng ý. Câu này cần cảnh báo về hậu quả nếu không làm vậy.
A. SAI – “neglect privacy notices” và “forestalled” là cách dùng từ kém tự nhiên.
B. SAI – “security alerts” không khớp với ngữ cảnh “privacy notices” đã nêu trước đó.
C. ĐÚNG – “privacy warnings,” “expose themselves to risks,” “simple precautions” là cách diễn đạt tự nhiên, phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – “protection advisories” và “circumvented” là cách dùng từ quá phức tạp và kém tự nhiên.
Câu 16:
Câu trước nói về hậu quả nếu các công ty không tuân thủ (phạt nặng và tổn hại danh tiếng). Câu này cần tổng kết về mối quan hệ giữa quy định và cam kết thực tế của công ty.
A. ĐÚNG – “regulations provide a framework,” “effectiveness,” “genuinely commit to respecting user rights” là cách diễn đạt tự nhiên, chuẩn mực.
B. SAI – “authentically dedicate themselves” và “honoring individual rights” là cách dùng từ kém tự nhiên.
C. SAI – “devote themselves to upholding” là cách diễn đạt quá phức tạp và không tự nhiên.
D. SAI – “supplying parameters” và “pledge to protecting” (lỗi ngữ pháp: nên là “pledge to protect”) khiến câu này không phù hợp.
Câu 17:
The word excesses in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Trong đoạn văn, “excesses and deficits alike” (cả sự dư thừa và thiếu hụt) cho thấy “excesses” và “deficits” là hai khái niệm đối lập nhau.
A. SAI – “surpluses” là từ đồng nghĩa với “excesses,” không phải trái nghĩa.
B. SAI – “overflows” cũng mang nghĩa tương tự “excesses,” không phải trái nghĩa.
C. ĐÚNG – “deficits” (sự thiếu hụt) là từ trái nghĩa với “excesses” (sự dư thừa).
D. SAI – “redundancies” là từ đồng nghĩa với “excesses,” không phải trái nghĩa.
Câu 18:
Which of the following is TRUE according to paragraph 2?
Đoạn 2 nêu rõ: “Operations inside the field then adjust inputs according to those zones, so that application rates shift as equipment crosses invisible boundaries” (Các hoạt động trong cánh đồng sau đó điều chỉnh đầu vào theo các vùng đó, sao cho tỷ lệ sử dụng thay đổi khi thiết bị băng qua các ranh giới vô hình).
A. SAI – Đoạn văn nói rằng các bản đồ vùng quản lý được tạo từ nhiều nguồn dữ liệu, bao gồm “in-field observations” và “remotely sensed signals,” không chỉ từ bản đồ năng suất lịch sử.
B. ĐÚNG – Câu này diễn đạt chính xác nội dung đoạn văn về việc tỷ lệ sử dụng thay đổi khi thiết bị di chuyển qua các ranh giới.
C. SAI – Đoạn văn nêu rõ cả viễn thám và quan sát trong cánh đồng đều được sử dụng, không phải viễn thám thay thế quan sát.
D. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh “Modern SSM marries precise global positioning,” cho thấy GPS là cần thiết.
Câu 19:
The word These in paragraph 3 refers to ______.
Câu trước “These” là: “A newer wave of precision technologies can sense microsite conditions in real time and modify inputs ‘on the go.'” Câu tiếp theo bắt đầu với “These systems require no a priori maps…”
A. SAI – Bản đồ vùng quản lý được đề cập ở đoạn 2, không phải đối tượng mà “These” đề cập.
B. SAI – Thiết bị cũ không được đề cập trong câu trước “These.”
C. ĐÚNG – “These” đề cập đến “precision technologies” được mô tả ngay trước đó: các hệ thống cảm nhận điều kiện vi mô và điều chỉnh đầu vào trong thời gian thực.
D. SAI – Máy rải phân bón tỷ lệ đồng nhất là công nghệ cũ, không phải công nghệ mới được đề cập.
Câu 20:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Từ khóa quan trọng trong câu gốc: “Paradoxically” (nghịch lý), “revives a sensibility” (hồi sinh sự nhạy cảm), “small-scale, non-mechanized agriculture” (nông nghiệp quy mô nhỏ, không cơ giới hóa), “intimate knowledge” (hiểu biết sâu sắc).
A. SAI – “Curiously” không truyền tải đầy đủ nghĩa “paradoxically” (nghịch lý).
B. SAI – “Intriguingly” không phản ánh sự nghịch lý, và “field-level precision” không hoàn toàn tương đương với “intimate knowledge of every furrow.”
C. ĐÚNG – “Ironically” truyền tải nghĩa “paradoxically,” “close, hands-on understanding” tương đương với “intimate knowledge,” “before large machines dominated” phản ánh “non-mechanized agriculture.”
D. SAI – “Remarkably” không truyền tải sự nghịch lý, mặc dù phần còn lại khá chính xác.
Câu 21:
The word inherent in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Trong câu “the natural, inherent variability threaded through every field” (sự biến đổi tự nhiên, vốn có xuyên suốt mọi cánh đồng), “inherent” mô tả đặc tính vốn có của đất.
A. SAI – “acquired” có nghĩa “có được,” trái nghĩa với “inherent.”
B. ĐÚNG – “innate” có nghĩa “bẩm sinh, vốn có,” đồng nghĩa với “inherent.”
C. SAI – “superficial” có nghĩa “bề mặt,” không liên quan đến nghĩa của “inherent.”
D. SAI – “external” có nghĩa “bên ngoài,” trái nghĩa với “inherent” (vốn có bên trong).
Câu 22:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a data source used by SSM?
Đoạn 2 đề cập các nguồn dữ liệu: “in-field observations (soil chemistry, moisture, or pest incidence)” và “remotely sensed signals from aircraft and satellites.”
A. ĐÚNG (KHÔNG được đề cập) – Đoạn văn không hề đề cập đến “crowdsourced farmer diaries” hay “sentiment scores.”
B. SAI (CÓ được đề cập) – Đoạn văn nêu “in-field observations (soil chemistry, moisture, or pest incidence).”
C. SAI (CÓ được đề cập) – Đoạn văn nêu “remotely sensed signals from aircraft and satellites.”
D. SAI (CÓ được đề cập) – Đoạn văn nêu “georeferenced evidence” và “management-zone maps.”
Câu 23:
Which paragraph mentions the return to a traditional, small-scale attentiveness enabled by modern tools?
Đoạn 4 nêu: “Paradoxically, SSM revives a sensibility once common in small-scale, non-mechanized agriculture, when farmers cultivated with intimate knowledge of every furrow” và “let technology re-enable attentiveness at industrial scale.”
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu vấn đề của phương pháp truyền thống và SSM, không đề cập việc quay lại sự chú ý truyền thống.
B. SAI – Đoạn 2 mô tả công nghệ hiện đại của SSM, không đề cập đến sự quay lại truyền thống.
C. SAI – Đoạn 3 mô tả công nghệ cảm biến thời gian thực, không đề cập sự quay lại truyền thống.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 trực tiếp đề cập việc SSM hồi sinh sự nhạy cảm của nông nghiệp quy mô nhỏ thông qua công nghệ hiện đại.
Câu 24:
Which paragraph mentions producers adopting variable-rate technologies in response to rising input prices and environmental accounting?
Đoạn 4 nêu: “As fertilizer and chemical prices have risen, and as environmental externalities are finally tallied, producers are gravitating toward variable-rate systems to curtail expenses and mitigate harm.”
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến việc áp dụng công nghệ do giá cả tăng.
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập đến giá đầu vào hoặc hạch toán môi trường.
C. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến động lực kinh tế hoặc môi trường.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 trực tiếp đề cập việc nhà sản xuất chuyển sang hệ thống tỷ lệ thay đổi do giá phân bón và hóa chất tăng, cũng như các chi phí ngoại tác môi trường được tính toán.
Câu 25:
Câu “The summit will address critical issues ______ to climate resilience” cần một từ/cụm từ bổ nghĩa cho danh từ “issues.”
A. SAI – “relate” là động từ nguyên mẫu, không thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa.
B. ĐÚNG – “relating to” là cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho danh từ “issues,” có nghĩa “các vấn đề liên quan đến.”
C. SAI – “relates” là động từ chia ngôi, không thể dùng để bổ nghĩa danh từ.
D. SAI – “to relate” không phù hợp về ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Câu 26:
Câu “A substantial ______ of side events will complement the main sessions” cần một danh từ mô tả sự đa dạng của các sự kiện bên lề.
A. SAI – “scale of events” không phải cụm từ tự nhiên trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “scope of events” thường dùng để nói về phạm vi của một sự kiện, không phải nhiều loại sự kiện.
C. ĐÚNG – “spectrum of events” là cụm từ tự nhiên, có nghĩa “một loạt/dải các sự kiện đa dạng.”
D. SAI – “span of events” thường dùng để nói về khoảng thời gian, không phù hợp ngữ cảnh.
Câu 27:
Câu “Distinguished speakers… will ______ their expertise and success stories” cần một cụm động từ có nghĩa chia sẻ, truyền đạt kiến thức.
A. SAI – “hand over” có nghĩa “bàn giao” (như bàn giao công việc, tài sản), không phù hợp với “expertise.”
B. SAI – “take over” có nghĩa “tiếp quản,” hoàn toàn không phù hợp ngữ cảnh.
C. ĐÚNG – “pass on” có nghĩa “truyền đạt, chia sẻ” kiến thức hoặc kinh nghiệm, phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – “put across” cũng có nghĩa truyền đạt nhưng thường dùng với ý tưởng hoặc thông điệp cụ thể, kém tự nhiên với “expertise and success stories.”
Câu 28:
Câu “The event aims to ______ concrete action plans that balance economic growth with environmental protection” cần một động từ có nghĩa tạo ra kết quả cụ thể.
A. SAI – “formulate” thường dùng với chính sách trừu tượng, kém phù hợp với “concrete action plans.”
B. SAI – “develop” có thể dùng nhưng kém mạnh mẽ hơn “produce” trong ngữ cảnh này.
C. ĐÚNG – “produce concrete action plans” là cụm từ tự nhiên, nhấn mạnh việc tạo ra kết quả cụ thể, hữu hình.
D. SAI – “establish” thường dùng với tổ chức, quan hệ, không phù hợp với “action plans.”
Câu 29:
Câu “This summit provides an exceptional platform for decision-makers and ______ to forge partnerships” cần một danh từ số nhiều song song với “decision-makers.”
A. SAI – “advocacy” là danh từ trừu tượng, không song song với “decision-makers” (người).
B. SAI – “advocate” là danh từ số ít, không khớp với cấu trúc song song số nhiều.
C. SAI – “advocating” là phân từ, không phù hợp cấu trúc ngữ pháp.
D. ĐÚNG – “advocates” là danh từ số nhiều, song song với “decision-makers,” tạo cấu trúc “decision-makers and advocates.”
Câu 30:
Câu “to forge partnerships ______ will shape the future of sustainable development” cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ.
A. SAI – “whom” dùng làm tân ngữ, không phù hợp vị trí chủ ngữ trong mệnh đề.
B. ĐÚNG – “that” có thể dùng cho cả người và vật làm chủ ngữ, phù hợp với “partnerships.”
C. SAI – “whose” chỉ sở hữu, không phù hợp ngữ cảnh.
D. SAI – “of which” chỉ sở hữu cho vật, không phù hợp cấu trúc câu.
Câu 31:
The word sclerotic in paragraph 1 mostly means ______.
Trong câu “money has flown back home through channels that are reliable yet sclerotic,” từ “sclerotic” được đặt đối lập với “reliable” (đáng tin cậy) và đi cùng với các mô tả tiêu cực như “lag, opacity, and intermediary tolls” (chậm trễ, mờ đục và phí trung gian).
A. SAI – “pleasantly brisk” hoàn toàn trái nghĩa với ngữ cảnh tiêu cực.
B. SAI – “marginally flexible” không phù hợp vì ngữ cảnh cho thấy sự cứng nhắc hoàn toàn.
C. SAI – “moderately agile” trái nghĩa với mô tả về sự chậm chạp trong đoạn văn.
D. ĐÚNG – “painfully rigid” (cứng nhắc một cách đau đớn) phản ánh chính xác nghĩa của “sclerotic” trong ngữ cảnh này.
Câu 32:
What does the passage identify as the key limitation of digital remittances built on legacy rails?
Đoạn 2 nêu rõ: “Digitisation moved the counter onto smartphones but left the plumbing intact. KYC/AML variations, costly brick-and-mortar cash-out points, and uncertain recourse still make compliance onerous and settlement brittle.”
A. SAI – Đoạn văn nói ngược lại: “the unbanked remain distant from formal finance.”
B. SAI – Đoạn văn cho thấy phí vẫn cao (“Average fees north of six percent”) và KYC/AML vẫn tồn tại.
C. ĐÚNG – Đoạn văn khẳng định số hóa chỉ cải thiện giao diện (“moved the counter onto smartphones”) nhưng giữ nguyên hệ thống thanh toán chậm và nhiều trung gian (“left the plumbing intact”).
D. SAI – Đoạn văn nói về “KYC/AML variations,” cho thấy quy định chưa được chuẩn hóa.
Câu 33:
According to paragraph 2, with average fees just over 6%, over $35 billion ______.
Đoạn 2 nêu: “Average fees north of six percent siphon billions in deadweight costs from low- and middle-income economies each year.” Từ “siphon” có nghĩa hút đi, chuyển hướng.
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến micro-loans hoặc bãi bỏ quy định.
B. SAI – Đoạn văn không nói tiền phí được đầu tư vào mở rộng chi nhánh.
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc tài trợ nâng cấp công nghệ AML.
D. ĐÚNG – Đoạn văn nói phí “siphon billions… from low- and middle-income economies,” nghĩa là tiền bị hút ra khỏi các nền kinh tế nhận.
Câu 34:
Which of the following best summarises paragraph 1?
Đoạn 1 mô tả: hệ thống chuyển tiền cũ “reliable yet sclerotic,” bị thống trị bởi “large banks and MTOs,” với “fixed charges and cash-out frictions” khiến “Small sums… are penalised.”
A. SAI – Đoạn văn nói hệ thống là “reliable” (đáng tin cậy), không phải không đáng tin.
B. SAI – Đoạn văn nói ngược lại: hệ thống trong nước nhanh nhưng xuyên biên giới bị “hobble” (cản trở).
C. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: hệ thống cũ bị thống trị bởi ngân hàng lớn và MTO, khiến giao dịch nhỏ bị phạt phí không tương xứng. .
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc MTO bị loại bỏ hoặc vai trò của tổ chức từ thiện.
Câu 35:
What do crypto wallets enable for recipients?
Đoạn 3 nêu: “wallets can hold funds or earn yield, a hedge in inflation-prone settings.”
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc in tiền giấy.
B. ĐÚNG – Đoạn văn nói rõ ví có thể “hold funds or earn yield.”
C. SAI – Đoạn văn không nói ví giúp tránh kiểm tra danh tính.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc hủy bỏ tỷ giá hối đoái.
Câu 36:
Where in the passage does the following sentence best fit?

This fragmentation compounds compliance burdens and inflates settlement risk across borders.
Câu này nói về “fragmentation” (sự phân mảnh) liên quan đến “compliance burdens” và “settlement risk.” Cần tìm vị trí có ngữ cảnh phù hợp.A. SAI – [III] nằm trong đoạn về crypto, không liên quan đến sự phân mảnh tuân thủ.B. ĐÚNG – [II] nằm sau câu về “KYC/AML variations, costly brick-and-mortar cash-out points, and uncertain recourse,” tạo mạch logic về sự phân mảnh quy định.C. SAI – [I] nằm ở cuối đoạn 1, chưa đề cập đến KYC/AML hoặc tuân thủ.D. SAI – [IV] nằm trong đoạn về lợi ích của crypto cho người nghèo, không phù hợp với nội dung về gánh nặng tuân thủ.
Câu 37:
The phrase deadweight costs in paragraph 2 refers to ______.
Trong câu “Average fees north of six percent siphon billions in deadweight costs from low- and middle-income economies,” “deadweight costs” đề cập đến phí chuyển tiền cao không tạo ra giá trị mà chỉ lãng phí tiền của người gửi và người nhận.
A. ĐÚNG – “wasted fees” (phí lãng phí) phản ánh chính xác nghĩa của “deadweight costs” trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “inflation losses” là tổn thất do lạm phát, không phải nghĩa của “deadweight costs.”
C. SAI – “regulatory fines” là tiền phạt, không phải nghĩa của “deadweight costs.”
D. SAI – “hidden taxes” là thuế ẩn, không phải nghĩa của “deadweight costs.”
Câu 38:
Which of the following can be inferred from the passage?
Đoạn 1 nêu: “Small sums… are penalised by fixed charges” và “the poorer the recipient and the smaller the amount, the harsher the proportionate fee.” Đoạn 3 nêu: “the marginal cost of sending $5 is not punished for being small.”
A. SAI – Đoạn văn nói ngược lại: “KYC/AML variations” cho thấy không có tiêu chuẩn thống nhất.
B. SAI – Đoạn văn nói “Market concentration among incumbent MTOs keeps price competition tepid.”
C. ĐÚNG – Suy luận logic từ đoạn văn: phí cố định phạt giao dịch nhỏ, trong khi crypto có chi phí biên thấp nên có lợi cho giao dịch nhỏ.
D. SAI – Đoạn văn nói ví có lợi suất là “a hedge in inflation-prone settings,” cho thấy lạm phát cao ở các nền kinh tế nhận.
Câu 39:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Because transfers are disintermediated and near-instant, micro-remittances cease to be prohibitive and become routine.
Câu gốc nói về việc loại bỏ trung gian (“disintermediated”) và tốc độ gần như tức thì (“near-instant”) khiến các khoản chuyển tiền nhỏ (“micro-remittances”) không còn bị cấm đoán (“cease to be prohibitive”) và trở nên thường xuyên (“become routine”).
A. SAI – Câu gốc không đề cập đến chi nhánh ngân hàng hoặc giảm giá hàng loạt.
B. SAI – Câu gốc không nói về việc loại bỏ nhà quản lý hoặc miễn phí hoàn toàn.
C. ĐÚNG – Diễn đạt chính xác: “removing middlemen” = “disintermediated,” “reducing delay” = “near-instant,” “punitive frictions” = “prohibitive,” “practical everyday transactions” = “routine.”
D. SAI – Câu gốc không đề cập đến việc bỏ qua kiểm tra AML hoặc tỷ giá hối đoái.
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Toàn bộ đoạn văn so sánh hệ thống chuyển tiền truyền thống (chậm, nhiều phí, nhiều trung gian) với hệ thống crypto (nhanh, ít phí, không trung gian) và kết luận crypto có lợi cho người nghèo và giao dịch nhỏ.
A. SAI – Đoạn văn không nói chuyển tiền không quan trọng; ngược lại, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chuyển tiền.
B. SAI – Đoạn văn nói ngược lại: ứng dụng điện thoại chỉ cải thiện giao diện nhưng không giải quyết vấn đề cơ bản.
C. SAI – Đoạn văn chỉ trích MTO truyền thống vì phí cao và sự thống trị thị trường.
D. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác thông điệp chính của đoạn văn: crypto giảm ma sát, cho phép hòa nhập tài chính, làm cho giao dịch nhỏ rẻ hơn và nhanh hơn.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: B
extend
Câu 2
Đáp án đúng: D
elegant formal garden
Câu 3
Đáp án đúng: A
so that
Câu 4
Đáp án đúng: A
any
Câu 5
Đáp án đúng: B
yet
Câu 6
Đáp án đúng: A
vibrant
Câu 7
Đáp án đúng: C
a-c-d-b-e
Câu 8
Đáp án đúng: A
e-d-c-a-b
Câu 9
Đáp án đúng: B
c-b-d-a-e
Câu 10
Đáp án đúng: A
b-a-c-e-d
Câu 11
Đáp án đúng: C
a-b-c
Câu 12
Đáp án đúng: C
Protecting sensitive data helps substantially reduce the risk of identity theft and financial fraud in online transactions worldwide
Câu 13
Đáp án đúng: D
Companies must also provide mechanisms through which users can request deletion of their personal information at any time
Câu 14
Đáp án đúng: C
This transparency strengthens accountability, since organizations are required to justify every purpose for which personal data is processed
Câu 15
Đáp án đúng: C
Should individuals ignore privacy warnings, they would expose themselves to risks that could have been prevented through simple precautions
Câu 16
Đáp án đúng: A
Although regulations provide a framework, their effectiveness ultimately depends on whether companies genuinely commit to respecting user rights
Câu 17
Đáp án đúng: C
deficits
Câu 18
Đáp án đúng: B
Application rates change as equipment crosses georeferenced boundaries within a field.
Câu 19
Đáp án đúng: C
systems that sense microsite conditions and adjust inputs in real time
Câu 20
Đáp án đúng: C
Ironically, SSM restores the kind of close, hands-on understanding farmers used to have before large machines dominated agriculture.
Câu 21
Đáp án đúng: B
innate
Câu 22
Đáp án đúng: A
Crowdsourced farmer diaries compiled weekly, aggregated into sentiment scores about crop vigor across neighborhoods
Câu 23
Đáp án đúng: D
Paragraph 4
Câu 24
Đáp án đúng: D
Paragraph 4
Câu 25
Đáp án đúng: B
relating
Câu 26
Đáp án đúng: C
spectrum
Câu 27
Đáp án đúng: C
pass on
Câu 28
Đáp án đúng: C
produce
Câu 29
Đáp án đúng: D
advocates
Câu 30
Đáp án đúng: B
that
Câu 31
Đáp án đúng: D
painfully rigid
Câu 32
Đáp án đúng: C
They improve user interfaces but retain slow, intermediary-laden settlement that inflates cross-border costs.
Câu 33
Đáp án đúng: D
is diverted annually from recipient economies as charges on incoming remittances
Câu 34
Đáp án đúng: C
Legacy cross-border rails, dominated by incumbents, render small transfers disproportionately costly despite migrants’ urgent, routine needs.
Câu 35
Đáp án đúng: B
Hold and earn yield
Câu 36
Đáp án đúng: B
[II]
Câu 37
Đáp án đúng: A
wasted fees
Câu 38
Đáp án đúng: C
If fixed fees dominate pricing, shrinking transfer sizes amplifies effective costs, so crypto’s lower marginal cost especially benefits frequent, small payments.
Câu 39
Đáp án đúng: C
By removing middlemen and reducing delay, tiny cross-border payments stop incurring punitive frictions and become practical everyday transactions.
Câu 40
Đáp án đúng: D
Crypto rails, by lowering frictions and enabling inclusion, can make small remittances cheaper, faster, and more routine than legacy, intermediary-heavy systems.