Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 38 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 38 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 38 Có Lời Giải
interwoven
A. ĐÚNG – “interwoven” là quá khứ phân từ, phù hợp với cấu trúc bị động “can be interwoven with” (có thể được kết hợp với), diễn tả ý nghĩa di sản văn hóa có thể được đan xen với công nghệ hiện đại.
B. SAI – “interweave” là động từ nguyên mẫu, không phù hợp với cấu trúc “can be + past participle” trong câu bị động.
C. SAI – “interweaving” là danh động từ hoặc hiện tại phân từ, không tạo được nghĩa bị động phù hợp trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “interwove” là dạng quá khứ đơn của động từ, không dùng trong cấu trúc bị động với “can be”.
assortment
A. ĐÚNG – “assortment” có nghĩa là một tập hợp đa dạng các loại khác nhau, cụm “a diverse assortment of” (một tập hợp đa dạng về) là collocation phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh trưng bày nhiều loại đổi mới công nghệ khác nhau.
B. SAI – “batch” thường dùng cho các sản phẩm được sản xuất cùng một lúc, không phù hợp với ngữ cảnh trưng bày đổi mới đa dạng tại triển lãm.
C. SAI – “bundle” chỉ nhóm vật phẩm được gói/buộc lại với nhau, không phù hợp với ngữ cảnh trưng bày các loại công nghệ khác nhau.
D. SAI – “cluster” thường chỉ nhóm các vật phẩm tập trung gần nhau về mặt không gian hoặc tính chất tương đồng, ít diễn tả tính đa dạng như “assortment”.
moderated
A. SAI – “moderate” là động từ nguyên mẫu, không thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa trực tiếp.
B. SAI – “moderating” là hiện tại phân từ thể hiện ý chủ động, không phù hợp vì “panel discussions” không tự điều hành được mà phải được điều hành.
C. ĐÚNG – “moderated” là quá khứ phân từ rút gọn từ “which are moderated by”, diễn tả ý bị động “các cuộc thảo luận được điều hành bởi các chuyên gia kỳ cựu”, hoàn toàn phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
D. SAI – “to moderate” là động từ nguyên mẫu có “to”, không phù hợp với vị trí cần một phân từ bổ nghĩa cho danh từ.
tap into
A. ĐÚNG – “tap into” có nghĩa là “khai thác, tận dụng” một nguồn lực hoặc cơ hội, cụm “tap into emerging trends” (khai thác các xu hướng mới nổi) phù hợp với ngữ cảnh người tham dự tận dụng cơ hội tại triển lãm để nắm bắt xu hướng.
B. SAI – “run into” có nghĩa là “tình cờ gặp”, thường dùng cho việc gặp gỡ không có kế hoạch, không phù hợp với ngữ cảnh có mục đích tại một sự kiện chuyên nghiệp.
C. SAI – “look into” có nghĩa là “điều tra, xem xét kỹ”, mặc dù có liên quan nhưng không mạnh mẽ bằng “tap into” trong việc diễn tả hành động chủ động khai thác cơ hội.
D. SAI – “fall into” có nghĩa là “rơi vào” hoặc “thuộc về một nhóm”, không diễn tả được hành động chủ động tận dụng xu hướng.
seeking
A. SAI – “seek” là động từ nguyên mẫu, không đứng sau danh từ để bổ nghĩa trực tiếp được.
B. SAI – “sought” là quá khứ phân từ thể hiện ý bị động hoặc hoàn thành, không phù hợp vì các chuyên gia chủ động tìm kiếm chứ không bị tìm kiếm.
C. SAI – “to seek” có thể được hiểu là mệnh đề chỉ mục đích nhưng trong ngữ cảnh này cần một phân từ bổ nghĩa cho danh từ phía trước, không phải mệnh đề độc lập.
D. ĐÚNG – “seeking” là hiện tại phân từ rút gọn từ “who are seeking to stay competitive”, diễn tả ý chủ động “các chuyên gia đang tìm cách duy trì khả năng cạnh tranh”, hoàn toàn phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
indispensable
A. SAI – “dispensable” có nghĩa là “có thể bỏ qua được”, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của đoạn văn đang nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của sự kiện.
B. ĐÚNG – “indispensable” có nghĩa là “không thể thiếu được, cần thiết”, phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện đối với các chuyên gia trong ngành MICE muốn duy trì khả năng cạnh tranh.
C. SAI – “dispense” là động từ, không đứng sau “is” làm bổ ngữ trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “dispensing” là danh động từ/hiện tại phân từ, không phù hợp làm tính từ bổ nghĩa trong cấu trúc “this event is ___”.
b. This sustained participation built empathy, skills, and networks, strengthening social trust and youth leadership nationwide.
c. Projects addressed floods, tutoring, and health outreach, especially in remote, underserved districts during critical seasons.
d. Universities and unions coordinated campaigns, training leaders, scheduling drives, and measuring community outcomes systematically nationwide.
e. Across Vietnam, youth voluntarism flourished, linking classrooms with communities through purposeful civic projects, nationwide initiatives.
e-d-c-a-b
Câu e là câu mở đầu tốt nhất vì giới thiệu chủ đề chính: “Across Vietnam, youth voluntarism flourished” (Trên khắp Việt Nam, hoạt động tình nguyện thanh niên phát triển mạnh).
Câu d nối tiếp tự nhiên bằng cách nói về vai trò của các tổ chức: “Universities and unions coordinated campaigns” (Các trường đại học và công đoàn phối hợp các chiến dịch).
Câu c tiếp theo đưa ra các dự án cụ thể: “Projects addressed floods, tutoring, and health outreach” (Các dự án giải quyết lũ lụt, dạy kèm và tiếp cận y tế).
Câu a bổ sung về tình nguyện kỹ thuật số với “Meanwhile” (Trong khi đó): “digital volunteering mobilised translators, mapmakers” (tình nguyện kỹ thuật số huy động các phiên dịch viên, người vẽ bản đồ).
Câu b kết thúc với kết quả: “This sustained participation built empathy, skills, and networks” (Sự tham gia bền bỉ này xây dựng lòng đồng cảm, kỹ năng và mạng lưới).
A. ĐÚNG – Thứ tự e-d-c-a-b tạo ra một đoạn văn mạch lạc: giới thiệu chung → tổ chức phối hợp → dự án cụ thể → tình nguyện kỹ thuật số → kết quả tích cực.
B. SAI – Thứ tự e-c-d-a-b không logic vì câu c nói về các dự án cụ thể xuất hiện trước câu d về việc tổ chức phối hợp, thiếu tính tuần tự.
C. SAI – Thứ tự d-e-c-a-b bắt đầu bằng câu d về các tổ chức mà chưa giới thiệu chủ đề chính, thiếu câu mở đầu tổng quát.
D. SAI – Thứ tự e-d-a-c-b đặt câu a (tình nguyện kỹ thuật số) trước câu c (các dự án cụ thể), không hợp lý về mặt logic trình bày.
a. Simply enter code VIP2025 at checkout to redeem your 30% discount on selected merchandise.
b. This offer is exclusively available to Gold-tier members and expires on November 30th, 2025.
c. To express our gratitude, we are delighted to extend a special promotion for your continued loyalty.
d. For assistance with redemption, contact our VIP hotline at 1300-LUXURY or email [email protected].
e. Additionally, enjoy complimentary gift wrapping and free express delivery on all qualifying orders.
Best wishes,
PremiumShop VIP Services
c-a-b-e-d
Câu c là câu mở đầu phù hợp: “To express our gratitude, we are delighted to extend a special promotion” (Để bày tỏ lòng biết ơn, chúng tôi vui mừng được mở rộng một chương trình khuyến mãi đặc biệt).
Câu a tiếp theo đưa ra hướng dẫn cụ thể: “Simply enter code VIP2025 at checkout to redeem your 30% discount” (Chỉ cần nhập mã VIP2025 khi thanh toán để nhận giảm giá 30%).
Câu b nêu điều kiện: “This offer is exclusively available to Gold-tier members and expires on November 30th, 2025” (Ưu đãi này chỉ dành riêng cho thành viên hạng Vàng và hết hạn vào ngày 30 tháng 11 năm 2025).
Câu e bổ sung lợi ích thêm với “Additionally”: “enjoy complimentary gift wrapping and free express delivery” (tận hưởng dịch vụ gói quà miễn phí và giao hàng nhanh miễn phí).
Câu d kết thúc bằng thông tin liên hệ: “For assistance with redemption, contact our VIP hotline” (Để được hỗ trợ đổi thưởng, liên hệ đường dây nóng VIP của chúng tôi).
A. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d bắt đầu bằng hướng dẫn sử dụng mã trước khi giới thiệu chương trình, thiếu tính logic.
B. SAI – Thứ tự c-b-e-a-d đặt điều kiện áp dụng (b) và lợi ích bổ sung (e) trước hướng dẫn sử dụng mã (a), không hợp lý.
C. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b-e-d tạo luồng thông tin mạch lạc: giới thiệu chương trình → hướng dẫn sử dụng → điều kiện → lợi ích bổ sung → liên hệ hỗ trợ.
D. SAI – Thứ tự b-c-a-e-d bắt đầu bằng điều kiện áp dụng trước khi giới thiệu chương trình, không phù hợp với cấu trúc thư thông thường.
b. Andrew: No problem at all! Maybe another time when you’re less busy would work better?
c. Andrew: Hey Catherine, we’re having a small gathering at my place this weekend. Would you like to come?
c-a-b
Câu c là câu mở đầu tự nhiên cho cuộc hội thoại: “Hey Catherine, we’re having a small gathering at my place this weekend. Would you like to come?” (Này Catherine, chúng mình sẽ có một buổi tụ họp nhỏ ở nhà mình vào cuối tuần này. Bạn có muốn đến không?).
Câu a là phản ứng của Catherine: “I really appreciate you thinking of me, but I won’t be able to make it this Saturday” (Mình thực sự cảm kích vì bạn nghĩ đến mình, nhưng mình sẽ không thể đến được vào thứ Bảy này).
Câu b là phản hồi của Andrew: “No problem at all! Maybe another time when you’re less busy would work better?” (Không vấn đề gì cả! Có thể lần khác khi bạn bớt bận sẽ tốt hơn?).
A. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b tạo ra một cuộc hội thoại tự nhiên: lời mời → từ chối lịch sự → chấp nhận và đề xuất thay thế.
B. SAI – Thứ tự a-c-b bắt đầu bằng lời từ chối trước khi có lời mời, không hợp lý về mặt logic.
C. SAI – Thứ tự b-c-a bắt đầu bằng câu trả lời của Andrew trước khi có lời mời hoặc từ chối, hoàn toàn thiếu ngữ cảnh.
D. SAI – Thứ tự c-b-a có lời mời, sau đó đ
là phản hồi của Andrew trước khi Catherine từ chối, không theo trình tự hợp lý của cuộc hội thoại.
b. Logan: I enjoy reusing, but new items sometimes offer better quality.
c. Aria: Do you prefer buying new things or reusing old ones?
d. Aria: True, but reusing helps protect the environment.
e. Aria: Both options can be meaningful when chosen wisely.
c-b-d-a-e
Câu c là câu mở đầu với câu hỏi: “Do you prefer buying new things or reusing old ones?” (Bạn thích mua đồ mới hay tái sử dụng đồ cũ hơn?).
Câu b là câu trả lời của Logan: “I enjoy reusing, but new items sometimes offer better quality” (Mình thích tái sử dụng, nhưng đồ mới đôi khi có chất lượng tốt hơn).
Câu d phản biện với “True, but”: “True, but reusing helps protect the environment” (Đúng, nhưng tái sử dụng giúp bảo vệ môi trường).
Câu a đồng ý với “Right”: “Right, it also gives a sense of creativity and purpose” (Đúng, nó cũng mang lại cảm giác sáng tạo và mục đích).
Câu e kết luận: “Both options can be meaningful when chosen wisely” (Cả hai lựa chọn đều có thể có ý nghĩa khi được chọn một cách khôn ngoan).
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu bằng câu đồng ý trước khi có câu hỏi hoặc bất kỳ quan điểm nào, thiếu ngữ cảnh.
B. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e có câu hỏi (c) xuất hiện sau các câu trả lời và phản biện, không hợp logic.
C. ĐÚNG – Thứ tự c-b-d-a-e tạo ra cuộc hội thoại mạch lạc: câu hỏi → trả lời → phản biện → đồng ý → kết luận cân bằng.
D. SAI – Thứ tự b-a-d-e-c bắt đầu bằng câu trả lời trước khi có câu hỏi, và câu hỏi xuất hiện ở cuối, hoàn toàn sai logic.
b. I tried to motivate him by highlighting his strengths and the value of his contributions to our work.
c. Unfortunately, he remained pessimistic and his negative attitude began affecting the entire team’s morale and productivity.
d. This frustrating situation was instructive and revealed that you cannot force motivation onto others who resist it.
e. Instead of pushing harder, I focused on creating a more supportive environment and let him find his own reasons.
a-b-c-e-d
Câu a là câu mở đầu giới thiệu tình huống: “During a difficult group project, one of my teammates was ready to throw in the towel after initial setbacks” (Trong một dự án nhóm khó khăn, một trong những đồng đội của tôi đã sẵn sàng bỏ cuộc sau những thất bại ban đầu).
Câu b nói về nỗ lực giúp đỡ: “I tried to motivate him by highlighting his strengths” (Tôi đã cố gắng động viên anh ấy bằng cách nhấn mạnh điểm mạnh của anh ấy).
Câu c mô tả kết quả không như mong đợi với “Unfortunately”: “Unfortunately, he remained pessimistic and his negative attitude began affecting the entire team” (Thật không may, anh ấy vẫn bi quan và thái độ tiêu cực của anh ấy bắt đầu ảnh hưởng đến toàn đội).
Câu e nói về việc thay đổi chiến lược với “Instead of”: “Instead of pushing harder, I focused on creating a more supportive environment” (Thay vì ép buộc nhiều hơn, tôi tập trung vào việc tạo ra một môi trường hỗ trợ hơn).
Câu d kết luận bài học với “This frustrating situation was instructive”: “This frustrating situation was instructive and revealed that you cannot force motivation onto others” (Tình huống bực bội này mang tính giáo dục và cho thấy rằng bạn không thể ép buộc động lực lên người khác).
A. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d đặt kết quả tiêu cực (c) trước nỗ lực động viên (b), không hợp lý về mặt thời gian và nhân quả.
B. SAI – Thứ tự d-a-b-c-e bắt đầu bằng kết luận trước khi kể câu chuyện, thiếu tính logic tường thuật.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-e-d tạo ra một câu chuyện mạch lạc: tình huống → nỗ lực → thất bại → thay đổi cách tiếp cận → bài học.
D. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt kết luận (d) trước hành động thay đổi (e), làm mất tính tuần tự của câu chuyện.
abstract
A. SAI – “visible” (có thể nhìn thấy) là từ đồng nghĩa với “tangible” trong ngữ cảnh này, không phải trái nghĩa.
B. SAI – “concrete” (cụ thể) là từ đồng nghĩa gần nhất với “tangible”, không phải trái nghĩa.
C. ĐÚNG – “abstract” (trừu tượng) là từ trái nghĩa với “tangible” (cụ thể). “Abstract” chỉ những thứ không hữu hình, chỉ tồn tại trong tư duy, trong khi “tangible” chỉ những thứ rõ ràng, cụ thể, có thể quan sát được.
D. SAI – “physical” (vật lý, thuộc vật chất) có nghĩa gần với “tangible” trong việc chỉ những thứ hữu hình, không phải trái nghĩa.
Bacteria are employed to produce human growth hormone for medical use.
A. SAI – Đoạn văn nói “In 2009 the U.S. Food and Drug Administration approved a therapeutic antithrombin extracted from the milk of engineered goats” (Năm 2009, FDA phê duyệt antithrombin điều trị chiết xuất từ sữa dê), không phải insulin và không phải năm 2019.
B. SAI – Đoạn văn không nói rằng chuột thí nghiệm không còn được sử dụng sau khi cây trồng trở nên chịu thuốc diệt cỏ. Chuột thí nghiệm và cây trồng là hai ứng dụng khác nhau được liệt kê song song.
C. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ “Bacteria manufacture insulin and human growth hormone at scale”, xác nhận vi khuẩn được sử dụng để sản xuất hormone tăng trưởng của người.
D. SAI – “Biopharming” được định nghĩa rộng hơn là “Plants and animals are engineered to bio-manufacture medicines”, không chỉ giới hạn ở việc tổng hợp vắc-xin trong plasmid vi khuẩn.
the complete construct
A. SAI – “genetic engineering” (kỹ thuật di truyền) là chủ đề chung của đoạn văn, không phải đối tượng được đưa vào vật chủ.
B. ĐÚNG – “it” thay thế cho “a complete construct” (một cấu trúc hoàn chỉnh), đây là thứ được lắp ráp và sau đó được đưa vào vật chủ.
C. SAI – “the host” (vật chủ) là nơi mà “it” được đưa vào, không thể là “it”.
D. SAI – “genetic material” (vật liệu di truyền) được đề cập trước đó nhưng không phải là đối tượng trực tiếp của động từ “shuttling into a host” trong câu này.
After years of routine practice, physicians are now proactively pursuing ethical solutions to disruptive new cases.
A. SAI – Mặc dù có “after a period of settled norms” tương đương với “for the first time in a long time”, nhưng “urgently revisiting” (khẩn cấp xem xét lại) không tương đương với “actively seeking” và “ethical guidelines” không bắt được ý “principled answers to novel quandaries”.
B. SAI – “For the first time recently” không chính xác bằng “for the first time in a long time” (nhấn mạnh khoảng thời gian dài), và “unprecedented dilemmas” mạnh hơn “novel quandaries”.
C. SAI – Thiếu yếu tố thời gian “for the first time in a long time” và “renewed engagement” (tham gia mới) không mạnh bằng “actively seeking” (tích cực tìm kiếm).
D. ĐÚNG – “After years of routine practice” (sau nhiều năm thực hành thường quy) tương đương với “for the first time in a long time” (sau thời gian dài không có vấn đề này), “proactively pursuing” (chủ động theo đuổi) tương đương với “actively seeking” (tích cực tìm kiếm), “ethical solutions” tương đương “principled answers”, và “disruptive new cases” (các trường hợp mới gây rối loạn) tương đương với “novel quandaries that unsettle traditional rules”.
perplexing problems for which clear-cut answers are elusive despite rigorous ethical reasoning
A. ĐÚNG – Định nghĩa này nắm bắt chính xác ý nghĩa của “conundrums”: những vấn đề khó hiểu, phức tạp mà không có câu trả lời rõ ràng dù đã có lý luận đạo đức nghiêm túc, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh về các vấn đề đạo đức trong kỹ thuật di truyền.
B. SAI – “Everyday routines” (thói quen hàng ngày) và “automatically without reflection” (tự động mà không suy ngẫm) hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của “conundrums” – những vấn đề đòi hỏi suy ngẫm sâu sắc.
C. SAI – “Administrative checklists” (danh sách kiểm tra hành chính) là các công việc quản lý thông thường, không phải là các câu hỏi đạo đức phức tạp như trong ngữ cảnh.
D. SAI – “Minor inconveniences” (bất tiện nhỏ) và “solved quickly” (giải quyết nhanh chóng) trái ngược với tính chất phức tạp và khó giải quyết của “conundrums”.
designing gene drives to eliminate invasive species on islands through biased inheritance across generations
A. ĐÚNG – Đoạn văn không đề cập đến “gene drives” (các gene drive) hay việc loại bỏ loài xâm lấn trên đảo thông qua di truyền có thiên lệch. Đây là một ứng dụng tiên tiến của kỹ thuật di truyền nhưng không được nói đến trong đoạn 2.
B. SAI – Được đề cập rõ ràng: “Bacteria manufacture insulin and human growth hormone at scale”.
C. SAI – Được đề cập: “crops are bred to repel insects or tolerate herbicides and reach markets”.
D. SAI – Được đề cập: “Plants and animals are engineered to bio-manufacture medicines – ‘biopharming'”.
Paragraph 2
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu về kỹ thuật di truyền nói chung, không đề cập đến antithrombin hay năm 2009.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 có câu: “In 2009 the U.S. Food and Drug Administration approved a therapeutic antithrombin extracted from the milk of engineered goats” (Năm 2009, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã phê duyệt antithrombin điều trị được chiết xuất từ sữa của những con dê được thiết kế).
C. SAI – Đoạn 3 nói về các vấn đề đạo đức, không đề cập đến antithrombin hay năm 2009.
D. SAI – Đoạn 4 nói về lịch sử y tế Hồi giáo thời trung cổ, không đề cập đến antithrombin hay năm 2009.
Paragraph 4
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu về kỹ thuật di truyền, không đề cập đến học giả Hồi giáo.
B. SAI – Đoạn
2 nói về các ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm, không đề cập đến học giả Hồi giáo.
C. SAI – Đoạn 3 nói về các vấn đề đạo đức hiện đại, không đề cập đến học giả Hồi giáo thời trung cổ.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 có câu: “Medieval and early-modern Muslim physicians translated, critiqued, and extended Greek medicine while weaving Islamic ethical precepts into practice… al-Ruhawi’s Adab al-Tabib codified professional etiquette, including strict patient confidentiality” (Các bác sĩ Hồi giáo thời trung cổ và đầu thời hiện đại đã dịch, phê bình và mở rộng y học Hy Lạp trong khi đan xen các giáo lý đạo đức Hồi giáo vào thực hành… Adab al-Tabib của al-Ruhawi đã hệ thống hóa quy tắc chuyên nghiệp, bao gồm bảo mật bệnh nhân nghiêm ngặt).
glowing
A. ĐÚNG – “glowing” trong cụm “glowing letter of recommendation” là một collocation phổ biến có nghĩa là “lá thư giới thiệu tràn ngợi khen ngợi, rất tích cực”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh Sarah cảm ơn Dr. Morrison vì lá thư đã giúp cô được nhận vào chương trình thạc sĩ.
B. SAI – “burning” có nghĩa là “cháy, bỏng”, không dùng để mô tả lá thư giới thiệu.
C. SAI – “blazing” có nghĩa là “rực cháy”, không phù hợp để mô tả lá thư giới thiệu.
D. SAI – “flaming” có nghĩa là “bốc lửa”, không dùng trong ngữ cảnh này.
resonated
A. ĐÚNG – “resonated with” là cụm động từ phổ biến có nghĩa là “gây tiếng vang với, gây ấn tượng sâu sắc với”, diễn tả việc nội dung lá thư đã tạo được sự đồng cảm và ấn tượng mạnh mẽ với hội đồng tuyển sinh.
B. SAI – “echoed” thường có nghĩa là “lặp lại, phản hồi lại” nhưng không mang ý nghĩa tạo ấn tượng sâu sắc mạnh mẽ như “resonated”.
C. SAI – “reverberated” có nghĩa là “vang vọng, dội lại” trong không gian vật lý, ít dùng trong ngữ cảnh ảnh hưởng tinh thần như thế này.
D. SAI – “reflected” có nghĩa là “phản ánh”, không diễn tả được ý nghĩa tạo ấn tượng sâu sắc với hội đồng.
a great deal of
A. ĐÚNG – “a great deal of” dùng với danh từ không đếm được “credibility”, và đây là cụm thường dùng trong văn phong trang trọng của thư cảm ơn học thuật. Cụm “add a great deal of credibility” (tăng thêm rất nhiều độ tin cậy) là collocation tự nhiên.
B. SAI – “a number of” chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều, không dùng với “credibility” là danh từ không đếm được.
C. SAI – Mặc dù “a large amount of” dùng với danh từ không đếm được nhưng cụm “add a large amount of credibility” kém tự nhiên hơn “add a great deal of credibility” trong văn phong trang trọng.
D. SAI – “plenty of” mặc dù ngữ pháp đúng nhưng quá thông tục cho văn phong trang trọng của thư cảm ơn chuyên nghiệp này.
despite
A. ĐÚNG – “despite” là giới từ, theo sau là cụm danh từ “your busy schedule”, tạo thành cụm “despite your busy schedule” (mặc dù lịch trình bận rộn của bạn), diễn tả sự tương phản logic: dù bận rộn nhưng vẫn đáp ứng đúng hạn.
B. SAI – “although” là liên từ, phải theo sau là một mệnh đề có động từ (ví dụ: “although you were busy”), không đứng trước cụm danh từ đơn thuần.
C. SAI – “whereas” là liên từ chỉ sự tương phản giữa hai mệnh đề hoàn chỉnh, không phù hợp với cấu trúc câu này.
D. SAI – “unless” có nghĩa là “trừ khi”, không diễn tả được ý nghĩa “mặc dù” trong ngữ cảnh này.
focused
A. SAI – “dwelled on” có nghĩa là “suy nghĩ dai dẳng, ám ảnh về”, thường mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp với ngữ cảnh tích cực của thư cảm ơn.
B. ĐÚNG – “focused on” là cụm động từ phổ biến có nghĩa là “tập trung vào”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh Sarah đánh giá cao việc Dr. Morrison không chỉ tập trung vào thành tích học tập mà còn cả tiềm năng tương lai.
C. SAI – “concentrated on” ngữ pháp đúng nhưng “focused on” tự nhiên và phổ biến hơn trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “centered on” có nghĩa là “xoay quanh, tập trung vào trung tâm”, ít tự nhiên hơn “focused on” trong ngữ cảnh mô tả cách viết lá thư.
high professional rigorous
Quy tắc thứ tự tính từ tiếng Anh: Opinion (ý kiến) → Size/Quality (kích thước/chất lượng) → Type/Purpose (loại/mục đích).
A. ĐÚNG – “high professional rigorous standards” theo thứ tự: “high” (opinion về chất lượng) → “professional” (type/purpose – liên quan đến nghề nghiệp) → “rigorous” (quality – tính chất nghiêm ngặt) → “standards”. Đây là thứ tự tự nhiên nhất trong tiếng Anh.
B. SAI – “rigorous professional high” đặt “high” (opinion chung) ở cuối là sai thứ tự, vì opinion thường đứng đầu.
C. SAI – “professional rigorous high” cũng đặt “high” ở cuối, vi phạm quy tắc thứ tự tính từ.
D. SAI – “high rigorous professional” đặt “professional” (type) sau “rigorous” (quality), không theo thứ tự thông thường opinion → quality → type.
harmlessly mild
A. ĐÚNG – “harmlessly mild” (vô hại và nhẹ nhàng) chính xác diễn tả ý nghĩa của “benign” trong ngữ cảnh này: một môi trường không gây hại, an toàn cho thiết bị điện tử.
B. SAI – “severely toxic” (độc hại nghiêm trọng) hoàn toàn trái ngược với nghĩa của “benign”.
C. SAI – “moderately abrasive” (mài mòn vừa phải) vẫn mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp với “benign” có nghĩa tích cực.
D. SAI – “wildly erratic” (thất thường dữ dội) trái ngược với tính chất ổn định, an toàn của môi trường “benign”.
It achieved failure rates roughly one-eighth of comparable land-based server farms overall.
A. SAI – Đoạn văn không nói rằng lỗi phần cứng được loại bỏ “hoàn toàn” (entirely), chỉ nói tỷ lệ hỏng hóc thấp hơn nhiều.
B. SAI – Ngược lại, đoạn văn nói “the absence of people bumping components” (sự vắng mặt của con người va chạm các bộ phận) là một trong các nguyên nhân của độ tin cậy cao hơn, không phải vì “easier onsite human interventions”.
C. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ “a failure rate about one-eighth that of land farms”, chính xác khớp với phương án này.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc tiêu thụ nhiều năng lượng hơn; thực tế, nó nói về “leaner power-redundancy designs” (các thiết kế dự phòng năng lượng tinh gọn hơn).
harden reliability by isolating components from environmental and handling failure modes
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến bảo trì thợ lặn thường xuyên; thực tế, ý tưởng là giảm thiểu sự can thiệp của con người.
B. SAI – Mặc dù có đề cập đến “insulated from oxygen, humidity” nhưng không đầy đủ bằng phương án D. Phương án này thiếu ý chính về “harden reliability” và “curb failure modes”.
C. SAI – Đoạn văn nói về “cold, stable waters aided heat exchange” (nước lạnh, ổn định hỗ trợ trao đổi nhiệt), không phải “heated currents” (dòng nước nóng).
D. ĐÚNG – Phương án này tổng hợp đầy đủ các ý chính: “harden reliability” (tăng cường độ tin cậy) và “insulated from oxygen, humidity, and human jostling, would curb failure modes” (cách ly khỏi oxy, độ ẩm và va chạm của con người, sẽ hạn chế các chế độ hỏng hóc). Đây là mục tiêu chính của dự án.
Explains a harsh test site, carefully coordinated retrieval, and relatively light marine accretion observed.
A. SAI – Đoạn văn không nói sinh vật biển “compromised hardware” (làm ảnh hưởng phần cứng) hay cần “constant scrubbing at sea” (chà rửa liên tục trên biển). Thực tế, nó nói “little hardened accretion” (ít bám dính cứng).
B. ĐÚNG – Phương án này tóm tắt chính xác ba điểm chính: địa điểm thử nghiệm khắc nghiệt, việc thu hồi được phối hợp cẩn thận (“choreographed dance”), và sinh vật biển bám dính tương đối nhẹ (“little hardened accretion”).
C. SAI – Đoạn văn không nói phi hành đoàn phải “improvised” (ứng biến) hay biển “prevented any planned logistics” (ngăn cản mọi hậu cần đã lên kế hoạch). Ngược lại, nó nói việc triển khai “can be orchestrated with industrial discipline” (có thể được sắp xếp với kỷ luật công nghiệp).
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến “whitening process” (quy trình làm trắng) hay robot vận hành “entirely without human oversight” (hoàn toàn không có giám sát của con người).
Wind, solar, experimental renewables
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến hạt nhân hay khí đốt.
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến diesel.
C. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ lưới điện được cung cấp bởi “wind, solar, and experimental marine renewables” (gió, mặt trời và các năng lượng tái tạo biển thí nghiệm).
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến than hay mạng cung cấp từ đại lục.
This proximity would shorten data travel paths for coastal users.
[I]
coordinated lifting
A. SAI – “Storm surges” (triều dâng do bão) là thách thức môi trường được đề cập trước đó, không phải là hoạt động được mô tả bằng “choreographed dance”.
B. ĐÚNG – “Choreographed dance of robots, winches, and barges” mô tả việc phối hợp cẩn thận của các thiết bị để triển khai và thu hồi mô-đun, tức là “coordinated lifting” (việc nâng được phối hợp). Đây là phép ẩn dụ cho một hoạt động kỹ thuật phức tạp.
C. SAI – “Sea anemones” (hải quỳ) là sinh vật biển bám trên bề mặt mô-đun, không phải hoạt động được mô tả.
D. SAI – “Barge pontoons” (phao sà lan) là một phần của thiết bị được sử dụng, nhưng “choreographed dance” không chỉ đề cập đến phao mà đến toàn bộ hoạt động phối hợp.
Land sites might adopt sealed, low-oxygen enclosures and fewer interventions, trimming failures and power overhead near dependable renewable sources.
A. SAI – Đoạn văn không nói các trung tâm dưới nước sẽ “replace” (thay thế) các cơ sở trên bờ, cũng không nói đại dương “eliminates all failures permanently” (loại bỏ tất cả lỗi vĩnh viễn). Đây là tuyên bố quá mạnh và không được hỗ trợ.
B. SAI – Đoạn văn không nói sinh vật biển “presents zero risk” (không có rủi ro gì) hay các lớp phủ bảo vệ “unnecessary” (không cần thiết). Thực tế, việc sinh vật bám dính vẫn xảy ra mặc dù “little hardened accretion”.
C. SAI – Đoạn văn không nói bầu không khí nitơ “guarantee perfect reliability” (đảm bảo độ tin cậy hoàn hảo). Nó chỉ nói tỷ lệ hỏng hóc thấp hơn, không phải không có lỗi.
D. ĐÚNG – Đây là suy luận hợp lý từ câu “subsea practices may catalyze more frugal, resilient land facilities”. Các yếu tố thành công của dự án dưới biển (môi trường kín với ít oxy, không có can thiệp của con người, sử dụng năng lượng tái tạo) có thể được áp dụng cho các cơ sở trên đất liền.
The team’s results suggest that underwater modules, deployed rapidly and maintained without human intervention, could securely deliver edge services wherever critical workloads arise.
Rapidly deployed, unattended subsea units could furnish secure edge capacity wherever mission-critical demand appears requiring low-latency processing.
A. ĐÚNG – Phương án này diễn đạt lại chính xác tất cả các yếu tố: “rapidly deployed, unattended subsea units” = “underwater modules, deployed rapidly and maintained without human intervention”; “furnish secure edge capacity” = “securely deliver edge services”; “wherever mission-critical demand appears” = “wherever critical workloads arise”. Thêm “requiring low-latency processing” hợp lý vì edge services thường liên quan đến độ trễ thấp.
B. SAI – Trái ngược hoàn toàn với câu gốc: câu gốc nói “without human intervention” (không cần can thiệp của con người) nhưng phương án này nói “requiring continuous human oversight” (yêu cầu giám sát liên tục của con người).
C. SAI – Câu gốc không nói edge computing “requires permanent human oversight” (yêu cầu giám sát liên tục), và không nói các mô-đun dưới nước “merely supplement” (chỉ bổ sung) mà không thay thế.
D. SAI – Câu gốc không nói “security comes mainly from geography” (an ninh chủ yếu đến từ địa lý). Điều này đơn giản hóa quá mức và bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như triển khai nhanh và không cần giám sát.
Subsea capsules showed strong reliability and sustainability, with lessons for agile, low-touch, renewable-friendly datacenters.
A. SAI – Đoạn văn không tập trung vào việc sinh vật biển “threatens servers” (đe dọa máy chủ). Thực tế, nó nói “little hardened accretion” (ít bám dính cứng) và tập trung vào độ tin cậy cao của hệ thống.
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến cảnh đẹp (“scenic”), và không nói các ứng dụng thực tế “remain speculative and technically remote” (vẫn còn suy đoán và xa vời). Ngược lại, nó nói về các ứng dụng cụ thể và khả thi.
C. ĐÚNG – Đây là tóm tắt chính xác: “strong reliability” (độ tin cậy mạnh – tỷ lệ hỏng hóc thấp), “sustainability” (tính bền vững – năng lượng tái tạo), “lessons for agile, low-touch, renewable-friendly datacenters” (bài học cho các trung tâm dữ liệu linh hoạt, ít can thiệp, thân thiện với năng lượng tái tạo – như đã đề cập trong câu cuối).
D. SAI – Đoạn văn không nói “hardware miniaturization matters most” (thu nhỏ phần cứng quan trọng nhất) và không nói vị trí và nguồn điện “barely affect” (hầu như không ảnh hưởng). Ngược lại, vị trí (gần năng lượng tái tạo) và sắp xếp nguồn điện được nhấn mạnh là quan trọng.
Many governments have launched campaigns encouraging citizens to reduce household consumption by repairing leaks and reusing greywater
A. ĐÚNG – “Many governments have launched campaigns encouraging citizens to reduce household consumption by repairing leaks and reusing greywater” là cách diễn đạt tự nhiên, rõ ràng và súc tích nhất. “Launched campaigns” (phát động chiến dịch), “encouraging” (khuyến khích), “repairing leaks” (sửa chữa rò rỉ) và “reusing greywater” (tái sử dụng nước xám) đều là collocation tự nhiên trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “Fixing drips” kém tự nhiên hơn “repairing leaks”, và “repurposing wastewater” không chính xác bằng “reusing greywater” vì greywater là loại nước thải cụ thể.
C. SAI – “Drives” (phong trào) ít phổ biến hơn “campaigns” (chiến dịch), “motivating inhabitants” (thúc đẩy cư dân) kém tự nhiên hơn “encouraging citizens” (khuyến khích công dân), và “recycling used water” không chính xác về mặt thuật ngữ như “reusing greywater”.
D. SAI – “Remedying drips” quá trang trọng và kém tự nhiên, “reutilizing” ít phổ biến hơn “reusing”.
Policymakers emphasized that sustainable water management must remain consistent with both economic growth and social development objectives
A. ĐÚNG – “Policymakers emphasized that sustainable water management must remain consistent with both economic growth and social development objectives” là cách diễn đạt chuẩn mực nhất. “Policymakers” (nhà hoạch định chính sách), “sustainable water management” (quản lý nước bền vững), “remain consistent with” (vẫn nhất quán với) là các cụm từ chính xác và phổ biến trong văn phong chính sách.
B. SAI – “Authorities” quá chung chung, “responsible water governance” ít phổ biến hơn “sustainable water management”, “stay aligned” kém trang trọng hơn “remain consistent”.
C. SAI – “Continue compatible” là cấu trúc ngữ pháp kém mạch lạc (nên là “continue to be compatible” hoặc “remain compatible”).
D. SAI – “Regulators” (cơ quan quản lý) không chính xác bằng “policymakers” (nhà hoạch định chính sách) trong ngữ cảnh chính sách tổng thể, “water stewardship” ít phổ biến hơn “water management”.
What this transition demonstrates is how local initiatives can align with global goals, creating coherence between grassroots practice and international policy
A. ĐÚNG – “What this transition demonstrates is how local initiatives can align with global goals, creating coherence between grassroots practice and international policy” sử dụng cấu trúc “What… is” tự nhiên, từ “transition” (chuyển đổi) phù hợp với ngữ cảnh, “local initiatives align with global goals” (các sáng kiến địa phương phù hợp với mục tiêu toàn cầu) là ý nghĩa chính xác, và “grassroots practice and international policy” (thực hành cơ sở và chính sách quốc tế) là cặp từ tự nhiên.
B. SAI – “Transformation” quá mạnh, “harmonize” kém tự nhiên hơn “align”, “local implementation and global strategy” không cân bằng như “grassroots practice and international policy”.
C. SAI – “Regional efforts” và “neighborhood execution” quá cụ thể và không phù hợp với ngữ cảnh toàn cầu của đoạn văn.
D. SAI – “Planetary targets” (mục tiêu hành tinh) quá kịch tính, “municipal programs” quá hạn chế, “synchronize” quá kỹ thuật.
If communities had ignored early warnings about drought, they would have faced severe shortages within just a few years
A. ĐÚNG – “If communities had ignored early warnings about drought, they would have faced severe shortages within just a few years” sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 3 chuẩn, rõ ràng và tự nhiên nhất. “Early warnings” (cảnh báo sớm), “severe shortages” (tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng), “within just a few years” (chỉ trong vài năm) đều là collocation tự nhiên.
B. SAI – “Populations” (dân số) kém phù hợp hơn “communities” (cộng đồng) trong ngữ cảnh này, “critical deficits” quá kỹ thuật, “merely several years” kém tự nhiên.
C. SAI – “Should societies have overlooked” sử dụng sai cấu trúc đảo ngữ (đúng phải là “Had societies overlooked” cho câu điều kiện loại 3), “preliminary cautions” kém tự nhiên hơn “early warnings”.
D. SAI – “Were communities to have neglected” sử dụng sai cấu trúc (kết hợp lẫn lộn giữa câu điều kiện loại 2 và loại 3), “a couple years” thiếu “of” (nên là “a couple of years”).
Future generations will inherit cleaner rivers and lakes only if present societies commit to sustainable water practices today
A. ĐÚNG – “Future generations will inherit cleaner rivers and lakes only if present societies commit to sustainable water practices today” là cách diễn đạt súc tích, rõ ràng và tự nhiên nhất. “Future generations” (thế hệ tương lai), “inherit” (thừa hưởng), “present societies” (xã hội hiện tại), “commit to” (cam kết với), “sustainable water practices” (thực hành nước bền vững) đều là collocation chuẩn mực.
B. SAI – “Coming generations” kém tự nhiên hơn “future generations”, “dedicate themselves to” quá nặng nề so với “commit to”, “presently” kém tự nhiên hơn “today”.
C. SAI – “Sustainable hydration practices” sai nghĩa (hydration là việc cung cấp nước cho cơ thể, không phải quản lý tài nguyên nước), “pledge to” ít phổ biến hơn “commit to” trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Following generations” kém tự nhiên hơn “future generations”, “aquatic systems and water sources” quá kỹ thuật, “currently” kém hiệu quả hơn “today” trong câu kêu gọi hành động.