Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 11 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 11 Có Lời Giải

Câu 1:
Căn cứ vào ngữ cảnh “we have _____ several improvements to our fleet and booking system” (chúng tôi đã _____ một số cải tiến cho đội xe và hệ thống đặt chỗ), cần một động từ chỉ việc triển khai, áp dụng các cải tiến vào thực tế.
A. ĐÚNG – “implemented” nghĩa là triển khai, thực hiện các cải tiến vào thực tế, phù hợp với việc đưa các cải tiến vào hệ thống hoạt động.
B. SAI – “accomplished” nghĩa là hoàn thành, đạt được, thường dùng cho mục tiêu hoặc thành tựu, không phù hợp với việc áp dụng cải tiến.
C. SAI – “established” nghĩa là thành lập, thiết lập, thường dùng cho việc tạo ra tổ chức hoặc hệ thống mới, không phải áp dụng cải tiến.
D. SAI – “performed” nghĩa là thực hiện, biểu diễn, thường dùng cho hành động cụ thể hoặc nhiệm vụ, không tự nhiên với “improvements”.
Câu 2:
Căn cứ vào ngữ cảnh “Customers can now book rides _____ our mobile app or by calling our 24/7 hotline” (Khách hàng hiện có thể đặt chuyến đi _____ ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bằng cách gọi đường dây nóng 24/7), cần giới từ chỉ phương thức.
A. SAI – “neither” dùng trong cấu trúc “neither…nor”, không phù hợp với “or” trong câu.
B. SAI – “whether” dùng cho câu nghi vấn gián tiếp, không phù hợp với ngữ cảnh câu trần thuật này.
C. SAI – “either” dùng trong cấu trúc “either…or” để chỉ lựa chọn giữa hai phương án, nhưng ở đây cần giới từ chỉ phương thức “qua/thông qua”.
D. ĐÚNG – “through” nghĩa là thông qua, phù hợp với việc đặt chuyến đi qua ứng dụng di động.
Câu 3:
Căn cứ vào cụm từ “_____ of service options” (_____ các lựa chọn dịch vụ) và ngữ cảnh liệt kê “economy, premium, and luxury vehicles”, cần lượng từ chỉ sự đa dạng, nhiều loại.
A. ĐÚNG – “a wide range of” nghĩa là một phạm vi rộng các lựa chọn, nhấn mạnh tính đa dạng của các loại dịch vụ, phù hợp với ngữ cảnh.
B. SAI – “a great deal of” dùng cho danh từ không đếm được, trong khi “options” là danh từ đếm được số nhiều.
C. SAI – “a large amount of” dùng cho danh từ không đếm được, không phù hợp với “options”.
D. SAI – “a huge number of” có thể dùng với “options” nhưng nhấn mạnh số lượng lớn hơn là sự đa dạng, không tự nhiên bằng “a wide range of” trong ngữ cảnh này.
Câu 4:
Căn cứ vào quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh: Ý kiến/Quan điểm (Opinion) – Kích thước (Size) – Tuổi tác (Age) – Hình dạng (Shape) – Màu sắc (Color) – Nguồn gốc (Origin) – Chất liệu (Material) – Mục đích (Purpose). Trong câu này: “comfortable” (ý kiến) – “new” (tuổi tác) – “leather” (chất liệu).
A. ĐÚNG – “comfortable new leather seats” tuân theo thứ tự: ý kiến (comfortable) → tuổi tác (new) → chất liệu (leather).
B. SAI – “new comfortable leather” đặt tuổi tác (new) trước ý kiến (comfortable), sai thứ tự.
C. SAI – “leather comfortable new” đặt chất liệu (leather) lên đầu, hoàn toàn sai thứ tự.
D. SAI – “new leather comfortable” đặt tuổi tác (new) trước chất liệu (leather) và ý kiến (comfortable) cuối cùng, sai thứ tự.
Câu 5:
Căn cứ vào cấu trúc “Payment can be made _____ cash, credit card, or digital wallet” (Thanh toán có thể được thực hiện _____ tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc ví điện tử), cần giới từ chỉ phương thức thanh toán.
A. ĐÚNG – “by” là giới từ chuẩn để chỉ phương thức thanh toán trong tiếng Anh, “pay by cash/card”.
B. SAI – “with” có thể dùng nhưng thường theo sau là “pay with” (động từ + with), không tự nhiên trong cấu trúc bị động “be made with”.
C. SAI – “in” thường chỉ phương tiện hoặc địa điểm, không phù hợp với phương thức thanh toán.
D. SAI – “through” nghĩa là thông qua, thường dùng cho hệ thống hoặc trung gian, không tự nhiên với “cash, credit card”.
Câu 6:
Căn cứ vào ngữ cảnh “We are committed to _____ the trust you place in us” (Chúng tôi cam kết _____ niềm tin mà bạn đặt vào chúng tôi), cần động từ chỉ việc chứng minh xứng đáng với niềm tin.
A. ĐÚNG – “justifying the trust” nghĩa là chứng minh xứng đáng với niềm tin, là cụm từ tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh cam kết dịch vụ.
B. SAI – “vindicating” nghĩa là minh oan, thường dùng khi niềm tin bị nghi ngờ trước đó, không phù hợp với ngữ cảnh tích cực này.
C. SAI – “certifying” nghĩa là chứng nhận, thường dùng cho tài liệu hoặc tiêu chuẩn, không tự nhiên với “trust”.
D. SAI – “validating” nghĩa là xác nhận tính hợp lệ, thường dùng cho dữ liệu hoặc quy trình, không phù hợp với “trust” trong ngữ cảnh này.
Câu 7:
Căn cứ vào cấu trúc “a groundbreaking multilateral legal instrument _____ was established” (một công cụ pháp lý đa phương mang tính đột phá _____ được thành lập), cần đại từ quan hệ thay thế cho “instrument” (vật) và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
A. ĐÚNG – “which” thay thế cho “legal instrument” (vật) và làm chủ ngữ cho động từ “was established”, đúng ngữ pháp.
B. SAI – “where” thay thế cho địa điểm, không phù hợp với “instrument”.
C. SAI – “at which” cần có nghĩa về thời gian hoặc địa điểm cụ thể, không phù hợp với vai trò chủ ngữ.
D. SAI – “whom” thay thế cho người, không phù hợp với “instrument” (vật).
Câu 8:
Căn cứ vào cấu trúc “at a signing ceremony _____ in Hanoi” (tại một lễ ký kết _____ ở Hà Nội) và ngữ cảnh “will open for signature on October 25, 2025”, lễ ký kết sẽ diễn ra trong tương lai và mang nghĩa bị động.
A. SAI – “to be holding” mang nghĩa chủ động (đang tổ chức), không phù hợp vì lễ ký kết được tổ chức, không tự tổ chức.
B. SAI – “having held” chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ, không phù hợp với thời gian tương lai.
C. ĐÚNG – “to be held” là to-infinitive dạng bị động, chỉ sự kiện sẽ được tổ chức trong tương lai, phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – “held” là quá khứ phân từ, thường chỉ hành động đã hoàn thành, không rõ ràng chỉ tương lai như “to be held”.
Câu 9:
Căn cứ vào cấu trúc “the deposit of the fortieth instrument of _____” (việc gửi văn kiện thứ bốn mươi của _____), sau giới từ “of” cần một danh từ.
A. ĐÚNG – “ratification” là danh từ, nghĩa là sự phê chuẩn, phù hợp với cấu trúc “instrument of ratification” (văn kiện phê chuẩn), một thuật ngữ pháp lý chuẩn.
B. SAI – “ratified” là quá khứ phân từ, không phải danh từ.
C. SAI – “ratifying” là động danh từ nhưng “instrument of ratification” là thuật ngữ cố định, không dùng “ratifying”.
D. SAI – “ratify” là động từ nguyên mẫu, không đứng sau giới từ “of”.
Câu 10:
Căn cứ vào cấu trúc “a comprehensive approach _____ prevent and combat” (một cách tiếp cận toàn diện _____ ngăn chặn và chống lại), cần giới từ chỉ mục đích đi với “approach”.
A. SAI – “being” là động danh từ, không phù hợp với cấu trúc “approach to V”.
B. SAI – “having” là động danh từ, không phù hợp với cấu trúc “approach to V”.
C. ĐÚNG – “to” là giới từ chỉ mục đích trong cụm “approach to + V-infinitive”, phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – “for” có thể chỉ mục đích nhưng thường theo sau là V-ing, không tự nhiên với “prevent and combat” ở dạng nguyên mẫu.
Câu 11:
Căn cứ vào ngữ cảnh “an extensive _____ of measures” (một _____ rộng lớn các biện pháp), cần danh từ chỉ tập hợp đa dạng và ấn tượng.
A. SAI – “spectrum” thường chỉ phổ hoặc dãy liên tục, ít kết hợp với “of measures”.
B. SAI – “assortment” có thể dùng nhưng thường chỉ sự hỗn hợp, không nhấn mạnh tính toàn diện bằng “array”.
C. ĐÚNG – “array of measures” là cụm từ tự nhiên, nghĩa là một loạt các biện pháp đa dạng và ấn tượng, phù hợp với ngữ cảnh “extensive” (rộng lớn).
D. SAI – “collection” thường chỉ bộ sưu tập hoặc tập hợp đã được tổ chức, không tự nhiên bằng “array” trong ngữ cảnh này.
Câu 12:
Căn cứ vào cấu trúc “Vietnam’s commitment to international _____” (cam kết của Việt Nam đối với _____ quốc tế), sau giới từ “to” cần một danh từ.
A. ĐÚNG – “collaboration” là danh từ, nghĩa là sự hợp tác, phù hợp với cấu trúc “commitment to collaboration” (cam kết hợp tác).
B. SAI – “collaborative” là tính từ, không đứng sau giới từ “to” trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “collaboratively” là trạng từ, không phù hợp với vị trí sau giới từ “to”.
D. SAI – “collaborator” là danh từ chỉ người, không phù hợp với ngữ cảnh “commitment to international _____ in combating crime” (cần khái niệm trừu tượng về hợp tác, không phải người cụ thể).
Câu 13:
a. We are pleased to invite you to apply for our Nova Platinum Credit Card.

b. To proceed, present this letter and government ID at any Orchid Bank branch.

c. Upon verification, your application will be processed and the card issued within two days.

d. The introductory annual fee is waived; this exclusive offer ends on 31 December.

e. For questions, please email [email protected] or call 1900-1234 during business hours.
Căn cứ vào mạch logic của một thư mời, trật tự đúng là: (a) Giới thiệu lời mời → (b) Hướng dẫn thủ tục → (c) Giải thích quy trình → (d) Nêu ưu đãi → (e) Cung cấp thông tin liên hệ.
Câu a mở đầu với lời mời “We are pleased to invite you” (Chúng tôi hân hạnh mời bạn). Câu b tiếp theo với hướng dẫn “To proceed, present this letter” (Để tiến hành, hãy xuất trình thư này). Câu c giải thích “Upon verification, your application will be processed” (Sau khi xác minh, đơn của bạn sẽ được xử lý). Câu d nêu ưu đãi “The introductory annual fee is waived” (Phí hàng năm giới thiệu được miễn). Câu e kết thúc với thông tin liên hệ “For questions, please email” (Để biết câu hỏi, vui lòng gửi email).
A.ĐÚNG – Trật tự a-b-c-d-e tuân theo logic: lời mời → hướng dẫn → quy trình → ưu đãi → liên hệ, tạo thành một thư mời hoàn chỉnh và mạch lạc.
B.SAI – Trật tự a-c-b-d-e đặt quy trình (c) trước hướng dẫn (b), không logic vì chưa nói cách thức thì không thể nói quy trình xử lý.
C.SAI – Trật tự b-a-c-e-d bắt đầu với hướng dẫn (b) trước lời mời (a), không tự nhiên trong một thư chính thức.
D.SAI – Trật tự a-b-d-c-e đặt ưu đãi (d) trước quy trình (c), phá vỡ logic vì nên giải thích quy trình trước khi nêu ưu đãi.
Câu 14:
a. Huy: I’d love to, but I’ve already brought lunch from home today.

b. Duy: I’ll see you at the cafeteria around noon then.

c. Duy: Hey Huy, would you like to grab some lunch together at the new café downtown?
Căn cứ vào mạch logic của một cuộc hội thoại về lời mời ăn trưa, trật tự đúng là: (c) Lời mời → (a) Từ chối lịch sự → (b) Phản hồi.
Câu c mở đầu với lời mời “Hey Huy, would you like to grab some lunch” (Này Huy, bạn có muốn đi ăn trưa không). Câu a phản hồi từ chối “I’d love to, but I’ve already brought lunch” (Tôi rất muốn, nhưng tôi đã mang theo bữa trưa). Câu b phản hồi “I’ll see you at the cafeteria” (Tôi sẽ gặp bạn ở căng tin).
A. ĐÚNG – Trật tự đúng (c) Lời mời → (a) Từ chối lịch sự → (b) Phản hồi.
B. SAI – Trật tự a-c-b bắt đầu với lời từ chối trước lời mời, không hợp lý.
C. SAI – Trật tự c-b-a đặt xác nhận (b) trước lời từ chối (a), mâu thuẫn.
D. SAI – Trật tự b-c-a bắt đầu với xác nhận trước lời mời, không logic.
Câu 15:
a. Digital payment systems were rolled out extensively, enabling cashless transactions in markets and public transport nationwide.

b. Between 2016 and 2023, Da Nang experienced a technological revolution, marking its transition toward becoming a modern smart city.

c. In parallel, environmental monitoring stations were established to track air quality and provide real-time data to residents.

d. The changes reflect Da Nang’s determination to balance economic growth with technological innovation and environmental sustainability.

e. Public services were significantly upgraded, with government offices introducing online platforms for administrative procedures and document submissions.
Căn cứ vào mạch logic của một đoạn văn về sự phát triển công nghệ của Đà Nẵng, trật tự đúng là: (b) Giới thiệu chung → (e) Nâng cấp dịch vụ công → (a) Hệ thống thanh toán → (c) Giám sát môi trường → (d) Kết luận.
Câu b mở đầu với giới thiệu “Between 2016 and 2023, Da Nang experienced a technological revolution” (Từ 2016 đến 2023, Đà Nẵng trải qua một cuộc cách mạng công nghệ). Câu e tiếp tục với “Public services were significantly upgraded” (Dịch vụ công được nâng cấp đáng kể). Câu a nói về “Digital payment systems were rolled out” (Hệ thống thanh toán kỹ thuật số được triển khai). Câu c thêm “In parallel, environmental monitoring stations were established” (Song song, các trạm giám sát môi trường được thành lập). Câu d kết luận “The changes reflect Da Nang’s determination” (Những thay đổi phản ánh quyết tâm của Đà Nẵng).
A. SAI – Trật tự b-e-c-a-d đặt giám sát môi trường (c) trước thanh toán số (a), phá vỡ logic liệt kê từ dịch vụ hành chính sang thanh toán rồi mới sang môi trường.
B. ĐÚNG – Trật tự b-e-a-c-d theo logic: giới thiệu → dịch vụ công → thanh toán số → môi trường → kết luận, tạo sự chuyển tiếp mạch lạc từ hành chính sang công nghệ rồi môi trường.
C. SAI – Trật tự b-a-e-c-d đặt thanh toán (a) trước dịch vụ công (e), không tự nhiên vì nên nói dịch vụ công trước.
D. SAI – Trật tự b-d-e-a-c đặt kết luận (d) quá sớm, trước khi trình bày đầy đủ các thay đổi.
Câu 16:
a. Emma: Do you still prefer reading printed books to e-books?

b. James: Exactly, that nostalgia creates a special bond between the reader and the story.

c. James: Not really. I enjoy e-books more, but printed books feel more personal to me.

d. Emma: I guess both formats enrich our reading experience in their own ways.

e. Emma: True, e-books are practical, but printed pages have a nostalgic scent and texture.
Căn cứ vào mạch logic của cuộc hội thoại về sách giấy và sách điện tử, trật tự đúng là: (a) Câu hỏi → (c) Trả lời → (e) Nhận xét → (b) Đồng ý → (d) Kết luận.
Câu a mở đầu với câu hỏi “Do you still prefer reading printed books to e-books?” (Bạn vẫn thích đọc sách giấy hơn sách điện tử không?). Câu c trả lời “Not really. I enjoy e-books more, but printed books feel more personal” (Không hẳn. Tôi thích sách điện tử hơn, nhưng sách giấy cảm thấy cá nhân hơn). Câu e nhận xét “True, e-books are practical, but printed pages have a nostalgic scent” (Đúng vậy, sách điện tử thực tế, nhưng trang sách giấy có mùi hoài niệm). Câu b đồng ý “Exactly, that nostalgia creates a special bond” (Chính xác, sự hoài niệm đó tạo ra mối liên kết đặc biệt). Câu d kết luận “I guess both formats enrich our reading experience” (Tôi đoán cả hai định dạng đều làm phong phú trải nghiệm đọc của chúng ta).
A. SAI – Trật tự a-b-c-d-e đặt đồng ý (b) trước trả lời (c), không logic vì chưa có nội dung để đồng ý.
B. SAI – Trật tự a-b-d-c-e tương tự, đặt đồng ý và kết luận trước trả lời.
C. ĐÚNG – Trật tự a-c-e-b-d theo logic: hỏi → trả lời → nhận xét → đồng ý → kết luận, tạo cuộc hội thoại mạch lạc.
D. SAI – Trật tự b-a-c-e-d bắt đầu với đồng ý trước câu hỏi, không hợp lý.
Câu 17:
a. This challenging period taught me that proper planning beats last-minute cramming every single time.

b. I stayed up late studying every subject, hoping to hit the books effectively and ace all my exams.

c. During my final exam season last year, I found myself under tremendous pressure to perform well academically.

d. Unfortunately, I burned out quickly and my grades reflected my poor time management rather than my abilities.

e. As a result, I created a detailed study schedule for the next semester to avoid such stress.
Căn cứ vào mạch logic của một câu chuyện về kinh nghiệm học tập, trật tự đúng là: (c) Bối cảnh → (b) Hành động → (d) Hậu quả → (e) Giải pháp → (a) Bài học.
Câu c mở đầu với bối cảnh “During my final exam season last year, I found myself under tremendous pressure” (Trong mùa thi cuối kỳ năm ngoái, tôi thấy mình đang chịu áp lực to lớn). Câu b mô tả hành động “I stayed up late studying every subject” (Tôi thức khuya học mọi môn). Câu d nêu hậu quả “Unfortunately, I burned out quickly” (Thật không may, tôi nhanh chóng kiệt sức). Câu e đưa ra giải pháp “As a result, I created a detailed study schedule” (Kết quả là, tôi đã tạo một lịch học chi tiết). Câu a kết luận bài học “This challenging period taught me that proper planning beats last-minute cramming” (Giai đoạn thử thách này dạy tôi rằng kế hoạch đúng đắn tốt hơn học nhồi nhét vào phút chót).
A. ĐÚNG – Trật tự c-b-d-e-a theo logic: bối cảnh → hành động → hậu quả → giải pháp → bài học, tạo cấu trúc tường thuật hoàn chỉnh.
B. SAI – Trật tự b-c-d-a-e bắt đầu với hành động (b) trước bối cảnh (c), không tự nhiên trong cách kể chuyện.
C. SAI – Trật tự a-c-b-e-d bắt đầu với bài học (a), phá vỡ logic kể chuyện vì nên có trải nghiệm trước khi rút ra bài học.
D. SAI – Trật tự c-d-b-e-a đặt hậu quả (d) trước hành động (b), không logic vì chưa có hành động thì không có hậu quả.
Câu 18:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “paper became cheaper and more widely available” (giấy trở nên rẻ hơn và sẵn có rộng rãi hơn) và câu sau “Often hand-coloured, they were eventually combined with movable type” (Thường được tô màu bằng tay, cuối cùng chúng được kết hợp với chữ in di động), cần mệnh đề giải thích cách thức và tốc độ phổ biến của bản in gỗ. Mệnh đề phù hợp cần ngắn gọn, rõ ràng, nhấn mạnh sự lưu hành nhanh chóng.
A. SAI – “discrete acquisitions” (mua lại riêng biệt) và “curated portfolios” (danh mục được tuyển chọn) quá chi tiết và hàn lâm, không phù hợp với văn phong tổng quan của đoạn văn.
B. SAI – “commercial penetration” (thâm nhập thương mại) và “anthologized collections” (bộ sưu tập được biên soạn) quá kỹ thuật, thiếu sự tự nhiên.
C. ĐÚNG – “Prints circulated individually or as compilations, disseminating imagery with unprecedented velocity” ngắn gọn, rõ ràng, nhấn mạnh cả hình thức lưu hành (riêng lẻ hoặc tuyển tập) và tốc độ (chưa từng có), phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – “Individual compilations” (tuyển tập riêng lẻ) là cụm từ mâu thuẫn và “whereby prints functioned as marketable imagery” dài dòng, kém tự nhiên.
Câu 19:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước nói về vai trò của Wolgemut trong việc “reinvigorating the woodcut” (làm sống lại nghệ thuật khắc gỗ) và câu sau nói về Dürer là học trò của Wolgemut, cần mệnh đề minh họa thành tích cụ thể của Wolgemut. Chủ ngữ nên là Wolgemut để duy trì sự liên kết.
A. ĐÚNG – “Collaborating with Wilhelm Pleydenwurff, Wolgemut executed in excess of 600 woodcut illustrations” đặt Wolgemut làm chủ ngữ chính, nhấn mạnh thành tích của ông, phù hợp với luồng kể chuyện về Wolgemut.
B. SAI – “Wilhelm Pleydenwurff’s partnership” đặt Pleydenwurff làm chủ ngữ, làm sai trọng tâm vì đoạn văn tập trung vào Wolgemut.
C. SAI – “Early printed volumes featured” đặt sách làm chủ ngữ, không nhấn mạnh vai trò của Wolgemut.
D. SAI – “generated upwards of 600 woodcuts destined for” dài dòng và “destined for” (dành cho) không tự nhiên bằng “for” đơn giản.
Câu 20:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Dürer did not invent the Four Horsemen of the Apocalypse: the scene comes from the Book of Revelation” (Dürer không phát minh ra Bốn Kỵ sĩ Tận thế: cảnh đến từ Sách Khải Huyền) và câu sau nói về niềm tin về ngày tận thế năm 1500, cần mệnh đề giải thích sức hấp dẫn của Sách Khải Huyền đối với nghệ sĩ.
A. SAI – “The apocalypse’s vivid imagery” (hình ảnh sinh động của ngày tận thế) không rõ ràng chỉ nguồn gốc, và “medieval artisans” (nghệ nhân) kém chính xác hơn “artists” (nghệ sĩ).
B. SAI – “found themselves drawn to” (thấy mình bị thu hút) quá bị động và “rendered in arresting visual language” (được thể hiện bằng ngôn ngữ hình ảnh hấp dẫn) mơ hồ.
C. ĐÚNG – “The New Testament book delineates apocalyptic destruction through vivid imagery that proved irresistible to medieval artists” rõ ràng chỉ nguồn (Tân Ước), nội dung (hủy diệt tận thế), đặc điểm (hình ảnh sinh động) và tác động (không thể cưỡng lại).
D. SAI – “describing cataclysmic events in compelling terms” (mô tả các sự kiện thảm khốc bằng những thuật ngữ hấp dẫn) lặp lại “descriptions” và cấu trúc rối.
Câu 21:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Born in Nuremberg in 1471, Albrecht Dürer was the son of a goldsmith” (Sinh ra ở Nuremberg năm 1471, Albrecht Dürer là con trai của một thợ kim hoàn) và câu sau nói về tác phẩm của Dürer, cần mệnh đề nối liền tiểu sử sớm với sự nghiệp. Chủ ngữ nên là Dürer (he) để duy trì mạch kể chuyện.
A. ĐÚNG – “At fifteen, he commenced apprenticeship under Michael Wolgemut, acquiring mastery” đặt Dürer (he) làm chủ ngữ, ngắn gọn và rõ ràng.
B. SAI – “Michael Wolgemut received him” đặt Wolgemut làm chủ ngữ, làm sai trọng tâm vì đoạn văn về Dürer, và “were assimilated” (bị động) kém tự nhiên.
C. SAI – “apprenticeship…commenced” đặt “apprenticeship” làm chủ ngữ và “was cultivated” (bị động) rườm rà.
D. SAI – “When fifteen years transpired” (khi mười lăm năm trôi qua) sai về mặt logic vì Dürer sinh năm 1471, không phải “mười lăm năm trôi qua”.
Câu 22:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước nói về các tác phẩm về thực vật và động vật của Dürer, câu này cần giới thiệu một thành tựu khác của ông. Mệnh đề phù hợp cần đặt Dürer làm chủ ngữ, nêu rõ bối cảnh (Venice, 1506) và động cơ (đáp lại nhà phê bình).
A. ĐÚNG – “In 1506, he executed an altarpiece in Venice, responding to Italian critics who had questioned northern artistic sophistication” đặt Dürer (he) làm chủ ngữ, rõ ràng về thời gian, địa điểm và động cơ, tạo câu chuyện mạch lạc.
B. SAI – “Venetian critical reception prompted him” đặt “reception” (sự đón nhận) làm chủ ngữ, làm Dürer trở nên bị động hơn, và “technical parity” (ngang bằng kỹ thuật) kém sinh động.
C. SAI – “An altarpiece painted in Venice” đặt bức tranh làm chủ ngữ, và “riposte” (câu trả lời gay gắt) có nghĩa quá mạnh.
D. SAI – “Critics in Venice received response” đặt nhà phê bình làm chủ ngữ, cấu trúc bị động rườm rà, và “validating” (xác nhận) không rõ ràng như “responding” (đáp lại).
Câu 23:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a function of carbon offsetting?
Căn cứ vào đoạn 1: “Carbon offsetting…enables firms to meet ambitious climate pledges” (A được đề cập), “attaching an explicit price to emissions” (B được đề cập), “channel finance into projects that would otherwise struggle to be viable” (C được đề cập), và “complements internal reductions already under way” (bổ sung cho việc giảm nội bộ đang diễn ra) – cho thấy offsetting không loại bỏ nhu cầu phi carbon hóa nội bộ mà bổ sung cho nó.
A. SAI – Được đề cập rõ ràng: “enables firms to meet ambitious climate pledges”.
B. SAI – Được đề cập: “attaching an explicit price to emissions”.
C. SAI – Được đề cập: “channel finance into projects that would otherwise struggle to be viable”.
D. ĐÚNG – Không được đề cập, thậm chí bị phủ định vì đoạn văn nói “it creates near-term leverage…and complements internal reductions already under way” (tạo đòn bẩy ngắn hạn và bổ sung cho việc giảm nội bộ đang diễn ra), nghĩa là offsetting không thay thế mà bổ sung.
Câu 24:
The word galvanizes in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Căn cứ vào ngữ cảnh “it galvanizes further abatement by attaching an explicit price to emissions” (nó _____ việc giảm thiểu thêm bằng cách đặt giá rõ ràng cho phát thải), từ cần điền có nghĩa tích cực, chỉ việc thúc đẩy hành động.
A. ĐÚNG – “stimulates” nghĩa là kích thích, thúc đẩy, đồng nghĩa với “galvanizes” trong ngữ cảnh thúc đẩy hành động giảm phát thải.
B. SAI – “pacifies” nghĩa là xoa dịu, làm yên, ngược nghĩa với thúc đẩy.
C. SAI – “disorganizes” nghĩa là gây rối loạn, có nghĩa tiêu cực, không phù hợp.
D. SAI – “isolates” nghĩa là cô lập, không liên quan đến việc thúc đẩy hành động.
Câu 25:
The word stringent in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “A stringent regime of third-party audit checks” (Một chế độ _____ kiểm toán bên thứ ba kiểm tra), từ “stringent” có nghĩa là nghiêm ngặt, chặt chẽ.
A. ĐÚNG – “lax” nghĩa là lỏng lẻo, không chặt chẽ, trái nghĩa với “stringent”.
B. SAI – “exacting” nghĩa là đòi hỏi khắt khe, đồng nghĩa với “stringent”.
C. SAI – “rigorous” nghĩa là nghiêm ngặt, đồng nghĩa với “stringent”.
D. SAI – “demanding” nghĩa là đòi hỏi cao, đồng nghĩa với “stringent”.
Câu 26:
The word They in paragraph 3 refers to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh đoạn 3: “Each carbon credit typically equals one tonne of CO₂-equivalent…A stringent regime of third-party audit checks that credits are real, measurable, additional, permanent, verified, and unique. They are listed transparently and retired to prevent double counting” (Mỗi tín chỉ carbon thường bằng một tấn CO₂ tương đương…Một chế độ nghiêm ngặt kiểm toán bên thứ ba kiểm tra rằng các tín chỉ là thực, đo được, bổ sung, lâu dài, được xác minh và duy nhất. Chúng được liệt kê minh bạch và hủy bỏ để ngăn chặn tính hai lần), “They” ở đây thay thế cho danh từ số nhiều gần nhất là “credits”.
A. SAI – “international standards” (tiêu chuẩn quốc tế) được đề cập nhưng không phải danh từ gần nhất trước “They”.
B. SAI – “project auditors” (kiểm toán viên) không được đề cập trong ngữ cảnh này.
C. ĐÚNG – “carbon credits” (tín chỉ carbon) là danh từ số nhiều được đề cập ngay trước “They” và logic của câu cho thấy “They” chỉ các tín chỉ được liệt kê và hủy bỏ.
D. SAI – “emissions inventories” (bảng kiê phát thải) không được đề cập trong đoạn 3.
Câu 27:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Căn cứ vào ý nghĩa của câu gốc: “While offsets cannot single-handedly resolve” (không thể tự mình giải quyết) = không phải biện pháp hoàn toàn; “enable immediate action today” (cho phép hành động ngay lập tức) = giảm thiểu ngắn hạn; “deeper structural cuts are pursued over time” (các cắt giảm cơ cấu sâu hơn được theo đuổi theo thời gian) = giảm dài hạn được phát triển.
A. SAI – “complement, rather than substitute” (bổ sung thay vì thay thế) đúng nhưng “gradual systemic decarbonization efforts” (nỗ lực phi carbon hóa hệ thống dần dần) không nắm bắt được nghĩa “deeper structural cuts are pursued” (các cắt giảm cơ cấu sâu hơn đang được theo đuổi).
B. ĐÚNG – “not a total remedy” (không phải biện pháp hoàn toàn) = “cannot single-handedly resolve”; “permit near-term mitigation” (cho phép giảm thiểu ngắn hạn) = “enable immediate action”; “longer-term reductions are developed” (giảm dài hạn được phát triển) = “deeper structural cuts are pursued over time”. Diễn giải chính xác và ngắn gọn.
C. SAI – “their effectiveness depends on concurrent progress” (hiệu quả phụ thuộc vào tiến bộ đồng thời) thêm ý không có trong câu gốc.
D. SAI – “without displacing the necessity” (mà không thay thế sự cần thiết) đúng nhưng thiếu ý “enable immediate action” (cho phép hành động ngay lập tức).
Câu 28:
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Căn cứ vào đoạn 4: “For organizations, the practical sequence is clear: define and quantify emissions, set reduction targets, cut what can be cut internally, procure high-quality credits…document the retired tonnage, communicate progress to stakeholders, and continue driving down operational and value-chain emissions year on year” (Đối với các tổ chức, trình tự thực tế rõ ràng: xác định và định lượng phát thải, đặt mục tiêu giảm, cắt giảm những gì có thể cắt giảm nội bộ, mua tín chỉ chất lượng cao…ghi chép lượng đã hủy, truyền đạt tiến độ cho các bên liên quan và tiếp tục giảm phát thải hoạt động và chuỗi giá trị năm này qua năm khác).
A. SAI – Đoạn văn nói “continue driving down operational and value-chain emissions year on year” (tiếp tục giảm phát thải năm này qua năm khác), không phải tạm dừng.
B. SAI – Đoạn văn nói “performance tracked against a baseline and issued as credits…once verified” (hiệu suất được theo dõi so với đường cơ sở và phát hành dưới dạng tín chỉ…sau khi được xác minh), nghĩa là phải thiết lập đường cơ sở trước.
C. ĐÚNG – Đoạn văn nói “document the retired tonnage, communicate progress to stakeholders, and continue driving down operational and value-chain emissions” (ghi chép lượng đã hủy, truyền đạt tiến độ cho các bên liên quan và tiếp tục giảm phát thải), đúng với ý C hoàn toàn.
D. SAI – Đoạn văn nói “communicate progress to stakeholders” (truyền đạt tiến độ cho các bên liên quan), nghĩa là truyền đạt được khuyến khích, không bị ngăn cản.
Câu 29:
Which paragraph mentions co-benefits for communities and biodiversity alongside climate outcomes?
Căn cứ vào nội dung các đoạn, cần tìm đoạn đề cập đến “co-benefits for communities and biodiversity” (lợi ích phụ cho cộng đồng và đa dạng sinh học).
Đoạn 3: “Beyond climate metrics, many programs deliver ancillary gains – cleaner air, enhanced livelihoods, or richer biodiversity – aligning with multiple UN Sustainable Development Goals and strengthening local resilience” (Ngoài các chỉ số khí hậu, nhiều chương trình mang lại lợi ích phụ – không khí sạch hơn, sinh kế được cải thiện hoặc đa dạng sinh học phong phú hơn – phù hợp với nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc và tăng cường khả năng phục hồi địa phương).
A. SAI – Đoạn 1 tập trung vào chức năng tổng thể của offsetting, không đề cập lợi ích phụ.
B. SAI – Đoạn 2 nói về chu trình hoạt động của offsetting, không đề cập lợi ích phụ.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 rõ ràng đề cập “cleaner air, enhanced livelihoods, or richer biodiversity” (không khí sạch hơn, sinh kế được cải thiện, đa dạng sinh học phong phú hơn).
D. SAI – Đoạn 4 nói về các loại dự án và trình tự thực hiện, không đề cập lợi ích phụ.
Câu 30:
Which paragraph mentions practical steps an organization follows to offset its footprint?
Căn cứ vào nội dung các đoạn, cần tìm đoạn liệt kê “practical steps” (các bước thực tế) cho tổ chức.
Đoạn 4: “For organizations, the practical sequence is clear: define and quantify emissions, set reduction targets, cut what can be cut internally, procure high-quality credits under recognized standards, document the retired tonnage, communicate progress to stakeholders, and continue driving down operational and value-chain emissions year on year” (Đối với các tổ chức, trình tự thực tế rõ ràng: xác định và định lượng phát thải, đặt mục tiêu giảm, cắt giảm những gì có thể cắt giảm nội bộ, mua tín chỉ chất lượng cao theo tiêu chuẩn được công nhận, ghi chép lượng đã hủy, truyền đạt tiến độ cho các bên liên quan và tiếp tục giảm phát thải hoạt động và chuỗi giá trị năm này qua năm khác).
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu chung về offsetting, không liệt kê các bước.
B. SAI – Đoạn 2 nói về chu trình hoạt động nhưng không chi tiết các bước thực tế cho tổ chức.
C. SAI – Đoạn 3 nói về tín chỉ carbon và lợi ích phụ, không liệt kê các bước.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 rõ ràng liệt kê “practical sequence” (trình tự thực tế) với các bước cụ thể.
Câu 31:
According to paragraph 1, companies are investing in ESG but ______.
Căn cứ vào đoạn 1: “while 87% of firms sustain or expand ESG spending, nearly a third speak less about it; likewise, the ‘Financial Times’ notes 71% of America’s fifty largest companies keep climate goals yet scrub ‘ESG’ from public pages” (trong khi 87% công ty duy trì hoặc mở rộng chi tiêu ESG, gần một phần ba nói ít hơn về nó; tương tự, ‘Financial Times’ lưu ý 71% trong số năm mươi công ty lớn nhất của Mỹ giữ mục tiêu khí hậu nhưng xóa ‘ESG’ khỏi các trang công khai). Nguyên nhân được ám chỉ ở đoạn 3: “In some markets, ESG has been politicised” (Ở một số thị trường, ESG đã bị chính trị hóa).
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc phóng đại kết quả để giành giải thưởng.
B. ĐÚNG – Đoạn 1 cho thấy công ty đầu tư ESG nhưng “scrub ‘ESG’ from public pages” (xóa ‘ESG’ khỏi trang công khai) và “speak less about it” (nói ít hơn về nó), phù hợp với việc tránh nói “ESG” để tránh tranh cãi chính trị hóa được đề cập ở đoạn 3.
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc thuê ngoài công bố.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc gộp mục tiêu khí hậu với chiến dịch tiếp thị.
Câu 32:
The word politicised in paragraph 3 mostly means ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “In some markets, ESG has been politicised; public-affairs crossfire and litigation risks nudge executives toward silence” (Ở một số thị trường, ESG đã bị chính trị hóa; sự đấu khẩu công khai và rủi ro kiện tụng đẩy các giám đốc điều hành về phía im lặng), “politicised” chỉ việc ESG trở thành chủ đề tranh luận chính trị, gây chia rẽ.
A. ĐÚNG – “highly partisan” (mang tính đảng phái cao) phản ánh đúng nghĩa của “politicised” là bị cuốn vào tranh luận chính trị, chia rẽ theo phe phái.
B. SAI – “loosely technical” (hơi kỹ thuật) không liên quan đến chính trị.
C. SAI – “mildly administrative” (hơi hành chính) không phản ánh tính tranh luận chính trị.
D. SAI – “vaguely ceremonial” (mơ hồ mang tính nghi lễ) không liên quan đến chính trị hóa.
Câu 33:
Which of the following best summarises paragraph 2?
nguyên nhân (sợ trình bày sai dữ liệu phức tạp dưới sự giám sát).
D. SAI – Đoạn văn nói về hành vi của công ty, không phải vấn đề của người tiêu dùng.
Câu 34:
What does the passage say thoughtful transparency should prioritise?
Căn cứ vào đoạn 4: “Thoughtful transparency, by contrast, is data-backed, plainspoken, candid about obstacles, focused on progress, consistent in cadence, and cross-functional so external words match internal work” (Tính minh bạch chu đáo, ngược lại, được hỗ trợ bởi dữ liệu, nói thẳng, thẳng thắn về chướng ngại vật, tập trung vào tiến độ, nhất quán về nhịp độ và liên chức năng để lời nói bên ngoài khớp với công việc nội bộ).
A. ĐÚNG – “data-backed” = evidence-based updates; “candid about obstacles” = candid hurdle-mapping; “consistent in cadence” = steady cadence; “external words match internal work” = alignment between external promises and internal execution.
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến họp báo hàng năm, tuyên bố tối đa hoặc khẩu hiệu.
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến thuê ngoài hoặc ngôn ngữ pháp lý.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến nghiên cứu trường hợp có chọn lọc hoặc quan hệ đối tác người có ảnh hưởng.
Câu 35:
What is greenhushing?
Căn cứ vào đoạn 2: “It is the deliberate soft-pedalling – or outright avoidance – of outward claims about sustainability work. Unlike greenwashing, which over-claims impact, greenhushing understates it even when progress is real” (Đó là việc cố ý giảm nhẹ – hoặc tránh hoàn toàn – các tuyên bố bên ngoài về công việc bền vững. Không giống greenwashing, cái mà tuyên bố quá mức tác động, greenhushing nói giảm nó ngay cả khi tiến bộ là thực).
A. SAI – Đây là định nghĩa của greenwashing, không phải greenhushing.
B. ĐÚNG – “understates it even when progress is real” (nói giảm nó ngay cả khi tiến bộ là thực) = downplaying bona fide progress (giảm nhẹ tiến bộ chân thành).
C. SAI – Greenhushing là giảm nhẹ tuyên bố, không phải tạm dừng công việc.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc đổi thương hiệu phát thải.
Câu 36:
The phrase this quiet confidence in paragraph 1 refers to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh đoạn 1: “nearly a third speak less about it…scrub ‘ESG’ from public pages…That ambivalence is often glossed as this quiet confidence – a poise born of action without anthem” (gần một phần ba nói ít hơn về nó…xóa ‘ESG’ khỏi các trang công khai…Sự lưỡng lự đó thường được che đậy là sự tự tin im lặng này – một sự điềm tĩnh sinh ra từ hành động không có lời ca ngợi). “This quiet confidence” chỉ cách giải thích cho việc nói ít hơn về ESG, tức là giảm nhẹ thông điệp.
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến sự chắc chắn khoa học.
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến sự thống trị thị trường.
C. SAI – “quiet confidence” không chỉ sự kiêu ngạo mà chỉ sự điềm tĩnh.
D. ĐÚNG – “speak less about it” và “action without anthem” (hành động không có lời ca ngợi) = muted messaging (thông điệp bị giảm nhẹ).
Câu 37:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Căn cứ vào ý nghĩa câu gốc: “treat silence as risk management” (coi im lặng là quản lý rủi ro) = appears protective (có vẻ bảo vệ); “yet that tactic incubates other, subtler risks” (nhưng chiến thuật đó ấp ủ các rủi ro khác, tinh vi hơn) = paradoxically cultivates latent vulnerabilities (nghịch lý là nuôi dưỡng các lỗ hổng tiềm ẩn). Đoạn 4 sau đó liệt kê các rủi ro này: “trust erodes…momentum stalls…opportunities slip by…collective learning slows” (lòng tin xói mòn…động lực đình trệ…cơ hội trôi qua…học tập tập thể chậm lại).
A. ĐÚNG – “Withholding communications appears protective” = treat silence as risk management; “paradoxically cultivates latent vulnerabilities” = incubates other, subtler risks; “eroding institutional memory and constraining future strategic maneuverability” phản ánh các rủi ro được liệt kê ở đoạn 4.
B. SAI – Câu này nói im lặng “successfully insulates” và “fortifying legitimacy” (củng cố tính hợp pháp), ngược với ý câu gốc là “incubates other, subtler risks” (ấp ủ rủi ro khác).
C. SAI – Câu này nói im lặng “outperform transparency” (vượt trội hơn tính minh bạch), ngược với ý câu gốc.
D. SAI – Câu này nói im lặng “allow regulators latitude to overlook deficiencies” (cho phép cơ quan quản lý bỏ qua thiếu sót), không có trong câu gốc.
Câu 38:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ vào đoạn 3: “rules are tightening: the EU’s CSRD, California’s SB 253, and Australia’s nascent sustainability standards elevate disclosure stakes and auditability” (các quy tắc đang thắt chặt: CSRD của EU, SB 253 của California và các tiêu chuẩn bền vững mới nổi của Úc nâng cao cổ phần công bố và khả năng kiểm toán) và đoạn 4: “Thoughtful transparency, by contrast, is data-backed, plainspoken, candid about obstacles, focused on progress, consistent in cadence” (Tính minh bạch chu đáo, ngược lại, được hỗ trợ bởi dữ liệu, nói thẳng, thẳng thắn về chướng ngại vật, tập trung vào tiến độ, nhất quán về nhịp độ). Có thể suy ra rằng các công ty xây dựng thói quen minh bạch sớm sẽ sẵn sàng hơn khi tiêu chuẩn thắt chặt.
A. ĐÚNG – Suy ra hợp lý từ việc quy tắc đang thắt chặt và lời khuyên về tính minh bạch chu đáo: các công ty minh bạch sớm sẽ thích ứng dễ dàng hơn.
B. SAI – Đoạn văn nói “87% of firms sustain or expand ESG spending” (87% công ty duy trì hoặc mở rộng chi tiêu ESG), không phải giảm.
C. SAI – Đoạn văn nói các cơ quan quản lý đang thắt chặt tiêu chuẩn công bố, không phải không khuyến khích.
D. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh “data-backed” (được hỗ trợ bởi dữ liệu), nghĩa là cần chỉ số mạnh mẽ.
Câu 39:
Where in the passage does the following sentence best fit?

Some executives therefore postpone external statements until metrics are refreshed and internal sign-offs converge.
Câu này nói về việc các giám đốc điều hành hoãn tuyên bố bên ngoài cho đến khi chỉ số được làm mới và sự phê duyệt nội bộ hội tụ. Câu này giải thích tại sao các công ty im lặng do các vấn đề dữ liệu nội bộ.
[I] – Sau câu về “companies keep climate goals yet scrub ‘ESG’ from public pages” (các công ty giữ mục tiêu khí hậu nhưng xóa ‘ESG’ khỏi trang công khai). Chưa giải thích nguyên nhân.
[II] – Sau câu về “companies fear mischaracterising complex, provisional data” (các công ty sợ trình bày sai dữ liệu phức tạp, tạm thời). Có thể phù hợp nhưng chưa nói cụ thể về vấn đề nội bộ.
[III] – Sau câu “Companies treat silence as risk management, yet that tactic incubates other, subtler risks” và trước “Internally, shaky emissions baselines, outdated dashboards, and misaligned teams make communicators unsure what can be shared” (Về nội bộ, các đường cơ sở phát thải không vững, bảng điều khiển lỗi thời và các đội không liên kết làm cho người truyền thông không chắc chắn những gì có thể chia sẻ). Câu thêm vào giải thích hành vi (hoãn tuyên bố) do vấn đề nội bộ (chỉ số chưa được làm mới, phê duyệt chưa hội tụ), liên kết trực tiếp với câu sau về “shaky emissions baselines, outdated dashboards”.
[IV] – Sau câu về chi phí của việc im lặng. Không phù hợp vì đã qua phần giải thích nguyên nhân.
A.SAI – [I] chưa giải thích nguyên nhân im lặng.
B.SAI – [II] có thể nhưng chưa cụ thể về vấn đề nội bộ.
C.ĐÚNG – [III] phù hợp nhất vì câu thêm vào giải thích hành vi hoãn tuyên bố do vấn đề nội bộ, liên kết với câu sau về “shaky emissions baselines, outdated dashboards”.
D.SAI – [IV] đã qua phần giải thích nguyên nhân.
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Căn cứ vào nội dung toàn bộ đoạn văn: greenhushing là gì (đoạn 2), tại sao nó xảy ra (đoạn 3: giám sát, quy định, nghi ngờ dữ liệu), chi phí của nó (đoạn 4: lòng tin xói mòn, cơ hội trôi qua), và giải pháp (đoạn 4: tính minh bạch chu đáo).
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: nghushing phản ánh thay đổi do giám sát, quy định, nghi ngờ dữ liệu (đoạn 3); im lặng có chi phí (đoạn 4); tính minh bạch nhất quán, trung thực, dựa trên bằng chứng xây dựng uy tín (đoạn 4).
B. SAI – Đoạn văn nói “87% of firms sustain or expand ESG spending” (87% công ty duy trì hoặc mở rộng chi tiêu ESG), không phải từ bỏ.
C. SAI – Đoạn văn không nói tiếp thị lỗi thời hay chỉ đội pháp lý quản lý.
D. SAI – Đoạn văn khuyên tính minh bạch, không phải bí mật: “don’t await perfection – state where you are and how you are moving” (đừng chờ đợi sự hoàn hảo – nói rõ bạn đang ở đâu và bạn đang di chuyển như thế nào).

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: A
implemented
Câu 2
Đáp án đúng: D
through
Câu 3
Đáp án đúng: A
a wide range
Câu 4
Đáp án đúng: A
comfortable new leather
Câu 5
Đáp án đúng: A
by
Câu 6
Đáp án đúng: A
justifying
Câu 7
Đáp án đúng: A
which
Câu 8
Đáp án đúng: C
to be held
Câu 9
Đáp án đúng: A
ratification
Câu 10
Đáp án đúng: C
to
Câu 11
Đáp án đúng: C
array
Câu 12
Đáp án đúng: A
collaboration
Câu 13
Đáp án đúng: A
a-b-c-d-e
Câu 14
Đáp án đúng: A
c-a-b
Câu 15
Đáp án đúng: B
b-e-a-c-d
Câu 16
Đáp án đúng: C
a-c-e-b-d
Câu 17
Đáp án đúng: A
c-b-d-e-a
Câu 18
Đáp án đúng: C
Prints circulated individually or as compilations, disseminating imagery with unprecedented velocity throughout European markets
Câu 19
Đáp án đúng: A
Collaborating with Wilhelm Pleydenwurff, Wolgemut executed in excess of 600 woodcut illustrations for incunabula
Câu 20
Đáp án đúng: C
The New Testament book delineates apocalyptic destruction through vivid imagery that proved irresistible to medieval artists
Câu 21
Đáp án đúng: A
At fifteen, he commenced apprenticeship under Michael Wolgemut, acquiring mastery of woodcut methodology
Câu 22
Đáp án đúng: A
In 1506, he executed an altarpiece in Venice, responding to Italian critics who had questioned northern artistic sophistication
Câu 23
Đáp án đúng: D
Eliminating the need for internal decarbonization.
Câu 24
Đáp án đúng: A
stimulates
Câu 25
Đáp án đúng: A
lax
Câu 26
Đáp án đúng: C
carbon credits
Câu 27
Đáp án đúng: B
Although offsets are not a total remedy, they permit near-term mitigation while longer-term reductions are developed.
Câu 28
Đáp án đúng: C
Firms are expected to keep cutting internal emissions while reporting retired credits to stakeholders.
Câu 29
Đáp án đúng: C
Paragraph 3
Câu 30
Đáp án đúng: D
Paragraph 4
Câu 31
Đáp án đúng: B
they increasingly avoid saying “ESG” to sidestep politicised, distracting controversies
Câu 32
Đáp án đúng: A
highly partisan
Câu 33
Đáp án đúng: C
Greenhushing, unlike greenwashing, understates progress; restraint can look virtuous but often reflects confusion under scrutiny and fear of misrepresenting complex data.
Câu 34
Đáp án đúng: A
Evidence-based updates, candid hurdle-mapping, steady cadence, and alignment between external promises and internal execution.
Câu 35
Đáp án đúng: B
Downplaying bona fide progress
Câu 36
Đáp án đúng: D
muted messaging
Câu 37
Đáp án đúng: A
Withholding communications appears protective yet paradoxically cultivates latent vulnerabilities, eroding institutional memory and constraining future strategic maneuverability for the organization.
Câu 38
Đáp án đúng: A
Firms that build transparent habits early will adapt more smoothly as auditing standards harden, reducing disruption when disclosure becomes mandatory across jurisdictions.
Câu 39
Đáp án đúng: C
[III]
Câu 40
Đáp án đúng: A
Greenhushing reflects a communication shift driven by scrutiny, regulation, and data doubts; silence carries costs, while consistent, honest, evidence-based transparency builds durable credibility.