Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 42 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 42 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 42 Có Lời Giải
number
B. deal – SAI: “A great deal of” chỉ đi với danh từ không đếm được.
C. amount – SAI: “A large amount of” chỉ đi với danh từ không đếm được.
D. bit – SAI: “A bit of” chỉ một lượng nhỏ, không phù hợp về nghĩa khi đi cùng “large”.
which
B. that – SAI: Không được dùng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định (mệnh đề có dấu phẩy).
C. which – ĐÚNG: Đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc và dùng được trong mệnh đề không xác định.
D. when – SAI: Trạng từ quan hệ chỉ thời gian.
goers
B. goers – ĐÚNG: “Festival-goers” là danh từ ghép chỉ những người đi tham dự lễ hội.
C. planners – SAI: “Người lập kế hoạch”, không phù hợp với hoạt động khám phá và thư giãn.
D. makers – SAI: “Người tạo ra”, không phù hợp ngữ cảnh.
cheaper
B. more cheap – SAI: Sai quy tắc ngữ pháp; “cheap” là tính từ ngắn nên phải thêm đuôi “-er”.
C. cheapest – SAI: So sánh nhất, không đi kèm với “than” trong cấu trúc so sánh giữa hai năm.
D. cheaper – ĐÚNG: Dạng so sánh hơn của tính từ ngắn “cheap”.
check out
B. back out – SAI: Nghĩa là rút lui, không tham gia nữa, trái ngược với tinh thần kêu gọi tham gia.
C. look into – SAI: Thường dùng với nghĩa điều tra một vấn đề nghiêm trọng, không dùng cho việc xem website.
D. bite into – SAI: Nghĩa đen là cắn vào cái gì đó, hoàn toàn sai nghĩa.
sold
B. selling – SAI: Mang nghĩa chủ động (vé đang đi bán cái gì đó), không phù hợp.
C. sell – SAI: Động từ nguyên thể không chia, sai cấu trúc ngữ pháp.
D. sold – ĐÚNG: Quá khứ phân từ dùng trong cấu trúc bị động “be sold” (được bán hết).
for
B. in – SAI: “In a while” thường dùng cho tương lai (một lát nữa), không dùng sau “not exercised” ở hiện tại hoàn thành.
C. during – SAI: Phải đi kèm danh từ cụ thể chỉ một sự kiện diễn ra, không đi với “a while”.
D. on – SAI: Không tồn tại collocation “on a while”.
sit
B. to sit – SAI: Không phù hợp với cấu trúc song song của “rather than” trong trường hợp này.
C. sit – ĐÚNG: Động từ nguyên thể, đảm bảo tính song song với động từ “Stand” (V1 rather than V2).
D. sat – SAI: Dạng quá khứ, không phù hợp với câu mệnh lệnh.
instead of
B. because of – SAI: “Bởi vì”, sai logic (không phải vì thang máy mà ta đi cầu thang).
C. instead of – ĐÚNG: “Thay vì”, dùng để chỉ sự lựa chọn thay thế (đi thang bộ thay vì thang máy).
D. in spite of – SAI: “Mặc dù”, không phù hợp logic câu.
public car park
B. public park car – SAI: Nghĩa là “ô tô của công viên công cộng”, vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
C. park public car – SAI: Trật tự từ không chính xác.
D. public car park – ĐÚNG: Trật tự chuẩn: Tính từ (public) + Danh từ ghép (car park – bãi đỗ xe)
set
B. miss – SAI: “Bỏ lỡ”, trái ngược với ý khuyên bảo tích cực của bài.
C. attack – SAI: “Tấn công”, sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.
D. take – SAI: Không phải là kết hợp từ (collocation) chuẩn với “target” trong ngữ cảnh này.
pay off
B. pay off – ĐÚNG: Cụm động từ chỉ việc nỗ lực mang lại kết quả tốt hoặc được đền đáp.
C. break off – SAI: Nghĩa là chấm dứt, cắt đứt quan hệ, không hợp nghĩa.
D. call off – SAI: Nghĩa là hủy bỏ một sự kiện đã lên lịch.
b. Tam: You should try taking a short break to relax.
c. Tam: Have you been sleeping well these days?
c – a – b
Câu mở thoại – Tam đặt câu hỏi.
Dịch câu: Dạo này cậu có ngủ ngon không?
a. Nam: Not really. I’ve been feeling quite stressed about my exams.
Nam trả lời tiêu cực và giải thích nguyên nhân.
Dịch câu: Không hẳn. Tôi đã thấy khá căng thẳng về kỳ thi của mình.
b. Tam: You should try taking a short break to relax.
Câu kết – Tam đưa lời khuyên.
Dịch câu: Bạn nên thử nghỉ ngơi một chút để thư giãn.
b. Minh: Yes, especially on platforms like TikTok and Instagram.
c. Lan: That’s true. Some students even say they can’t focus on studying anymore.
d. Lan: Have you noticed how many students are spending hours watching short videos these days?
e. Lan: We should learn to manage our time better and use social media more wisely.
d – b – c – a – e
Câu mở thoại – Lan đặt câu hỏi gợi mở.
Dịch câu: Cậu có để ý không, dạo này nhiều học sinh dành hàng giờ xem video ngắn?
b. Minh: Yes, especially on platforms like TikTok and Instagram.
Minh xác nhận và đưa ví dụ cụ thể.
Dịch câu: Đúng vậy, đặc biệt là trên các nền tảng như TikTok và Instagram.
c. Lan: That’s true. Some students even say they can’t focus on studying anymore.
Lan đồng ý và bổ sung tác động tiêu cực.
Dịch câu: Đúng vậy. Một số học sinh thậm chí nói rằng họ không thể tập trung học được nữa.
a. Minh: I agree. While it’s entertaining, it can sometimes be a waste of time.
Minh đồng tình và nêu nhận xét cân bằng.
Dịch câu: Tôi đồng ý. Mặc dù nó giải trí, nhưng đôi khi có thể là sự lãng phí thời gian.
e. Lan: We should learn to manage our time better and use social media more wisely.
Câu kết – Lan đưa giải pháp.
Dịch câu: Chúng ta nên học cách quản lý thời gian tốt hơn và sử dụng mạng xã hội khôn ngoan hơn.
a. We would also like you to confirm whether the post-installation support covers the equipment 24 hours a day.
b. I am writing to ask for an update on the Skipton Airport Project and to raise a few questions.
c. Finally, we would appreciate it if you could provide a quote for extending the support period from 6 to 12 months.
d. First of all, could you please clarify the current issues with the delivery system and when they will be resolved?
e. In addition, we requested a copy of the latest project report but have not received it yet.
Yours sincerely,
Ian McAdam
b – d – e – a – c
Câu mở thư – nêu lý do viết thư.
Dịch câu: Tôi viết thư này để hỏi cập nhật về Dự án Sân bay Skipton và nêu một vài câu hỏi.
d. First of all, could you please clarify the current issues with the delivery system and when they will be resolved?
Câu hỏi đầu tiên (“First of all” = đầu tiên).
Dịch câu: Trước tiên, ông có thể vui lòng làm rõ các vấn đề hiện tại với hệ thống giao hàng và khi nào chúng sẽ được giải quyết không?
e. In addition, we requested a copy of the latest project report but have not received it yet.
Câu hỏi thứ hai (“In addition” = ngoài ra).
Dịch câu: Ngoài ra, chúng tôi đã yêu cầu bản sao báo cáo dự án mới nhất nhưng vẫn chưa nhận được.
a. We would also like you to confirm whether the post-installation support covers the equipment 24 hours a day.
Câu hỏi thứ ba (“also” = cũng).
Dịch câu: Chúng tôi cũng muốn ông xác nhận liệu hỗ trợ sau khi lắp đặt có bao gồm thiết bị 24 giờ một ngày không.
c. Finally, we would appreciate it if you could provide a quote for extending the support period from 6 to 12 months.
Câu kết thư (“Finally” = cuối cùng).
Dịch câu: Cuối cùng, chúng tôi đánh giá cao nếu ông có thể cung cấp báo giá để gia hạn thời gian hỗ trợ từ 6 đến 12 tháng.
b. Overtime, I realised that my indifference was affecting my learning and preventing me from reaching my full potential.
c. Looking back, I have learned that staying engaged and taking responsibility are essential for meaningful progress.
d. I used to feel indifferent towards my studies and did not see the importance of putting in consistent effort.
e. So I decided to change my attitude by becoming more active in class, listening carefully, and completing my work more responsibly.
d – a – b – e – c
Dịch câu: Tôi từng cảm thấy thờ ơ với việc học và không thấy tầm quan trọng của việc duy trì nỗ lực.
a. I rarely paid attention in class and often ignored feedback, which caused my performance to gradually decline over time.
Cụ thể hóa – hành vi cụ thể và hậu quả.
Dịch câu: Tôi hiếm khi chú ý trong lớp và thường phớt lờ phản hồi, điều khiến thành tích của tôi dần suy giảm theo thời gian.
b. Overtime, I realised that my indifference was affecting my learning and preventing me from reaching my full potential.
Bước ngoặt – nhận ra vấn đề.
Dịch câu: Theo thời gian, tôi nhận ra rằng sự thờ ơ của mình đang ảnh hưởng đến việc học và ngăn tôi đạt được tiềm năng đầy đủ.
e. So I decided to change my attitude by becoming more active in class, listening carefully, and completing my work more responsibly.
Hành động khắc phục (“So” = vì vậy).
Dịch câu: Vì vậy, tôi quyết định thay đổi thái độ bằng cách trở nên năng động hơn trong lớp, lắng nghe cẩn thận và hoàn thành bài tập có trách nhiệm hơn.
c. Looking back, I have learned that staying engaged and taking responsibility are essential for meaningful progress.
Câu kết – bài học rút ra (“Looking back” = nhìn lại).
Dịch câu: Nhìn lại, tôi đã học được rằng giữ sự tham gia và nhận trách nhiệm là điều cốt yếu cho sự tiến bộ ý nghĩa.
b. In recent years, senior photography trends have changed significantly, reflecting new preferences among young clients.
c. Many seniors now prefer natural and candid photos instead of stiff, carefully posed images that were common in the past.
d. This shift is largely influenced by social media, where authenticity and individuality are highly valued by today’s generation.
e. They are also looking for more personalised sessions, choosing meaningful locations, outfits, and props that express their identity.
b – c – e – d – a
Câu mở đầu (topic sentence) – giới thiệu chủ đề.
Dịch câu: Trong những năm gần đây, xu hướng chụp ảnh kỷ niệm tốt nghiệp đã thay đổi đáng kể, phản ánh sở thích mới của khách hàng trẻ.
c. Many seniors now prefer natural and candid photos instead of stiff, carefully posed images that were common in the past.
Cụ thể hóa thay đổi đầu tiên – kiểu ảnh tự nhiên thay cho ảnh tạo dáng cứng.
Dịch câu: Nhiều bạn trẻ giờ đây thích ảnh tự nhiên và đời thường thay vì những bức ảnh tạo dáng cứng nhắc, được sắp xếp kỹ lưỡng vốn phổ biến trong quá khứ.
e. They are also looking for more personalised sessions, choosing meaningful locations, outfits, and props that express their identity. Mở rộng – thay đổi thứ hai (“They are also” = họ cũng).
Dịch câu: Họ cũng tìm kiếm những buổi chụp được cá nhân hóa hơn, chọn các địa điểm, trang phục và đạo cụ ý nghĩa thể hiện cá tính của họ.
d. This shift is largely influenced by social media, where authenticity and individuality are highly valued by today’s generation.
Giải thích nguyên nhân – sự ảnh hưởng của mạng xã hội.
Dịch câu: Sự thay đổi này phần lớn bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội, nơi tính xác thực và cá tính được thế hệ ngày nay đánh giá cao.
a. As a result, photographers are adapting their services by offering faster delivery, simpler pricing, and more creative content, although these changes also create challenges for professionals.
Câu kết – hệ quả (“As a result” = kết quả là).
Dịch câu: Kết quả là, các nhiếp ảnh gia đang điều chỉnh dịch vụ bằng cách cung cấp giao nhanh hơn, định giá đơn giản hơn và nội dung sáng tạo hơn, mặc dù những thay đổi này cũng tạo ra thách thức cho dân chuyên nghiệp.
which refer to cognitive frameworks that help individuals organise and interpret information about themselves
B. referring to the situations… – SAI: Định nghĩa sai; self-schemas tập trung vào bản thân chứ không phải đánh giá người khác.
C. each of which refers to… – SAI: Cách diễn đạt rườm rà và không tự nhiên bằng phương án A trong văn phong học thuật này .
D. when they are used… – SAI: “When” dùng cho thời gian, không dùng để định nghĩa một khái niệm nhận thức.
As a result, individuals tend to develop expectations about how they are likely to think, feel, and act.
B. As a result, individuals… – ĐÚNG: Liên từ “As a result” kết nối hoàn hảo giữa việc hình thành niềm tin và việc tạo ra các kỳ vọng hành động .
C. For example, many people… – SAI: Ví dụ về việc “thay đổi hành vi” không minh họa trực tiếp cho ý “nhận thức về bản thân” ở câu trước.
D. In contrast, some individuals… – SAI: Không có sự đối lập nào được thiết lập trước đó để dùng “In contrast”.
self-schemas shape how individuals interpret experiences and influence how they respond in situations
B. self-schemas influence how individuals behave… – SAI: Thiếu vế nói về việc diễn giải trải nghiệm.
C. self-schemas shape how individuals interpret… and influence how they respond… – ĐÚNG: Tổng kết đầy đủ cả hai chức năng của self-schemas đã nêu trong ví dụ .
D. self-schemas affect behaviour… – SAI: Chỉ đề cập đến hành vi, thiếu phần nhận thức.
leading to a stable but sometimes biased view of themselves
B. showing how past events shape… – SAI: Sai logic; bài đang nói về việc con người áp đặt niềm tin lên sự kiện chứ không phải ngược lại.
C. encouraging people to rethink… – SAI: Trái ngược hoàn toàn với ý “resistant to change” (ngại thay đổi) ở câu tiếp theo.
D. leading to a stable but sometimes biased view… – ĐÚNG: Khớp với ý “xử lý thông tin có chọn lọc” dẫn đến sự ổn định nhưng phiến diện .
are more likely to perform well in related areas over time
B. are more likely to perform well… – ĐÚNG: Cung cấp động từ chính “are” phù hợp với chủ ngữ số nhiều và tạo cấu trúc song song với vế sau .
C. being more likely to… – SAI: Dạng V-ing không thể làm động từ chính trong câu này.
D. better performance… is likely to be achieved – SAI: Phá vỡ cấu trúc song song của câu khi chuyển đổi chủ ngữ đột ngột.
deviations
B. explanations – SAI: Nghĩa là giải thích, mang tính khách quan.
C. improvements – SAI: Nghĩa là cải thiện, mang tính tích cực.
D. modifications – SAI: Nghĩa là sửa đổi, mang tính trung lập.
It requires expensive international supply lines
B. It is not subject to price spikes… – SAI: Thông tin này có trong đoạn 2 nên không phải đáp án “NOT mentioned”.
C. It cannot be weaponized… – SAI: Thông tin này có trong đoạn 2.
D. It cannot be blockaded… – SAI: Thông tin này có trong đoạn 2.
renewable energy sources
B. foreign powers – SAI: Danh từ này đứng sau giới từ “by”, không phù hợp làm chủ ngữ cho vế sau.
C. renewable energy sources – ĐÚNG: “They” thay thế cho chủ ngữ chính đang được thảo luận là các nguồn năng lượng tái tạo.
D. price spikes – SAI: Đây là tân ngữ của câu sau, không phải đối tượng được tham chiếu.
insignificant
B. insignificant – ĐÚNG: Trái nghĩa với “immense” (khổng lồ) là “insignificant” (không đáng kể/nhỏ bé).
C. systematic – SAI: Nghĩa là có hệ thống, không liên quan đến kích thước/mức độ.
D. enormous – SAI: Đồng nghĩa với “immense”
Utilizing domestic energy storage and electric cars helps stabilize the power network and lessens the impact of global price fluctuations.
B. International markets become less volatile… – SAI: Sai logic; việc lắp pin không làm thị trường thế giới bớt biến động mà chỉ giảm rủi ro cho cá nhân.
C. The resilience… is threatened… – SAI: Ngược nghĩa hoàn toàn với câu gốc.
D. Global market exposure is increased… – SAI: Sai từ khóa “increased” (tăng) trong khi câu gốc là “reduces” (giảm).
Strategic investments in clean energy can provide a significant boost to the national economy.
B. invest $68 million – SAI: Sai con số; bài viết ghi là 68 tỷ đô la (billion), không phải triệu (million).
C. developed using traditional fossil fuel… – SAI: Sai bản chất; lưới điện kiên cường được tạo ra nhờ năng lượng sạch.
D. Strategic investments… provide a significant boost… – ĐÚNG: Khớp với thông tin đầu tư vào năng lượng tái tạo sẽ bơm 68 tỷ đô vào nền kinh tế.
Paragraph 2
B. Paragraph 4 – SAI: Đoạn chốt về tương lai bền vững (không có trong ngữ cảnh đánh số).
C. Paragraph 2 – ĐÚNG: Đề cập đến chính sách của Đức (điện gió) và Anh (pin mặt trời) .
D. Paragraph 3 – SAI: Tập trung vào tiềm năng và lợi ích kinh tế của Australia.
Paragraph 1
B. Paragraph 1 – ĐÚNG: Liệt kê rõ các chiến thuật như “astroturfing” và quảng cáo sai lệch.
C. Paragraph 3 – SAI: Nói về tiềm năng kinh tế.
D. Paragraph 2 – SAI: Nói về chính sách an ninh và quốc tế.
it persists despite the availability of a significant graduate talent pool
B. academic output has successfully met… – SAI: Ngược thông tin; bài nói có sự lệch pha rõ rệt (misalignment).
C. it has speeded up… – SAI: Ngược thông tin; khoảng cách này đe dọa (threatens) các mục tiêu chứ không thúc đẩy.
D. the growing demand… outpaced the aging workforce – SAI: Đây chỉ là nguyên nhân làm trầm trọng vấn đề, không phải mô tả về “nghịch lý” sinh viên thất nghiệp.
A fundamental disconnect exists between educational output and the technical needs of the industry.
B. Attaining net-zero targets is impossible without… – SAI: Tuyệt đối hóa quá mức thông tin về lực lượng lao động già hóa.
C. Digital and data capabilities are the only factors… – SAI: Sai ở từ “only” (duy nhất).
D. A fundamental disconnect exists between educational output and the technical needs… – ĐÚNG: Tóm tắt trọn vẹn ý chính của đoạn 1 về sự thiếu kết nối giữa giáo dục và thực tế ngành .
dishonor
B. priority – SAI: Nghĩa là sự ưu tiên, trái ngược về sắc thái.
C. belief – SAI: Nghĩa là niềm tin, quá trung tính so với sắc thái tiêu cực của “stigma”.
D. dishonor – ĐÚNG: “Stigma” (sự kỳ thị/ô danh) gần nghĩa nhất với “dishonor” (sự mất danh dự/ô danh)
The lack of competitive salaries compared to consultancy roles.
B. A lack of clarity regarding opportunities – SAI: Thông tin này có nhắc đến qua cụm “lack of visibility”.
C. The lack of competitive salaries… – ĐÚNG: Bài khóa hoàn toàn không đề cập đến mức lương hay sự cạnh tranh về thu nhập.
D. Recruitment cycles… long or unpredictable – SAI: Thông tin này có ở cuối đoạn 2.
prospective recruits
B. recruitment processes – SAI: Danh từ chỉ sự vật, không thể thực hiện hành động chen chân vào nghề nghiệp.
C. prospective recruits – ĐÚNG: “They” thay thế cho các ứng viên tiềm năng – những người đang cố gắng tìm chỗ đứng trong ngành .
D. entry-level roles – SAI: Đây là các vị trí công việc, không phải đối tượng người.
Resolving the misalignment requires comprehensive, lifelong strategies instead of fragmented, small-scale efforts.
B. NOT UNTIL piecemeal interventions are ABANDONED… – SAI: Cấu trúc “mãi cho đến khi” và việc “từ bỏ hoàn toàn” không sát với ý của câu gốc.
C. A holistic approach is necessary to ensure… do not threaten… – SAI: Câu gốc không nói các can thiệp rời rạc đe dọa thành công, chỉ nói chúng không đủ.
D. Only by focusing on separate, individual interventions… – SAI: Ngược nghĩa hoàn toàn với ý “rather than” (thay vì) của câu gốc.
a widespread assumption that belies the sector's professional complexities
B. a structural requirement – SAI: Không phải là yêu cầu để phát triển bền vững mà là rào cản.
C. a pervasive industry perception reflecting… – SAI: Dùng từ “reflecting” (phản ánh) ám chỉ nhận thức này là đúng thực tế, nhưng bài nói nó là “misconstrued” (hiểu sai).
D. a widespread assumption that belies the sector’s professional complexities – ĐÚNG: Phản ánh đúng đây là một giả định sai lầm (“assumption”) che lấp đi tính chất chuyên nghiệp thực sự của ngành .
Entry-level positions are often inaccessible to the very demographic they are intended for.
B. The industry prioritizes practical manual labour… – SAI: Bài nói ngành thực chất là trung tâm của đổi mới và tư vấn, không phải ưu tiên lao động tay chân.
C. Entry-level positions are often inaccessible to the very demographic they are intended for. – ĐÚNG: Suy luận logic từ việc vị trí cho người mới (entry-level) lại đòi kinh nghiệm trước đó, khiến nhóm người mới không thể tiếp cận .
D. Prior professional exposure is only valuable if… – SAI: Thông tin “only if” (chỉ khi) là tự bịa, không có trong bài.
“This negative perception creates a psychological barrier that prevents top-tier students from even considering environmental engineering.”
[II]
B. [II] – ĐÚNG: Đứng sau câu nói về việc ứng viên bỏ qua ngành và đứng trước “Furthermore”, giúp kết nối và làm rõ lý do tại sao sinh viên hàng đầu không xem xét ngành này.
C. [III] – SAI: Làm gãy mạch chuyển đoạn sang phần giải pháp ở đoạn 3.
D. [IV] – SAI: Đoạn 3 tập trung vào giải pháp, không phù hợp để chèn một câu mô tả thêm về rào cản tâm lý .
Overcoming the green skills gap requires aligning education with industry and reforming recruitment perceptions.
B. failing primarily because graduates lack digital skills for AI – SAI: Thu hẹp quá mức nội dung bài vào duy nhất kỹ năng AI.
C. securing structural reform… requires successfully demystifying ALL… – SAI: Sai ở từ “ALL”, bài chỉ tập trung vào các vai trò trong ngành xanh/môi trường.
D. must abandon its focus on professional consultancy – SAI: Ngược nghĩa; ngành cần làm rõ tính chuyên nghiệp chứ không phải từ bỏ nó.