Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 43 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 43 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 43 Có Lời Giải
b. Minh: Yeah, I’ve tried Bard a few times. It really helps me brainstorm ideas for essays.
c. Lan: That’s true, but I feel like if I rely on it too much, I might stop thinking for myself.
d. Lan: Have you ever used any AI tools to help with your homework?
e. Lan: Exactly. It’s all about finding the right balance so we can still learn effectively.
d – b – c – a – e
Dịch câu: Lan: Cậu đã từng dùng công cụ AI nào để giúp làm bài tập về nhà chưa?
b. Minh: Yeah, I’ve tried Bard a few times. It really helps me brainstorm ideas for essays. Minh đáp lại trực tiếp câu hỏi của Lan bằng “Yeah” = câu trả lời khẳng định, sau đó đưa ví dụ cụ thể (Bard) và nêu lợi ích (“helps me brainstorm ideas”). Pattern “answer + elaborate” hoàn hảo.
Dịch câu: Minh: Có chứ, mình đã thử Bard vài lần. Nó thực sự giúp mình động não tìm ý tưởng cho các bài luận.
c. Lan: That’s true, but I feel like if I rely on it too much, I might stop thinking for myself. Lan công nhận lợi ích bằng “That’s true” (tham chiếu đến điều Minh vừa nói) nhưng dùng “but” để nêu lo ngại. Đây là quan hệ tương phản (concession + worry) – phải đứng sau câu b vì “That’s true” cần điều có thật ở trước.
Dịch câu: Lan: Đúng đấy, nhưng mình cảm thấy nếu phụ thuộc quá nhiều, mình có thể ngừng tự tư duy.
a. Minh: I get your point. I think we should use it as a tool, not just copy everything from it.
Minh đồng tình với lo ngại của Lan qua “I get your point” (mình hiểu ý cậu) → trực tiếp đáp lại lo ngại ở câu c. Sau đó đề xuất giải pháp “use it as a tool, not just copy everything” với cấu trúc đối lập “as a tool / not just copy” để cân bằng quan điểm.
Dịch câu: Minh: Mình hiểu ý cậu. Mình nghĩ chúng ta nên dùng nó như một công cụ, chứ không phải sao chép hết mọi thứ từ nó.
e. Lan: Exactly. It’s all about finding the right balance so we can still learn effectively.
Lan kết hội thoại bằng “Exactly” = đồng tình tuyệt đối với đề xuất của Minh. Sau đó tổng kết thông điệp “finding the right balance” để “learn effectively” – cấu trúc đóng cuộc trò chuyện kinh điển.
Dịch câu: Lan: Chính xác. Tất cả là tìm sự cân bằng phù hợp để chúng ta vẫn có thể học một cách hiệu quả.
b. Maria: Exactly. And the financial pressure just makes it impossible to save money or even enjoy the city life we moved here for.
c. Maria: Do you ever wonder if living in this city is still worth it, given how high the cost of living has become?
d. Maria: I suppose it’s a major trade-off. We gain career growth but sacrifice our short-term financial well-being.
e. David: That’s the core issue. Even a small pay rise seems to disappear instantly on necessities.
c – a – b – e – d
Dịch câu: Maria: Cậu có bao giờ tự hỏi sống ở thành phố này có còn xứng đáng không, khi mà chi phí sinh hoạt đã cao đến vậy?
a. David: It’s a serious problem. The job opportunities are here, but they barely cover the cost of rent and transport. David đáp lại bằng “It’s a serious problem” – khẳng định mức độ nghiêm trọng vấn đề Maria nêu. Tiếp đó David bổ sung sắc thái: cơ hội việc làm CÓ, nhưng KHÔNG ĐỦ trang trải – đối lập “are here” / “barely cover”.
Dịch câu: David: Đó là một vấn đề nghiêm trọng. Cơ hội việc làm thì có ở đây, nhưng chúng hầu như không đủ trang trải tiền thuê nhà và đi lại.
b. Maria: Exactly. And the financial pressure just makes it impossible to save money or even enjoy the city life we moved here for.
“Exactly” + “And” = đồng tình + bổ sung. Maria mở rộng từ ý của David (chi phí cao) sang hệ quả (“impossible to save money”, “enjoy city life”). Cụm “city life we moved here for” gợi sự mỉa mai về việc mục đích ban đầu giờ không đạt được.
Dịch câu: Maria: Chính xác. Và áp lực tài chính khiến chúng ta không thể tiết kiệm tiền hay thậm chí tận hưởng cuộc sống thành phố mà chúng ta đã chuyển đến đây vì nó.
e. David: That’s the core issue. Even a small pay rise seems to disappear instantly on necessities.
David tăng cấp độ phân tích: “That’s the core issue” = chỉ ra cốt lõi vấn đề Maria vừa nói. Bằng chứng minh họa “Even a small pay rise…disappear instantly” – dùng “even” để nhấn mạnh tình trạng tệ. Đây là sự phát triển từ ý của Maria ở câu b.
Dịch câu: David: Đó là vấn đề cốt lõi. Ngay cả một khoản tăng lương nhỏ cũng dường như biến mất ngay lập tức vào những nhu yếu phẩm.
d. Maria: I suppose it’s a major trade-off. We gain career growth but sacrifice our short-term financial well-being.
Maria kết bằng câu tổng kết “I suppose it’s a major trade-off” – nhìn nhận vấn đề ở góc tổng quát. Cấu trúc “gain X but sacrifice Y” cân nhắc cả mặt tích cực + tiêu cực, là cách kết luận trưởng thành sau khi cả hai đã thảo luận đầy đủ.
Dịch câu: Maria: Mình đoán đó là một sự đánh đổi lớn. Chúng ta được phát triển sự nghiệp nhưng phải hy sinh sự ổn định tài chính ngắn hạn.
b. Huy: The weather is so nice today. Why don’t we go for a picnic in the park?
c. An: I’d love to, but I need to finish my English assignment first. How about 3 p.m.?
d. An: That should work. See you later!
b – c – a – d
Câu mở đầu – Huy giới thiệu bối cảnh “weather is so nice today” rồi đề xuất bằng cấu trúc “Why don’t we…?” (cấu trúc gợi ý lịch sự). Đây là câu khởi xướng cuộc hội thoại, không có câu nào trước nó.
Dịch câu: Huy: Hôm nay thời tiết đẹp quá. Sao chúng ta không đi dã ngoại ở công viên nhỉ?
c. An: I’d love to, but I need to finish my English assignment first. How about 3 p.m.?
An đáp “I’d love to” = đồng ý có điều kiện. “but” giới thiệu trở ngại (English assignment), sau đó đề xuất giờ cụ thể (“How about 3 p.m.?”). Đây là cách trả lời đề xuất rất phổ biến: thiện chí + điều kiện + giải pháp thay thế.
Dịch câu: An: Mình rất muốn, nhưng mình cần làm xong bài tập tiếng Anh trước đã. 3 giờ chiều thì sao?
a. Huy: That sounds like a plan! I’ll bring some snacks and drinks then.
Huy chấp nhận bằng “That sounds like a plan!” – khẳng định kế hoạch ổn. Sau đó đóng góp cụ thể “I’ll bring some snacks and drinks”. Từ “then” tham chiếu thời gian 3 p.m. mà An vừa đề xuất → bắt buộc đứng sau câu c.
Dịch câu: Huy: Nghe ổn đấy! Vậy thì mình sẽ mang ít đồ ăn vặt và nước uống.
d. An: That should work. See you later!
An chốt kế hoạch “That should work” + chào tạm biệt “See you later!” – cấu trúc kết thúc cuộc trò chuyện kinh điển. Câu này không thể đứng trước vì “That” tham chiếu đến đề xuất đóng góp ở câu a.
Dịch câu: An: Vậy là ổn rồi. Hẹn gặp lại sau nhé!
a. After the verification, your new account will be activated, and a physical debit card will be mailed to your registered address within three working days.
b. It is our pleasure to inform you that your initial request for a premium savings account has been successfully reviewed by our system.
c. Please visit the nearest branch with your ID to complete the face-to-face verification.
d. For any activation inquiries, please contact our 24/7 customer service at 1800-XXXX.
e. To proceed, please upload your residency documents to our online portal.
Yours sincerely,
ABC Bank
b – e – c – a – d
Câu mở thư trang trọng – cụm “It is our pleasure to inform you that…” là dấu hiệu mở đầu thư thông báo chuẩn mực trong văn phong thương mại. Thông báo yêu cầu BAN ĐẦU đã được duyệt → đặt nền cho các bước hành động tiếp theo. Cả 4 đáp án đều bắt đầu bằng b → xác nhận chắc chắn.
Dịch câu: Chúng tôi hân hạnh thông báo rằng yêu cầu ban đầu của Quý khách về tài khoản tiết kiệm cao cấp đã được hệ thống của chúng tôi duyệt thành công.
e. To proceed, please upload your residency documents to our online portal.
Cụm “To proceed” = “Để tiếp tục” báo hiệu HÀNH ĐỘNG ĐẦU TIÊN cần làm sau khi yêu cầu được duyệt. Đây là step 1 – làm online (đơn giản hơn nên làm trước step đến chi nhánh trực tiếp).
Dịch câu: Để tiếp tục, vui lòng tải lên giấy tờ cư trú của Quý khách lên cổng trực tuyến của chúng tôi.
c. Please visit the nearest branch with your ID to complete the face-to-face verification.
Step 2: đến chi nhánh xác minh trực tiếp (face-to-face verification). Đây là bước tiếp theo sau step online (e). Logic: trực tuyến trước → trực tiếp sau (theo thứ tự từ nhẹ đến nặng).
Dịch câu: Vui lòng đến chi nhánh gần nhất kèm CMND/CCCD để hoàn tất việc xác minh trực tiếp.
a. After the verification, your new account will be activated, and a physical debit card will be mailed to your registered address within three working days.
Cụm “After the verification” tham chiếu trực tiếp đến “face-to-face verification” ở câu c → bắt buộc đứng ngay sau c. Câu nêu KẾT QUẢ sau khi hoàn thành cả hai bước (account activated, debit card mailed).
Dịch câu: Sau khi xác minh, tài khoản mới của Quý khách sẽ được kích hoạt, và thẻ ghi nợ vật lý sẽ được gửi đến địa chỉ đã đăng ký của Quý khách trong vòng ba ngày làm việc.
d. For any activation inquiries, please contact our 24/7 customer service at 1800-XXXX.
Câu kết thư – cung cấp thông tin liên hệ hỗ trợ. Cụm “For any activation inquiries” gợi đến “activation” vừa được nêu ở câu a → đặt sau a hợp lý. Đây là pattern đóng thư chuẩn: hỗ trợ thêm trước phần ký kết.
Dịch câu: Mọi thắc mắc về việc kích hoạt, vui lòng liên hệ tổng đài chăm sóc khách hàng 24/7 của chúng tôi theo số 1800-XXXX.
b. Also, a shopping complex replaced the former warehouses to serve the growing population.
c. Meanwhile, surrounding green spaces were reduced to make room for new arterial roads.
d. Over the last decade, the riverside area has undergone a major urban renewal project.
e. It involved replacing old factories with new apartment blocks overlooking the waterfront.
d – e – b – c – a
Câu chủ đề – giới thiệu “a major urban renewal project” làm chủ đề chung của cả đoạn. Trạng từ thời gian “Over the last decade” đặt khung thời gian cho toàn đoạn. Tất cả các câu sau đều mô tả CHI TIẾT của “project” này. Cả 4 đáp án đều bắt đầu bằng d → xác nhận chắc chắn.
Dịch câu: Trong thập kỷ qua, khu vực ven sông đã trải qua một dự án cải tạo đô thị lớn.
e. It involved replacing old factories with new apartment blocks overlooking the waterfront.
Đại từ “It” tham chiếu trực tiếp đến “project” ở câu d → bắt buộc đứng ngay sau d. Đây là chi tiết ĐẦU TIÊN của project – thay nhà máy cũ bằng chung cư mới (sắc thái tích cực, là thay đổi LỚN nhất nên nêu trước).
Dịch câu: Dự án này bao gồm việc thay thế các nhà máy cũ bằng các khu chung cư mới nhìn ra mặt nước.
b. Also, a shopping complex replaced the former warehouses to serve the growing population.
Trạng từ “Also” báo hiệu BỔ SUNG – thay đổi thứ hai song song với e (cả hai đều là thay cũ → mới). Cùng pattern: shopping complex thay warehouses (sắc thái tích cực).
Dịch câu: Ngoài ra, một khu phức hợp mua sắm đã thay thế các nhà kho cũ để phục vụ dân số đang tăng.
c. Meanwhile, surrounding green spaces were reduced to make room for new arterial roads.
Trạng từ “Meanwhile” giới thiệu sự thay đổi SONG SONG nhưng có sắc thái TIÊU CỰC (cây xanh bị giảm). Đặt sau b để tạo dấu chuyển từ tích cực → tiêu cực, làm bài viết trung lập, đa chiều.
Dịch câu: Trong khi đó, không gian xanh xung quanh đã bị giảm đi để nhường chỗ cho các tuyến đường huyết mạch mới.
a. These changes have turned the quiet district into a bustling commercial hub, boosting local economic growth.
Đại từ “These changes” tổng quát hóa TẤT CẢ các thay đổi đã liệt kê (e, b, c) → bắt buộc đứng cuối. Đưa ra ĐÁNH GIÁ TỔNG THỂ “turned quiet district into bustling commercial hub” + KẾT QUẢ kinh tế (“boosting local economic growth”). Đây là câu kết hoàn hảo.
Dịch câu: Những thay đổi này đã biến khu vực yên tĩnh thành một trung tâm thương mại sôi động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương.
However
B. Otherwise: SAI (Dùng cho giả định ngược).
C. Moreover: SAI (Dùng để bổ sung ý cùng chiều).
D. However:ĐÚNG. Ngữ cảnh đối lập giữa việc chăm sóc sức khỏe là “thiết yếu” nhưng nhiều người lại “bỏ qua”.
stability
B. stability:ĐÚNG. Cụm từ cố định (collocation): emotional stability (sự ổn định cảm xúc).
C. consistency:SAI (Sự nhất quán trong hành động/quan điểm).
D. regulation:SAI (Sự điều tiết bằng nội lực).
outlook
B. reaction – SAI: “Reaction” (phản ứng) thường đi với giới từ to, chỉ sự đáp trả lại một sự việc cụ thể.
C. outlook – ĐÚNG: Cụm từ cố định a positive outlook on life mang nghĩa là “cái nhìn/quan điểm tích cực về cuộc sống”.
D. insight – SAI: “Insight” (sự thấu hiểu sâu sắc) thường đi với giới từ into.
boundaries
A. restrictions – SAI: “Restrictions” (sự hạn chế) mang tính ép buộc từ bên ngoài hoặc pháp lý, không phù hợp ngữ cảnh tự thiết lập thói quen cá nhân.
B. boundaries – ĐÚNG: Cụm từ set boundaries with something (thiết lập ranh giới với điều gì đó) là cách dùng phổ biến trong tâm lý học để chỉ sự tự kiểm soát lành mạnh.
C. borders – SAI: “Borders” chỉ biên giới địa lý giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
D. edges – SAI: “Edges” chỉ phần rìa hoặc cạnh vật lý của một vật thể.
brush off
B. phase out – SAI: Nghĩa là loại bỏ dần dần một quy trình, sản phẩm hoặc chính sách.
C. pull through – SAI: Nghĩa là vượt qua được một giai đoạn khó khăn hoặc một căn bệnh hiểm nghèo.
D. brush off – ĐÚNG: “Brush off” có nghĩa là gạt phớt lờ hoặc gạt bỏ ngay lập tức, phù hợp để xử lý các suy nghĩ tiêu cực (negative thoughts).
for
B. on – SAI: Không tồn tại cấu trúc take something on granted.
C. to – SAI: Không phù hợp với thành ngữ cố định này.
D. into – SAI: Không phù hợp với thành ngữ cố định này.
is partially or completely blocked
B. that is partially or completely blocking – SAI: “That” tạo thành mệnh đề quan hệ khiến câu chính thiếu động từ; đồng thời dùng “blocking” (chủ động) là sai vì dòng máu là đối tượng bị nghẽn.
C. is partially or completely blocked – ĐÚNG: Sử dụng thể bị động (máu bị tắc nghẽn) và cấu trúc song hành với “partially or completely” là chính xác nhất.
D. has been incompletely blocked – SAI: Thì hiện tại hoàn thành không phù hợp với một định nghĩa tổng quát; từ “incompletely” không chuyên dụng bằng “partially”.
largely resulting from poor diet and physical inactivity
B. which are influenced by diet and regular exercise – SAI: “Regular exercise” (tập thể dục đều đặn) mang nghĩa tích cực, mâu thuẫn với việc gây ra “health problems” (vấn đề sức khỏe).
C. that are closely linked to poor diet and physical inactivity – SAI: Ngữ pháp sai vì không dùng “that” cho mệnh đề quan hệ không xác định đứng sau dấu phẩy (phải dùng which).
D. largely resulting from poor diet and physical inactivity – ĐÚNG: Cụm phân từ “resulting from” (bắt nguồn từ) thể hiện rõ nguyên nhân dẫn đến các vấn đề sức khỏe liên quan lối sống.
unhealthy lifestyle choices starting in childhood
B. unhealthy lifestyle choices starting in childhood – ĐÚNG: Cụm danh từ số nhiều (choices) đi kèm phân từ hiện tại (starting) làm chủ ngữ chính xác cho động từ “play” số nhiều ở phía sau.
C. people keep unhealthy lifestyle choices in childhood – SAI: Đây là một mệnh đề hoàn chỉnh (S+V), không thể làm chủ ngữ cho động từ “play” trong cùng một câu.
D. choosing unhealthy lifestyle in childhood – SAI: Danh động từ “choosing” (việc lựa chọn) được coi là chủ ngữ số ít, không hòa hợp với động từ “play” ở dạng số nhiều.
Despite these risks, many young adults remain unaware
B. Being aware of the risk, many young adults are taking risks – SAI: Nội dung này mâu thuẫn trực tiếp với số liệu trong bài (47% không tin mình có nguy cơ).
C. Despite these risks, many young adults remain unaware – ĐÚNG: “Despite” (Mặc dù) thể hiện sự đối lập chính xác: dù rủi ro tồn tại nhưng người trẻ vẫn không nhận thức được.
D. Because of these risks, many young adults remain unaware – SAI: Sai logic nhân quả tương tự câu
A.
As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health
B. As they are busy with careers and families, this group often overlooks their heart health – ĐÚNG: “Overlooks” (bỏ qua) giải thích tại sao việc vận động người trẻ là một “unique challenge” (thách thức đặc biệt).
C. When they neglect their heart health, it is often due to pressure from work and family duties – SAI: Câu này tập trung giải thích lý do, trong khi câu B trực tiếp khẳng định hiện trạng “overlooks” để kết nối mạch lạc hơn với đoạn văn.
D. Although they are busy with careers and families, they manage to take good care of their heart health – SAI: Mâu thuẫn hoàn toàn với ý “thách thức đặc biệt” của chuyên gia nêu ở đầu câu.
It acts as a firm confirmation of the lasting impact of digital words.
B. It shows how companies are forcing dictionaries to change their rules – SAI: Thông tin này không hề xuất hiện trong bài.
C. It shows that these words will only be popular for a short time – SAI: Việc đưa vào từ điển chứng minh chúng không còn là “short-term trends”.
D. It acts as a firm confirmation of the lasting impact of digital words – ĐÚNG: Bài viết khẳng định quyết định này “confirms the lasting influence” của thế hệ TikTok.
The way English grows is changing because of how young people talk online.
B. The way English grows is changing because of how young people talk online – ĐÚNG: Đây là sự diễn đạt lại chính xác câu chủ đề về sự thay đổi căn bản trong cách tiếng Anh phát triển.
C. Internet humor is becoming too difficult for most people to understand – SAI: Đoạn 1 nói về sự chấp nhận ngôn ngữ, không tập trung vào độ khó hiểu.
D. Dictionary editors are struggling to understand new internet trends – SAI: Bài viết cho thấy các biên tập viên đã chủ động chấp nhận chúng.
soothing lullaby
B. soothing lullaby – ĐÚNG: Cụm này chỉ là phép ẩn dụ mô tả trạng thái truyền thống khiến công chúng mất kết nối, không phải là thuật ngữ phản ánh thay đổi công việc hay xã hội cụ thể.
C. broligarchy – SAI: Thuật ngữ này chỉ nhóm lãnh đạo công nghệ quyền lực kiểm soát nền tảng truyền tải thông tin.
D. mouse jiggler – SAI: Đây là ví dụ trực tiếp về sự thay đổi trong cách thức làm việc (giả vờ đang làm việc).
terms like "skibidi" or "delulu"
B. digital fad – SAI: Danh từ này ở số ít, không hòa hợp với đại từ “their”.
C. terms like “skibidi” or “delulu” – ĐÚNG: Đây là danh từ số nhiều ở câu trước đó và là chủ thể được đưa vào từ điển Cambridge.
D. dictionary writers – SAI: Đối tượng này không được nhắc đến trong câu phía trước.
attractive but not showing the whole truth
B. difficult to see or understand – SAI: Trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa “đẹp đẽ” được nhắc kèm trong câu.
C. shiny and high-quality – SAI: Đây là nghĩa đen nhưng chưa lột tả được sắc thái mỉa mai về sự giả tạo mà bài viết đang hướng tới.
D. attractive but not showing the whole truth – ĐÚNG: Trong ngữ cảnh về “perfect dream” và mạng xã hội, “glossy” ám chỉ vẻ ngoài hào nhoáng nhưng không phản ánh thực tế.
powerful tech leaders
B. language critics – SAI: Các nhà phê bình là những người phản đối, không phải người kiểm soát.
C. the TikTok generation – SAI: Họ là người sử dụng và tạo ra ảnh hưởng, nhưng việc “kiểm soát nền tảng lan truyền” thuộc về các lãnh đạo công nghệ.
D. dictionary writers – SAI: Họ chỉ ghi nhận sự thay đổi, không kiểm soát cách thuật ngữ lan truyền trên mạng.
If we keep using simple slang instead of thinking deeply, we may no longer be able to communicate clearly.
B. If we keep using simple slang instead of thinking deeply, we may no longer be able to communicate clearly – ĐÚNG: Câu này giữ nguyên được cấu trúc giả định và hệ quả tiêu cực của câu gốc.
C. Clear speaking is the main reason these simple internet phrases are popular today – SAI: Sai logic nhân quả, sự rõ ràng không phải lý do khiến tiếng lóng phổ biến.
D. We should use more simple phrases so that everyone can understand our serious thoughts more clearly – SAI: Đây là một đề xuất mang tính tích cực, trong khi câu gốc là một lời cảnh báo tiêu cực.
“This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes.”
[II]
B. [III] – SAI: Chèn vào đây sẽ bị lặp ý vì ví dụ về “delulu” đã làm rõ sự dịch chuyển này rồi.
C. [IV] – SAI: Vị trí cuối đoạn không còn ví dụ nào sau đó để câu này đóng vai trò dẫn dắt.
D. [II] – ĐÚNG: Đây là vị trí cầu nối hoàn hảo giữa nhận định chung về thế giới “post-truth” và ví dụ cụ thể về từ “delulu”
Constant exposure to chaotic media might make people less connected to reality.
B. Young people use “skibidi” to make sure older people cannot understand them – SAI: Bài chỉ nói từ này thường không có nghĩa, không nói về mục đích loại trừ người lớn.
C. Dictionaries only accept new words after they are used by famous leaders – SAI: Bài viết không cung cấp thông tin về quy trình cụ thể này của từ điển.
D. Constant exposure to chaotic media might make people less connected to reality – ĐÚNG: Đây là suy luận trực tiếp từ ý “chaotic media makes the public… disconnected from real life”.
While internet words are popular, they might hide a lack of real meaning and make us think less.
B. Tech leaders are using slang words to control how people vote in elections – SAI: “Elections” (bầu cử) là thông tin tự bịa, không có trong văn bản.
C. While internet words are popular, they might hide a lack of real meaning and make us think less – ĐÚNG: Câu này tóm lược được cả hai mặt: sự phổ biến (đoạn 1) và tính chất rỗng tuếch, làm giảm tư duy (đoạn 4).
D. The Cambridge Dictionary proves that algorithms now control the entire English language – SAI: “Entire” là khẳng định quá mức; thuật toán chỉ là một phần của vấn đề được nêu.
discovered
B. discovered – ĐÚNG: “Reveal” (hé lộ) trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học mang nghĩa là phát hiện ra (discover) một thực tế mới.
C. confirmed – SAI: “Confirmed” là xác nhận điều đã biết, trong khi “revealed” nhấn mạnh việc làm rõ điều trước đó chưa được nhận thức đầy đủ.
D. questioned – SAI: Nghĩa là đặt câu hỏi, không phù hợp với ngữ cảnh công bố kết quả nghiên cứu
continuity
B. interruption – SAI: Đây là từ đồng nghĩa, chỉ sự gián đoạn.
C. continuity – ĐÚNG: “Disruption” là sự phá vỡ, cắt đứt; trái nghĩa với nó là sự liên tục, không ngắt quãng (continuity).
D. instability – SAI: Đây là từ gần nghĩa, chỉ sự không ổn định.
“Eating or exercising out of sync with metabolic peaks reduces nutrient efficiency.”
Eating or exercising at the wrong metabolic times lowers nutrient absorption.
B. Low nutrient efficiency results from eating or exercising aligned with your natural clock – SAI: “Aligned” (đồng bộ) là điều tích cực, không gây ra hiệu quả dinh dưỡng thấp.
C. Eating or exercising at off-peak metabolic times promotes nutrient effectiveness – SAI: “Off-peak” (ngoài đỉnh) thì không thể “promotes” (thúc đẩy) hiệu quả dinh dưỡng.
D. Eating or exercising at the wrong metabolic times lowers nutrient absorption – ĐÚNG: “Wrong metabolic times” diễn đạt lại ý “out of sync” và “lowers absorption” diễn đạt lại ý “reduces efficiency”.
sleep cycles
B. depressive episodes – SAI: Các đợt trầm cảm là hệ quả tiêu cực, không phải là “nhịp” để ổn định.
C. psychiatric treatments – SAI: Việc điều trị không phải là một loại nhịp sinh học.
D. disruptions – SAI: Không thể ổn định sự gián đoạn để giúp việc điều trị hiệu quả hơn.
Its malfunction may contribute to the development of neurological disorders.
B. Its malfunction may contribute to the development of neurological disorders – ĐÚNG: Nếu hệ thống làm sạch không loại bỏ được protein độc, nó sẽ dẫn đến các bệnh về não (neurological disorders).
C. It is primarily responsible for triggering depressive episodes in shift workers – SAI: Bài viết không nói hệ thống này gây ra trầm cảm.
D. It requires a consistent social schedule to maintain long-term neurological health – SAI: Bài nhấn mạnh vào thời gian sinh học (biological timing), không phải lịch trình xã hội (social schedule).
Genetic modification of DNA rhythms.
B. Individual biological alignment – SAI: Có được nhắc đến là một kỹ năng sống thiết yếu (align habits with biological peaks).
C. Genetic modification of DNA rhythms – ĐÚNG: Bài viết chỉ nói về việc “tôn trọng” (honor) các nhịp đã lập trình trong DNA, không hề nói đến việc “chỉnh sửa gen” (genetic modification).
D. Urban and architectural redesign – SAI: Có được nhắc đến qua ý thay đổi cách thiết kế thành phố và văn phòng/trường học.
Paragraph 4
B. Paragraph 2 – SAI: Chỉ tập trung vào hậu quả sức khỏe cá nhân.
C. Paragraph 3 – SAI: Tập trung vào mối quan hệ giữa nhịp sinh học và sức khỏe tâm thần/thần kinh.
D. Paragraph 1 – SAI: Chỉ giới thiệu về hệ thống đồng hồ sinh học nói chung.
Artificial lighting outweighs other factors in causing circadian misalignment.
B. Aligning daily habits with biological timing can contribute to improved long-term health – SAI: Thông tin này có được hỗ trợ bởi đoạn 2 và đoạn 4.
C. Disruptions in circadian rhythms may reduce the effectiveness of mental health treatments – SAI: Thông tin này được hỗ trợ bởi đoạn 3 (ổn định nhịp giúp điều trị hiệu quả hơn -> gián đoạn sẽ làm giảm hiệu quả).
D. Deep sleep plays a role in eliminating substances associated with neurological disorders – SAI: Thông tin này được hỗ trợ trực tiếp bởi đoạn 3 về hệ thống làm sạch của não.
fuel price fluctuations
B. fluctuations fuel price – SAI: Sai trật tự danh từ ghép.
C. fuel price fluctuations – ĐÚNG: Trật tự đúng là loại nhiên liệu (fuel) + đối tượng giá (price) + hiện tượng (fluctuations).
D. price fluctuations fuel – SAI: Sai trật tự danh từ ghép.
on
B. to – SAI: Cấu trúc decide to phải đi với động từ nguyên mẫu, không đi với cụm danh từ.
C. on – ĐÚNG: Cấu trúc decide on something nghĩa là đưa ra quyết định về một kế hoạch hoặc lựa chọn cụ thể.
D. in – SAI: Không phù hợp ngữ pháp.
little
B. few – SAI: Dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
C. a little – SAI: Mang nghĩa khẳng định (có một chút độ trễ), không phù hợp với mục tiêu điều hành giá kịp thời.
D. a few – SAI: Dùng cho danh từ đếm được số nhiều.
encourage
B. encourage – ĐÚNG: Việc duy trì khoảng cách giá nhằm “khuyến khích” người dân chuyển sang dùng nhiên liệu sinh học.
C. manage – SAI: “Manage” (quản lý) không lột tả được mục đích thúc đẩy hành vi tiêu dùng.
D. produce – SAI: Không phù hợp ngữ cảnh về việc thúc đẩy sử dụng sản phẩm.
total
B. total – ĐÚNG: Cụm từ a total of + số đếm là cấu trúc cố định để chỉ tổng số lượng.
C. full – SAI: Đây là tính từ.
D. whole – SAI: Đây là tính từ
while
B. although – SAI: Dùng cho mối quan hệ nhượng bộ, không phù hợp để đối chiếu hai nhóm số liệu song song.
C. so – SAI: Chỉ kết quả, không phù hợp logic câu.
D. while – ĐÚNG: Liên từ dùng để đối chiếu hai sự việc diễn ra song song (nhóm xăng tăng/giảm thế này, trong khi đó nhóm dầu ghi nhận thế kia).