Ý nghĩa văn chương (Hoài Thanh) 9

Ý nghĩa văn chương (Hoài Thanh) bao gồm tóm tắt nội dung chính, lập dàn ý phân tích, bố cục, giá trị nội dung, giá trị nghệ thuật cùng hoàn cảnh sáng tác, ra đời của tác phẩm và tiểu sử, quan điểm cùng sự nghiệp sáng tác phong cách nghệ thuật giúp các em học tốt môn văn 9

Tác giả

1. Tiểu sử

- Hoài Thanh (1909-1982), Tên khai sinh Nguyễn Đức Nguyên

- Quê: Nghi Trung, Nghi Lộc, Nghệ An, xuất thân trong một gia đình nhà Nho nghèo.

- Trước cách mạng:

+ Tham gia các phong trào yêu nước ngay từ thời đi học và bị thực dân Pháp bắt giam.

+ Tham gia cách mạng tháng 8 và làm chủ tịch Hội Văn hóa cứu quốc ở Huế.

- Sau cách mạng tháng 8:

+ Chủ yếu hoạt động trong ngành Văn hóa – Nghệ thuật và từng giữ nhiều chức vụ quan trọng: Tổng thư ký Hội Văn hóa cứu quốc Việt Nam, Hội văn nghệ Việt Nam, Tổng thư ký Hội Liên Hiệp văn học nghệ thuật Việt Nam…

2. Sự nghiệp

a. Các tác phẩm chính

Văn chương và hành động (1936), Thi nhân Việt Nam (1942), Nói chuyện thơ kháng chiến (1950), …

b. Phong cách phê bình

- Là nhà lý luận phê bình xuất sắc của nền Văn học Việt Nam hiện đại: “lấy hồn tôi để hiểu hồn người”

- Cách phê bình của ông nhẹ nhàng, tinh tế gần gũi và giàu cảm xúc, hình ảnh. Có sự kết hợp giữa tính khoa học với tính văn chương logic, độc đáo.

- Năm 2000, ông được nhận giải thưởng HCM về văn học nghệ thuật.

Sơ đồ tư duy về tác giả Hoài Thanh:

Hoài Thanh (1909-1982), tên khai sinh là Nguyễn Đức Nguyên, quê ở Nghi Trung, Nghi Lộc, Nghệ An, xuất thân từ một gia đình nhà Nho nghèo.

Ông tham gia các phong trào yêu nước từ khi còn đi học và từng bị thực dân Pháp bắt giam.

Trước cách mạng, ông tham gia Cách mạng tháng Tám và làm Chủ tịch Hội Văn hóa cứu quốc ở Huế.

Sau Cách mạng tháng Tám, ông chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực Văn hóa - Nghệ thuật và từng giữ nhiều chức vụ quan trọng như: Tổng thư ký Hội Văn hóa cứu quốc Việt Nam, Hội Văn nghệ Việt Nam, Tổng thư ký Hội Liên hiệp Văn học Nghệ thuật Việt Nam…

Các tác phẩm chính của ông gồm: Văn chương và hành động (1956), Thi nhân Việt Nam (1942), Nói chuyện thơ kháng chiến (1950)…

Hoài Thanh là một nhà lý luận phê bình xuất sắc của nền Văn học Việt Nam hiện đại với phương pháp tiếp cận: "Lấy hồn tôi để hiểu hồn người".

Phong cách phê bình của ông nhẹ nhàng, tinh tế, gần gũi, giàu cảm xúc và sử dụng nhiều hình ảnh. Ông kết hợp hài hòa giữa tính khoa học, logic và văn chương độc đáo.

Năm 2000, ông được nhận Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật.

Tác phẩm

1. Tìm hiểu chung

a. Xuất xứ

- “Ý nghĩa văn chương” được viết năm 1936, in trong “Bình luận văn chương” (NXB Giáo dục, Hà Nội, 1998).

- Bài “Ý nghĩa văn chương” có lần in lại đã đổi nhan đề thành “Ý nghĩa và công dụng của văn chương”.

b. Bố cục: 3 phần

- Phần 1 (từ đầu đến “muôn vật, muôn loài”): Nguồn gốc của văn chương

- Phần 2 (tiếp đó đến “gợi lòng vị tha”): Nhiệm vụ của văn chương

- Phần 3 (còn lại): Công dụng của văn chương

2. Giá trị nội dung và nghệ thuật

a. Giá trị nội dung

Với một lối văn vừa có lí lẽ, vừa có cảm xúc và hình ảnh, Hoài Thanh khẳng định: nguồn gốc cốt yếu của văn chương là tình cảm và lòng vị tha. Văn chương là hình ảnh của sự sống muôn hình vạn trạng và sáng tạo ra sự sống, gây những tình cảm không có, luyện những tình cảm sẵn có. Đời sống tinh thần của nhân loại nếu thiếu văn chương thì sẽ rất nghèo nàn.

b. Giá trị nghệ thuật

- Giàu hình ảnh độc đáo.

- Lối văn nghị luận vừa có lí lẽ vừa có cảm xúc.

Sơ đồ tư duy về văn bản Ý nghĩa văn chương:

Bài viết "Ý nghĩa văn chương" được Hoài Thanh sáng tác năm 1956 và in trong tập "Bình luận văn chương" (Nhà xuất bản Giáo dục, Hà Nội, 1998).

Bài viết này từng được in lại với tiêu đề "Ý nghĩa và công dụng của văn chương".

Cấu trúc bài viết:

Phần 1 (đến "muôn vật, muôn loài"): Giải thích nguồn gốc của văn chương.

Phần 2 (tiếp theo đến "gợi lòng vị tha"): Nêu nhiệm vụ của văn chương.

Phần 3 (phần còn lại): Phân tích công dụng của văn chương, từ đó làm rõ ý nghĩa văn chương.

Hoài Thanh khẳng định, văn chương bắt nguồn từ tình cảm và lòng vị tha. Văn chương phản ánh sự sống đa dạng và có khả năng sáng tạo, khơi gợi, bồi dưỡng tình cảm trong con người. Nếu thiếu văn chương, đời sống tinh thần của nhân loại sẽ trở nên nghèo nàn.

Bài viết sử dụng nhiều hình ảnh độc đáo.

Đây là một bài nghị luận kết hợp giữa lý lẽ, cảm xúc và hình ảnh.