Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 14 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 14 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 14 Có Lời Giải
find
A. ĐÚNG – “find their way around” là cụm từ cố định có nghĩa là “tìm đường đi xung quanh khu vực”, phù hợp với ngữ cảnh hướng dẫn du khách tìm đường trong khu phố lịch sử.
B. SAI – “make one’s way” có nghĩa là “tiến tới” hoặc “di chuyển tới một nơi cụ thể”, không kết hợp với “around” theo cách này.
C. SAI – “take one’s way” không phải là cụm từ thông dụng trong tiếng Anh.
D. SAI – Mặc dù “get around” có nghĩa là “di chuyển khắp nơi”, nhưng không sử dụng với cấu trúc “get one’s way around”.
or
A. ĐÚNG – “or” được dùng để nối hai lựa chọn song song, chỉ rằng du khách có thể lấy bản đồ ở Trung tâm Thông tin hoặc ở các cửa hàng tham gia.
B. SAI – “nor” được dùng trong câu phủ định với cấu trúc “neither…nor”, không phù hợp ở đây vì câu mang tính khẳng định.
C. SAI – “yet” là liên từ chỉ sự tương phản, không dùng để nối các lựa chọn song song.
D. SAI – “so” chỉ kết quả hoặc hệ quả, không phù hợp khi liệt kê các địa điểm song song.
a plethora
A. ĐÚNG – “a plethora of” được dùng với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “một lượng lớn các chuyến tham quan có hướng dẫn”, phù hợp với ngữ cảnh.
B. SAI – “a great deal of” chỉ dùng với danh từ không đếm được, không thể dùng với “tours”.
C. SAI – “a large amount of” cũng chỉ dùng với danh từ không đếm được.
D. SAI – “much” được dùng với danh từ không đếm được và thường xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi, không phù hợp với danh từ đếm được “tours”.
at
A. ĐÚNG – “located at the intersection” là cách dùng đúng khi chỉ vị trí ở một điểm giao nhau cụ thể giữa hai con đường.
B. SAI – “in” được dùng cho không gian rộng hơn hoặc khu vực bao quanh, không phù hợp với “intersection”.
C. SAI – “on” thường dùng với tên đường cụ thể như “on Main Street”, không dùng với “intersection”.
D. SAI – “by” có nghĩa là “gần, bên cạnh”, không dùng cho vị trí chính xác tại ngã tư.
distinctive Victorian red
A. ĐÚNG – “distinctive” (ý kiến/đặc điểm) đứng trước, “Victorian” (nguồn gốc/phong cách) ở giữa, và “red” (màu sắc) đứng cuối cùng trước danh từ “clock tower”, tuân theo đúng thứ tự tính từ.
B. SAI – “red” (màu sắc) không thể đứng trước “distinctive” (ý kiến).
C. SAI – “Victorian” (nguồn gốc) không thể đứng trước “red” (màu sắc).
D. SAI – “red” (màu sắc) không thể đứng đầu, và “distinctive” không thể đứng cuối.
stationed
A. ĐÚNG – “stationed” là từ phù hợp nhất khi nói về việc bố trí nhân viên tại các vị trí cố định trong một khu vực để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
B. SAI – “positioned” có thể dùng được nhưng không tự nhiên bằng “stationed” khi nói về nhân viên làm việc tại các địa điểm.
C. SAI – “placed” thường dùng cho vật thể, không tự nhiên khi dùng cho con người.
D. SAI – “located” thường dùng cho tòa nhà hoặc địa điểm cố định, không dùng cho con người đang làm nhiệm vụ.
taking place
A. SAI – Động từ nguyên mẫu không thể đứng trực tiếp sau danh từ để bổ nghĩa mà không có mệnh đề quan hệ đầy đủ.
B. ĐÚNG – “taking place” là dạng phân từ hiện tại (present participle) được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động, tương đương với “which is taking place”, chỉ sự kiện đang diễn ra hoặc sắp diễn ra.
C. SAI – “took place” là động từ chia ở thì quá khứ đơn, không thể đứng trực tiếp sau danh từ trong cấu trúc này.
D. SAI – “to take place” là động từ nguyên mẫu có “to”, thường chỉ mục đích hoặc kết quả, không phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ trong ngữ cảnh này.
observing
A. SAI – Động từ nguyên mẫu không thể đứng sau “while” trong cấu trúc này.
B. ĐÚNG – “while observing” là cấu trúc rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, tương đương với “while they are observing”, chỉ hành động diễn ra đồng thời với hành động chính “will continue”.
C. SAI – Dạng quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, không phù hợp vì chủ ngữ (competitions/organizers) thực hiện hành động tuân thủ một cách chủ động.
D. SAI – “to observe” không phù hợp sau “while” trong ngữ cảnh này.
thoughtfully
A. SAI – Tính từ “thoughtful” không thể bổ nghĩa cho động từ trong cấu trúc này.
B. ĐÚNG – “thoughtfully” là trạng từ bổ nghĩa cho động từ “adjusted”, có nghĩa là “được điều chỉnh một cách chu đáo”, phù hợp với ngữ cảnh thể hiện sự cẩn trọng và tôn trọng trong thời kỳ quốc tang.
C. SAI – “thought” là danh từ hoặc dạng quá khứ của động từ “think”, không phù hợp về mặt ngữ pháp.
D. SAI – “thinking” là danh từ hoặc dạng V-ing của động từ, không bổ nghĩa được cho “adjusted”.
timeline
A. ĐÚNG – “timeline” có nghĩa là “lịch trình” hoặc “kế hoạch thời gian”, phù hợp với ngữ cảnh chỉ rằng các cuộc thi thể thao sẽ giữ nguyên lịch thi đấu ban đầu.
B. SAI – “frame” thường đi với “time” thành “timeframe”, nhưng đứng một mình không tự nhiên trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “span” chỉ khoảng thời gian tổng thể nhưng không mang nghĩa “lịch trình cụ thể” như “timeline”.
D. SAI – “duration” chỉ thời lượng (bao lâu) chứ không phải lịch trình hay kế hoạch thời gian.
number
A. SAI – “sum of” thường dùng với số tiền hoặc tổng số học, không tự nhiên với “modifications”.
B. SAI – “volume of” dùng với chất lỏng hoặc âm lượng, không phù hợp với danh từ trừu tượng “modifications”.
C. ĐÚNG – “a substantial number of” là cụm từ đúng dùng với danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là “một số lượng đáng kể các điều chỉnh về nghi thức”.
D. SAI – “portion of” thường dùng với thức ăn hoặc một phần của tổng thể, không phù hợp với “modifications”.
committed
A. ĐÚNG – “committed to” là cụm tính từ có nghĩa là “cam kết với”, trong cấu trúc “be/remain committed to + V-ing/N”, phù hợp với ngữ cảnh ban tổ chức vẫn cam kết mang lại trải nghiệm tốt nhất.
B. SAI – Động từ nguyên mẫu không thể đứng sau “remains” trong cấu trúc này.
C. SAI – Dạng V-ing không phù hợp sau động từ liên kết “remains” trong ngữ cảnh này.
D. SAI – Mặc dù “commitment” là danh từ và có thể đứng sau “remains”, nhưng cấu trúc “commitment to” cần giới từ khác và không tự nhiên bằng “committed to” trong câu này.
b. Furthermore, innovative aquaculture techniques were introduced, enabling farmers to sustain production despite increasingly saline conditions.
c. Local authorities implemented elevated irrigation systems to combat rising sea levels and protect vulnerable agricultural zones.
d. Agricultural practices underwent substantial modifications, with salt-resistant crop varieties being distributed widely among farming communities.
e. Throughout the past decade, the Mekong Delta has experienced comprehensive environmental adaptation strategies addressing climate vulnerabilities.
e-c-d-b-a
A. ĐÚNG – Thứ tự e-c-d-b-a tuân theo logic: câu mở đầu tổng quát (e) → ba biện pháp cụ thể theo thứ tự hợp lý (c, d, b) → câu kết luận tổng hợp (a).
B. SAI – Thứ tự e-d-c-a-b không hợp lý vì câu a (câu kết luận) xuất hiện trước câu b (chi tiết cuối cùng), phá vỡ mạch logic trình bày.
C. SAI – Thứ tự c-e-d-b-a bắt đầu bằng chi tiết cụ thể (c) trước khi giới thiệu chủ đề tổng quát (e), không phù hợp với cấu trúc văn bản logic.
D. SAI – Thứ tự e-c-b-d-a đặt câu b trước câu d, nhưng kỹ thuật nuôi trồng thủy sản (b) nên được đề cập sau các biện pháp nông nghiệp truyền thống (c, d) để tạo sự chuyển tiếp tự nhiên.
b. Please settle the minimum payment via mobile banking, branch counter, or authorised agents.
c. Upon receipt, we will update your status and restore full card functionality promptly.
d. This is a friendly reminder that your credit account shows an outstanding balance due.
e. If you need assistance, contact [email protected] or our hotline for guidance.
d-b-c-a-e
A. SAI – Thứ tự d-b-a-c-e đặt câu a (thời hạn thanh toán) trước câu c (cập nhật sau khi nhận thanh toán), không hợp logic vì nên nói về việc thanh toán và kết quả của nó trước khi đề cập đến thời hạn.
B. SAI – Thứ tự b-d-c-a-e bắt đầu bằng yêu cầu thanh toán (b) trước khi thông báo về khoản nợ (d), thiếu ngữ cảnh và không tự nhiên.
C. SAI – Thứ tự d-c-b-a-e đặt câu c (cập nhật sau thanh toán) trước câu b (yêu cầu thanh toán), đảo ngược logic thời gian.
D. ĐÚNG – Thứ tự d-b-c-a-e tuân theo logic: thông báo nợ (d) → yêu cầu thanh toán (b) → xác nhận sau thanh toán (c) → thông tin thời hạn (a) → thông tin hỗ trợ (e).
b. Ben: You’re right. I should probably grab my jacket before heading out.
c. Ben: What’s the weather like today? Should I bring an umbrella?
c-a-b
A. SAI – Thứ tự a-c-b bắt đầu bằng câu trả lời (a) trước câu hỏi (c), không hợp lý trong cuộc hội thoại.
B. SAI – Thứ tự c-b-a đặt câu b (Ben nói sẽ lấy áo) trước câu a (Rachel mô tả thời tiết), thiếu thông tin ngữ cảnh để Ben đưa ra quyết định.
C. SAI – Thứ tự b-a-c bắt đầu bằng quyết định lấy áo (b) trước khi có câu hỏi hoặc thông tin về thời tiết, không logic.
D. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b tuân theo luồng hội thoại tự nhiên: câu hỏi (c) → câu trả lời (a) → phản hồi/hành động (b).
b. Anna: I get that, but cashless payments are much faster and more hygienic.
c. Peter: Rarely. I prefer digital wallets now, though cash feels more secure sometimes.
d. Anna: Maybe we should keep both options for different situations.
e. Peter: Absolutely, they also show how technology builds convenience and trust in daily life.
a-c-b-e-d
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt câu b (Anna bác bỏ) trước câu c (Peter trả lời câu hỏi ban đầu), thiếu ngữ cảnh để Anna phản bác.
B. SAI – Thứ tự b-a-d-c-e bắt đầu bằng câu b (phản bác) trước câu hỏi ban đầu (a), không logic.
C. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e đặt câu d (đề xuất giữ cả hai) quá sớm, trước khi Peter đưa ra quan điểm đầy đủ trong câu e.
D. ĐÚNG – Thứ tự a-c-b-e-d tuân theo luồng hội thoại tự nhiên: câu hỏi (a) → trả lời (c) → phản bác nhẹ (b) → đồng ý và mở rộng (e) → đề xuất kết luận (d).
b. During my freshman year, I volunteered to present a research topic in front of thirty curious classmates.
c. In reality, I froze completely on stage and forgot everything I had memorized despite practicing repeatedly.
d. Such moments of failure eventually shaped me into a more resilient and composed public speaker today.
e. Instead of avoiding presentations afterward, I sought feedback and practiced speaking in front of smaller groups first.
b-a-c-e-d
A. SAI – Thứ tự a-b-c-e-d đặt sự chuẩn bị (a) trước bối cảnh giới thiệu (b), không hợp lý về mặt tường thuật.
B. SAI – Thứ tự b-a-c-d-e đặt câu d (kết luận rút ra bài học) trước câu e (hành động cụ thể sau thất bại), đảo ngược trình tự logic thời gian.
C. ĐÚNG – Thứ tự b-a-c-e-d tuân theo cấu trúc tường thuật: bối cảnh (b) → kỳ vọng (a) → thất bại (c) → hành động khắc phục (e) → bài học (d).
D. SAI – Thứ tự d-b-a-c-e bắt đầu bằng kết luận (d) trước khi kể câu chuyện, phá vỡ cấu trúc tường thuật tự nhiên.
A camera obscura facilitated the first permanent photograph’s creation, which French inventor Joseph Nicéphore Niépce accomplished in 1826
A. SAI – Câu này đúng về mặt thông tin nhưng cấu trúc câu đơn giản hơn, không nhấn mạnh vai trò của camera obscura như một công cụ tạo điều kiện, ít phù hợp với giọng văn học thuật của đoạn văn.
B. SAI – Cấu trúc “emerged through…utilization” khá rườm rà và không tự nhiên, từ “utilization” quá trang trọng trong ngữ cảnh này.
C. ĐÚNG – Câu này sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ “which” để kết nối mượt mà thông tin về công cụ (camera obscura) và người thực hiện (Niépce), tạo sự liên kết tốt với câu trước về “ways to permanently capture images” và câu sau về “early experiments”.
D. SAI – Logic bị đảo ngược: câu này ngụ ý rằng bức ảnh được tạo ra trước, rồi mới cho phép Niépce sử dụng công nghệ, trong khi thực tế Niépce đã sử dụng công nghệ để tạo ra bức ảnh.
Louis Daguerre perfected this methodology, generating highly detailed images on silver-plated copper that captivated affluent patrons
A. ĐÚNG – Câu này theo trình tự logic: Daguerre hoàn thiện phương pháp → tạo ra hình ảnh chi tiết → thu hút khách hàng giàu có. Cấu trúc câu mạch lạc với mệnh đề quan hệ rút gọn “generating” và “that captivated”, phù hợp với giọng văn học thuật.
B. SAI – Cấu trúc “prompting…to cultivate” gây hiểu nhầm rằng hình ảnh chi tiết xuất hiện trước, rồi mới thúc đẩy Daguerre phát triển phương pháp, không đúng với lịch sử.
C. SAI – Cụm “that Louis Daguerre produced” gây dư thừa và không rõ ràng về vai trò của Daguerre trong việc hoàn thiện phương pháp.
D. SAI – Logic bị đảo: đồng mạ bạc là vật liệu được sử dụng trong phương pháp, không phải là yếu tố “enable” sự phát triển của phương pháp.
Photographers could disseminate portraits and landscapes broadly, whereas daguerreotypes had confined them to singular copies
A. ĐÚNG – Câu này sử dụng liên từ “whereas” để tạo sự tương phản rõ ràng giữa khả năng của quy trình mới (phổ biến rộng rãi) và hạn chế của daguerreotype (chỉ một bản sao), logic và mạch lạc.
B. SAI – Cấu trúc “while…subsequently” tạo sự nhầm lẫn về thời gian, dường như các nhiếp ảnh gia đạt được điều này sau khi daguerreotype bị hạn chế, không rõ ràng về mối quan hệ nhân quả.
C. SAI – Logic không đúng: “singular copies constrained daguerreotypes, enabling…” gây hiểu nhầm rằng hạn chế của daguerreotype đã “enable” sự phát triển, trong khi thực tế là công nghệ mới đã vượt qua hạn chế đó.
D. SAI – Câu này hoàn toàn sai về mặt logic và thông tin: daguerreotype không thể “phổ biến rộng rãi” các bản sao, đây chính là hạn chế của nó.
Kodak introduced the Brownie camera in 1900, which ordinary consumers could operate without specialized training
A. ĐÚNG – Câu này sử dụng cấu trúc câu đơn giản với mệnh đề quan hệ “which” để bổ sung thông tin về khả năng sử dụng dễ dàng của máy ảnh, mạch lạc và tự nhiên.
B. SAI – Danh từ hóa “Kodak’s Brownie camera introduction” khá rườm rà và không tự nhiên, làm câu văn trở nên nặng nề.
C. SAI – Cụm “absent specialized training” không phải là cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh, nên dùng “without”.
D. SAI – Cấu trúc “eliminating…in 1900” gây hiểu nhầm rằng năm 1900 là thời điểm loại bỏ yêu cầu đào tạo, trong khi thực tế năm 1900 là thời điểm giới thiệu máy ảnh.
Modern smartphones feature integrated cameras, enabling billions to capture photographs instantaneously
A. ĐÚNG – Câu này có cấu trúc rõ ràng: chủ ngữ cụ thể (smartphones) + động từ (feature) + tân ngữ (cameras) + mệnh đề phân từ (enabling…), tự nhiên và dễ hiểu, nhấn mạnh vai trò của công nghệ smartphone trong việc phổ cập nhiếp ảnh.
B. SAI – Bắt đầu bằng “Billions now possess” làm trọng tâm chuyển sang con người thay vì công nghệ, không phù hợp với luồng logic của đoạn văn đang nói về sự phát triển công nghệ.
C. SAI – Cụm “incorporate camera integration” dư thừa và không tự nhiên, “engage in” cũng quá trang trọng cho hành động đơn giản là “chụp ảnh”.
D. SAI – Bắt đầu bằng “Camera integration” làm câu văn trừu tượng hơn, không sinh động bằng việc đề cập cụ thể đến “smartphones” như chủ ngữ.
guaranteed privacy by default settings
A. SAI – Đoạn 1 đề cập rõ ràng: “ultra-low latency curbs jitter, while higher throughput preserves definition in live feeds”, cho thấy độ trễ thấp làm video trực tiếp sắc nét hơn.
B. SAI – Đoạn 1 nói: “data moves not only faster but also more predictably”, xác nhận rằng chuyển động dữ liệu nhanh hơn và dự đoán được hơn là lợi thế.
C. ĐÚNG – Không có đề cập nào về quyền riêng tư được đảm bảo theo cài đặt mặc định trong đoạn 1. Thực tế, đoạn cuối của bài viết mới đề cập đến quyền riêng tư: “provided privacy is respected and cybersecurity stays vigilant”, cho thấy đây là điều kiện cần có chứ không phải lợi thế tự động.
D. SAI – Đoạn 1 nói rõ: “endpoints can be authenticated and updated remotely, even legacy cameras are folded into wider patrols”, xác nhận khả năng tích hợp từ xa các camera cũ.
frictionless
A. ĐÚNG – “frictionless” có nghĩa là “không có ma sát” hoặc “mượt mà”, tương đồng với “seamless” trong việc chỉ một quy trình hoạt động trơn tru không có trở ngại hay gián đoạn.
B. SAI – “ceremonial” có nghĩa là “thuộc về lễ nghi”, hoàn toàn không liên quan đến nghĩa của “seamless”.
C. SAI – “precarious” có nghĩa là “bấp bênh, không ổn định”, ngược lại hoàn toàn với “seamless” vốn chỉ sự trơn tru, ổn định.
D. SAI – “belated” có nghĩa là “muộn màng, trễ”, không liên quan đến nghĩa của “seamless”.
scarce
A. ĐÚNG – “scarce” có nghĩa là “khan hiếm, hiếm có”, trái nghĩa hoàn toàn với “ubiquitous” (có mặt khắp nơi).
B. SAI – “portable” có nghĩa là “di động, có thể mang theo”, không liên quan đến khái niệm “có mặt khắp nơi” hay “hiếm có”.
C. SAI – “compliant” có nghĩa là “tuân thủ, phục tùng”, không có mối quan hệ đối lập với “ubiquitous”.
D. SAI – “elastic” có nghĩa là “đàn hồi, linh hoạt”, không phải là trái nghĩa của “ubiquitous”.
drones and wearables
A. ĐÚNG – Trong ngữ cảnh này, “they” thay thế cho “drones” và “wearables” vừa được đề cập trước đó, là các thiết bị thực hiện hành động “hand off feeds to control rooms” (chuyển giao các luồng dữ liệu đến phòng điều khiển).
B. SAI – “medics and police” được đề cập sau trong câu “medics, police, and facility teams co-view the same telemetry”, không phải là đối tượng của “they” trong vị trí này.
C. SAI – “control rooms” là đối tượng nhận dữ liệu (“hand off feeds to control rooms”), không thể là chủ ngữ của hành động.
D. SAI – “fire alarms” được đề cập trong câu tiếp theo “When a fire alarm trips”, không liên quan đến “they” trong câu trước.
When varied systems feed one dashboard, awareness expands and automation proceeds with clearer intent and governance.
A. SAI – Mặc dù ý nghĩa tương tự, nhưng “diverse systems into unified oversight” khác với “disparate systems…into a single pane”, và “awareness breadth” không hoàn toàn tương đương với “situational awareness becomes broader”.
B. SAI – “amplifies situational intelligence” và “refines automation precision” thêm các khái niệm mới (“intelligence”, “precision”) không có trong câu gốc, thay đổi ý nghĩa.
C. SAI – “awareness deepens” (sâu hơn) khác với “becomes broader” (rộng hơn) trong câu gốc, và “strategic” không tương đương với “deliberate” (có chủ ý, cẩn trọng).
D. ĐÚNG – “varied systems feed one dashboard” tương đương với “disparate systems…braided into a single pane of control”, “awareness expands” tương đương với “situational awareness becomes broader”, và “proceeds with clearer intent and governance” diễn giải tốt “automation more deliberate” với cả hai khía cạnh: ý định rõ ràng hơn và có quản lý.
Broader connectivity raises DDoS exposure, yet careful network design can blunt volumetric disruptions effectively.
A. ĐÚNG – Đoạn 2 nói rõ: “Integration also introduces exposure — massively connected estates invite volumetric attacks like DDoS — yet resilient design and throttling can attenuate those shocks.” Điều này xác nhận rằng kết nối rộng tạo ra nguy cơ DDoS nhưng thiết kế mạng chống chịu có thể giảm thiểu tác động.
B. SAI – Đoạn văn không nói rằng tích hợp “loại bỏ hoàn toàn” rủi ro mạng. Ngược lại, nó nói “Integration also introduces exposure”, cho thấy tích hợp thực sự tạo ra thêm rủi ro, mặc dù có thể giảm thiểu.
C. SAI – Đoạn văn nói “When maintenance is orchestrated centrally, upgrades ripple out quietly, so field teams spend less time firefighting”, cho thấy bảo trì tập trung giúp giảm công việc khẩn cấp cho kỹ thuật viên, không phải làm phức tạp hoạt động.
D. SAI – Đoạn văn thực tế ủng hộ tự động hóa và khả năng tương tác: “the promise of 5G is seamless interoperability…situational awareness becomes broader and automation more deliberate”, không khuyên tránh tự động hóa.
Paragraph 4
A. SAI – Đoạn 1 tập trung vào các lợi ích kỹ thuật cơ bản của 5G như độ trễ thấp, thông lượng cao, và khả năng xác thực từ xa, không đề cập đến dịch vụ khẩn cấp.
B. SAI – Đoạn 2 nói về khả năng tương tác giữa các hệ thống và thiết bị khác nhau, nhưng không đề cập cụ thể đến các dịch vụ khẩn cấp phối hợp xem thông tin.
C. SAI – Đoạn 3 tập trung vào phân tích AI và cách AI lọc các cảnh báo giả, không nói về dịch vụ khẩn cấp.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 nói rõ: “When a fire alarm trips, cameras pivot; medics, police, and facility teams co-view the same telemetry.” Đây là đề cập trực tiếp đến việc các dịch vụ khẩn cấp (nhân viên y tế, cảnh sát, đội cơ sở) cùng xem cùng một dữ liệu viễn trắc trong sự cố.
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 đề cập đến việc “routine incidents are processed automatically instead of queuing for human review”, nhưng không cụ thể về việc lọc cảnh báo giả.
B. SAI – Đoạn 2 tập trung vào khả năng tương tác và tích hợp hệ thống, không đề cập đến việc lọc cảnh báo.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 nói rõ: “Instead of pinging guards with every twitch, AI demotes spurious triggers and promotes anomalies that cohere across feeds.” Đây chính là việc AI lọc bỏ các kích hoạt giả (spurious triggers) và nâng cao các bất thường mạch lạc (coherent anomalies), cho phép nhân viên tập trung vào vấn đề thực sự.
D. SAI – Đoạn 4 tập trung vào tính di động và phối hợp trong các tình huống khẩn cấp, không đề cập đến việc lọc cảnh báo giả.
market or state actors cannot quietly commodify unprotected cognitive data
A. ĐÚNG – Đoạn văn nói rõ mục đích của neurorights là để “intimate cognitive life is not annexed by markets, states” (đời sống nhận thức thân mật không bị sáp nhập bởi thị trường, nhà nước), điều này tương đương với việc ngăn các tác nhân thị trường hoặc nhà nước hàng hóa hóa dữ liệu nhận thức mà không được bảo vệ.
B. SAI – Không có đề cập nào trong đoạn 1 về việc cho phép kỹ sư công bố dữ liệu não với sự đồng ý hồi tố. Ngược lại, neurorights nhằm bảo vệ dữ liệu này.
C. SAI – Neurorights không nhằm “liberalise biohacking” (tự do hóa biohacking). Ngược lại, nó đặt ra “ethical guardrails” (rào cản đạo đức) để kiểm soát truy cập.
D. SAI – Neurorights không nhằm cung cấp giấy phép cho các công ty giám sát truy cập dữ liệu thần kinh, mà là bảo vệ chống lại việc truy cập như vậy.
artificially caused
A. SAI – “mildly discouraged” có nghĩa là “bị ngăn cản nhẹ”, hoàn toàn không liên quan đến nghĩa của “induced”.
B. SAI – “naturally occurring” (xảy ra tự nhiên) trái ngược với “induced” vốn chỉ điều được tạo ra nhân tạo, không tự nhiên.
C. ĐÚNG – “artificially caused” (được gây ra nhân tạo) chính xác mô tả nghĩa của “induced” trong ngữ cảnh này, nơi trạng thái thần kinh được tạo ra bởi sự can thiệp kỹ thuật thông qua điện cực cấy.
D. SAI – “loosely inferred” (được suy ra lỏng lẻo) không liên quan đến nghĩa của “induced” trong ngữ cảnh này.
A landmark rat experiment shows perception can be engineered, intensifying calls to codify neurorights before human applications erase reliable consent boundaries.
A. ĐÚNG – Tóm tắt này bao gồm các yếu tố chính: thí nghiệm chuột (landmark rat experiment), khả năng thiết kế nhận thức (perception can be engineered), và lời kêu gọi khẩn cấp để hệ thống hóa neurorights trước khi ứng dụng trên người (codify neurorights before human applications), cùng với vấn đề về ranh giới đồng ý (consent boundaries).
B. SAI – Đoạn văn không nói rằng công việc phòng thí nghiệm “remains remote from society” hay gợi ý nên đợi. Ngược lại, nó nhấn mạnh tính cấp bách: “the law must not trail the laboratory by a decade.”
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến “noninvasive methods” hay gợi ý rằng các mối quan tâm đạo đức bị phóng đại. Ngược lại, nó nhấn mạnh các mối quan tâm này là chính đáng.
D. SAI – Không có đề cập nào về “public fear”, “funding cuts”, hay “pivot toward safer headsets” trong đoạn 2.
To establish enforceable norms preserving agency and privacy against intrusive neurotechnologies worldwide.
A. ĐÚNG – Đoạn 1 nói: “Neurorights propose ethical guardrails — rules for the custodianship of mental data, the preservation of agency, and protections against covert manipulation.” Đoạn 4 bổ sung: “identity must remain intact; free will must be preserved; mental privacy must be inviolable.” Đây là những chuẩn mực nhằm bảo vệ quyền tự chủ và quyền riêng tư.
B. SAI – Neurorights không nhằm đẩy nhanh thử nghiệm lâm sàng hay đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn. Ngược lại, nó đặt ra các rào cản bảo vệ.
C. SAI – Mục đích của neurorights không phải là kiếm tiền từ dữ liệu não hay chia sẻ lợi nhuận. Ngược lại, đoạn 1 nói rõ muốn tránh “intimate cognitive life…annexed by markets.”
D. SAI – Mặc dù đoạn 4 đề cập đến các sáng kiến quốc tế, neurorights không nhằm tạo ra một cơ quan quản lý toàn cầu duy nhất, mà là một khuôn khổ pháp lý-đạo đức với nhiều cấp độ thực thi.
Enhancement reserved for wealthy elites
A. ĐÚNG – Cụm “equal access must curb enhancement inequality” có nghĩa là quyền truy cập bình đẳng phải hạn chế bất bình đẳng về cải tiến, tức là ngăn chặn tình trạng chỉ người giàu có thể tiếp cận các công nghệ cải tiến nhận thức, trong khi người nghèo không thể.
B. SAI – “Equal access” không nhằm ngăn chặn tài trợ công cho thử nghiệm. Ngược lại, tài trợ công có thể giúp tăng cường quyền truy cập bình đẳng.
C. SAI – Giao diện mã nguồn mở thực tế sẽ thúc đẩy quyền truy cập bình đẳng, không phải là điều cần ngăn chặn.
D. SAI – Sử dụng điều trị cho động kinh nặng là ứng dụng y tế hợp pháp, không phải là vấn đề bất bình đẳng mà “equal access” nhằm giải quyết.
hippocratic pledge
A. ĐÚNG – “Such an oath” xuất hiện ngay sau khi đề cập đến “corporate Hippocratic pledge” (lời thề Hippocrates của doanh nghiệp), cho thấy “such an oath” đang chỉ đến chính lời thề này.
B. SAI – “Legal statute” được đề cập riêng như “pushes for global standards”, không phải là “oath” (lời thề).
C. SAI – “Company charter” không được đề cập trong đoạn văn.
D. SAI – “Consumer code” không được đề cập trong đoạn văn.
Hence the call to codify neurorights before ubiquitous deployment: the law must not trail the laboratory by a decade.
Therefore cognitive autonomy frameworks require immediate institutionalization to ensure normative architectures evolve contemporaneously, preventing decade-long regulatory vacuums during deployment.
A. SAI – Câu này nói pháp luật nên “anticipate…by ten years” (dự đoán trước mười năm), trong khi câu gốc chỉ nói pháp luật không nên “trail…by a decade” (tụt hậu một thập kỷ), không yêu cầu dự đoán trước.
B. SAI – Câu này đề xuất các cộng đồng khoa học thiết lập giao thức thay vì cơ quan lập pháp, trong khi câu gốc nói về “codify” (hệ thống hóa thành luật) và “law” (pháp luật), không phải giao thức khoa học.
C. ĐÚNG – “immediate institutionalization” tương đương với “codify…before ubiquitous deployment”, “normative architectures evolve contemporaneously” tương đương với “law must not trail the laboratory”, và “preventing decade-long regulatory vacuums” tương đương với ngăn chặn khoảng cách thập kỷ giữa pháp luật và công nghệ.
D. SAI – Câu này nói có thể hoãn lại (may be deferred), hoàn toàn ngược lại với câu gốc nhấn mạnh sự cấp bách (Hence the call…before).
The examples of Chile, the OECD, and the Council of Europe suggest momentum toward international norms, though enforcement and corporate commitments remain aspirational.
A. SAI – Mặc dù đây là một suy luận hợp lý, nhưng đây không phải là điều được “ngụ ý” mà là điều được nói trực tiếp trong đoạn 2: “Hence the call to codify neurorights before ubiquitous deployment.” Câu hỏi yêu cầu suy luận (“inferred”), không phải điều được nói trực tiếp.
B. SAI – Hoàn toàn sai. Đoạn văn nhấn mạnh cần có “safeguards” (biện pháp bảo vệ) và không ủng hộ việc mở rộng không hạn chế.
C. SAI – Sai hoàn toàn. Neurorights nhằm bảo vệ dữ liệu nhận thức, không phải tạo thuận lợi cho việc kiếm tiền từ nó.
D. ĐÚNG – Đây là một suy luận hợp lý từ đoạn 4: “Chile’s constitution now safeguards ‘mental integrity,’ while the OECD and Council of Europe articulate responsible innovation plans…If leading firms accepted such an oath”. Việc sử dụng “If” cho thấy cam kết của doanh nghiệp vẫn là điều mong muốn chứ chưa phải hiện thực, và mặc dù có tiến triển quốc tế, việc thực thi vẫn chưa rõ ràng.
Without complementary legal norms, technical prowess risks redefining personhood by allowing third parties to intrude upon, and monetise, interior mental states.
[III]
Neurotech progress heightens risks; neurorights emerge to safeguard identity, autonomy, privacy, equity, and fairness through law, standards, and corporate pledges.
A. ĐÚNG – Tóm tắt này nắm bắt đầy đủ nội dung chính: tiến bộ công nghệ thần kinh tạo ra rủi ro (đoạn 1-3), và neurorights với các nguyên tắc cốt lõi (identity, autonomy, privacy, equity, fairness – đoạn 4) được thực hiện thông qua luật pháp, tiêu chuẩn quốc tế và cam kết doanh nghiệp.
B. SAI – Hoàn toàn sai. Đoạn văn không nói rằng đột phá y tế biện minh cho cấy ghép rộng rãi mà không cần tranh luận. Ngược lại, nó nhấn mạnh cần có khuôn khổ đạo đức trước khi triển khai.
C. SAI – Hoàn toàn sai. Đoạn văn không nói giao diện thần kinh vô hại hay làm cho luật quyền riêng tư lỗi thời. Ngược lại, nó nhấn mạnh các rủi ro và nhu cầu bảo vệ quyền riêng tư.
D. SAI – Hoàn toàn sai. Đoạn văn không nói các sáng kiến quốc tế là rào cản. Ngược lại, nó trình bày chúng như những bước tiến tích cực để bảo vệ quyền thần kinh.