Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 10 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 10 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 10 Có Lời Giải
majority
which
Struggling
referrers
loyal
fall off
a
A. Ø – SAI – Danh từ “vaccine” là danh từ đếm được số ít, bắt buộc phải có mạo từ đi kèm phía trước khi nhắc đến lần đầu.
B. the – SAI – Mạo từ “the” chỉ dùng cho đối tượng đã xác định. “Psychological vaccine” ở đây là một khái niệm ẩn dụ mới được giới thiệu.
C. an – SAI – Mạo từ “an” chỉ đứng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm. Từ “psychological” bắt đầu bằng âm phụ âm /s/ (chữ p câm).
D. a – ĐÚNG – Mạo từ bất định dùng cho danh từ số ít bắt đầu bằng một phụ âm trong phát âm (/s/).
Tạm dịch: Prebunking is like a psychological vaccine that effectively protects your mind against misleading and manipulative information before you encounter it in daily life. (“Prebunking giống như một loại vắc-xin tâm lý giúp bảo vệ tâm trí bạn một cách hiệu quả khỏi những thông tin sai lệch và thao túng trước khi bạn gặp phải chúng trong cuộc sống hàng ngày.”)
dose
Although
common manipulation technique
off
hold
b. Maya: Standing here at Stonehenge, I can’t shake the feeling that these stones are trying to tell us something we’ve forgotten how to hear.
c. Maya: Maybe that’s why I feel so small yet so connected at the same time, like I’m part of a conversation that started thousands of years ago.
b-a-c
b. Mở đầu đoạn hội thoại. Maya giới thiệu bối cảnh tại Stonehenge và chia sẻ cảm nhận cá nhân về sự bí ẩn của những tảng đá.
a. Phản hồi ý kiến của Maya. Jonas sử dụng cụm từ I know what you mean để đồng ý và dẫn lời người ông nhằm giải thích sâu hơn về ý nghĩa của công trình cổ đại.
c. Kết thúc đoạn hội thoại. Maya dùng cụm từ Maybe that is why để liên kết với lý lẽ của Jonas, từ đó đúc kết cảm xúc cá nhân về sự kết nối với quá khứ.
b. Lena: I’ve lived in this city for five years, but I still don’t feel like I truly belong here because everyone seems too busy to connect with their neighbors.
c. David: That’s exactly how I found my sense of home here, because the moment I started helping others, strangers became friends and empty streets became familiar paths.
d. Lena: Maybe modern cities don’t automatically make us citizens, but they offer countless opportunities if we’re willing to step outside our apartments and engage with the world around us.
e. David: I understand your frustration, yet I believe that belonging isn’t something the city gives you—it’s something you create when you join local communities and participate in neighborhood events.
b-e-a-c-d
b. Mở đầu đoạn hội thoại. Lena nêu lên vấn đề cá nhân về cảm giác lạc lõng và khó kết nối với hàng xóm trong thành phố.
e. Đáp lại sự than phiền của Lena. David dùng từ frustration để gọi tên cảm xúc của Lena và đưa ra lời khuyên về việc chủ động tham gia các hoạt động cộng đồng.
a. Chấp nhận lời khuyên. Lena sử dụng cụm từ That is a fair point và dự định thực hiện một hành động cụ thể là tình nguyện tại vườn cộng đồng.
c. Củng cố quan điểm. David khẳng định lựa chọn của Lena là đúng qua cụm That is exactly how và chia sẻ trải nghiệm thực tế của bản thân để khích lệ.
d. Tổng kết cuộc hội thoại. Lena đưa ra nhận định chung về bản chất của đô thị hiện đại và khẳng định vai trò của việc chủ động tương tác với thế giới.
a. Until I started paying attention to these small wonders, I never realized that adventure doesn’t require traveling far from home.
b. When I sat quietly near the old oak tree yesterday, I watched a family of ladybugs climb up the leaves while a curious squirrel observed me from above.
c. Although I used to think my backyard was boring, I recently discovered that it’s actually a tiny jungle full of amazing creatures.
d. Since you’ve always loved nature documentaries, I believe you would be fascinated by the spiderweb that sparkles like diamonds whenever the morning sunlight touches it.
e. If you visit me next weekend, we could explore the garden together because I’ve found a hidden corner where butterflies gather every afternoon.
With excitement,
Z
c-b-d-e-a
c. Dẫn dắt vào nội dung chính của bức thư. Người viết thừa nhận sự thay đổi trong suy nghĩ về khu vườn sau nhà từ nhàm chán thành một khu rừng kỳ thú.
b. Cung cấp minh chứng cụ thể cho ý c. Người viết kể lại chi tiết những gì đã quan sát được (bọ rùa, sóc) khi ngồi tĩnh lặng trong vườn vào ngày hôm qua.
d. Mở rộng câu chuyện đến sở thích của người nhận. Cụm từ Since you have always loved nature liên kết sự quan tâm của Emma với vẻ đẹp của mạng nhện trong nắng sớm.
e. Đưa ra lời mời và dự định tương lai. Người viết sử dụng cấu trúc If you visit me để mời Emma cùng khám phá góc vườn bí mật có nhiều bươm bướm.
a. Kết thúc phần nội dung thư. Người viết đúc kết bài học về sự phiêu lưu và những điều kỳ diệu nhỏ bé ngay tại nhà qua cụm these small wonders.
b. Since schools rarely teach about these hidden figures, many students grow up believing that only a few individuals shaped the movement while thousands of others contributed nothing.
c. If we want to honor their legacy properly, we must research their stories and share them widely so that future generations will never forget their important contributions.
d. Although many people know about famous feminists like Susan
B. Anthony, countless brave pioneers have been erased from our history books and forgotten by modern society.
e. When we fail to remember these pioneers, we lose valuable lessons about courage and sacrifice that could inspire young activists who are fighting for equality today.
d-a-e-b-c
d. Câu chủ đề của đoạn văn. Đoạn văn mở đầu bằng phép đối lập giữa những người nổi tiếng và vô số những người tiên phong dũng cảm bị lãng quên trong lịch sử.
a. Giải thích rõ hơn về đối tượng ở câu d. Cụm từ These forgotten heroes thay thế cho các pioneers ở câu trước và chỉ ra nguyên nhân họ biến mất khỏi sử sách.
e. Nêu hậu quả của việc lãng quên. Cấu trúc When we fail to remember chỉ ra sự mất mát về những bài học quý giá có thể truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ ngày nay.
b. Phân tích thực trạng giáo dục. Từ Since chỉ ra nguyên nhân khách quan từ phía nhà trường khiến học sinh có nhận thức sai lệch về đóng góp của các cá nhân trong phong trào.
c. Đưa ra giải pháp và lời kêu gọi. Câu kết bắt đầu bằng cấu trúc điều kiện If để hướng tới việc nghiên cứu và chia sẻ những câu chuyện lịch sử nhằm vinh danh các di sản.
b. When we listen to music that we truly enjoy, time seems to fly by quickly because our brains become deeply absorbed in the rhythm and melody.
c. If you have ever waited in a boring queue without music, you probably noticed that time dragged painfully because your mind had nothing interesting to focus on.
d. Scientists have discovered that fast-paced songs make us feel energetic and rushed, while slow ballads create a peaceful atmosphere where minutes stretch into what feels like hours.
e. Many shops and restaurants play background music strategically, since they understand that the right soundtrack can make customers feel relaxed and encourage them to stay longer.
b-d-c-e-a
b. Đưa ra quan sát thực tế đầu tiên. Câu này nêu hiện tượng thời gian trôi nhanh hơn khi con người tập trung vào âm nhạc yêu thích.
d. Giải thích cơ sở khoa học cho hiện tượng trên. Câu văn phân tích sự khác biệt giữa tác động của nhạc nhịp điệu nhanh và các bản nhạc chậm đối với cảm nhận thời gian.
c. Cung cấp ví dụ đối lập để làm rõ luận điểm. Tình huống chờ đợi mà không có âm nhạc khiến thời gian kéo dài lê thê được đưa ra để người đọc dễ hình dung.
e. Nêu ứng dụng thực tiễn trong kinh doanh. Từ since liên kết kiến thức khoa học với chiến lược của các cửa hàng và nhà hàng trong việc sử dụng nhạc nền để giữ chân khách hàng.
a. Tổng kết và nâng cao vấn đề. Câu kết luận khẳng định âm nhạc là công cụ mạnh mẽ để định hình nhận thức và làm phong phú thêm cuộc sống thông qua từ nối Although.
It is the TNFD's decision to conclude its technical work by Q3 2026
Whether these enhancements will materialize through amendments, application guidance, industry-specific materials
this strategic alignment demonstrates a commitment to reducing duplicative reporting burdens on corporations
this ambitious timeline reflects the urgency surrounding biodiversity-related financial transparency
which ensures that companies worldwide can prepare systematically for evolving disclosure expectations
Practicing meditation before retiring to bed
marginally
enthusiasts
enhancing
Unsupervised substances raise further worries because their ingredients and effectiveness lack validation from official agencies.
Medical experts advise consulting professionals before making major changes to sleep habits.
Paragraph 1
C. Paragraph 1 – ĐÚNG – Đoạn này nêu rõ sleepmaxxing thu hút sự chú ý chưa từng có qua nội dung lan truyền trên TikTok (“predominantly through viral content disseminated across platforms like TikTok”).
Paragraph 3
B. Paragraph 3 – ĐÚNG – Đoạn này thể hiện rõ sự đối lập giữa những người ủng hộ không có chuyên môn y tế và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Các chuyên gia y tế bày tỏ “considerable apprehension” đối với các chiến lược phổ biến của nhóm người ủng hộ.
crack down on
Such extreme reactions demonstrate how corrupted discourse undermines productive environmental dialogue.
[II]
Specific timelines for implementing sustainability debate austerity measures
some organizations
C. some organizations – ĐÚNG – Đại từ này thay thế cho danh từ đứng trước để chỉ các tổ chức chọn cách im lặng về nỗ lực của chính họ (“some organizations adopt greenhushing – deliberate silence regarding their ecological endeavors”).
Conti and Seele introduced an economic-inspired framework categorizing environmental communication based on the gap between stated claims and actual results.
substantiation
They advise strengthening transparency standards, improving evaluations, and emphasizing realistic goals anchored in proof.
Greenwashing tactics have expanded beyond corporations into governmental and diplomatic spheres over time.
Excessive environmental rhetoric without action can ultimately harm authentic sustainability movements overall.
Inflated environmental rhetoric has triggered backlash and eroded trust, prompting researchers to propose carefully calibrated austerity measures as potential corrective solutions.