Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 14 Có Lời Giải

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 14 Có Lời Giải

Câu 1:
Cụm từ cố định “find one’s way” có nghĩa là “tìm đường đi” hoặc “định hướng”. Đây là một collocation phổ biến trong tiếng Anh khi nói về việc di chuyển và tìm kiếm vị trí.
A. ĐÚNG – “find their way around” là cụm từ cố định có nghĩa là “tìm đường đi xung quanh khu vực”, phù hợp với ngữ cảnh hướng dẫn du khách tìm đường trong khu phố lịch sử.
B. SAI – “make one’s way” có nghĩa là “tiến tới” hoặc “di chuyển tới một nơi cụ thể”, không kết hợp với “around” theo cách này.
C. SAI – “take one’s way” không phải là cụm từ thông dụng trong tiếng Anh.
D. SAI – Mặc dù “get around” có nghĩa là “di chuyển khắp nơi”, nhưng không sử dụng với cấu trúc “get one’s way around”.
Câu 2:
Câu đang liệt kê hai địa điểm có thể lấy bản đồ miễn phí: “at the Information Center” hoặc “at participating shops”.
A. ĐÚNG – “or” được dùng để nối hai lựa chọn song song, chỉ rằng du khách có thể lấy bản đồ ở Trung tâm Thông tin hoặc ở các cửa hàng tham gia.
B. SAI – “nor” được dùng trong câu phủ định với cấu trúc “neither…nor”, không phù hợp ở đây vì câu mang tính khẳng định.
C. SAI – “yet” là liên từ chỉ sự tương phản, không dùng để nối các lựa chọn song song.
D. SAI – “so” chỉ kết quả hoặc hệ quả, không phù hợp khi liệt kê các địa điểm song song.
Câu 3:
Danh từ theo sau là “guided walking tours” là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy cần lượng từ phù hợp.
A. ĐÚNG – “a plethora of” được dùng với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “một lượng lớn các chuyến tham quan có hướng dẫn”, phù hợp với ngữ cảnh.
B. SAI – “a great deal of” chỉ dùng với danh từ không đếm được, không thể dùng với “tours”.
C. SAI – “a large amount of” cũng chỉ dùng với danh từ không đếm được.
D. SAI – “much” được dùng với danh từ không đếm được và thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi, không phù hợp với danh từ đếm được “tours”.
Câu 4:
Cụm từ “at the intersection” là cách diễn đạt cố định khi chỉ vị trí tại ngã tư hoặc giao lộ.
A. ĐÚNG – “located at the intersection” là cách dùng đúng khi chỉ vị trí ở một điểm giao nhau cụ thể giữa hai con đường.
B. SAI – “in” được dùng cho không gian rộng hơn hoặc khu vực bao quanh, không phù hợp với “intersection”.
C. SAI – “on” thường dùng với tên đường cụ thể như “on Main Street”, không dùng với “intersection”.
D. SAI – “by” có nghĩa là “gần, bên cạnh”, không dùng cho vị trí chính xác tại ngã tư.
Câu 5:
Thứ tự tính từ trong tiếng Anh tuân theo quy tắc: opinion (ý kiến) – size (kích thước) – age (tuổi) – shape (hình dạng) – color (màu sắc) – origin (nguồn gốc) – material (chất liệu) – purpose (mục đích).
A. ĐÚNG – “distinctive” (ý kiến/đặc điểm) đứng trước, “Victorian” (nguồn gốc/phong cách) ở giữa, và “red” (màu sắc) đứng cuối cùng trước danh từ “clock tower”, tuân theo đúng thứ tự tính từ.
B. SAI – “red” (màu sắc) không thể đứng trước “distinctive” (ý kiến).
C. SAI – “Victorian” (nguồn gốc) không thể đứng trước “red” (màu sắc).
D. SAI – “red” (màu sắc) không thể đứng đầu, và “distinctive” không thể đứng cuối.
Câu 6:
Ngữ cảnh đề cập đến “staff members” (nhân viên) được bố trí khắp khu vực để hỗ trợ du khách.
A. ĐÚNG – “stationed” là từ phù hợp nhất khi nói về việc bố trí nhân viên tại các vị trí cố định trong một khu vực để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
B. SAI – “positioned” có thể dùng được nhưng không tự nhiên bằng “stationed” khi nói về nhân viên làm việc tại các địa điểm.
C. SAI – “placed” thường dùng cho vật thể, không tự nhiên khi dùng cho con người.
D. SAI – “located” thường dùng cho tòa nhà hoặc địa điểm cố định, không dùng cho con người đang làm nhiệm vụ.
Câu 7:
Câu có cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ, trong đó “The 33rd Southeast Asian Games” là chủ ngữ chính và cần một dạng động từ phù hợp để bổ nghĩa.
A. SAI – Động từ nguyên mẫu không thể đứng trực tiếp sau danh từ để bổ nghĩa mà không có mệnh đề quan hệ đầy đủ.
B. ĐÚNG – “taking place” là dạng phân từ hiện tại (present participle) được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, tương đương với “which is taking place”, chỉ sự kiện đang diễn ra hoặc sắp diễn ra.
C. SAI – “took place” là động từ chia ở thì quá khứ đơn, không thể đứng trực tiếp sau danh từ trong cấu trúc này.
D. SAI – “to take place” là động từ nguyên mẫu có “to”, thường chỉ mục đích hoặc kết quả, không phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ trong ngữ cảnh này.
Câu 8:
Câu có cấu trúc “competitions will continue while…” cần một dạng động từ phù hợp sau “while” để chỉ hành động đồng thời.
A. SAI – Động từ nguyên mẫu không thể đứng sau “while” trong cấu trúc này.
B. ĐÚNG – “while observing” là cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, tương đương với “while they are observing”, chỉ hành động diễn ra đồng thời với hành động chính “will continue”.
C. SAI – Dạng quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, không phù hợp vì chủ ngữ (competitions/organizers) thực hiện hành động tuân thủ một cách chủ động.
D. SAI – “to observe” không phù hợp sau “while” trong ngữ cảnh này.
Câu 9:
Câu có cấu trúc “have been…adjusted” cần một từ bổ nghĩa cho động từ “adjusted”.
A. SAI – Tính từ “thoughtful” không thể bổ nghĩa cho động từ trong cấu trúc này.
B. ĐÚNG – “thoughtfully” là trạng từ bổ nghĩa cho động từ “adjusted”, có nghĩa là “được điều chỉnh một cách chu đáo”, phù hợp với ngữ cảnh thể hiện sự cẩn trọng và tôn trọng trong thời kỳ quốc tang.
C. SAI – “thought” là danh từ hoặc dạng quá khứ của động từ “think”, không phù hợp về mặt ngữ pháp.
D. SAI – “thinking” là danh từ hoặc dạng V-ing của động từ, không bổ nghĩa được cho “adjusted”.
Câu 10:
Ngữ cảnh đề cập đến việc các cuộc thi thể thao sẽ duy trì lịch trình ban đầu của chúng mặc dù lễ khai mạc và bế mạc bị điều chỉnh.
A. ĐÚNG – “timeline” có nghĩa là “lịch trình” hoặc “kế hoạch thời gian”, phù hợp với ngữ cảnh chỉ rằng các cuộc thi thể thao sẽ giữ nguyên lịch thi đấu ban đầu.
B. SAI – “frame” thường đi với “time” thành “timeframe”, nhưng đứng một mình không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “span” chỉ khoảng thời gian tổng thể nhưng không mang nghĩa “lịch trình cụ thể” như “timeline”.
D. SAI – “duration” chỉ thời lượng (bao lâu) chứ không phải lịch trình hay kế hoạch thời gian.
Câu 11:
Danh từ theo sau là “protocol modifications” là danh từ đếm được số nhiều, cần lượng từ phù hợp.
A. SAI – “sum of” thường dùng với số tiền hoặc tổng số học, không tự nhiên với “modifications”.
B. SAI – “volume of” dùng với chất lỏng hoặc âm lượng, không phù hợp với danh từ trừu tượng “modifications”.
C. ĐÚNG – “a substantial number of” là cụm từ đúng dùng với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “một số lượng đáng kể các điều chỉnh về nghi thức”.
D. SAI – “portion of” thường dùng với thức ăn hoặc một phần của tổng thể, không phù hợp với “modifications”.
Câu 12:
Câu có cấu trúc “remains + tính từ/danh từ”, cần một từ bổ nghĩa phù hợp sau động từ liên kết “remains”.
A. ĐÚNG – “committed to” là cụm tính từ có nghĩa là “cam kết với”, trong cấu trúc “be/remain committed to + V-ing/N”, phù hợp với ngữ cảnh ban tổ chức vẫn cam kết mang lại trải nghiệm tốt nhất.
B. SAI – Động từ nguyên mẫu không thể đứng sau “remains” trong cấu trúc này.
C. SAI – Dạng V-ing không phù hợp sau động từ liên kết “remains” trong ngữ cảnh này.
D. SAI – Mặc dù “commitment” là danh từ và có thể đứng sau “remains”, nhưng cấu trúc “commitment to” cần giới từ khác và không tự nhiên bằng “committed to” trong câu này.
Câu 13:
a. These measures collectively illustrate the region’s proactive approach to mitigating the adverse impacts of environmental degradation.

b. Furthermore, innovative aquaculture techniques were introduced, enabling farmers to sustain production despite increasingly saline conditions.

c. Local authorities implemented elevated irrigation systems to combat rising sea levels and protect vulnerable agricultural zones.

d. Agricultural practices underwent substantial modifications, with salt-resistant crop varieties being distributed widely among farming communities.

e. Throughout the past decade, the Mekong Delta has experienced comprehensive environmental adaptation strategies addressing climate vulnerabilities.
Thứ tự đúng là e-c-d-b-a. Câu e giới thiệu chủ đề tổng quát về các chiến lược thích ứng môi trường toàn diện ở Đồng bằng sông Cửu Long trong thập kỷ qua, đặt nền tảng cho các chi tiết cụ thể. Câu c tiếp theo đề cập đến một biện pháp cụ thể đầu tiên là hệ thống tưới tiêu cao để chống lại mực nước biển dâng. Câu d bổ sung biện pháp thứ hai về việc phân phối các giống cây trồng chịu mặn. Câu b tiếp tục với biện pháp thứ ba về kỹ thuật nuôi trồng thủy sản sáng tạo. Cuối cùng, câu a tổng kết lại tất cả các biện pháp này, nhấn mạnh cách tiếp cận chủ động của khu vực.
A. ĐÚNG – Thứ tự e-c-d-b-a tuân theo logic: câu mở đầu tổng quát (e) → ba biện pháp cụ thể theo thứ tự hợp lý (c, d, b) → câu kết luận tổng hợp (a).
B. SAI – Thứ tự e-d-c-a-b không hợp lý vì câu a (câu kết luận) xuất hiện trước câu b (chi tiết cuối cùng), phá vỡ mạch logic trình bày.
C. SAI – Thứ tự c-e-d-b-a bắt đầu bằng chi tiết cụ thể (c) trước khi giới thiệu chủ đề tổng quát (e), không phù hợp với cấu trúc văn bản logic.
D. SAI – Thứ tự e-c-b-d-a đặt câu b trước câu d, nhưng kỹ thuật nuôi trồng thủy sản (b) nên được đề cập sau các biện pháp nông nghiệp truyền thống (c, d) để tạo sự chuyển tiếp tự nhiên.
Câu 14:
a. Payment is due on 15 November; late fees and interest accrue thereafter automatically.

b. Please settle the minimum payment via mobile banking, branch counter, or authorised agents.

c. Upon receipt, we will update your status and restore full card functionality promptly.

d. This is a friendly reminder that your credit account shows an outstanding balance due.

e. If you need assistance, contact [email protected] or our hotline for guidance.
Thứ tự đúng là d-b-c-a-e. Câu d là lời nhắc nhở thân thiện về số dư nợ, mở đầu thông báo. Câu b yêu cầu thanh toán số tiền tối thiểu qua các phương thức, tiếp nối hợp lý sau khi đề cập đến nợ. Câu c đề cập đến việc cập nhật trạng thái sau khi nhận được thanh toán, theo sau lời yêu cầu thanh toán. Câu a thông báo về thời hạn thanh toán và hậu quả nếu trễ hạn, cung cấp thông tin bổ sung về kỳ hạn. Câu e đưa ra thông tin liên hệ nếu cần hỗ trợ, kết thúc thông báo một cách lịch sự.
A. SAI – Thứ tự d-b-a-c-e đặt câu a (thời hạn thanh toán) trước câu c (cập nhật sau khi nhận thanh toán), không hợp logic vì nên nói về việc thanh toán và kết quả của nó trước khi đề cập đến thời hạn.
B. SAI – Thứ tự b-d-c-a-e bắt đầu bằng yêu cầu thanh toán (b) trước khi thông báo về khoản nợ (d), thiếu ngữ cảnh và không tự nhiên.
C. SAI – Thứ tự d-c-b-a-e đặt câu c (cập nhật sau thanh toán) trước câu b (yêu cầu thanh toán), đảo ngược logic thời gian.
D. ĐÚNG – Thứ tự d-b-c-a-e tuân theo logic: thông báo nợ (d) → yêu cầu thanh toán (b) → xác nhận sau thanh toán (c) → thông tin thời hạn (a) → thông tin hỗ trợ (e).
Câu 15:
a. Rachel: It’s getting quite chilly outside, and the sky looks really overcast.

b. Ben: You’re right. I should probably grab my jacket before heading out.

c. Ben: What’s the weather like today? Should I bring an umbrella?
Thứ tự đúng là c-a-b. Câu c là câu hỏi của Ben về thời tiết và liệu có nên mang theo ô, mở đầu cuộc hội thoại. Câu a là câu trả lời của Rachel mô tả thời tiết lạnh và trời u ám, trả lời câu hỏi của Ben. Câu b là phản hồi của Ben đồng ý và nói sẽ lấy áo khoác, phản ứng logic sau khi nghe về thời tiết.
A. SAI – Thứ tự a-c-b bắt đầu bằng câu trả lời (a) trước câu hỏi (c), không hợp lý trong cuộc hội thoại.
B. SAI – Thứ tự c-b-a đặt câu b (Ben nói sẽ lấy áo) trước câu a (Rachel mô tả thời tiết), thiếu thông tin ngữ cảnh để Ben đưa ra quyết định.
C. SAI – Thứ tự b-a-c bắt đầu bằng quyết định lấy áo (b) trước khi có câu hỏi hoặc thông tin về thời tiết, không logic.
D. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b tuân theo luồng hội thoại tự nhiên: câu hỏi (c) → câu trả lời (a) → phản hồi/hành động (b).
Câu 16:
a. Anna: Do you often pay with cash these days?

b. Anna: I get that, but cashless payments are much faster and more hygienic.

c. Peter: Rarely. I prefer digital wallets now, though cash feels more secure sometimes.

d. Anna: Maybe we should keep both options for different situations.

e. Peter: Absolutely, they also show how technology builds convenience and trust in daily life.
Thứ tự đúng là a-c-b-e-d. Câu a là câu hỏi của Anna về việc có thường xuyên trả tiền mặt không, mở đầu cuộc trò chuyện. Câu c là câu trả lời của Peter rằng hiếm khi dùng tiền mặt và thích ví điện tử nhưng cảm thấy tiền mặt an toàn hơn đôi khi. Câu b là phản hồi của Anna thừa nhận quan điểm của Peter nhưng chỉ ra rằng thanh toán không dùng tiền mặt nhanh hơn và vệ sinh hơn. Câu e là sự đồng ý của Peter và bổ sung về cách công nghệ xây dựng sự tiện lợi và tin cậy. Câu d là đề xuất của Anna về việc giữ cả hai lựa chọn cho các tình huống khác nhau, kết thúc cuộc trò chuyện một cách hợp lý.
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt câu b (Anna bác bỏ) trước câu c (Peter trả lời câu hỏi ban đầu), thiếu ngữ cảnh để Anna phản bác.
B. SAI – Thứ tự b-a-d-c-e bắt đầu bằng câu b (phản bác) trước câu hỏi ban đầu (a), không logic.
C. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e đặt câu d (đề xuất giữ cả hai) quá sớm, trước khi Peter đưa ra quan điểm đầy đủ trong câu e.
D. ĐÚNG – Thứ tự a-c-b-e-d tuân theo luồng hội thoại tự nhiên: câu hỏi (a) → trả lời (c) → phản bác nhẹ (b) → đồng ý và mở rộng (e) → đề xuất kết luận (d).
Câu 17:
a. I had prepared extensively for my first class presentation, expecting to knock everyone’s socks off confidently.

b. During my freshman year, I volunteered to present a research topic in front of thirty curious classmates.

c. In reality, I froze completely on stage and forgot everything I had memorized despite practicing repeatedly.

d. Such moments of failure eventually shaped me into a more resilient and composed public speaker today.

e. Instead of avoiding presentations afterward, I sought feedback and practiced speaking in front of smaller groups first.
Thứ tự đúng là b-a-c-e-d. Câu b giới thiệu bối cảnh là năm thứ nhất đại học khi tình nguyện thuyết trình, mở đầu câu chuyện. Câu a mô tả sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kỳ vọng thành công, tạo sự tương phản với thất bại sau đó. Câu c miêu tả thất bại thực tế khi bị đóng băng trên sân khấu và quên hết, đỉnh điểm của câu chuyện. Câu e nói về việc không tránh né mà tìm kiếm phản hồi và luyện tập với nhóm nhỏ hơn, hành động sau thất bại. Câu d kết luận rằng những khoảnh khắc thất bại này đã định hình thành diễn giả kiên cường và điềm tĩnh hơn, bài học rút ra.
A. SAI – Thứ tự a-b-c-e-d đặt sự chuẩn bị (a) trước bối cảnh giới thiệu (b), không hợp lý về mặt tường thuật.
B. SAI – Thứ tự b-a-c-d-e đặt câu d (kết luận rút ra bài học) trước câu e (hành động cụ thể sau thất bại), đảo ngược trình tự logic thời gian.
C. ĐÚNG – Thứ tự b-a-c-e-d tuân theo cấu trúc tường thuật: bối cảnh (b) → kỳ vọng (a) → thất bại (c) → hành động khắc phục (e) → bài học (d).
D. SAI – Thứ tự d-b-a-c-e bắt đầu bằng kết luận (d) trước khi kể câu chuyện, phá vỡ cấu trúc tường thuật tự nhiên.
Câu 18:
Câu trước đó đề cập đến “inventors sought ways to permanently capture images from nature” và câu sau nói về “These early experiments”, cho thấy cần một câu giới thiệu về thí nghiệm đầu tiên thành công.
A. SAI – Câu này đúng về mặt thông tin nhưng cấu trúc câu đơn giản hơn, không nhấn mạnh vai trò của camera obscura như một công cụ tạo điều kiện, ít phù hợp với giọng văn học thuật của đoạn văn.
B. SAI – Cấu trúc “emerged through…utilization” khá rườm rà và không tự nhiên, từ “utilization” quá trang trọng trong ngữ cảnh này.
C. ĐÚNG – Câu này sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ “which” để kết nối mượt mà thông tin về công cụ (camera obscura) và người thực hiện (Niépce), tạo sự liên kết tốt với câu trước về “ways to permanently capture images” và câu sau về “early experiments”.
D. SAI – Logic bị đảo ngược: câu này ngụ ý rằng bức ảnh được tạo ra trước, rồi mới cho phép Niépce sử dụng công nghệ, trong khi thực tế Niépce đã sử dụng công nghệ để tạo ra bức ảnh.
Câu 19:
Câu trước đề cập đến “daguerreotype process…marked the first commercially successful photographic method”, cần một câu giải thích về người phát triển và đặc điểm của phương pháp này.
A. ĐÚNG – Câu này theo trình tự logic: Daguerre hoàn thiện phương pháp → tạo ra hình ảnh chi tiết → thu hút khách hàng giàu có. Cấu trúc câu mạch lạc với mệnh đề quan hệ rút gọn “generating” và “that captivated”, phù hợp với giọng văn học thuật.
B. SAI – Cấu trúc “prompting…to cultivate” gây hiểu nhầm rằng hình ảnh chi tiết xuất hiện trước, rồi mới thúc đẩy Daguerre phát triển phương pháp, không đúng với lịch sử.
C. SAI – Cụm “that Louis Daguerre produced” gây dư thừa và không rõ ràng về vai trò của Daguerre trong việc hoàn thiện phương pháp.
D. SAI – Logic bị đảo: đồng mạ bạc là vật liệu được sử dụng trong phương pháp, không phải là yếu tố “enable” sự phát triển của phương pháp.
Câu 20:
Câu trước đề cập đến “negative-positive processes revolutionized the medium by enabling multiple prints from a single exposure”, cần một câu giải thích lợi ích cụ thể của khả năng này so với daguerreotype.
A. ĐÚNG – Câu này sử dụng liên từ “whereas” để tạo sự tương phản rõ ràng giữa khả năng của quy trình mới (phổ biến rộng rãi) và hạn chế của daguerreotype (chỉ một bản sao), logic và mạch lạc.
B. SAI – Cấu trúc “while…subsequently” tạo sự nhầm lẫn về thời gian, dường như các nhiếp ảnh gia đạt được điều này sau khi daguerreotype bị hạn chế, không rõ ràng về mối quan hệ nhân quả.
C. SAI – Logic không đúng: “singular copies constrained daguerreotypes, enabling…” gây hiểu nhầm rằng hạn chế của daguerreotype đã “enable” sự phát triển, trong khi thực tế là công nghệ mới đã vượt qua hạn chế đó.
D. SAI – Câu này hoàn toàn sai về mặt logic và thông tin: daguerreotype không thể “phổ biến rộng rãi” các bản sao, đây chính là hạn chế của nó.
Câu 21:
Câu trước đề cập đến “cameras became smaller and more portable”, cần một ví dụ cụ thể về sự phát triển này và tác động của nó.
A. ĐÚNG – Câu này sử dụng cấu trúc câu đơn giản với mệnh đề quan hệ “which” để bổ sung thông tin về khả năng sử dụng dễ dàng của máy ảnh, mạch lạc và tự nhiên.
B. SAI – Danh từ hóa “Kodak’s Brownie camera introduction” khá rườm rà và không tự nhiên, làm câu văn trở nên nặng nề.
C. SAI – Cụm “absent specialized training” không phải là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh, nên dùng “without”.
D. SAI – Cấu trúc “eliminating…in 1900” gây hiểu nhầm rằng năm 1900 là thời điểm loại bỏ yêu cầu đào tạo, trong khi thực tế năm 1900 là thời điểm giới thiệu máy ảnh.
Câu 22:
Câu trước đề cập đến “Digital photography has fundamentally altered how images are created, stored, and shared globally”, cần một ví dụ cụ thể về tác động này trong thời đại hiện nay.
A. ĐÚNG – Câu này có cấu trúc rõ ràng: chủ ngữ cụ thể (smartphones) + động từ (feature) + tân ngữ (cameras) + mệnh đề phân từ (enabling…), tự nhiên và dễ hiểu, nhấn mạnh vai trò của công nghệ smartphone trong việc phổ cập nhiếp ảnh.
B. SAI – Bắt đầu bằng “Billions now possess” làm trọng tâm chuyển sang con người thay vì công nghệ, không phù hợp với luồng logic của đoạn văn đang nói về sự phát triển công nghệ.
C. SAI – Cụm “incorporate camera integration” dư thừa và không tự nhiên, “engage in” cũng quá trang trọng cho hành động đơn giản là “chụp ảnh”.
D. SAI – Bắt đầu bằng “Camera integration” làm câu văn trừu tượng hơn, không sinh động bằng việc đề cập cụ thể đến “smartphones” như chủ ngữ.
Câu 23:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as an immediate advantage of 5G?
Đoạn 1 liệt kê các lợi thế của 5G trong giám sát: “ultra-low latency curbs jitter” (độ trễ cực thấp hạn chế jitter), “higher throughput preserves definition” (thông lượng cao hơn bảo toàn độ phân giải), “data moves not only faster but also more predictably” (dữ liệu di chuyển không chỉ nhanh hơn mà còn dự đoán được hơn), và “endpoints can be authenticated and updated remotely, even legacy cameras are folded into wider patrols” (các điểm cuối có thể được xác thực và cập nhật từ xa, ngay cả camera cũ cũng được tích hợp vào tuần tra rộng hơn). Không có đề cập gì đến quyền riêng tư được đảm bảo theo mặc định.
A. SAI – Đoạn 1 đề cập rõ ràng: “ultra-low latency curbs jitter, while higher throughput preserves definition in live feeds”, cho thấy độ trễ thấp làm video trực tiếp sắc nét hơn.
B. SAI – Đoạn 1 nói: “data moves not only faster but also more predictably”, xác nhận rằng chuyển động dữ liệu nhanh hơn và dự đoán được hơn là lợi thế.
C. ĐÚNG – Không có đề cập nào về quyền riêng tư được đảm bảo theo cài đặt mặc định trong đoạn 1. Thực tế, đoạn cuối của bài viết mới đề cập đến quyền riêng tư: “provided privacy is respected and cybersecurity stays vigilant”, cho thấy đây là điều kiện cần có chứ không phải lợi thế tự động.
D. SAI – Đoạn 1 nói rõ: “endpoints can be authenticated and updated remotely, even legacy cameras are folded into wider patrols”, xác nhận khả năng tích hợp từ xa các camera cũ.
Câu 24:
The word seamless in paragraph 2 can be best replaced by ______?
Từ “seamless” trong ngữ cảnh “the promise of 5G is seamless interoperability” có nghĩa là khả năng tương tác liền mạch, không có rào cản hay gián đoạn giữa các hệ thống khác nhau.
A. ĐÚNG – “frictionless” có nghĩa là “không có ma sát” hoặc “mượt mà”, tương đồng với “seamless” trong việc chỉ một quy trình hoạt động trơn tru không có trở ngại hay gián đoạn.
B. SAI – “ceremonial” có nghĩa là “thuộc về lễ nghi”, hoàn toàn không liên quan đến nghĩa của “seamless”.
C. SAI – “precarious” có nghĩa là “bấp bênh, không ổn định”, ngược lại hoàn toàn với “seamless” vốn chỉ sự trơn tru, ổn định.
D. SAI – “belated” có nghĩa là “muộn màng, trễ”, không liên quan đến nghĩa của “seamless”.
Câu 25:
The word ubiquitous in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ “ubiquitous” có nghĩa là “có mặt khắp nơi”, trong câu “These analytics arrive ubiquitous and near-real-time” chỉ rằng các phân tích này có sẵn ở mọi nơi và gần như thời gian thực.
A. ĐÚNG – “scarce” có nghĩa là “khan hiếm, hiếm có”, trái nghĩa hoàn toàn với “ubiquitous” (có mặt khắp nơi).
B. SAI – “portable” có nghĩa là “di động, có thể mang theo”, không liên quan đến khái niệm “có mặt khắp nơi” hay “hiếm có”.
C. SAI – “compliant” có nghĩa là “tuân thủ, phục tùng”, không có mối quan hệ đối lập với “ubiquitous”.
D. SAI – “elastic” có nghĩa là “đàn hồi, linh hoạt”, không phải là trái nghĩa của “ubiquitous”.
Câu 26:
The word they in paragraph 4 refers to ______.
Câu trong đoạn 4: “Drones map perimeters, wearables stream body-cam views and vitals, and they hand off feeds to control rooms without stutter.” Từ “they” đứng sau “drones…wearables” và trước động từ “hand off feeds”, cần xác định chủ ngữ của hành động này.
A. ĐÚNG – Trong ngữ cảnh này, “they” thay thế cho “drones” và “wearables” vừa được đề cập trước đó, là các thiết bị thực hiện hành động “hand off feeds to control rooms” (chuyển giao các luồng dữ liệu đến phòng điều khiển).
B. SAI – “medics and police” được đề cập sau trong câu “medics, police, and facility teams co-view the same telemetry”, không phải là đối tượng của “they” trong vị trí này.
C. SAI – “control rooms” là đối tượng nhận dữ liệu (“hand off feeds to control rooms”), không thể là chủ ngữ của hành động.
D. SAI – “fire alarms” được đề cập trong câu tiếp theo “When a fire alarm trips”, không liên quan đến “they” trong câu trước.
Câu 27:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Câu gốc nói về việc các hệ thống khác nhau được kết nối vào một bảng điều khiển duy nhất, dẫn đến nhận thức tình huống rộng hơn và tự động hóa có chủ ý hơn.
A. SAI – Mặc dù ý nghĩa tương tự, nhưng “diverse systems into unified oversight” khác với “disparate systems…into a single pane”, và “awareness breadth” không hoàn toàn tương đương với “situational awareness becomes broader”.
B. SAI – “amplifies situational intelligence” và “refines automation precision” thêm các khái niệm mới (“intelligence”, “precision”) không có trong câu gốc, thay đổi ý nghĩa.
C. SAI – “awareness deepens” (sâu hơn) khác với “becomes broader” (rộng hơn) trong câu gốc, và “strategic” không tương đương với “deliberate” (có chủ ý, cẩn trọng).
D. ĐÚNG – “varied systems feed one dashboard” tương đương với “disparate systems…braided into a single pane of control”, “awareness expands” tương đương với “situational awareness becomes broader”, và “proceeds with clearer intent and governance” diễn giải tốt “automation more deliberate” với cả hai khía cạnh: ý định rõ ràng hơn và có quản lý.
Câu 28:
Which of the following is TRUE according to paragraph 2?
Đoạn 2 đề cập đến lợi ích và rủi ro của tích hợp hệ thống trong môi trường 5G.
A. ĐÚNG – Đoạn 2 nói rõ: “Integration also introduces exposure — massively connected estates invite volumetric attacks like DDoS — yet resilient design and throttling can attenuate those shocks.” Điều này xác nhận rằng kết nối rộng tạo ra nguy cơ DDoS nhưng thiết kế mạng chống chịu có thể giảm thiểu tác động.
B. SAI – Đoạn văn không nói rằng tích hợp “loại bỏ hoàn toàn” rủi ro mạng. Ngược lại, nó nói “Integration also introduces exposure”, cho thấy tích hợp thực sự tạo ra thêm rủi ro, mặc dù có thể giảm thiểu.
C. SAI – Đoạn văn nói “When maintenance is orchestrated centrally, upgrades ripple out quietly, so field teams spend less time firefighting”, cho thấy bảo trì tập trung giúp giảm công việc khẩn cấp cho kỹ thuật viên, không phải làm phức tạp hoạt động.
D. SAI – Đoạn văn thực tế ủng hộ tự động hóa và khả năng tương tác: “the promise of 5G is seamless interoperability…situational awareness becomes broader and automation more deliberate”, không khuyên tránh tự động hóa.
Câu 29:
Which paragraph mentions coordinated views among emergency services during incidents?
Cần tìm đoạn văn đề cập đến sự phối hợp giữa các dịch vụ khẩn cấp (y tế, cảnh sát, v.v.) trong việc xem thông tin chung trong các sự cố.
A. SAI – Đoạn 1 tập trung vào các lợi ích kỹ thuật cơ bản của 5G như độ trễ thấp, thông lượng cao, và khả năng xác thực từ xa, không đề cập đến dịch vụ khẩn cấp.
B. SAI – Đoạn 2 nói về khả năng tương tác giữa các hệ thống và thiết bị khác nhau, nhưng không đề cập cụ thể đến các dịch vụ khẩn cấp phối hợp xem thông tin.
C. SAI – Đoạn 3 tập trung vào phân tích AI và cách AI lọc các cảnh báo giả, không nói về dịch vụ khẩn cấp.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 nói rõ: “When a fire alarm trips, cameras pivot; medics, police, and facility teams co-view the same telemetry.” Đây là đề cập trực tiếp đến việc các dịch vụ khẩn cấp (nhân viên y tế, cảnh sát, đội cơ sở) cùng xem cùng một dữ liệu viễn trắc trong sự cố.
Câu 30:
Which paragraph mentions filtering false alarms so staff can focus on coherent anomalies?
Cần tìm đoạn văn nói về việc AI hoặc hệ thống lọc bỏ các cảnh báo giả để nhân viên có thể tập trung vào các vấn đề thực sự.
A. SAI – Đoạn 1 đề cập đến việc “routine incidents are processed automatically instead of queuing for human review”, nhưng không cụ thể về việc lọc cảnh báo giả.
B. SAI – Đoạn 2 tập trung vào khả năng tương tác và tích hợp hệ thống, không đề cập đến việc lọc cảnh báo.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 nói rõ: “Instead of pinging guards with every twitch, AI demotes spurious triggers and promotes anomalies that cohere across feeds.” Đây chính là việc AI lọc bỏ các kích hoạt giả (spurious triggers) và nâng cao các bất thường mạch lạc (coherent anomalies), cho phép nhân viên tập trung vào vấn đề thực sự.
D. SAI – Đoạn 4 tập trung vào tính di động và phối hợp trong các tình huống khẩn cấp, không đề cập đến việc lọc cảnh báo giả.
Câu 31:
According to paragraph 1, neurorights chiefly aim to delimit access to the mind so that ______.
Đoạn 1 nói: “Neurorights propose ethical guardrails — rules for the custodianship of mental data, the preservation of agency, and protections against covert manipulation — so that intimate cognitive life is not annexed by markets, states, or capricious engineers.”
A. ĐÚNG – Đoạn văn nói rõ mục đích của neurorights là để “intimate cognitive life is not annexed by markets, states” (đời sống nhận thức thân mật không bị sáp nhập bởi thị trường, nhà nước), điều này tương đương với việc ngăn các tác nhân thị trường hoặc nhà nước hàng hóa hóa dữ liệu nhận thức mà không được bảo vệ.
B. SAI – Không có đề cập nào trong đoạn 1 về việc cho phép kỹ sư công bố dữ liệu não với sự đồng ý hồi tố. Ngược lại, neurorights nhằm bảo vệ dữ liệu này.
C. SAI – Neurorights không nhằm “liberalise biohacking” (tự do hóa biohacking). Ngược lại, nó đặt ra “ethical guardrails” (rào cản đạo đức) để kiểm soát truy cập.
D. SAI – Neurorights không nhằm cung cấp giấy phép cho các công ty giám sát truy cập dữ liệu thần kinh, mà là bảo vệ chống lại việc truy cập như vậy.
Câu 32:
The word induced in paragraph 2 mostly means ______.
Trong ngữ cảnh “the boundary between authentic experience and induced state could blur”, từ “induced” được dùng để chỉ trạng thái được tạo ra bởi can thiệp bên ngoài (qua điện cực cấy), đối lập với trải nghiệm tự nhiên, chân thực.
A. SAI – “mildly discouraged” có nghĩa là “bị ngăn cản nhẹ”, hoàn toàn không liên quan đến nghĩa của “induced”.
B. SAI – “naturally occurring” (xảy ra tự nhiên) trái ngược với “induced” vốn chỉ điều được tạo ra nhân tạo, không tự nhiên.
C. ĐÚNG – “artificially caused” (được gây ra nhân tạo) chính xác mô tả nghĩa của “induced” trong ngữ cảnh này, nơi trạng thái thần kinh được tạo ra bởi sự can thiệp kỹ thuật thông qua điện cực cấy.
D. SAI – “loosely inferred” (được suy ra lỏng lẻo) không liên quan đến nghĩa của “induced” trong ngữ cảnh này.
Câu 33:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Đoạn 2 đề cập đến thí nghiệm của Rafael Yuste làm chuột “nhìn thấy” kích thích không có thật, cho thấy khả năng can thiệp vào nhận thức, và kết thúc bằng lời kêu gọi hệ thống hóa neurorights trước khi triển khai rộng rãi.
A. ĐÚNG – Tóm tắt này bao gồm các yếu tố chính: thí nghiệm chuột (landmark rat experiment), khả năng thiết kế nhận thức (perception can be engineered), và lời kêu gọi khẩn cấp để hệ thống hóa neurorights trước khi ứng dụng trên người (codify neurorights before human applications), cùng với vấn đề về ranh giới đồng ý (consent boundaries).
B. SAI – Đoạn văn không nói rằng công việc phòng thí nghiệm “remains remote from society” hay gợi ý nên đợi. Ngược lại, nó nhấn mạnh tính cấp bách: “the law must not trail the laboratory by a decade.”
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến “noninvasive methods” hay gợi ý rằng các mối quan tâm đạo đức bị phóng đại. Ngược lại, nó nhấn mạnh các mối quan tâm này là chính đáng.
D. SAI – Không có đề cập nào về “public fear”, “funding cuts”, hay “pivot toward safer headsets” trong đoạn 2.
Câu 34:
What does the passage present as the principal function of “neurorights”?
Đoạn 1 và đoạn 4 định nghĩa rõ ràng chức năng của neurorights.
A. ĐÚNG – Đoạn 1 nói: “Neurorights propose ethical guardrails — rules for the custodianship of mental data, the preservation of agency, and protections against covert manipulation.” Đoạn 4 bổ sung: “identity must remain intact; free will must be preserved; mental privacy must be inviolable.” Đây là những chuẩn mực nhằm bảo vệ quyền tự chủ và quyền riêng tư.
B. SAI – Neurorights không nhằm đẩy nhanh thử nghiệm lâm sàng hay đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn. Ngược lại, nó đặt ra các rào cản bảo vệ.
C. SAI – Mục đích của neurorights không phải là kiếm tiền từ dữ liệu não hay chia sẻ lợi nhuận. Ngược lại, đoạn 1 nói rõ muốn tránh “intimate cognitive life…annexed by markets.”
D. SAI – Mặc dù đoạn 4 đề cập đến các sáng kiến quốc tế, neurorights không nhằm tạo ra một cơ quan quản lý toàn cầu duy nhất, mà là một khuôn khổ pháp lý-đạo đức với nhiều cấp độ thực thi.
Câu 35:
What does “equal access” aim to prevent?
Đoạn 4 liệt kê các nguyên tắc neurorights, trong đó có “equal access must curb enhancement inequality.”
A. ĐÚNG – Cụm “equal access must curb enhancement inequality” có nghĩa là quyền truy cập bình đẳng phải hạn chế bất bình đẳng về cải tiến, tức là ngăn chặn tình trạng chỉ người giàu có thể tiếp cận các công nghệ cải tiến nhận thức, trong khi người nghèo không thể.
B. SAI – “Equal access” không nhằm ngăn chặn tài trợ công cho thử nghiệm. Ngược lại, tài trợ công có thể giúp tăng cường quyền truy cập bình đẳng.
C. SAI – Giao diện mã nguồn mở thực tế sẽ thúc đẩy quyền truy cập bình đẳng, không phải là điều cần ngăn chặn.
D. SAI – Sử dụng điều trị cho động kinh nặng là ứng dụng y tế hợp pháp, không phải là vấn đề bất bình đẳng mà “equal access” nhằm giải quyết.
Câu 36:
The phrase such an oath in paragraph 4 refers to ______.
Câu trong đoạn 4: “The NeuroRights Initiative advances these principles, promotes a corporate Hippocratic pledge, and pushes for global standards…If leading firms accepted such an oath, technological momentum could align with dignity.”
A. ĐÚNG – “Such an oath” xuất hiện ngay sau khi đề cập đến “corporate Hippocratic pledge” (lời thề Hippocrates của doanh nghiệp), cho thấy “such an oath” đang chỉ đến chính lời thề này.
B. SAI – “Legal statute” được đề cập riêng như “pushes for global standards”, không phải là “oath” (lời thề).
C. SAI – “Company charter” không được đề cập trong đoạn văn.
D. SAI – “Consumer code” không được đề cập trong đoạn văn.
Câu 37:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Hence the call to codify neurorights before ubiquitous deployment: the law must not trail the laboratory by a decade.
Câu gốc nhấn mạnh sự cấp bách của việc hệ thống hóa neurorights trước khi triển khai rộng rãi, để pháp luật không tụt hậu so với phòng thí nghiệm một thập kỷ.
A. SAI – Câu này nói pháp luật nên “anticipate…by ten years” (dự đoán trước mười năm), trong khi câu gốc chỉ nói pháp luật không nên “trail…by a decade” (tụt hậu một thập kỷ), không yêu cầu dự đoán trước.
B. SAI – Câu này đề xuất các cộng đồng khoa học thiết lập giao thức thay vì cơ quan lập pháp, trong khi câu gốc nói về “codify” (hệ thống hóa thành luật) và “law” (pháp luật), không phải giao thức khoa học.
C. ĐÚNG – “immediate institutionalization” tương đương với “codify…before ubiquitous deployment”, “normative architectures evolve contemporaneously” tương đương với “law must not trail the laboratory”, và “preventing decade-long regulatory vacuums” tương đương với ngăn chặn khoảng cách thập kỷ giữa pháp luật và công nghệ.
D. SAI – Câu này nói có thể hoãn lại (may be deferred), hoàn toàn ngược lại với câu gốc nhấn mạnh sự cấp bách (Hence the call…before).
Câu 38:
Which of the following can be inferred from the passage?
Cần tìm suy luận hợp lý từ thông tin được cung cấp trong đoạn văn.
A. SAI – Mặc dù đây là một suy luận hợp lý, nhưng đây không phải là điều được “ngụ ý” mà là điều được nói trực tiếp trong đoạn 2: “Hence the call to codify neurorights before ubiquitous deployment.” Câu hỏi yêu cầu suy luận (“inferred”), không phải điều được nói trực tiếp.
B. SAI – Hoàn toàn sai. Đoạn văn nhấn mạnh cần có “safeguards” (biện pháp bảo vệ) và không ủng hộ việc mở rộng không hạn chế.
C. SAI – Sai hoàn toàn. Neurorights nhằm bảo vệ dữ liệu nhận thức, không phải tạo thuận lợi cho việc kiếm tiền từ nó.
D. ĐÚNG – Đây là một suy luận hợp lý từ đoạn 4: “Chile’s constitution now safeguards ‘mental integrity,’ while the OECD and Council of Europe articulate responsible innovation plans…If leading firms accepted such an oath”. Việc sử dụng “If” cho thấy cam kết của doanh nghiệp vẫn là điều mong muốn chứ chưa phải hiện thực, và mặc dù có tiến triển quốc tế, việc thực thi vẫn chưa rõ ràng.
Câu 39:
Which of the following sentence best fits the passage?

Without complementary legal norms, technical prowess risks redefining personhood by allowing third parties to intrude upon, and monetise, interior mental states.
Cần tìm vị trí phù hợp nhất cho câu: “Nếu không có các chuẩn mực pháp lý bổ sung, năng lực kỹ thuật có nguy cơ định nghĩa lại con người bằng cách cho phép bên thứ ba xâm nhập và kiếm tiền từ các trạng thái tinh thần bên trong.”A. SAI – [I] nằm ở đầu đoạn 1, sau câu mở đầu về sự phát triển của công nghệ thần kinh. Đặt câu này ở đây quá sớm vì chưa có ngữ cảnh về “technical prowess” (năng lực kỹ thuật) cụ thể.B. SAI – [II] nằm trong đoạn 2 sau thí nghiệm chuột của Yuste. Mặc dù có liên quan, nhưng vị trí này tập trung vào vấn đề đồng ý (consent) nhiều hơn là vấn đề định nghĩa lại con người.C. ĐÚNG – [III] nằm trong đoạn 3 sau khi đề cập đến deep-brain stimulation và Neuralink: “With machine learning, such networks might classify affect, steer prosthetics, or decode intent from patterns.” Câu cần chèn nói về nguy cơ nếu không có chuẩn mực pháp lý, phù hợp hoàn hảo với câu tiếp theo: “If such interfaces matured without safeguards, the intimate traffic of our minds could be surveilled, traded, or coerced at scale.”D. SAI – [IV] nằm trong đoạn 4 giữa phần liệt kê các nguyên tắc neurorights và các sáng kiến cụ thể. Vị trí này đã vào phần giải pháp, không phải phần nêu vấn đề.
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Cần tóm tắt ý chính của toàn bộ đoạn văn về công nghệ thần kinh và quyền thần kinh.
A. ĐÚNG – Tóm tắt này nắm bắt đầy đủ nội dung chính: tiến bộ công nghệ thần kinh tạo ra rủi ro (đoạn 1-3), và neurorights với các nguyên tắc cốt lõi (identity, autonomy, privacy, equity, fairness – đoạn 4) được thực hiện thông qua luật pháp, tiêu chuẩn quốc tế và cam kết doanh nghiệp.
B. SAI – Hoàn toàn sai. Đoạn văn không nói rằng đột phá y tế biện minh cho cấy ghép rộng rãi mà không cần tranh luận. Ngược lại, nó nhấn mạnh cần có khuôn khổ đạo đức trước khi triển khai.
C. SAI – Hoàn toàn sai. Đoạn văn không nói giao diện thần kinh vô hại hay làm cho luật quyền riêng tư lỗi thời. Ngược lại, nó nhấn mạnh các rủi ro và nhu cầu bảo vệ quyền riêng tư.
D. SAI – Hoàn toàn sai. Đoạn văn không nói các sáng kiến quốc tế là rào cản. Ngược lại, nó trình bày chúng như những bước tiến tích cực để bảo vệ quyền thần kinh.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: A
find
Câu 2
Đáp án đúng: A
or
Câu 3
Đáp án đúng: A
a plethora
Câu 4
Đáp án đúng: A
at
Câu 5
Đáp án đúng: A
distinctive Victorian red
Câu 6
Đáp án đúng: A
stationed
Câu 7
Đáp án đúng: B
taking place
Câu 8
Đáp án đúng: B
observing
Câu 9
Đáp án đúng: B
thoughtfully
Câu 10
Đáp án đúng: A
timeline
Câu 11
Đáp án đúng: C
number
Câu 12
Đáp án đúng: A
committed
Câu 13
Đáp án đúng: A
e-c-d-b-a
Câu 14
Đáp án đúng: D
d-b-c-a-e
Câu 15
Đáp án đúng: D
c-a-b
Câu 16
Đáp án đúng: D
a-c-b-e-d
Câu 17
Đáp án đúng: C
b-a-c-e-d
Câu 18
Đáp án đúng: C
A camera obscura facilitated the first permanent photograph’s creation, which French inventor Joseph Nicéphore Niépce accomplished in 1826
Câu 19
Đáp án đúng: A
Louis Daguerre perfected this methodology, generating highly detailed images on silver-plated copper that captivated affluent patrons
Câu 20
Đáp án đúng: A
Photographers could disseminate portraits and landscapes broadly, whereas daguerreotypes had confined them to singular copies
Câu 21
Đáp án đúng: A
Kodak introduced the Brownie camera in 1900, which ordinary consumers could operate without specialized training
Câu 22
Đáp án đúng: A
Modern smartphones feature integrated cameras, enabling billions to capture photographs instantaneously
Câu 23
Đáp án đúng: C
guaranteed privacy by default settings
Câu 24
Đáp án đúng: A
frictionless
Câu 25
Đáp án đúng: A
scarce
Câu 26
Đáp án đúng: A
drones and wearables
Câu 27
Đáp án đúng: D
When varied systems feed one dashboard, awareness expands and automation proceeds with clearer intent and governance.
Câu 28
Đáp án đúng: A
Broader connectivity raises DDoS exposure, yet careful network design can blunt volumetric disruptions effectively.
Câu 29
Đáp án đúng: D
Paragraph 4
Câu 30
Đáp án đúng: C
Paragraph 3
Câu 31
Đáp án đúng: A
market or state actors cannot quietly commodify unprotected cognitive data
Câu 32
Đáp án đúng: C
artificially caused
Câu 33
Đáp án đúng: A
A landmark rat experiment shows perception can be engineered, intensifying calls to codify neurorights before human applications erase reliable consent boundaries.
Câu 34
Đáp án đúng: A
To establish enforceable norms preserving agency and privacy against intrusive neurotechnologies worldwide.
Câu 35
Đáp án đúng: A
Enhancement reserved for wealthy elites
Câu 36
Đáp án đúng: A
hippocratic pledge
Câu 37
Đáp án đúng: C
Therefore cognitive autonomy frameworks require immediate institutionalization to ensure normative architectures evolve contemporaneously, preventing decade-long regulatory vacuums during deployment.
Câu 38
Đáp án đúng: D
The examples of Chile, the OECD, and the Council of Europe suggest momentum toward international norms, though enforcement and corporate commitments remain aspirational.
Câu 39
Đáp án đúng: C
[III]
Câu 40
Đáp án đúng: A
Neurotech progress heightens risks; neurorights emerge to safeguard identity, autonomy, privacy, equity, and fairness through law, standards, and corporate pledges.