Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 17 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 17 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 17 Có Lời Giải
several talented young
A. SAI – “talented young several” sai vì lượng từ “several” phải đứng đầu tiên.
B. ĐÚNG – “several talented young” đúng trật tự: lượng từ + tính từ chỉ ý kiến + tính từ chỉ tuổi.
C. SAI – “young several talented” sai vì lượng từ “several” không được đứng giữa các tính từ.
D. SAI – “talented several young” sai vì lượng từ “several” phải đứng đầu tiên, không đứng giữa.
variety
A. SAI – “a wide range of” cũng đúng nghĩa nhưng thường dùng với “range” khi nhấn mạnh phạm vi rộng hơn, trong khi “variety” nhấn mạnh sự đa dạng về chất lượng và loại hình.
B. ĐÚNG – “a wide variety of” là cụm cố định, phù hợp với ngữ cảnh miêu tả sự đa dạng của thực đơn với nhiều loại bia và món ăn khác nhau.
C. SAI – “amount” dùng với danh từ không đếm được, trong khi “beers” và “dishes” là danh từ đếm được.
D. SAI – “a wide number of” không phải là cụm từ tự nhiên trong tiếng Anh, thường dùng “a large number of” hoặc “a great number of”.
where
A. ĐÚNG – “where” được dùng với nghĩa trừu tượng để chỉ hoàn cảnh/sự kiện, phù hợp với ngữ cảnh “Quiz Night” là một sự kiện mà ở đó khách được khuyến khích tham gia.
B. SAI – “which” thay thế cho danh từ chỉ vật, nhưng ở đây cần từ chỉ hoàn cảnh, không phải thay thế cho “Wednesday” hay “Quiz Night”.
C. SAI – “when” chỉ thời gian, nhưng ngữ cảnh cần nhấn mạnh hoàn cảnh/sự kiện chứ không chỉ đơn thuần là thời điểm.
D. SAI – “whereas” là liên từ chỉ sự tương phản, không phù hợp vì câu sau không tương phản với câu trước.
call for
A. SAI – “appeal for” mang nghĩa kêu gọi với tính chất khẩn thiết hơn, thường dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc cảm động, không phù hợp với ngữ cảnh đặt chỗ nhà hàng.
B. ĐÚNG – “call for reservations” nghĩa là yêu cầu đặt chỗ trước, phù hợp với ngữ cảnh quán bar thông báo khách cần đặt chỗ trong giờ cao điểm.
C. SAI – “stand for” nghĩa là đại diện cho hoặc tượng trưng cho, không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu đặt chỗ.
D. SAI – “account for” nghĩa là chiếm tỷ lệ hoặc giải thích lý do, không phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu đặt chỗ.
at
A. ĐÚNG – “call at + số điện thoại” là cách dùng đúng trong tiếng Anh khi muốn nói “gọi đến số”.
B. SAI – “on” thường dùng với số điện thoại trong cấu trúc “contact someone on + số điện thoại” hoặc “reach someone on + số điện thoại”, nhưng với “call”, giới từ “at” phù hợp hơn.
C. SAI – “in” không dùng với số điện thoại trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “by” thường dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức, không dùng với số điện thoại cụ thể.
welcoming
A. ĐÚNG – “look forward to welcoming you” nghĩa là “mong được chào đón bạn”, thể hiện sự thân thiện và mong đợi khách đến, phù hợp với văn phong lịch sự của thư mời.
B. SAI – “greeting” có nghĩa chào hỏi ngắn gọn, không mang ý nghĩa ấm áp và chào đón như “welcoming”.
C. SAI – “receiving” mang nghĩa tiếp nhận, nghe có vẻ khách quan và thiếu sự ấm áp.
D. SAI – “accepting” nghĩa là chấp nhận, không phù hợp với ngữ cảnh mời khách đến quán.
cultures
A. SAI – “culture” là danh từ số ít, không phù hợp khi nói về 54 cộng đồng dân tộc với nhiều nền văn hóa khác nhau.
B. SAI – “culturally” là trạng từ, không thể đứng sau tính từ “diverse” trong cấu trúc này.
C. SAI – “cultural” là tính từ, không thể đứng sau tính từ “diverse” và không phù hợp về ngữ pháp.
D. ĐÚNG – “cultures” là danh từ số nhiều, phù hợp khi nói về nhiều nền văn hóa của 54 cộng đồng dân tộc khác nhau.
where
A. SAI – “which” thay thế cho danh từ chỉ vật làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, nhưng ở đây cần từ chỉ nơi chốn trừu tượng.
B. SAI – “whose” dùng để chỉ sở hữu, không phù hợp với ngữ cảnh này.
C. ĐÚNG – “where” dùng với nghĩa trừu tượng, chỉ nền tảng/môi trường mà ở đó các phong tục có thể được bảo tồn và chia sẻ.
D. SAI – “that” có thể thay thế “which” nhưng không thể thay thế “where” trong ngữ cảnh chỉ nơi chốn.
scope
A. SAI – “volume” thường dùng với khối lượng vật chất hoặc số lượng lớn, không tự nhiên khi dùng với “demonstrations”.
B. SAI – “scale” thường đi với “on a … scale” (trên quy mô…) chứ không dùng “a scale of”.
C. ĐÚNG – “a substantial scope of” nghĩa là phạm vi đáng kể/rộng lớn, phù hợp với việc mô tả sự đa dạng của các hoạt động trình diễn văn hóa.
D. SAI – “extent” thường dùng trong cấu trúc “to the extent of” hoặc “the extent to which”, không dùng “an extent of demonstrations”.
moderate
A. SAI – “facilitate” nghĩa là tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ quá trình diễn ra, nhưng không trực tiếp điều hành.
B. SAI – “conduct” nghĩa là tiến hành, thực hiện, thường dùng với nghiên cứu, khảo sát, nhưng với “panel discussions”, từ “moderate” chính xác hơn.
C. SAI – “organize” nghĩa là tổ chức, sắp xếp, thường chỉ công tác chuẩn bị trước, không phải vai trò trong lúc thảo luận.
D. ĐÚNG – “moderate panel discussions” là cụm cố định nghĩa là điều hành/dẫn dắt các cuộc thảo luận hội thảo, phù hợp với vai trò của các chuyên gia và trưởng lão.
heighten
A. SAI – “heightening” là dạng V-ing hoặc danh động từ, không đứng sau “to” trong cấu trúc “aim to”.
B. ĐÚNG – “heighten” là động từ nguyên thể, đúng cấu trúc “aim to + V”, nghĩa là nâng cao nhận thức.
C. SAI – “heightened” là dạng quá khứ hoặc tính từ, không đứng sau “to” trong cấu trúc này.
D. SAI – “height” là danh từ chỉ chiều cao, không phù hợp về nghĩa và ngữ pháp.
engage with
A. SAI – “team up” nghĩa là hợp tác làm việc chung, mang tính chất cộng tác lâu dài, không hoàn toàn phù hợp với việc đơn thuần tìm hiểu.
B. SAI – “catch on” nghĩa là hiểu ra hoặc trở nên phổ biến, không phù hợp với ngữ cảnh giao lưu với nghệ nhân.
C. ĐÚNG – “engage with” nghĩa là giao lưu, tương tác với, phù hợp với việc du khách tiếp cận và học hỏi từ các nghệ nhân.
D. SAI – “link up” nghĩa là liên kết, kết nối, thường mang tính chất thiết lập mối quan hệ, không tự nhiên bằng “engage with” trong ngữ cảnh này.
These screenings captivated audiences, who returned regularly and encouraged others to experience the novelty firsthand
A. ĐÚNG – “These screenings captivated audiences” (Những buổi chiếu này mê hoặc khán giả) phù hợp với ngữ cảnh, “who returned regularly” thể hiện sự hấp dẫn lặp lại, và thì quá khứ đơn “captivated” đồng nhất với các động từ trong đoạn văn (gathered, lasted, relied).
B. SAI – “This unprecedented visual experience which generated” có lỗi ngữ pháp vì “which” không thể bắt đầu mệnh đề không xác định mà thiếu dấu phẩy trước đó. Ngoài ra, “drawing crowds back” không rõ ràng bằng “who returned regularly”.
C. SAI – “Such exhibitions” không chính xác vì đoạn văn nói về “screenings” (buổi chiếu phim), không phải “exhibitions” (triển lãm).
D. SAI – Sử dụng thì hiện tại “fascinate” và “creating” không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ của đoạn văn (emerged, lasted, gathered).
However, production expenses and distribution limitations have initially restricted cinema access to affluent urban populations
A. ĐÚNG – “However, production expenses and distribution limitations have initially restricted cinema access to affluent urban populations” hợp lý vì giải thích rào cản ban đầu – chỉ người giàu ở thành thị mới tiếp cận được, phù hợp với mạch văn dẫn đến sự phát triển của Hollywood sau này.
B. SAI – “brought cinema to remote villages ahead of major cities” (đưa rạp đến làng xa trước thành phố lớn) trái với thực tế lịch sử – điện ảnh phát triển ở thành thị trước.
C. SAI – “democratized cinema across all geographic regions simultaneously” (dân chủ hóa rạp chiếu ở tất cả khu vực đồng thời) không đúng vì điện ảnh không phát triển đồng đều khắp nơi ngay từ đầu.
D. SAI – “widespread rural adoption before urban expansion” (chấp nhận rộng rãi ở nông thôn trước khi đô thị mở rộng) trái với lịch sử phát triển của điện ảnh.
Cinema-going had become a weekly ritual that strengthened community bonds across diverse demographic groups
A. SAI – Tập trung vào việc mặc trang phục trang trọng quá hẹp so với bối cảnh rộng hơn về ảnh hưởng xã hội.
B. SAI – Chỉ nói về việc thu hút tầng lớp thượng lưu, trong khi đoạn văn ngụ ý rạp chiếu đã trở nên đại chúng hơn.
C. SAI – Nói về “economically challenging periods” (thời kỳ khó khăn kinh tế) không được đề cập trong ngữ cảnh xung quanh.
D. ĐÚNG – “Cinema-going had become a weekly ritual that strengthened community bonds across diverse demographic groups” phù hợp vì: (1) thì quá khứ hoàn thành “had become” phù hợp với thời điểm những năm 1920, (2) “weekly ritual” thể hiện sự phổ biến, (3) “strengthened community bonds across diverse demographic groups” phù hợp với câu sau về ảnh hưởng rộng rãi đến xã hội.
thereby influencing public attitudes, fashion trends, and daily behavioral patterns across numerous countries
A. ĐÚNG – “thereby influencing…” sử dụng “thereby” (do đó, bằng cách đó) phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa, diễn đạt kết quả của việc định hình dư luận. Các cụm “public attitudes, fashion trends, daily behavioral patterns” tương ứng với “social issues, fashion, behavior” ở câu trước, và “across numerous countries” phù hợp với tính chất toàn cầu của điện ảnh.
B. SAI – “which shaped” sử dụng đại từ quan hệ “which” không đúng ngữ pháp vì trước đó đã có động từ chính “shaped”, không thể có thêm một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng “which” mà không có danh từ cụ thể đứng trước làm tiền ngữ.
C. SAI – “thus affecting” có thể chấp nhận được về mặt ngữ pháp, nhưng các cụm từ “audience opinions, style choices, social customs” không đủ cụ thể và tự nhiên bằng phương án A.
D. SAI – “consequently molding” sử dụng “molding” (đúc kết) có nghĩa mạnh hơn và ít tự nhiên hơn “influencing”, và các cụm “societal values, aesthetic sensibilities, lifestyle practices” quá trừu tượng so với các ví dụ cụ thể đã nêu.
so nations utilized cinema to promote shared cultural values and mutual understanding across divides
A. SAI – “while traditional performing arts continued…” tạo sự tương phản, không phải là kết quả logic từ việc phim trở thành ngôn ngữ phổ quát.
B. SAI – “yet scholars maintained…” cũng tạo sự tương phản và đưa ra quan điểm tiêu cực, không phù hợp với luồng tích cực về tác động kết nối của điện ảnh.
C. ĐÚNG – “so nations utilized cinema to promote shared cultural values and mutual understanding across divides” sử dụng “so” (vì vậy) thể hiện kết quả logic: vì phim là ngôn ngữ phổ quát kết nối cộng đồng, nên các quốc gia sử dụng nó để thúc đẩy giá trị chung và hiểu biết lẫn nhau.
D. SAI – “whereas radio broadcasting retained…” tạo sự tương phản về phương tiện giải trí, không liên quan đến luồng văn về tác động kết nối văn hóa của điện ảnh.
repaying EU pandemic-related debt
A. SAI – Được đề cập: “cut emissions decisively”.
B. SAI – Được đề cập: “does not eviscerate competitiveness” = bảo tồn khả năng cạnh tranh.
C. ĐÚNG – Không được đề cập trong đoạn 1. Trả nợ đại dịch không phải là mục tiêu được nêu.
D. SAI – Được đề cập: “protect poorer nations’ development space”.
speculative
A. SAI – “documented” (được ghi chép) trái nghĩa với “hypothetical”, vì nếu đã được ghi chép thì là thực tế, không còn giả định.
B. ĐÚNG – “speculative” (mang tính suy đoán) gần nghĩa nhất với “hypothetical”, đều chỉ điều chưa chắc chắn xảy ra, dựa trên giả định.
C. SAI – “inevitable” (không thể tránh khỏi) trái nghĩa với “hypothetical”, vì nếu không thể tránh thì là chắc chắn, không phải giả định.
D. SAI – “empirical” (dựa trên thực nghiệm) trái nghĩa với “hypothetical”, vì dựa trên dữ liệu thực tế chứ không phải giả định.
ameliorate
A. SAI – “intensify” (tăng cường) là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.
B. SAI – “compound” (làm tăng thêm vấn đề) là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.
C. SAI – “aggravate” (làm trầm trọng thêm) là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa.
D. ĐÚNG – “ameliorate” (cải thiện) là từ trái nghĩa với “exacerbate”, vì một từ nghĩa là làm tồi tệ hơn, từ kia nghĩa là làm tốt hơn.
Least-Developed Countries and Small Island Developing States
A. ĐÚNG – “them” ám chỉ “developing partners – especially LDCs and SIDS” (các đối tác đang phát triển – đặc biệt là các nước kém phát triển nhất và các quốc đảo nhỏ đang phát triển), được đề cập ngay trước đó.
B. SAI – Các nhà sản xuất EU không được đề cập trong câu này.
C. SAI – Chứng chỉ CBAM được đề cập nhưng không phải là đối tượng của “them”.
D. SAI – Khí thải gián tiếp được đề cập ở đoạn 2, không liên quan đến “them” ở đoạn 4.
Diverting CBAM income to general EU spending could weaken climate aims and invite trade disputes.
A. SAI – “dilute environmental credibility” (làm loãng uy tín môi trường) gần nghĩa nhưng không bằng “weaken climate aims”, và “legal scrutiny” (giám sát pháp lý) không mạnh bằng “trade disputes” (tranh chấp thương mại).
B. SAI – “compromise the policy’s legitimacy” (làm tổn hại tính hợp pháp) không chính xác bằng “weaken climate aims”, và “violate trade obligations” (vi phạm nghĩa vụ) mạnh hơn “invite trade disputes”.
C. ĐÚNG – “weaken climate aims” (làm suy yếu mục tiêu khí hậu) = “undercut its climate rationale”, và “invite trade disputes” (mời gọi tranh chấp thương mại) = “risk a WTO challenge”. Đây là bản diễn giải súc tích và chính xác nhất.
D. SAI – “undermine climate justification” gần nghĩa nhưng “prompt international objections” (thúc đẩy phản đối quốc tế) rộng hơn “WTO challenge” cụ thể.
Counting indirect emissions would push importers toward cleaner energy and production choices across their supply chains.
A. SAI – Ngược lại, nhựa và hóa chất khối CHƯA được bao gồm, và các nhà phê bình muốn THÊM chúng vào, không phải loại bỏ.
B. ĐÚNG – “If these externalities were counted, importers would have incentives to decarbonise supply chains” = Nếu tính khí thải gián tiếp, nhà nhập khẩu sẽ có động lực khử carbon chuỗi cung ứng, tức là chọn năng lượng và sản xuất sạch hơn.
C. SAI – Đoạn 2 nói “as free allowances are phased out” (khi hạn ngạch miễn phí được loại bỏ dần), ngụ ý việc loại bỏ là cần thiết, không phải giữ lại.
D. SAI – Ngược lại, đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tính khí thải gián tiếp từ ngành điện (“crucially, including indirect power-sector emissions”), chứng tỏ chúng RẤT liên quan.
Paragraph 4
A. SAI – Đoạn 1 nói chung về mục tiêu nhưng không chi tiết về tham gia đối tác.
B. SAI – Đoạn 2 tập trung vào phạm vi bao phủ và khí thải.
C. SAI – Đoạn 3 tập trung vào tài chính và doanh thu.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 cụ thể nói về việc tham vấn các đối tác đang phát triển và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tài chính.
Paragraph 2
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến phạm vi ngành cụ thể.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 rõ ràng nói về mở rộng phạm vi (thêm nhựa) và bao gồm khí thải gián tiếp.
C. SAI – Đoạn 3 tập trung vào tài chính và xuất khẩu.
D. SAI – Đoạn 4 tập trung vào công bằng và hỗ trợ các nước đang phát triển.
between 45% and 62% from 2020 to 2030
A. ĐÚNG – Trích dẫn trực tiếp từ đoạn văn: “45–62% from 2020–2030”.
B. SAI – Con số 25% và năm 2035 không được đề cập.
C. SAI – Con số 70% không được đề cập, văn bản nói 45-62%.
D. SAI – Không có đề cập đến 10% hàng năm.
rapidly expanding
A. ĐÚNG – “rapidly expanding” (mở rộng nhanh chóng) là nghĩa chính xác của “burgeoning”.
B. SAI – “loosely regulated” (được quản lý lỏng lẻo) không liên quan đến nghĩa của “burgeoning”.
C. SAI – “painfully slow” (chậm) trái nghĩa với “burgeoning” (phát triển nhanh).
D. SAI – “moderately stable” (ổn định vừa phải) trái ngược với ý nghĩa tăng trưởng nhanh của “burgeoning”.
Extending device lifespans and sufficiency measures reduce embodied burdens and operating demand.
A. SAI – Đoạn văn không nói nước làm lu mờ khí hậu, mà nói cả hai đều quan trọng.
B. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: kéo dài tuổi thọ thiết bị và các biện pháp đủ dùng (sufficiency) giảm cả gánh nặng sản xuất (embodied) và nhu cầu hoạt động.
C. SAI – Ngược lại, đoạn văn ủng hộ khả năng sửa chữa và kéo dài tuổi thọ, không phải thay thế nhanh.
D. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh cả phần cứng (kéo dài tuổi thọ) và phần mềm, không chỉ riêng phần mềm.
Comprehensive sustainability reporting, including Scope-3 categories where IT emissions<br/><br/>cluster
A. SAI – Không đề cập đến mua bù carbon bắt buộc.
B. SAI – Không đề cập đến báo cáo giá điện thời gian thực.
C. ĐÚNG – CSRD yêu cầu báo cáo bền vững toàn diện, đặc biệt là Scope-3 nơi khí thải IT tập trung.
D. SAI – Không đề cập đến yêu cầu nhà cung cấp hoạt động 100% bằng năng lượng tái tạo.
Customers rewarding greener brands
A. SAI – Nhà đầu tư được đề cập nhưng không phải là nguyên nhân chính của hiệu ứng dây chuyền.
B. SAI – EED (Energy Efficiency Directive) được đề cập như một quy định, nhưng không phải nguyên nhân trực tiếp của “chain effect”.
C. SAI – Giá đám mây không được đề cập trong ngữ cảnh này.
D. ĐÚNG – “This consumer sentiment” (tâm lý khách hàng này) ám chỉ việc khách hàng ủng hộ các thương hiệu xanh hơn, và đây là điều tạo ra hiệu ứng dây chuyền.
cascading pressures
A. SAI – “talent magnetism” (sức hút nhân tài) được đề cập sau đó như một yếu tố riêng, không phải định nghĩa của “chain effect”.
B. ĐÚNG – “cascading pressures” (áp lực dây chuyền) chính xác mô tả “chain effect” – các áp lực lan tỏa từ cấp này sang cấp khác.
C. SAI – “budget ceilings” (trần ngân sách) là một phần của chuỗi, không phải định nghĩa của hiệu ứng.
D. SAI – “supplier churn” (sự luân chuyển nhà cung cấp) không được đề cập trong ngữ cảnh này.
A pragmatic roadmap starts with measurement, hotspots, and governance, then sequences interventions across use, software, and infrastructure.
An operationally viable trajectory establishes baseline telemetry, identifies burden concentration points, institutionalizes decisional frameworks, then orchestrates layered remediation – from behavioral defaults through algorithmic optimization.
A. SAI – Ngược lại với câu gốc: ưu tiên cơ sở hạ tầng đầu tiên và hoãn đo lường, trong khi câu gốc bắt đầu với đo lường.
B. SAI – Tập trung độc quyền vào phần mềm, trong khi câu gốc nói về can thiệp qua cả use, software, infrastructure.
C. SAI – “eschews metrics and governance” (tránh ch
ỉ số và quản trị) trái ngược với câu gốc bắt đầu với đo lường và quản trị.
D. ĐÚNG – “baseline telemetry” (đo xa đường cơ sở) = measurement, “burden concentration points” (điểm tập trung gánh nặng) = hotspots, “institutionalizes decisional frameworks” (thể chế hóa khung quyết định) = governance, “orchestrates layered remediation” (điều phối khắc phục theo lớp) = sequences interventions. Đây là bản diễn giải chính xác và chi tiết nhất.
Without credible metrics and default-level interventions, organizations risk symbolic programs that fail to rein in real-world impacts.
A. SAI – Đoạn 2 nói “postponing replacement cycles often beats headline efficiency gains from new models” (hoãn chu kỳ thay thế thường tốt hơn lợi ích hiệu suất từ mô hình mới), không phải “always inferior” (luôn kém hơn).
B. SAI – Đoạn văn liệt kê nhiều áp lực hội tụ, bao gồm quy định, ngân sách và khách hàng, và nhấn mạnh quản trị là cần thiết.
C. SAI – Đoạn 3 nói “CSRD elevates Scope-3 transparency” (CSRD nâng cao tính minh bạch Phạm vi 3), chứng tỏ Scope-3 (bao gồm upstream emissions) rất quan trọng, không chỉ Scope-2.
D. ĐÚNG – Có thể suy ra từ đoạn 1 và 4: không có chỉ số đáng tin cậy (credible metrics/baselines) và can thiệp cấp độ mặc định (default-level interventions), các chương trình chỉ mang tính biểu tượng (symbolic/glossy façades) mà không có tác động thực tế.
Early wins – like switching to low-resolution defaults – can galvanize stakeholders without stalling core services.
[IV]
A. SAI – [I] ở đoạn 1 nói về tuyên bố và rủi ro trở thành mặt tiền, chưa đề cập đến giải pháp cụ thể.B. SAI – [II] ở đoạn 2 nói về kéo dài tuổi thọ thiết bị và thiết kế để sửa chữa, chưa đề cập đến các mặc định.C. SAI – [III] ở đoạn 3 nói về năm áp lực hội tụ và hiệu ứng dây chuyền, chưa đề cập đến giải pháp cụ thể.D. ĐÚNG – [IV] ở đoạn 4 đề cập cụ thể đến “Early ‘defaults’ matter: moderate resolutions…” nên câu về “early wins” và “low-resolution defaults” phù hợp nhất ở vị trí này.
Digital sobriety aligns regulatory, procurement, and cultural levers to cut impacts through sufficiency, longevity, and targeted governance.
A. SAI – Ngược lại với thông điệp, đoạn văn nhấn mạnh cắt giảm tác động khí thải, không phải ưu tiên tăng trưởng người dùng.
B. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: digital sobriety kết hợp các đòn bẩy quy định (CSRD, EED), mua sắm (procurement), và văn hóa (consumer expectations, talent) để cắt giảm tác động thông qua sufficiency (đủ dùng), longevity (tuổi thọ thiết bị), và targeted governance (quản trị có mục tiêu).
C. SAI – Đoạn văn đề cập đến nhiều yếu tố: thiết bị, phần mềm, cơ sở hạ tầng, không chỉ riêng làm mát trung tâm dữ liệu.
D. SAI – CSRD chỉ là một trong năm áp lực, và đoạn 4 nhấn mạnh cần lộ trình toàn diện, không phải chỉ tuân thủ CSRD.
b. Design innovations were complemented by the incorporation of waterproof materials and improved drainage systems surrounding residential structures.
c. Following devastating floods in the early 2020s, Vietnamese architects and urban planners pioneered resilient housing designs for flood-prone regions.
d. This architectural evolution represents a critical adaptation to increasingly severe hydrological events threatening rural and urban communities alike.
e. Government subsidies were made available to incentivize homeowners to retrofit existing properties with these protective features.
c-a-b-e-d
Câu c giới thiệu bối cảnh: sau lũ lụt tàn phá đầu những năm 2020, các kiến trúc sư Việt Nam tiên phong thiết kế nhà chống lũ. Đây là câu mở đầu tự nhiên.
Câu a nối tiếp: việc giới thiệu nền móng cao trở nên phổ biến. “The introduction” (việc giới thiệu) là bước cụ thể đầu tiên sau khi “pioneered resilient housing designs” (tiên phong thiết kế).
Câu b bổ sung: các đổi mới thiết kế được bổ sung bằng vật liệu chống nước và hệ thống thoát nước. “Complemented” (được bổ sung) nối tiếp các đổi mới đã nêu.
Câu e tiếp tục: chính phủ cung cấp trợ cấp để khuyến khích cải tạo. Đây là hỗ trợ chính sách sau các giải pháp kỹ thuật.
Câu d kết luận: sự phát triển kiến trúc này đại diện cho sự thích nghi quan trọng. “This architectural evolution” (sự phát triển kiến trúc này) tổng kết toàn bộ quá trình đã mô tả.
A. SAI – c-b-a-e-d: câu b đứng trước a không hợp lý vì “complemented” (bổ sung) cần có cái gì đó trước để bổ sung.
B. ĐÚNG – c-a-b-e-d: trật tự logic hoàn hảo như phân tích trên.
C. SAI – a-c-b-d-e: câu a đứng đầu thiếu bối cảnh.
D. SAI – c-e-a-b-d: câu e về trợ cấp chính phủ đứng trước các giải pháp kỹ thuật không hợp lý.
b. Your order will be packed and dispatched via DHL Express within three business days nationwide.
c. Payment is due within seven days; late remittance may delay shipment scheduling and credit release.
d. For assistance, contact [email protected] or call 1900-5566 for order status and changes.
e. We are pleased to confirm receipt of your purchase order for 120 adapters today.
e-a-b-c-d
Câu e mở đầu: xác nhận đã nhận đơn hàng mua 120 adapters. Đây là câu mở đầu tự nhiên của email xác nhận.
Câu a tiếp theo: yêu cầu kiểm tra hóa đơn proforma và xác minh địa chỉ giao hàng. “Please review” (Vui lòng xem xét) là bước tiếp theo sau khi xác nhận nhận đơn.
Câu b nối tiếp: thông tin về việc đóng gói và giao hàng qua DHL. Sau khi kiểm tra thông tin, đến thông tin giao hàng.
Câu c tiếp tục: thông tin thanh toán trong 7 ngày. Thanh toán đến sau thông tin giao hàng.
Câu d kết thúc: thông tin liên hệ để được hỗ trợ. Đây là câu kết thúc tự nhiên của email.
A. SAI – e-b-a-c-d: câu b về giao hàng đứng trước a về kiểm tra thông tin không hợp lý.
B. ĐÚNG – e-a-b-c-d: trật tự logic hoàn hảo như phân tích trên.
C. SAI – a-e-b-c-d: câu a đứng đầu thiếu bối cảnh xác nhận đơn hàng.
D. SAI – e-a-c-b-d: câu c về thanh toán đứng trước b về giao hàng không tự nhiên.
b. Jennifer: Thanks, Paul! You too. See you bright and early tomorrow morning.
c. Jennifer: Well, I think that’s everything for today. Are you heading out now?
c-a-b
Câu c mở đầu: Jennifer nói rằng đã xong việc hôm nay và hỏi Paul có đi về không. Đây là câu khởi đầu cuộc trò chuyện.
Câu a tiếp theo: Paul đáp lại, nói vui khi làm việc cùng và chúc Jennifer buổi tối tốt đẹp. “It’s been great working with you” (Thật tuyệt khi làm việc với bạn) là phản hồi tự nhiên cho câu hỏi của Jennifer.
Câu b kết thúc: Jennifer cảm ơn và chúc lại Paul, hẹn gặp sáng mai. Đây là câu đáp lại lời chào của Paul.
A. SAI – a-c-b: Paul chào trước khi Jennifer đề xuất kết thúc không hợp lý.
B. ĐÚNG – c-a-b: trật tự hội thoại tự nhiên như phân tích trên.
C. SAI – b-c-a: Jennifer cảm ơn trước khi có ai chào không có nghĩa.
D. SAI – a-b-c: Paul chào đầu tiên không có bối cảnh.
b. Olivia: I guess it’s best to combine both methods depending on the situation.
c. Ryan: Exactly, handwriting adds a sense of mindfulness and creativity to learning.
d. Ryan: Not much. I type on my laptop now, but handwriting helps me remember better.
e. Olivia: That’s true, but typing allows faster note-taking during long discussions.
a-d-e-c-b
Câu a mở đầu: Olivia hỏi Ryan có còn ghi chú bằng tay không. Đây là câu hỏi khởi đầu cuộc trò chuyện.
Câu d tiếp theo: Ryan trả lời không nhiều, giờ gõ laptop nhưng viết tay giúp nhớ tốt hơn. “Not much” (Không nhiều) trả lời trực tiếp câu hỏi “Do you still…?”.
Câu e nối tiếp: Olivia đồng ý nhưng nói gõ máy nhanh hơn trong các cuộc thảo luận dài. “That’s true, but…” là cách đáp lại tự nhiên, thừa nhận ưu điểm viết tay nhưng đưa ra ưu điểm của gõ máy.
Câu c tiếp tục: Ryan đồng ý, nói viết tay thêm sự tỉnh thức và sáng tạo. “Exactly” (Chính xác) đáp lại ý kiến của Olivia và bổ sung thêm.
Câu b kết thúc: Olivia kết luận nên kết hợp cả hai phương pháp. “I guess it’s best to combine” là kết luận tự nhiên sau khi bàn luận ưu nhược điểm cả hai.
A. SAI – a-b-c-d-e: câu b kết luận đứng quá sớm, trước khi thảo luận đầy đủ.
B. SAI – a-c-b-d-e: câu c của Ryan đứng trước câu d không hợp lý vì chưa có câu trả lời ban đầu.
C. SAI – b-a-d-c-e: câu b kết luận đứng đầu không có bối cảnh.
D. ĐÚNG – a-d-e-c-b: trật tự hội thoại logic và tự nhiên như phân tích trên.
b. Last spring, I decided to step out of my comfort zone and participate in my school’s debate club.
c. Yet when I faced experienced opponents, I struggled to articulate my arguments clearly and lost badly.
d. That challenge taught me that confidence comes from preparation and that losing builds character more than winning.
e. Rather than withdrawing from debate, I studied argumentation techniques and practiced with senior club members regularly.
b-a-c-e-d
Câu b mở đầu: mùa xuân năm ngoái, tôi quyết định tham gia câu lạc bộ tranh luận. “Last spring” (mùa xuân năm ngoái) là dấu hiệu thời gian mở đầu câu chuyện.
Câu a tiếp theo: tôi tham gia cuộc thi tranh luận tiếng Anh. “Threw my hat in the ring” (tham gia, đăng ký) là hành động cụ thể sau khi quyết định tham gia câu lạc bộ.
Câu c nối tiếp: nhưng khi đối mặt với đối thủ có kinh nghiệm, tôi gặp khó khăn và thua tệ. “Yet when” (Nhưng khi) chỉ sự tương phản, và đây là kết quả của việc tham gia cuộc thi.
Câu e tiếp tục: thay vì rút lui, tôi học kỹ thuật lập luận và luyện tập. “Rather than withdrawing” (Thay vì rút lui) là phản ứng sau thất bại, cho thấy sự kiên trì.
Câu d kết thúc: thách thức đó dạy tôi rằng tự tin đến từ chuẩn bị và thua cuộc xây dựng tính cách hơn chiến thắng. “That challenge” (Thách thức đó) tổng kết toàn bộ trải nghiệm và đưa ra bài học.
A. SAI – a-b-c-d-e: câu a đứng trước b không hợp lý vì chưa có bối cảnh quyết định tham gia.
B. SAI – b-c-a-e-d: câu c về thất bại đứng trước a về tham gia cuộc thi không logic.
C. ĐÚNG – b-a-c-e-d: trật tự tự nhiên của một câu chuyện như phân tích trên.
D. SAI – d-b-a-c-e: câu d bài học đứng đầu làm mất tính kể chuyện.
Giải thích & Đáp án chi tiết
cluster