Đình công và nổi dậy (trích vở kịch Kim tiền - Vi Huyền Đắc)

Đình công và nổi dậy (trích vở kịch Kim tiền - Vi Huyền Đắc) bao gồm tóm tắt nội dung chính, lập dàn ý phân tích, bố cục, giá trị nội dung, giá trị nghệ thuật cùng hoàn cảnh sáng tác, ra đời của tác phẩm và tiểu sử, quan điểm cùng sự nghiệp sáng tác phong cách nghệ thuật giúp các em học tốt môn văn 9

Tác giả

1. Tiểu sử

- Vi Huyền Đắc (1899-1976), tại làng Trà Cổ, tỉnh Hải Ninh, nay là phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh.

- Gia đình:

+ Cha ông làm thầu khoán, mộ phu làm đường, làm mỏ và có một đội thuyền vận tải riêng hoạt động ở vùng Đông Bắc Bắc Bộ.

+ Mẹ ông là cháu ngoại Tiến sĩ Hán học Nguyễn Tư Giản (1823-1890).

- Thuở nhỏ Vi Huyền Đắc học chữ Hán, sau đó chuyển sang học chữ Quốc ngữ.

- Sau khi tốt nghiệp Thành Chung ở Hải Phòng, ông thi vào trường Mỹ nghệ Hà Nội nhưng sau đó lại vào Sài Gòn làm lái xe và bắt đầu viết một số bài báo có xu hướng tiến bộ.

- Cha mất, Vi Huyền Đắc trở ra Hải Phòng kế thừa cơ nghiệp để lại, nhưng do việc kinh doanh không hiệu quả nên ông phải bán dần tài sản để sinh sống.

- Năm 1927, ông cho ra mắt tác phẩm kịch đầu tay: Uyên ương.

- Trong kháng chiến chống Pháp (1946 – 1954), ông tản cư về dạy học ở huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình.

- Năm 1954, ông lại vào Nam (ở Gia Định), tiếp tục sáng tác và từng là Phó chủ tịch hội Văn bút Việt Nam.

- Năm 1971, ông được trao Giải thưởng Văn học Nghệ thuật Toàn quốc, do Tổng thống Việt Nam cộng hòa bang lập.

- Sau ngày 30/4/1975, Vi Huyền Đắc ra sống ở Hà Nội và mất tại đó vào ngày 16/8/1976.

2. Sự nghiệp

Một số tác phẩm tiêu biểu: Uyên ương (1927), Hoàng Mộng điệp (1930), Hai tối tân hôn (1929), Cô đầu Yến (1930), Cô đốc Minh (1931), Nghệ sĩ hồn (1932), Kinh Kha (1935), Ông Ký Cóp (1937), Kim tiền (1938)…

Sơ đồ tư duy về tác giả Vi Huyền Đắc:

Vi Huyền Đắc (1899-1976) quê ở làng Trà Cổ, tỉnh Hải Ninh (nay là phường Trà Cổ, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh).

Gia đình ông có nghề thầu khoán, khai thác đường, mỏ và sở hữu đội tàu vận tải hoạt động ở vùng Đông Bắc Bắc Bộ.

Mẹ ông là cháu ngoại của Tiến sĩ Hán học Nguyễn Tư Giản (1825-1890).

Thời thơ ấu, Vi Huyền Đắc học chữ Hán, sau đó chuyển sang học chữ Quốc ngữ.

Sau khi tốt nghiệp trường Thành Chung ở Hải Phòng, ông thi vào trường Mỹ nghệ Hà Nội nhưng sau đó vào Sài Gòn làm lái xe và bắt đầu viết báo với những bài viết mang tư tưởng tiến bộ.

Khi cha qua đời, ông trở về Hải Phòng kế nghiệp gia đình, nhưng do kinh doanh không thành công nên phải bán dần tài sản để sinh sống.

Năm 1927, ông xuất bản vở kịch đầu tay, "Uyên ương".

Trong cuộc kháng chiến chống Pháp (1946-1954), ông tản cư về dạy học ở huyện Yên Mô, tỉnh Ninh Bình.

Năm 1954, ông vào Nam (Gia Định) tiếp tục sáng tác và từng giữ chức Phó chủ tịch Hội Văn bút Việt Nam.

Năm 1971, ông được trao Giải thưởng Văn học Nghệ thuật Vi Huyền Đắc Toàn quốc.

Sau ngày 30/4/1975, ông ra sống ở Hà Nội và qua đời tại đó vào ngày 16/8/1976.

Một số tác phẩm tiêu biểu của ông: "Uyên ương" (1927), "Hoàng Mộng điệp" (1950), "Hai tồi tân hôn" (1929), "Cô đầu Yến" (1950), "Cô đốc Minh" (1951), "Nghệ sĩ hồn" (1952), "Kinh Kha" (1955), "Ông Ký Cóp" (1957), "Kim tiền" (1938)...

Tác phẩm

1. Tìm hiểu chung

a. Xuất xứ

Trích trong vở kịch Kim Tiền

b. Tóm tắt

Văn bản Đình công và nổi dậy kể về sự việc nhân dân lao động đình công vì gia đình Ông Chung bóc lột quá sức, cuối cùng nhận kết cục bi thảm.

c. Thể loại

Kịch

2. Giá trị nội dung, nghệ thuật

a. Giá trị nội dung

- Tố cáo sự bóc lột tàn nhẫn của giai cấp tư sản: Ông Chung, đại diện cho giai cấp tư sản, được khắc họa là một kẻ tham lam, ích kỷ, chỉ biết đến lợi nhuận. Hắn đối xử với công nhân như những con vật, ép họ làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, trả lương bèo bọt.

- Phản ánh cuộc sống khổ cực của giai cấp công nhân: Cuộc sống của công nhân trong mỏ được miêu tả một cách chân thực và sinh động. Họ phải đối mặt với đói khát, bệnh tật, bị đối xử bất công và bạo lực.

- Thể hiện tinh thần đấu tranh của giai cấp công nhân: Cuộc nổi dậy của công nhân thể hiện ý thức về quyền lợi và tinh thần đấu tranh chống lại sự bất công. Họ không còn cam chịu cuộc sống nô lệ và sẵn sàng đứng lên đấu tranh để đòi lại công bằng.

b. Giá trị nghệ thuật

- Ngôn ngữ sinh động, giàu hình ảnh: Ngôn ngữ trong đoạn trích rất giàu hình ảnh, âm thanh, tạo nên một bức tranh sống động về cuộc xung đột.

- Xây dựng nhân vật thành công: Các nhân vật trong đoạn trích được xây dựng rõ nét, có tính cách đối lập nhau. Ông Chung tham lam, độc ác trái ngược với sự khốn khổ, oan ức của công nhân.

- Cốt truyện kịch tính: Cốt truyện được xây dựng theo chiều hướng căng thẳng, dồn dập, tạo ra nhiều tình huống bất ngờ, hấp dẫn người đọc.

- Nghệ thuật đối thoại: Đối thoại giữa các nhân vật tự nhiên, sinh động, thể hiện rõ tính cách và quan hệ giữa các nhân vật.

Sơ đồ tư duy về văn bản Đình công và nổi dậy:

Vở kịch "Kim Tiền Xuất xứ" (EN Văn bản Đình công và nỗi dậy) kể về cuộc đình công của người lao động do bị gia đình ông Chung bóc lột quá sức, cuối cùng dẫn đến một kết cục bi thảm.

Vở kịch tố cáo sự bóc lột tàn nhẫn của giai cấp tư sản: Ông Chung, đại diện cho giai cấp này, được khắc họa là một kẻ tham lam, ích kỷ, chỉ quan tâm đến lợi nhuận, đối xử với công nhân như những con vật và ép họ làm việc trong điều kiện khắc nghiệt với mức lương thấp.

Vở kịch phản ánh cuộc sống khổ cực của giai cấp công nhân: Cuộc sống của công nhân trong mỏ được miêu tả chân thực, với những khó khăn về đói khát, bệnh tật, sự bất công và bạo lực.

Vở kịch thể hiện tinh thần đấu tranh của giai cấp công nhân: Cuộc nổi dậy của công nhân cho thấy ý thức về quyền lợi và tinh thần đấu tranh chống lại sự bất công, họ không chấp nhận cuộc sống nô lệ và sẵn sàng đứng lên đòi công bằng.

Đoạn trích sử dụng ngôn ngữ sinh động, giàu hình ảnh.

Các nhân vật trong đoạn trích được xây dựng thành công, có tính cách rõ ràng và đối lập: Ông Chung tham lam, độc ác, trái ngược với sự khốn khổ, oan ức của công nhân.

Cốt truyện kịch tính, căng thẳng, với nhiều tình huống bất ngờ.

Nghệ thuật đối thoại tự nhiên, sinh động, thể hiện rõ tính cách và mối quan hệ giữa các nhân vật.