Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 13 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 13 Có Lời Giải

Câu 1:
a. After digital signatures, disbursement will be transferred to your account within one business day.

b. For assistance, contact your loan officer or reply to this message directly.

c. We are pleased to confirm your personal loan application has been formally approved today.

d. Note that the offer expires in seven days and rates may adjust if lapsed.

e. Please review the attached agreement and upload required documents through the secure borrower portal.
Thứ tự hợp lý là c-e-a-d-b. Câu c mở đầu thông báo chấp thuận khoản vay, sau đó câu e yêu cầu xem xét hợp đồng và tải tài liệu, tiếp theo câu a thông báo về việc giải ngân sau khi ký số, câu d nhắc nhở về thời hạn hiệu lực của đề nghị, và cuối cùng câu b cung cấp thông tin liên hệ hỗ trợ. Đây là trình tự logic của một thư xác nhận khoản vay từ thông báo chấp thuận đến hướng dẫn thực hiện và thông tin liên hệ.
A. SAI – Thứ tự c-a-e-d-b không logic vì câu a nói về giải ngân sau khi ký số nhưng lại đặt trước câu e yêu cầu xem xét hợp đồng và tải tài liệu.
B. SAI – Thứ tự e-c-a-d-b bắt đầu bằng yêu cầu xem xét hợp đồng trước khi thông báo chấp thuận khoản vay, điều này không hợp lý về mặt giao tiếp.
C. ĐÚNG – Thứ tự c-e-a-d-b tuân theo logic: thông báo chấp thuận → yêu cầu xem xét và tải tài liệu → giải ngân sau ký số → nhắc nhở thời hạn → thông tin liên hệ.
D. SAI – Thứ tự c-e-d-a-b đặt câu d về thời hạn hiệu lực trước câu a về giải ngân, làm gián đoạn luồng thông tin về quy trình thực hiện.
Câu 2:
a. Lisa: Don’t worry about it. I can work through this section on my own.

b. David: Then let me know if you change your mind. I’m free all evening.

c. David: Hey Lisa, I noticed you’re struggling with the physics assignment. Would you like some help?
Thứ tự hợp lý là c-a-b. Câu c là lời đề nghị giúp đỡ của David khi thấy Lisa gặp khó khăn với bài tập vật lý, câu a là lời từ chối lịch sự của Lisa, và câu b là lời đáp lại của David để Lisa biết có thể liên hệ nếu thay đổi ý định. Đây là cấu trúc đối thoại tự nhiên: đề nghị → từ chối → đáp lại.
A. SAI – Thứ tự c-b-a không logic vì câu b nói “if you change your mind” nhưng chưa có lời từ chối nào trước đó.
B. SAI – Thứ tự b-c-a bắt đầu bằng câu b về việc thay đổi ý định trước khi có lời đề nghị giúp đỡ, không hợp lý.
C. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b tuân theo logic đối thoại tự nhiên: David đề nghị giúp đỡ → Lisa từ chối → David đáp lại sẵn sàng giúp nếu cần.
D. SAI – Thứ tự a-c-b bắt đầu bằng lời từ chối trước khi có lời đề nghị, không hợp lý về mặt giao tiếp.
Câu 3:
a. Construction efforts subsequently led to the establishment of underground tunnels beneath major thoroughfares, fundamentally altering the city’s transportation infrastructure.

b. The initiative reflects Ho Chi Minh City’s commitment to sustainable urban mobility and reducing persistent traffic congestion.

c. Since its inception in the early 2010s, Ho Chi Minh City’s metro system has evolved into a transformative infrastructure endeavor.

d. Additionally, elevated railway sections were constructed along key corridors, connecting densely populated districts with commercial hubs.

e. These structural improvements were accompanied by the modernisation of station facilities, incorporating advanced ticketing systems and passenger amenities.
Thứ tự hợp lý là c-a-d-e-b. Câu c giới thiệu về hệ thống metro TP.HCM từ đầu những năm 2010, câu a nói về các đường hầm ngầm, câu d nói về các tuyến đường sắt trên cao, câu e nói về cải tiến cơ sở vật chất nhà ga, và cuối cùng câu b tổng kết về cam kết phát triển giao thông bền vững. Đây là trình tự logic: giới thiệu chung → chi tiết kỹ thuật (hầm ngầm → đường sắt trên cao → cơ sở nhà ga) → tổng kết ý nghĩa.
A. SAI – Thứ tự c-b-a-d-e đặt câu b về cam kết bền vững quá sớm trước khi mô tả các công trình cụ thể.
B. ĐÚNG – Thứ tự c-a-d-e-b tuân theo logic: giới thiệu dự án → đường hầm ngầm → đường sắt trên cao → cải tiến nhà ga → ý nghĩa tổng thể.
C. SAI – Thứ tự b-c-a-e-d bắt đầu bằng tổng kết về cam kết trước khi giới thiệu dự án, không hợp lý.
D. SAI – Thứ tự c-d-a-b-e đặt đường sắt trên cao (d) trước đường hầm ngầm (a), nhưng văn cảnh cho thấy đường hầm được xây dựng trước.
Câu 4:
a. Sophie: That’s true, but online learning allows access to more global resources.

b. Sophie: Would you rather study at school or take online courses?

c. Sophie: I think combining both methods could lead to the best learning outcome.

d. Daniel: And it encourages self-discipline and digital collaboration, which are valuable skills.

e. Daniel: I like online classes for flexibility, but studying at school keeps me focused.
Thứ tự hợp lý là b-e-a-d-c. Câu b là câu hỏi mở đầu của Sophie về việc học ở trường hay học trực tuyến, câu e là câu trả lời của Daniel về ưu tiên học trực tuyến nhưng cũng nhận ra lợi ích của học ở trường, câu a là ý kiến bổ sung của Sophie về nguồn tài nguyên toàn cầu, câu d là bổ sung thêm của Daniel về kỹ năng tự kỷ luật và hợp tác kỹ thuật số, và câu c là kết luận của Sophie về việc kết hợp cả hai phương pháp. Đây là cấu trúc đối thoại logic: câu hỏi → ý kiến ban đầu → bổ sung ưu điểm → bổ sung thêm ưu điểm → kết luận.
A. ĐÚNG – Thứ tự b-e-a-d-c tuân theo logic: Sophie hỏi → Daniel trả lời → Sophie bổ sung → Daniel bổ sung thêm → Sophie kết luận.
B. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d bắt đầu bằng câu a về tài nguyên toàn cầu trước khi có câu hỏi, không hợp lý.
C. SAI – Thứ tự c-b-a-d-e bắt đầu bằng kết luận về kết hợp phương pháp trước khi thảo luận, không logic.
D. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không có câu trả lời ban đầu của Daniel sau câu hỏi, làm gián đoạn luồng đối thoại.
Câu 5:
a. At the beginning of the academic year, I struggled to juggle multiple assignments and extracurricular activities simultaneously.

b. I tried to spread myself too thin, believing I could handle everything without proper planning or prioritization.

c. This lesson stuck with me and transformed how I approach my responsibilities in every aspect of life.

d. However, I ended up missing deadlines and disappointing both my teachers and myself with incomplete work.

e. Afterward, I learned to prioritize tasks and say no to commitments that would overwhelm my schedule.
Thứ tự hợp lý là a-b-d-e-c. Câu a giới thiệu tình huống ban đầu về việc gặp khó khăn khi cân bằng nhiều bài tập và hoạt động ngoại khóa, câu b mô tả hành động sai lầm là cố gắng làm mọi thứ mà không có kế hoạch, câu d nói về hậu quả tiêu cực, câu e nói về bài học rút ra, và câu c kết luận về tác động lâu dài của bài học này. Đây là cấu trúc tường thuật logic: tình huống → hành động → hậu quả → bài học → tác động.
A. SAI – Thứ tự a-d-b-e-c đặt hậu quả (d) trước hành động sai lầm (b), không hợp lý về mặt nhân quả.
B. SAI – Thứ tự b-a-d-c-e bắt đầu bằng hành động sai lầm trước khi giới thiệu bối cảnh tình huống.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-d-e-c tuân theo logic: tình huống khó khăn → hành động sai lầm → hậu quả tiêu cực → bài học rút ra → tác động lâu dài.
D. SAI – Thứ tự c-a-b-d-e bắt đầu bằng kết luận về tác động trước khi kể câu chuyện, không hợp lý.
Câu 6:
Trong ngữ cảnh “have finalized every arrangement”, từ “finalized” phù hợp nhất để diễn tả việc hoàn tất mọi sắp xếp một cách chính thức và chu đáo cho kỳ nghỉ của khách. Đây là cách nói chuyên nghiệp trong ngành khách sạn.
A. ĐÚNG – “Finalized” phù hợp với ngữ cảnh khách sạn khi nói về việc hoàn tất các sắp xếp cho khách một cách chính thức và chuyên nghiệp.
B. SAI – “Concluded” thường dùng để nói về việc kết thúc một quá trình, sự kiện hoặc đưa ra kết luận, không phù hợp với “arrangement”.
C. SAI – “Terminated” mang nghĩa chấm dứt, thường có ý nghĩa tiêu cực, không phù hợp trong thư chào mừng khách.
D. SAI – “Completed” có thể dùng nhưng không chuyên nghiệp và trang trọng bằng “finalized” trong ngữ cảnh dịch vụ khách sạn cao cấp.
Câu 7:
Trong ngữ cảnh “an assortment of welcome amenities including champagne, fresh fruit, and chocolates”, từ “assortment” phù hợp nhất để mô tả một tuyển chọn đa dạng các món quà chào mừng.
A. ĐÚNG – “An assortment” là cách nói chuẩn xác nhất để diễn tả một bộ sưu tập đa dạng các vật phẩm khác nhau (champagne, trái cây, sô-cô-la).
B. SAI – “A quantity” chỉ nói về số lượng mà không thể hiện tính đa dạng của các món quà.
C. SAI – “A multitude” thường dùng cho số lượng rất lớn hoặc đám đông người, quá phóng đại cho danh sách này.
D. SAI – “A volume” thường dùng để đo lường khối lượng, âm thanh hoặc sách, không phù hợp với danh sách các vật phẩm cụ thể.
Câu 8:
Trong câu “Our facilities include a spa, fitness center, and three beachfront restaurants”, liên từ “and” được dùng để nối các danh sách các tiện ích song song.
A. SAI – “Yet” thể hiện sự tương phản, không phù hợp khi liệt kê các tiện ích bổ sung cho nhau.
B. ĐÚNG – “And” là liên từ chuẩn xác để nối các danh sách tiện ích song song (spa, fitness center, và nhà hàng).
C. SAI – “So” thể hiện quan hệ nhân quả, không phù hợp trong câu liệt kê tiện ích.
D. SAI – “For” dùng để giải thích lý do, không phù hợp trong cấu trúc liệt kê này.
Câu 9:
Trong tiếng Anh, trật tự tính từ thường tuân theo quy tắc: Opinion (ý kiến) – Size (kích thước) – Age (tuổi) – Shape (hình dạng) – Color (màu sắc) – Origin (nguồn gốc) – Material (chất liệu) – Purpose (mục đích). Trong trường hợp này: “spacious” (size/kích thước) – “private” (opinion/đặc điểm) – “oceanfront” (location/vị trí).
A. ĐÚNG – “Spacious private oceanfront” tuân theo trật tự: kích thước (spacious) → đặc điểm (private) → vị trí (oceanfront).
B. SAI – “Private spacious oceanfront” đặt đặc điểm trước kích thước, không theo quy tắc thông thường.
C. SAI – “Oceanfront spacious private” đặt vị trí lên đầu, hoàn toàn sai trật tự tính từ.
D. SAI – “Private oceanfront spacious” đặt kích thước cuối cùng, không tuân theo quy tắc trật tự tính từ.
Câu 10:
Cụm từ “upon request” là một cụm cố định trong tiếng Anh, có nghĩa là “theo yêu cầu” hoặc “khi có yêu cầu”.
A. ĐÚNG – “Upon request” là cụm từ cố định và chuẩn xác nhất để diễn tả “theo yêu cầu” trong ngữ cảnh dịch vụ.
B. SAI – “At request” không phải là cụm từ chuẩn trong tiếng Anh.
C. SAI – “By request” có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn “upon request” trong ngữ cảnh chính thức.
D. SAI – “In request” không đúng ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Câu 11:
Cụm động từ “pride oneself on” là một cụm cố định, có nghĩa là “tự hào về điều gì đó”.
A. SAI – “Pride in” không phải là cụm từ chuẩn với động từ “pride”.
B. ĐÚNG – “Pride ourselves on” là cụm động từ cố định đúng, có nghĩa là “tự hào về”.
C. SAI – “Pride at” không phải là cụm động từ chuẩn.
D. SAI – “Pride with” không đúng ngữ pháp với động từ “pride”.
Câu 12:
Câu trước nói về việc làm giấy bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại và cách mạng hóa việc ghi chép thông tin. Câu tiếp theo nói “This knowledge remained closely guarded for centuries” (Kiến thức này vẫn được bảo vệ chặt chẽ trong nhiều thế kỷ), do đó câu cần điền phải giải thích việc Trung Quốc bảo vệ bí mật làm giấy.
A. ĐÚNG – Câu này diễn đạt rõ ràng việc các quan chức Trung Quốc bảo vệ phương pháp làm giấy khỏi người nước ngoài, phù hợp với câu sau về việc kiến thức được bảo vệ chặt chẽ.
B. SAI – Câu này dùng cấu trúc bị động “remained concealed by” làm cho câu văn kém tự nhiên và trọng tâm không rõ ràng như phương án A.
C. SAI – Câu này nhấn mạnh vào việc người nước ngoài bị ngăn chặn chứ không nhấn mạnh vào việc Trung Quốc bảo vệ công nghệ, không phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – Câu này tập trung vào “vật liệu có giá trị” xuất hiện từ kỹ thuật thay vì việc bảo vệ bí mật công nghệ, không khớp với câu sau.
Câu 13:
Đoạn văn nói về việc kỹ thuật làm giấy lan dần về phía tây dọc theo Con đường Tơ lụa thông qua thương mại và trao đổi văn hóa. Câu tiếp theo nói “These craftsmen established workshops in major cities” (Những người thợ này đã thành lập các xưởng ở các thành phố lớn), do đó câu cần điền phải nói về việc các thợ thủ công Trung Quốc (tù nhân) truyền bá kiến thức làm giấy.
A. SAI – “Possessing papermaking expertise” nghe kém tự nhiên hơn “conversant with papermaking methodologies” trong ngữ cảnh học thuật này.
B. SAI – Cấu trúc câu quá phức tạp với mệnh đề quan hệ rườm rà, không mạch lạc bằng phương án C.
C. ĐÚNG – Câu này diễn đạt rõ ràng và tự nhiên về việc các thương nhân Ả Rập gặp tù nhân Trung Quốc có kiến thức làm giấy trong trận chiến Talas, phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – Câu này dùng “throughout” (suốt) không phù hợp vì việc gặp gỡ diễn ra trong/sau trận chiến, không suốt cả trận chiến.
Câu 14:
Câu trước nói về các nhà máy giấy xuất hiện khắp châu Âu vào thế kỷ 12, chuyển đổi đời sống trí tuệ. Câu sau nói “The availability of this affordable writing material enabled the Renaissance” (Sự sẵn có của vật liệu viết giá rẻ này đã tạo điều kiện cho thời kỳ Phục hưng), do đó câu cần điền phải nói về việc giấy thay thế da thuộc đắt tiền, làm sách dễ tiếp cận hơn.
A. SAI – Dùng “whereas” tạo ra sự tương phản không cần thiết, không mạch lạc bằng cách dùng hai mệnh đề riêng biệt.
B. ĐÚNG – Câu này diễn đạt rõ ràng trình tự thời gian: trước đây da thuộc đắt hạn chế phân phối, sau đó giấy làm sách dễ tiếp cận hơn.
C. SAI – Cấu trúc “as expensive parchment’s previous distribution constraints were alleviated” quá phức tạp và không tự nhiên.
D. SAI – “While” tạo ra sự tương phản đồng thời, trong khi đây là trình tự thời gian trước-sau, nên dùng “previously…subsequently” như phương án B.
Câu 15:
Câu trước nói “The impact of papermaking on global civilization cannot be overstated” (Tác động của việc làm giấy đối với nền văn minh toàn cầu không thể bị phóng đại). Câu sau nói “From scientific journals to personal letters, paper became the primary medium” (Từ các tạp chí khoa học đến thư cá nhân, giấy trở thành phương tiện chính), do đó câu cần điền phải giải thích tác động cụ thể của giấy đối với xã hội.
A. SAI – Câu này nói về sự phụ thuộc vào giấy hiện đại bất chấp công nghệ số, không phải về tác động lịch sử của giấy.
B. ĐÚNG – Câu này giải thích rõ ràng cách giấy tạo điều kiện cho giáo dục, quản trị và thương mại bằng cách cung cấp phương tiện lưu trữ thông tin giá rẻ, phù hợp với ngữ cảnh về tác động lịch sử.
C. SAI – Câu này có logic sai, nói giáo dục được tạo điều kiện thông qua quản trị, không đúng với ý nghĩa đoạn văn.
D. SAI – Cấu trúc câu không rõ ràng và logic không đúng về mối quan hệ giữa giáo dục, quản trị và thương mại.
Câu 16:
Câu trước nói “Modern technology has introduced digital alternatives, yet paper remains essential in many contexts” (Công nghệ hiện đại đã giới thiệu các phương án thay thế kỹ thuật số, nhưng giấy vẫn cần thiết trong nhiều bối cảnh). Câu sau nói “This enduring relevance demonstrates how a simple invention can fundamentally shape human society” (Sự phù hợp lâu dài này cho thấy một phát minh đơn giản có thể định hình căn bản xã hội loài người), do đó câu cần điền phải nói về việc giấy vẫn được sử dụng bất chấp công nghệ số.
A. SAI – Câu này nói việc sử dụng giấy “tiếp tục mở rộng” trong khi đoạn văn chỉ nói giấy “vẫn cần thiết”, không nói về việc mở rộng.
B. SAI – “Despite institutional preferences” không rõ ràng và không phù hợp với ngữ cảnh về công nghệ số.
C. ĐÚNG – Câu này diễn đạt rõ ràng việc các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào giấy bất chấp sự phổ biến của công nghệ số, phù hợp với câu trước và sau.
D. SAI – Câu này có logic sai, nói công nghệ số thúc đẩy sự phụ thuộc thương mại và khiến tổ chức giáo dục mở rộng sử dụng giấy, không phù hợp với ngữ cảnh.
Câu 17:
Trong câu “delegation heads from fifteen nations who participated”, từ cần điền là đại từ quan hệ bổ nghĩa cho “delegation heads” (các trưởng đoàn – người), do đó phải dùng “who”.
A. SAI – “At which” dùng cho địa điểm hoặc thời gian cụ thể, không phù hợp với danh từ chỉ người “delegation heads”.
B. SAI – “When” dùng cho thời gian, không phù hợp với danh từ chỉ người.
C. SAI – “Where” dùng cho địa điểm, không phù hợp với danh từ chỉ người.
D. ĐÚNG – “Who” là đại từ quan hệ chính xác để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người “delegation heads”.
Câu 18:
Trong ngữ cảnh “the signing ceremony of the Hanoi Convention, held at the Presidential Palace”, từ “held” là rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động “which was held”, bổ nghĩa cho “ceremony”.
A. ĐÚNG – “Held” là dạng phân từ 2 (past participle) rút gọn mệnh đề quan hệ bị động, diễn tả lễ ký kết đã được tổ chức tại Phủ Chủ tịch.
B. SAI – “To hold” là động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích, không phù hợp trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Hold” là động từ nguyên thể, không đúng ngữ pháp trong cấu trúc này.
D. SAI – “Being held” diễn tả hành động đang diễn ra, không phù hợp vì lễ ký kết đã hoàn thành.
Câu 19:
Trong cụm “frameworks for regional cooperation”, sau giới từ “for” cần một danh từ, do đó phải dùng “cooperation”.
A. SAI – “Cooperate” là động từ, không đúng ngữ pháp sau giới từ “for” trong cấu trúc này.
B. SAI – “Cooperative” là tính từ, cần danh từ sau giới từ “for”.
C. ĐÚNG – “Cooperation” là danh từ, phù hợp với cấu trúc “frameworks for + danh từ”.
D. SAI – “Cooperatively” là trạng từ, không phù hợp trong cấu trúc này.
Câu 20:
Trong ngữ cảnh “Delegation leaders expressed strong endorsement for Vietnam’s initiative”, từ “endorsement” có nghĩa là sự ủng hộ, phù hợp với việc các trưởng đoàn bày tỏ sự ủng hộ mạnh mẽ.
A. SAI – “Enforcement” có nghĩa là thi hành luật hoặc quy định, không phù hợp với việc bày tỏ thái độ ủng hộ.
B. ĐÚNG – “Endorsement” có nghĩa là sự ủng hộ, tán thành, phù hợp với ngữ cảnh các lãnh đạo bày tỏ sự ủng hộ sáng kiến của Việt Nam.
C. SAI – “Endowment” có nghĩa là tài sản được tặng hoặc tài trợ, không phù hợp với ngữ cảnh này.
D. SAI – “Entrenchment” có nghĩa là sự củng cố hoặc ăn sâu, không phù hợp với việc bày tỏ thái độ ủng hộ.
Câu 21:
Trong cấu trúc “The ceremony concluded with representatives signing the convention documents”, sau giới từ “with” cần dùng V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra song song với động từ chính.
A. ĐÚNG – “Signing” là dạng V-ing đúng ngữ pháp sau “with” trong cấu trúc “with + O + V-ing”, diễn tả hành động ký kết diễn ra tại lễ kết thúc.
B. SAI – “Signed” là phân từ 2 thể hiện hành động bị động hoặc hoàn thành, không phù hợp trong cấu trúc này.
C. SAI – “To sign” là động từ nguyên mẫu, không đúng ngữ pháp sau “with” trong cấu trúc này.
D. SAI – “Having signed” diễn tả hành động đã hoàn thành trước hành động khác, không phù hợp vì việc ký diễn ra cùng lúc với lễ kết thúc.
Câu 22:
Trong ngữ cảnh “participating nations will draw up comprehensive action plans”, cụm động từ “draw up” có nghĩa là soạn thảo, lập kế hoạch, phù hợp với việc các quốc gia lập kế hoạch hành động.
A. ĐÚNG – “Draw up” có nghĩa là soạn thảo, lập kế hoạch, phù hợp với ngữ cảnh các quốc gia sẽ lập kế hoạch hành động toàn diện.
B. SAI – “Put off” có nghĩa là hoãn lại, không phù hợp với việc thực hiện điều khoản hiệp ước.
C. SAI – “Call for” có nghĩa là kêu gọi, yêu cầu, không phù hợp với việc tạo ra kế hoạch hành động.
D. SAI – “Take over” có nghĩa là tiếp quản, nắm quyền, không phù hợp với ngữ cảnh lập kế hoạch.
Câu 23:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a reason for data localization?
Đoạn 2 nêu rõ các lý do cho bản địa hóa dữ liệu: “It is framed as a bulwark for security” (được khung như một thành trì cho an ninh), “reassures national sovereignty over citizens’ information” (đảm bảo chủ quyền quốc gia đối với thông tin công dân), “can catalyze domestic jobs by compelling in-country infrastructure” (có thể thúc đẩy việc làm trong nước bằng cách bắt buộc cơ sở hạ tầng trong nước), và “services may respond faster when data sits nearer to users, reducing latency” (dịch vụ có thể phản hồi nhanh hơn khi dữ liệu nằm gần người dùng hơn, giảm độ trễ). Không có đề cập nào đến dấu chân môi trường hoặc trung tâm dữ liệu xanh.
A. SAI – Đoạn 2 có đề cập: “It is framed as a bulwark for security, keeping sensitive assets on home soil”.
B. SAI – Đoạn 2 có đề cập: “reassures national sovereignty over citizens’ information”.
C. SAI – Đoạn 2 có đề cập: “can catalyze domestic jobs by compelling in-country infrastructure”.
D. ĐÚNG – Không có đề cập nào trong đoạn 2 về việc giảm dấu chân môi trường hoặc trung tâm dữ liệu xanh hơn.
Câu 24:
The word mandates in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Trong ngữ cảnh “Data localization mandates that personal records tied to a country be first collected, processed, and stored within its borders”, từ “mandates” có nghĩa là yêu cầu bắt buộc, gần nghĩa nhất với “requires”.
A. ĐÚNG – “Requires” có nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, gần nghĩa nhất với “mandates” trong ngữ cảnh luật pháp yêu cầu bắt buộc.
B. SAI – “Tolerates” có nghĩa là dung thứ, chấp nhận, trái nghĩa với việc ra lệnh bắt buộc.
C. SAI – “Broadcasts” có nghĩa là phát sóng, không liên quan đến nghĩa của “mandates”.
D. SAI – “Reimburses” có nghĩa là hoàn trả tiền, không liên quan đến nghĩa của “mandates”.
Câu 25:
The word hampered in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
Trong ngữ cảnh “trade can be hampered when vendors cannot freely move information”, từ “hampered” có nghĩa là bị cản trở, bị gây khó khăn. Từ trái nghĩa là “facilitated” – được tạo thuận lợi.
A. ĐÚNG – “Facilitated” có nghĩa là được tạo thuận lợi, làm cho dễ dàng hơn, trái nghĩa với “hampered” (bị cản trở).
B. SAI – “Hindered” có nghĩa là bị cản trở, đồng nghĩa với “hampered”.
C. SAI – “Obstructed” có nghĩa là bị cản trở, ngăn chặn, đồng nghĩa với “hampered”.
D. SAI – “Undermined” có nghĩa là bị làm suy yếu, tương tự nghĩa với “hampered”.
Câu 26:
The word they in paragraph 3 refers to ______.
Câu trước “they” nói: “Firms may replicate datasets, yet regulators can stipulate sequencing constraints on erasure. Under certain regimes, foreign copies relating to local residents must be deleted only after deletion has occurred on systems inside the data subject’s country.” Câu có “they” nói: “In practice, they may sit in local and foreign environments concurrently until compliance steps are satisfied.” Từ ngữ cảnh, “they” đề cập đến “datasets” hoặc “copies” – các bản sao dữ liệu được lưu trữ ở cả trong nước và nước ngoài.
A. SAI – “They” không đề cập đến các hệ thống trong nước mà đề cập đến dữ liệu được lưu trữ trong các hệ thống đó.
B. SAI – “They” không đề cập đến cơ quan quản lý nước ngoài.
C. ĐÚNG – “They” đề cập đến các hồ sơ/dữ liệu cá nhân được sao chép và lưu trữ ở cả hai địa điểm (trong nước và nước ngoài).
D. SAI – “They” không đề cập đến các nhà cung cấp đám mây.
Câu 27:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu gốc nói rằng theo một số chế độ, các bản sao nước ngoài chỉ được xóa sau khi dữ liệu đã được xóa trong hệ thống trong nước. Đây là quy tắc về thứ tự xóa: trong nước trước, nước ngoài sau.
A. SAI – “Domestic deletion precedes foreign erasure” đúng nghĩa nhưng thêm “to ensure compliance with sovereignty principles” không có trong câu gốc.
B. ĐÚNG – Diễn giải chính xác ý nghĩa: chỉ xóa bản sao nước ngoài sau khi hệ thống địa phương đã xóa dữ liệu của cùng cư dân đó.
C. SAI – “Concurrent deletion” (xóa đồng thời) trái nghĩa với câu gốc nói về việc xóa theo thứ tự (trong nước trước, nước ngoài sau).
D. SAI – “Synchronized erasure” (xóa đồng bộ) gần nghĩa với “concurrent deletion”, không phản ánh đúng thứ tự xóa trong câu gốc.
Câu 28:
Which of the following is TRUE according to paragraph 1?
Đoạn 1 nói rõ: “Such transfers, if permitted, typically follow compliance steps – notice, explicit consent, and disclosure of use” (Các chuyển giao như vậy, nếu được phép, thường tuân theo các bước tuân thủ – thông báo, sự đồng ý rõ ràng và công bố việc sử dụng).
A. SAI – Đoạn 1 nói rõ: “While sovereignty speaks to legal authority over data, localization operationalizes that authority” – hai khái niệm khác nhau.
B. SAI – Đoạn 1 nói dữ liệu phải được xử lý trong nước trước “before any outbound transfer occurs”, không phải chuyển đi trước rồi mới tuân thủ sau.
C. ĐÚNG – Đoạn 1 nói rõ các chuyển giao xuyên biên giới thường tuân theo các bước tuân thủ bao gồm thông báo, đồng ý rõ ràng và công bố việc sử dụng.
D. SAI – Đoạn 1 nói: “mandates that personal records…be first collected, processed, and stored within its borders before any outbound transfer” – yêu cầu xử lý trong nước trước.
Câu 29:
Which paragraph mentions the sequencing of deleting foreign versus local copies?
Đoạn 3 có câu: “Under certain regimes, foreign copies relating to local residents must be deleted only after deletion has occurred on systems inside the data subject’s country” – nói rõ về trình tự xóa bản sao nước ngoài và bản sao địa phương.
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến trình tự xóa dữ liệu.
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập đến trình tự xóa dữ liệu.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập rõ ràng đến trình tự xóa: bản sao trong nước phải được xóa trước, sau đó mới xóa bản sao nước ngoài.
D. SAI – Đoạn 4 không đề cập đến trình tự xóa dữ liệu.
Câu 30:
Which paragraph mentions improved service performance due to proximity to users?
Đoạn 2 có câu: “Proponents also cite performance: services may respond faster when data sits nearer to users, reducing latency” – đề cập đến hiệu suất dịch vụ tốt hơn khi dữ liệu gần người dùng.
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến hiệu suất dịch vụ do khoảng cách.
B. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến hiệu suất dịch vụ do khoảng cách.
C. SAI – Đoạn 4 không đề cập đến hiệu suất dịch vụ do khoảng cách.
D. ĐÚNG – Đoạn 2 đề cập rõ ràng đến việc dịch vụ phản hồi nhanh hơn khi dữ liệu nằm gần người dùng, giảm độ trễ.
Câu 31:
According to paragraph 2, because data is non-rival, ______.
Đoạn 2 nói rõ: “Because personal data is non-rival, multiple firms can exploit the same records simultaneously without depletion” (Bởi vì dữ liệu cá nhân không cạnh tranh, nhiều công ty có thể khai thác cùng một hồ sơ đồng thời mà không bị cạn kiệt).
A. ĐÚNG – Diễn giải chính xác ý nghĩa của “non-rival”: nhiều công ty có thể sử dụng cùng dữ liệu mà không làm giảm khả năng sử dụng của người khác.
B. SAI – Quyền sở hữu độc quyền không ngăn chặn sao chép, điều này trái với tính chất “non-rival” của dữ liệu.
C. SAI – Không có đề cập trong đoạn 2 về việc cấp phép cho một bộ điều khiển duy nhất.
D. SAI – Tính chất “non-rival” có nghĩa là dữ liệu không bị phá hủy khi sử dụng, ngược lại với ý này.
Câu 32:
The word remuneration in paragraph 1 mostly means ______.
Trong ngữ cảnh “communities can bargain for remuneration the way workers once bargained for safer looms, shorter shifts”, từ “remuneration” đề cập đến tiền công, thù lao mà cộng đồng có thể thương lượng, tương tự như công nhân thương lượng cho điều kiện làm việc tốt hơn.
A. SAI – “Ceremonial tribute” có nghĩa là lễ vật, không phù hợp với ngữ cảnh thương lượng tiền công.
B. ĐÚNG – “Financial compensation” có nghĩa là bồi thường tài chính, tiền công, gần nghĩa nhất với “remuneration” trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Social recognition” có nghĩa là sự công nhận xã hội, không phải là tiền công hoặc thù lao tài chính.
D. SAI – “Contractual obligation” có nghĩa là nghĩa vụ hợp đồng, không phải là tiền công được nhận.
Câu 33:
Which of the following best summarises paragraph 1?
Đoạn 1 nói về “Mill Girls” từ chối bóc lột và giúp tạo ra các công đoàn hiện đại, sau đó so sánh với việc các cộng đồng ngày nay có thể thương lượng để nhận được thù lao cho dữ liệu của họ, tương tự như công nhân thời xưa thương lượng cho điều kiện làm việc tốt hơn.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác ý chính của đoạn 1: các công đoàn lịch sử cho thấy cách tập thể có thể đòi lại giá trị từ những người trung gian khai thác, và điều tương tự có thể xảy ra với dữ liệu ngày nay.
B. SAI – Đoạn 1 không nói về việc bóc lột tiền công biến mất, mà nói về cách công đoàn đã đấu tranh cho điều kiện tốt hơn.
C. SAI – Đoạn 1 so sánh dữ liệu với lao động, không nói dữ liệu thay thế hoàn toàn lao động hoặc làm cho tiền lệ công nghiệp không liên quan.
D. SAI – Đoạn 1 nhấn mạnh sức mạnh thương lượng tập thể, không phải cá nhân, và không đề cập đến chính sách bảo mật hoặc bảng điều khiển.
Câu 34:
What problem does the author describe as a “market failure” in paragraph 3?
Đoạn 3 nói: “Data pricing remains skewed because incumbents both define the product and set its price; arbitrageurs are scarce” (Định giá dữ liệu vẫn bị lệch vì các đương nhiệm vừa xác định sản phẩm vừa đặt giá của nó; những người chênh lệch giá khan hiếm).
A. ĐÚNG – Mô tả chính xác vấn đề trong đoạn 3: các nền tảng vừa xác định dữ liệu vừa đặt giá, và không có người chênh lệch giá để cân bằng định giá.
B. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến việc người dùng chia sẻ quá nhiều thông tin gây rò rỉ.
C. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến việc chính phủ quản lý quá mức sự đồng ý.
D. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến việc hợp tác xã yêu cầu phí quá cao.
Câu 35:
What is Swash, as mentioned in paragraph 3?
Đoạn 3 nói: “Swash, for instance, surfaces how browsers monetise clickstreams and invites counter-offers” (Ví dụ, Swash bề mặt cách các trình duyệt kiếm tiền từ luồng nhấp chuột và mời các đề nghị ngược lại). Swash là một công cụ/ứng dụng giúp người dùng thấy được cách trình duyệt kiếm tiền từ dữ liệu của họ và cho phép họ đưa ra đề nghị ngược lại.
A. ĐÚNG – Swash là một ứng dụng công đoàn dữ liệu liên quan đến trình duyệt, giúp người dùng kiểm soát và kiếm tiền từ dữ liệu duyệt web của họ.
B. SAI – Swash không phải là một phán quyết của tòa án.
C. SAI – Swash không phải là một sàn giao dịch quảng cáo tập trung, mà là công cụ cho người dùng.
D. SAI – Swash không được mô tả là một quỹ từ thiện phi lợi nhuận trong đoạn văn.
Câu 36:
The phrase oppressing hand of avarice in paragraph 1 refers to ______.
Trong ngữ cảnh “They refused the oppressing hand of avarice, stitched wages to dignity”, cụm từ “oppressing hand of avarice” (bàn tay áp bức của lòng tham) đề cập đến sự bóc lột của chủ nhân xưởng, tức là lòng tham của doanh nghiệp muốn kiếm lợi nhuận bằng cách trả lương thấp và điều kiện làm việc tồi tệ.
A. ĐÚNG – “Oppressing hand of avarice” (bàn tay áp bức của lòng tham) đề cập đến lòng tham của doanh nghiệp/chủ nhân xưởng bóc lột công nhân.
B. SAI – Không liên quan đến kiểm duyệt nhà nước, đang nói về bóc lột kinh tế.
C. SAI – “Avarice” (lòng tham) đề cập đến người bóc lột, không phải sự lười biếng của công nhân.
D. SAI – Không liên quan đến sự khan hiếm dữ liệu, đang nói về bóc lột kinh tế thời công nghiệp.
Câu 37:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Even when people are not organizing for wages, they can still organise their data to create community income, shifting value from platforms to participants.
Câu gốc nói rằng ngay cả khi không tổ chức để đòi tiền công (như công đoàn truyền thống), mọi người vẫn có thể tổ chức dữ liệu của mình để tạo thu nhập cộng đồng, chuyển giá trị từ nền tảng sang người tham gia.
A. SAI – Nói về việc nền tảng chủ động chia sẻ lợi nhuận, nhưng câu gốc nói về cộng đồng tự tổ chức để đòi lại giá trị.
B. ĐÚNG – Diễn giải chính xác: không có huy động lao động truyền thống (organizing for wages), cộng đồng có thể tạo dòng doanh thu thay thế (community income) thông qua quản lý thông tin phối hợp (organise their data), chuyển hướng thặng dư (shifting value).
C. SAI – Nói về việc kiếm tiền tập thể bị đóng cửa trừ khi duy trì tham gia, ngược lại với câu gốc nói về khả năng tạo thu nhập.
D. SAI – Nói về việc cá nhân thương mại hóa độc lập với điều kiện cấm nhắm mục tiêu vi mô, không phản ánh ý về tổ chức tập thể trong câu gốc.
Câu 38:
Which of the following can be inferred from the passage?
Đoạn 2 nói: “The EU’s forthcoming Data Governance Act explicitly entertains “data cooperatives” as brokers” và đoạn 4 nói về ba con đường củng cố lẫn nhau: chính sách, kiện tụng và công nghệ. Có thể suy ra rằng sự công nhận trong luật EU sẽ hợp pháp hóa và thúc đẩy các thực hành tương tự ở nơi khác.
A. ĐÚNG – Có thể suy ra từ đoạn văn: EU đang hợp pháp hóa các hợp tác xã dữ liệu, và điều này có thể thúc đẩy các thí nghiệm tương tự ở nơi khác kết hợp chính sách, kiện tụng và công cụ.
B. SAI – Đoạn văn không nói công đoàn dữ liệu sẽ làm cho luật bảo mật không cần thiết; GDPR vẫn được đề cập như một khung pháp lý quan trọng.
C. SAI – Đoạn 3 nói cần cả plugin trình duyệt, kiện tụng và thị trường minh bạch, không phải chỉ plugin một mình.
D. SAI – Đoạn văn cho thấy các nền tảng không thích chênh lệch giá; đoạn 3 nói “arbitrageurs are scarce” (người chênh lệch giá khan hiếm) vì các nền tảng kiểm soát định giá.
Câu 39:
Where in the passage does the following sentence best fit?

Some unions already pilot plug-ins that meter contributions and route micropayments back to members.
Vị trí [I] ở đoạn 1 sau câu về việc cộng đồng có thể thương lượng để nhận thù lao. Vị trí [II] ở đoạn 2 sau câu về dữ liệu không cạnh tranh. Vị trí [III] ở đoạn 3 sau câu về việc người ta có thể tổ chức dữ liệu để tạo thu nhập cộng đồng ngay cả khi không tổ chức đòi tiền công. Vị trí [IV] ở đoạn 4 trước câu về việc nếu các con đường này phát triển cùng nhau.Câu về plugin thí điểm phù hợp nhất sau khi nói về việc tổ chức dữ liệu để tạo thu nhập và trước khi nói về chênh lệch giá công bằng hơn, tức là vị trí [III] ở đoạn 3.A. SAI – Vị trí [I] quá sớm, chưa nói cụ thể về công cụ kỹ thuật.B. SAI – Vị trí [II] đang nói về tính chất dữ liệu không cạnh tranh, chưa phải lúc nói về công cụ cụ thể.C. ĐÚNG – Vị trí [III] phù hợp nhất: sau khi nói về việc tổ chức dữ liệu để tạo thu nhập cộng đồng, câu về plugin cung cấp ví dụ cụ thể về cách thức thực hiện.D. SAI – Vị trí [IV] đang kết luận về ba con đường củng cố lẫn nhau, quá muộn để đưa vào ví dụ cụ thể về plugin.
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh dữ liệu với lao động và “Mill Girls”, sau đó nói về cách cộng đồng có thể thương lượng để nhận thù lao cho dữ liệu. Các đoạn tiếp theo nói về ba con đường: chính sách (EU Data Governance Act), kiện tụng (Data Dividend Project), và công nghệ (Swash, plugin). Kết luận là nếu ba con đường này phát triển cùng nhau, chúng có thể tái định nghĩa kinh tế xung quanh ý tưởng #DataIsLabor và mọi người có quyền nhận cổ tức dữ liệu.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác toàn bộ đoạn văn: coi dữ liệu như lao động, sử dụng ba con đường (chính sách, kiện tụng, công nghệ) để thành lập công đoàn dữ liệu và đảm bảo cổ tức dữ liệu.
B. SAI – Đoạn văn không nói về việc quốc hữu hóa dữ liệu hoặc cấm sử dụng tư nhân; nó nói về công đoàn và thương lượng tập thể.
C. SAI – Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh với công đoàn truyền thống và nói chúng có liên quan đến nền kinh tế kỹ thuật số.
D. SAI – Đoạn văn nói về ba con đường bổ sung cho nhau (chính sách, kiện tụng, công nghệ), không phải chỉ kiện tụng một mình.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: C
c-e-a-d-b
Câu 2
Đáp án đúng: C
c-a-b
Câu 3
Đáp án đúng: B
c-a-d-e-b
Câu 4
Đáp án đúng: A
b-e-a-d-c
Câu 5
Đáp án đúng: C
a-b-d-e-c
Câu 6
Đáp án đúng: A
finalized
Câu 7
Đáp án đúng: A
an assortment
Câu 8
Đáp án đúng: B
and
Câu 9
Đáp án đúng: A
spacious private oceanfront
Câu 10
Đáp án đúng: A
upon
Câu 11
Đáp án đúng: B
on
Câu 12
Đáp án đúng: A
Chinese officials zealously guarded the proprietary methodologies employed in creating this valuable commodity from foreign acquisition
Câu 13
Đáp án đúng: C
Arab merchants encountered Chinese prisoners conversant with papermaking methodologies during the Battle of Talas in 751
Câu 14
Đáp án đúng: B
Previously, expensive parchment had restricted distribution; books subsequently became more accessible to scholarly and student populations
Câu 15
Đáp án đúng: B
It facilitated education, governance, and commerce by furnishing an economical medium for information storage and transmission
Câu 16
Đáp án đúng: C
Educational institutions and commercial enterprises maintain paper dependency notwithstanding digital communication platforms’ proliferation
Câu 17
Đáp án đúng: D
who
Câu 18
Đáp án đúng: A
held
Câu 19
Đáp án đúng: C
cooperation
Câu 20
Đáp án đúng: B
endorsement
Câu 21
Đáp án đúng: A
signing
Câu 22
Đáp án đúng: A
draw up
Câu 23
Đáp án đúng: D
Reducing environmental footprints through greener data centers
Câu 24
Đáp án đúng: A
requires
Câu 25
Đáp án đúng: A
facilitated
Câu 26
Đáp án đúng: C
replicated personal records stored in both locations
Câu 27
Đáp án đúng: B
Some laws require erasing foreign copies only after local systems have removed the same residents’ data.
Câu 28
Đáp án đúng: C
Cross-border transfers usually follow local compliance steps, including notice and obtaining user consent.
Câu 29
Đáp án đúng: C
Paragraph 3
Câu 30
Đáp án đúng: D
Paragraph 2
Câu 31
Đáp án đúng: A
several firms can exploit identical datasets without reducing anyone else’s usable supply
Câu 32
Đáp án đúng: B
financial compensation
Câu 33
Đáp án đúng: A
Historical labor unions illustrate how collective leverage can reclaim value from extractive intermediaries.
Câu 34
Đáp án đúng: A
Platforms unilaterally define data, set prices, and exclude arbitrage that could balance valuations.
Câu 35
Đáp án đúng: A
A browser data-union app
Câu 36
Đáp án đúng: A
corporate greed
Câu 37
Đáp án đúng: B
Absent traditional labor mobilization, communities may construct alternative revenue streams through coordinated information stewardship, effectively rechanneling surplus platforms previously appropriated.
Câu 38
Đáp án đúng: A
Recognition in EU law will likely legitimate data-union practices elsewhere by signalling feasibility, thereby accelerating experiments that blend policy, litigation, and tooling.
Câu 39
Đáp án đúng: C
[III]
Câu 40
Đáp án đúng: A
By treating data as labor, communities can unionise through policy, lawsuits, and technology to redirect value and secure a data dividend from powerful platforms.