Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 20 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 20 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 20 Có Lời Giải
multiple modern convenient
A. SAI – Trật tự không đúng vì “convenient” (opinion) không nên đứng đầu khi có tính từ về số lượng và thời gian.
B. SAI – “Multiple” đứng đầu là đúng nhưng “convenient” không nên đứng giữa “multiple” và “modern”.
C. SAI – “Modern” không nên đứng đầu khi có tính từ về số lượng “multiple”.
D. ĐÚNG – Trật tự đúng: multiple (quantity/number) → modern (age/time) → convenient (opinion) → banking platforms.
range
A. SAI – “Batch” thường dùng cho sản phẩm sản xuất cùng loại, không phù hợp với giấy tờ tùy thân đa dạng.
B. SAI – “Bundle” chỉ những vật được buộc/gói lại, không phù hợp với ngữ cảnh tài liệu ngân hàng.
C. ĐÚNG – “A sufficient range of identification documents” có nghĩa là một loạt các giấy tờ tùy thân đầy đủ và đa dạng, phù hợp với ngữ cảnh mở tài khoản ngân hàng.
D. SAI – “Collection” thường mang nghĩa sưu tập, không tự nhiên khi nói về giấy tờ yêu cầu.
so that
A. ĐÚNG – “So that we can serve you more efficiently” có nghĩa là “để chúng tôi có thể phục vụ bạn hiệu quả hơn”, diễn tả mục đích rõ ràng.
B. SAI – “In order” không đầy đủ làm liên từ, cần “in order that” hoặc dùng với to-infinitive.
C. SAI – “Whereas” chỉ sự tương phản, không phù hợp với ngữ cảnh mục đích.
D. SAI – “Provided that” chỉ điều kiện, không phù hợp với ý nghĩa câu.
proceed with
A. SAI – “Get down to” có nghĩa bắt đầu làm việc nghiêm túc nhưng thường mang sắc thái không trang trọng, không phù hợp với văn phong ngân hàng.
B. ĐÚNG – “Proceed with issuing” có nghĩa là “tiến hành phát hành”, phù hợp với văn phong trang trọng của thông báo ngân hàng và cấu trúc ngữ pháp.
C. SAI – “Embark on” thường dùng cho việc bắt đầu hành trình hoặc dự án lớn, quá trang trọng cho việc phát hành thẻ.
D. SAI – “Set forth” có nghĩa trình bày hoặc khởi hành, không phù hợp với ngữ cảnh phát hành thẻ.
to
A. ĐÚNG – “Delivered to your registered address” là cấu trúc đúng, có nghĩa là “được giao đến địa chỉ đã đăng ký của bạn”.
B. SAI – “Deliver at” không phải cấu trúc chuẩn trong tiếng Anh.
C. SAI – “Deliver on” có nghĩa khác (thực hiện lời hứa), không phù hợp với ngữ cảnh giao hàng.
D. SAI – “Deliver for” không phải cấu trúc chuẩn cho việc giao hàng đến địa chỉ.
engage
A. SAI – “Consult” thường có nghĩa là xin ý kiến chuyên môn, quá trang trọng và không phù hợp với việc đơn giản là liên hệ đội dịch vụ.
B. SAI – “Confer” có nghĩa bàn bạc, thảo luận hai chiều, không phù hợp với việc khách hàng liên hệ dịch vụ hỗ trợ.
C. SAI – “Liaise” thường dùng cho quan hệ phối hợp giữa các tổ chức, không tự nhiên khi khách hàng cá nhân liên hệ.
D. ĐÚNG – “Engage our customer service team” hoặc “engage with our customer service team” là cách diễn đạt tự nhiên, có nghĩa là “liên hệ/tương tác với đội ngũ dịch vụ khách hàng”.
b. Provincial authorities implemented support policies including tax incentives and exhibition opportunities, creating favorable conditions for craft villages.
c. This revitalization has transformed struggling communities into prosperous cultural tourism destinations, demonstrating that tradition and modernity can coexist.
d. Throughout the past two decades, Vietnamese traditional craft villages have witnessed an unprecedented resurgence, reversing decades of decline.
e. Additionally, innovative marketing strategies have introduced these handcrafted products to global markets, expanding beyond domestic to international appreciation.
d-a-b-e-c
A. SAI – Thứ tự d-a-e-c-b không logic vì câu b (chính sách hỗ trợ) nên đứng trước câu e (marketing) để thể hiện trình tự các biện pháp hỗ trợ.
B. ĐÚNG – Thứ tự d-a-b-e-c hợp lý: giới thiệu → đào tạo nghệ nhân → chính sách hỗ trợ → marketing quốc tế → kết luận về sự chuyển đổi thành công.
C. SAI – Thứ tự d-b-a-e-c có thể chấp nhận được nhưng không tự nhiên vì việc đào tạo nghệ nhân (a) nên được nhắc đến trước khi nói về chính sách hỗ trợ tổng quát (b).
D. SAI – Thứ tự d-e-a-b-c không logic vì marketing (e) không nên đứng trước các biện pháp nền tảng như đào tạo và chính sách.
b. Our team will review submissions and propose territory, targets, and support within ten days accordingly.
c. Pilot allocations and co-marketing funds are limited; priority given to responses by 20 November only.
d. For a briefing, reply to this email or schedule a call with our partnerships desk.
e. We invite your company to explore a distribution partnership for Nimbus home appliances across Vietnam.
e-a-b-c-d
A. SAI – Thứ tự e-b-a-c-d không logic vì câu b (review submissions) xuất hiện trước câu a (yêu cầu cung cấp dữ liệu).
B. SAI – Thứ tự b-a-e-c-d không hợp lý vì bắt đầu bằng “review” trước khi giới thiệu đề xuất hợp tác.
C. SAI – Thứ tự e-a-c-b-d có vấn đề vì câu c (hạn chót) không nên đứng trước câu b (quy trình xem xét).
D. ĐÚNG – Thứ tự e-a-b-c-d hợp lý: lời mời → yêu cầu dữ liệu → quy trình xem xét → điều kiện ưu tiên → lời mời liên hệ.
b. Michelle: No worries at all. These things happen. Let’s just get started now, shall we?
c. Kevin: Thanks for understanding. I really appreciate your patience with me.
a-b-c
A. SAI – Thứ tự a-c-b không logic vì Kevin cảm ơn (c) trước khi Michelle phản hồi (b).
B. SAI – Thứ tự c-a-b không hợp lý vì bắt đầu bằng lời cảm ơn trước khi có lời xin lỗi.
C. SAI – Thứ tự b-a-c không tự nhiên vì Michelle nói “No worries” trước khi Kevin xin lỗi.
D. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c hợp logic: xin lỗi → chấp nhận và đề nghị tiếp tục → cảm ơn.
b. Hannah: Do you still listen to the radio?
c. Hannah: Each medium speaks to listeners in a different yet meaningful way.
d. Chris: Not as often. I prefer podcasts, but the radio has its classic charm.
e. Hannah: I agree, but podcasts give more personal and diverse content.
b-d-e-a-c
A. ĐÚNG – Thứ tự b-d-e-a-c hợp logic: câu hỏi → trả lời → phản biện → phản bác lại → kết luận.
B. SAI – Bắt đầu với câu a không hợp lý vì không có ngữ cảnh trước đó.
C. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không logic về luồng hội thoại.
D. SAI – Bắt đầu với câu a không có ngữ cảnh phù hợp.
b. In my first semester of university, I struggled to keep up with fast-paced lectures in several subjects.
c. That realization was invaluable and helped me become a more effective student who actively engages with course material.
d. However, I soon discovered that I was missing crucial information and couldn’t piece together coherent study notes.
e. Afterward, I developed a note-taking system using abbreviations and reviewed my notes immediately after each class.
b-a-d-e-c
A. ĐÚNG – Thứ tự b-a-d-e-c hợp logic: tình huống → hành động ban đầu → vấn đề phát sinh → giải pháp → kết luận.
B. SAI – Bắt đầu với câu a thiếu ngữ cảnh về thời điểm và tình huống chung.
C. SAI – Thứ tự b-d-a-e-c không logic vì câu d (phát hiện vấn đề) không nên đứng trước câu a (mô tả hành động).
D. SAI – Bắt đầu với câu c (kết luận) là không hợp lý.
These scanning capabilities help heritage professionals capture precise measurements and high-resolution imagery of vulnerable structures
A. SAI – Tập trung vào “before natural disasters” nhưng đoạn văn không nhấn mạnh yếu tố thời gian trước thiên tai mà là khả năng công nghệ nói chung.
B. SAI – “Digital innovations” quá chung chung, không liên kết trực tiếp với “scanning technology” đã đề cập.
C. ĐÚNG – “These scanning capabilities” liên kết trực tiếp với “scanning technology” ở câu trước và cụ thể hóa việc “capture precise measurements and high-resolution imagery”, phù hợp với mục đích tài liệu hóa các công trình dễ bị tổn thương.
D. SAI – “Documentation systems” không cụ thể như “scanning capabilities” và chuyển sang “archaeological sites” trong khi đoạn văn đang nói về “structures” nói chung.
However, official recognition does not automatically guarantee the substantial resources required to prevent ongoing deterioration
A. SAI – “Consequently” thể hiện kết quả tích cực, mâu thuẫn với “funding remains scarce”.
B. ĐÚNG – “However” thể hiện sự tương phản và mệnh đề “official recognition does not automatically guarantee substantial resources” giải thích tại sao có sự chú ý toàn cầu nhưng vẫn thiếu nguồn tài trợ.
C. SAI – “Therefore” và nội dung về du khách không giải thích mâu thuẫn về nguồn tài trợ.
D. SAI – Nội dung mâu thuẫn với “funding remains scarce” vì nếu có thể tiếp cận nguồn tài trợ khẩn cấp thì không còn khan hiếm.
Meanwhile, restoration specialists provide training in traditional construction techniques that local communities have preserved across generations
A. ĐÚNG – Liên kết trực tiếp với “traditional knowledge” ở câu trước thông qua “traditional construction techniques” và giải thích cách chuyên gia đào tạo để tận dụng kiến thức mà cộng đồng địa phương đã bảo tồn.
B. SAI – “Cutting-edge materials” mâu thuẫn với nhấn mạnh về kiến thức truyền thống ở câu trước.
C. SAI – Chuyển sang chủ đề du lịch, không liên quan đến kiến thức truyền thống trong phục hồi.
D. SAI – Nói về nguồn tài trợ và lợi ích kinh tế, không khai thác chủ đề kiến thức truyền thống.
Collaborating closely, these professionals integrate contemporary scientific analysis while respecting authentic historical construction methods
A. ĐÚNG – “These professionals” ám chỉ “archaeologists and engineers” đã đề cập và mô tả cách họ “integrate contemporary scientific analysis while respecting authentic historical construction methods”, phản ánh ý tưởng không dùng xi măng hiện đại gây hại.
B. SAI – “Modern engineering principles” không nắm bắt được sự nhấn mạnh về tránh vật liệu hiện đại gây hại.
C. SAI – “Innovative preservation technologies” quá chung chung, không cụ thể về việc tránh vật liệu gây hại như xi măng.
D. SAI – “Advanced materials science” có thể hàm ý sử dụng vật liệu mới, mâu thuẫn với tinh thần tránh vật liệu hiện đại gây hại.
Although challenges persist, coordinated international efforts demonstrate that conservation objectives can coexist with sustainable development
A. SAI – Có lỗi ngữ pháp “collaborate transparent” (thiếu trạng từ: transparently) và nội dung không phản ánh chủ đề chính của đoạn văn về thách thức và giải pháp.
B. ĐÚNG – Câu kết hợp lý thừa nhận “challenges persist” (phản ánh các vấn đề đã nêu trong đoạn) nhưng nhấn mạnh tích cực rằng “conservation objectives can coexist with sustainable development”, tổng kết tinh thần của đoạn văn về cân bằng bảo tồn và phát triển.
C. SAI – Có lỗi ngữ pháp “occured” (sai thì, phải là “occur”) và tông tiêu cực không phù hợp với câu kết sau những nỗ lực tích cực.
D. SAI – Có lỗi ngữ pháp “was continuing” (sai thì) và thu hẹp vào chỉ vấn đề du lịch, không tổng kết toàn bộ đoạn văn.
Increased pasture biodiversity leading to unpredictable flavor variations
A. SAI (được đề cập) – Đoạn văn nêu: “Large vats risk contamination – bacteria, fungi, or mycoplasma can compromise batches.”
B. SAI (được đề cập) – Đoạn văn nêu: “antimicrobials, hormones, and other inputs whose residues may persist.”
C. SAI (được đề cập) – Đoạn văn nêu: “Reports cite fetal bovine serum as a growth catalyst.”
D. ĐÚNG (KHÔNG được đề cập) – Đa dạng sinh học đồng cỏ liên quan đến chăn nuôi gia súc truyền thống, không liên quan đến thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm. Đoạn 4 không đề cập đến đồng cỏ hay biến đổi hương vị do đa dạng sinh học.
adherents
A. SAI – “Bureaucrats” chỉ quan chức hành chính, không mang nghĩa ủng hộ nhiệt tình.
B. ĐÚNG – “Adherents” (người ủng hộ, tín đồ) thay thế tốt nhất cho “acolytes” vì cả hai đều chỉ những người nhiệt tình theo đuổi và ủng hộ một ý tưởng hoặc phong trào.
C. SAI – “Detractors” có nghĩa ngược lại (người phản đối), không phù hợp với việc “amplify calls” (khuếch đại lời kêu gọi).
D. SAI – “Onlookers” chỉ người quan sát thụ động, không thể hiện vai trò tích cực trong việc khuếch đại thông điệp.
moderates
A. SAI – “Devotees” đồng nghĩa với “zealots”, không phải trái nghĩa.
B. SAI – “Partisans” cũng mang nghĩa ủng hộ mạnh mẽ, gần với “zealots”.
C. ĐÚNG – “Moderates” (người ôn hòa, trung dung) trái nghĩa với “zealots” (người quá khích, cực đoan) vì thể hiện thái độ điều độ, cân bằng thay vì nhiệt tình thái quá.
D. SAI – “Enthusiasts” đồng nghĩa với “zealots” trong việc thể hiện sự nhiệt tình.
lab-grown meat cultured from animal cells
A. ĐÚNG – “It” ám chỉ “tissues cultured from animal cells” hay thịt nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, được mô tả là được sản xuất không cần giết mổ, trong các thùng thép với hỗn hợp tăng trưởng.
B. SAI – Thịt bò truyền thống nuôi trên đồng cỏ cần giết mổ, không phù hợp với “produced without slaughter”.
C. SAI – Protein thực vật đã được đề cập ở câu trước đó (“plant-based analogues”) và được phân biệt với “it”.
D. SAI – Lò phản ứng sinh học là công cụ sản xuất, không phải sản phẩm được mô tả là “it”.
In spite of backing and cash, scaling to low-cost, mass-market portions remains difficult, complex, and expensive.
A. SAI – “Accelerated development” không có trong câu gốc; “technical obstacles” không nắm bắt đầy đủ “operationally costly”.
B. SAI – “Regulatory support” không tương đương với “endorsements” (có thể chỉ là sự ủng hộ chung, không nhất thiết là từ cơ quan quản lý).
C. SAI – “Proliferate” (tăng nhanh) không chính xác với ý nghĩa “despite” (bất chấp đã có); “economically prohibitive” (cấm đoán kinh tế) quá mạnh so với “operationally costly”.
D. ĐÚNG – “Backing and cash” = “endorsements and capital”; “scaling to low-cost, mass-market portions” = “making cheap cutlets for the masses”; “difficult, complex, and expensive” = “technically fraught and operationally costly”. Đây là bản diễn giải chính xác và súc tích nhất.
A 2013 tasting and a 2020 Singapore launch show progress, yet sterility and bioreactor demands still constrain scaling.
A. SAI – Đoạn văn nói Singapore “permitted” (cho phép) chứ không phải “banned” (cấm).
B. ĐÚNG – Đoạn văn nêu buổi nếm thử 2013 và Singapore cho phép bán 2020 (cho thấy tiến bộ), nhưng các yêu cầu về “bioreactors, sterility” vẫn cản trở sản xuất hàng loạt giá rẻ (hạn chế mở rộng quy mô).
C. SAI – Đoạn văn nói “unit costs have fallen to reported dollars-per-hundred-grams” (giảm xuống), không phải “stagnated above four thousand” (đình trệ trên bốn nghìn).
D. SAI – Đoạn văn nói “U.S. FDA has deemed selected products safe” (FDA đã xác định một số sản phẩm an toàn), không phải giữ lại ý kiến.
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến chu trình carbon của mêtan.
B. SAI – Đoạn 2 nói về tiến triển kỹ thuật và chi phí, không đề cập mêtan.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 nêu rõ mêtan từ động vật nhai lại thuộc chu trình sinh học ngắn hạn trở về CO₂ trong khoảng 12 năm.
D. SAI – Đoạn 4 nói về các rủi ro dinh dưỡng và ô nhiễm, không đề cập chu trình carbon.
Paragraph 4
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu khái niệm chung về thịt nuôi cấy, không đề cập Mosa Meat.
B. SAI – Đoạn 2 nói về tiến triển thời gian và chi phí, không đề cập Mosa Meat.
C. SAI – Đoạn 3 nói về khí hậu và các công ty lớn, không đề cập cụ thể Mosa Meat.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 nêu rõ công ty dược Merck đã đầu tư hàng triệu vào Mosa Meat.
historic
A. ĐÚNG – “Historic milestone” (mốc son lịch sử) là cụm từ chuẩn, với “historic” là tính từ có nghĩa “mang tính lịch sử, quan trọng”.
B. SAI – “Historically” là trạng từ, không bổ nghĩa cho danh từ.
C. SAI – “History milestone” không đúng ngữ pháp, không thể dùng danh từ để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ khác trong trường hợp này.
D. SAI – “Historian” là danh từ chỉ người, không phù hợp với ngữ cảnh.
profound
A. ĐÚNG – “Profound cultural heritage” diễn tả di sản văn hóa sâu sắc, mang ý nghĩa lớn lao, phù hợp với ngữ cảnh khen ngợi.
B. SAI – “Intensive” thường dùng cho quá trình hoặc hoạt động tập trung, không phù hợp mô tả di sản.
C. SAI – “Thorough” mô tả sự kỹ lưỡng, không phù hợp với việc mô tả giá trị di sản.
D. SAI – “Comprehensive” mô tả sự toàn diện về phạm vi, không mạnh mẽ bằng “profound” trong việc thể hiện giá trị sâu sắc.
who
A. SAI – “Whom” làm tân ngữ, không thể đứng trước động từ chính “have inhabited”.
B. SAI – “Which” chỉ vật, không dùng cho “ethnic minorities” (con người).
C. SAI – “Whose” chỉ sở hữu, cấu trúc sau phải là danh từ, không phải động từ.
D. ĐÚNG – “Who have inhabited” là cấu trúc đúng, với “who” làm chủ ngữ thay thế cho “ethnic minorities”.
panorama
A. ĐÚNG – “Panorama” (toàn cảnh) là từ tốt nhất diễn tả một quang cảnh ngoạn mục bao quát nhiều yếu tố (đỉnh núi đá vôi, thung lũng sâu, địa tầng cổ).
B. SAI – “Expanse” nhấn mạnh khoảng rộng nhưng không mạnh như “panorama” trong việc gợi lên hình ảnh quang cảnh đẹp.
C. SAI – “Breadth” chỉ độ rộng, quá trừu tượng và không sinh động.
D. SAI – “Stretch” thường chỉ một đoạn kéo dài, không phù hợp với việc mô tả nhiều yếu tố đa dạng.
passed
A. SAI – “Passing down” là chủ động, không phù hợp vì phong tục được truyền (bị động), không tự truyền.
B. ĐÚNG – “Customs passed down through centuries” = “customs that have been passed down” (phong tục được truyền qua nhiều thế kỷ), đúng cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ bị động.
C. SAI – “To pass” không phù hợp ngữ pháp trong vị trí này.
D. SAI – “Having passed” thể hiện hành động đã hoàn thành và chủ động, không phù hợp.
carry out
A. SAI – “Roll out” thường dùng cho việc giới thiệu sản phẩm/dịch vụ mới ra thị trường, không trang trọng bằng trong ngữ cảnh này.
B. ĐÚNG – “Carry out sustainable development initiatives” (thực hiện các sáng kiến phát triển bền vững) là cách diễn đạt chuẩn và trang trọng, phù hợp với văn phong thông báo chính thức.
C. SAI – “Work out” có nghĩa tìm ra giải pháp hoặc tập thể dục, không phù hợp.
D. SAI – “Figure out” có nghĩa tìm hiểu, giải quyết vấn đề, không phù hợp với việc thực hiện các sáng kiến đã có kế hoạch.
watermarking that travels with content to enable automated checking
A. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ dấu mờ (watermarking) “travel with AI outputs, enabling automated checks where human discernment falters” (đi cùng đầu ra AI, cho phép kiểm tra tự động khi phán đoán của con người lung lay) và “audiences regain footing” (khán giả lấy lại chỗ đứng) khi có xác minh.
B. SAI – Đoạn văn không đề xuất cấm tất cả phương tiện tổng hợp.
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc nhắc nhở tin tưởng thông tin chính thức.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến sự ủng hộ của người có ảnh hưởng.
effortlessly smooth
A. ĐÚNG – “Effortlessly smooth” (mượt mà một cách dễ dàng) là từ đồng nghĩa tốt nhất với “frictionless” trong ngữ cảnh này, thể hiện quá trình kiểm tra diễn ra không gặp khó khăn.
B. SAI – “Cautiously tentative” (thận trọng dè dặt) mang nghĩa tiêu cực, ngược với ý muốn làm cho quá trình dễ dàng.
C. SAI – “Deliberately opaque” (cố ý mờ ám) trái ngược với mục tiêu minh bạch và dễ sử dụng.
D. SAI – “Marginally abrasive” (hơi bào mòn) mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp.
Provenance standards expose origins through cryptographic records while navigating political choices about governance, privacy, and who sets the rules for visibility at scale.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác các ý chính: tiêu chuẩn nguồn gốc sử dụng hồ sơ mật mã để hiển thị nguồn gốc, đồng thời đối mặt với các quyết định chính trị về quản trị, quyền riêng tư và ai thiết lập quy tắc.
B. SAI – Đoạn văn nói “Rather than banning synthetic creativity”, không ủng hộ cấm hoàn toàn.
C. SAI – Dấu mờ không thay thế quyết định biên tập; đoạn văn nói về bổ sung thông tin, không loại bỏ kiểm duyệt.
D. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh siêu dữ liệu được ký mật mã, không phải tuyên bố bằng lời nói.
auditable protocols, signed metadata, transparent labelling, and avenues for appeal, consistently
A. ĐÚNG – Các đặc điểm quản trị được nhấn mạnh bao gồm: giao thức có thể kiểm toán (audits), siêu dữ liệu được ký (signed metadata), gán nhãn minh bạch (transparent labelling through platforms labeling), và quyền khiếu nại (appeal rights).
B. SAI – Các yếu tố bí mật và không minh bạch trái ngược với những gì đoạn văn ủng hộ.
C. SAI – Lợi nhuận và cưỡng ép không được đề cập như đặc điểm hợp pháp hóa.
D. SAI – Các yếu tố tùy tiện và không nhất quán trái ngược với việc nhấn mạnh hệ thống và tính nhất quán.
skilled attackers can strip, corrupt, or imitate embedded signals
A. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ kẻ thù có thể “strip signals, compress away markers, or forge look-alikes” (loại bỏ tín hiệu, nén bỏ dấu hoặc giả mạo bản sao), cho thấy hạn chế là các kẻ tấn công có kỹ năng có thể phá hoại dấu mờ.
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc biên tập viên đọc sai nhãn.
C. SAI – Không có thông tin về vấn đề pháp lý ngăn cản việc công bố siêu dữ liệu.
D. SAI – Ngược lại, đoạn văn nói nén có thể làm mất dấu (“compress away markers”), không tăng cường độ bền.
watermarks
B. ĐÚNG – “Invisible tag” ám chỉ “watermarks” (dấu mờ), được mô tả là “invisible fingerprints” ở đoạn 1 và giúp “declare origins” (tuyên bố nguồn gốc) mà không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
A. SAI – Quyền riêng tư là một vấn đề được thảo luận, không phải là “tag”.
C. SAI – Giả mạo là mối đe dọa, không phải là công cụ giúp tuyên bố nguồn gốc.
D. SAI – Kiểm toán viên là người, không phải là “tag” công nghệ.
If marks are uneven, contested, or fragile, trust mechanisms risk becoming theatre: visible ritual without dependable protection.
Should authentication signals exhibit irregular implementation or technical brittleness, verification infrastructures devolve into performative ceremonialism projecting legitimacy superficially without substantive safeguards.
C. ĐÚNG – “Irregular implementation or technical brittleness” = “uneven, contested, or fragile”; “devolve into performative ceremonialism” = “becoming theatre”; “projecting legitimacy superficially without substantive safeguards” = “visible ritual without dependable protection”. Đây là bản diễn giải chính xác nhất.
B. SAI – Nói rằng hiệu quả “paradoxically improves” (nghịch lý cải thiện) trái ngược với câu gốc nói về “risk” (nguy cơ) tiêu cực.
A. SAI – Nói về “universal robustness” (độ bền phổ quát) trong khi câu gốc nói về điều kiện “fragile” (dễ vỡ).
D. SAI – Nói về “strengthen technically” (tăng cường kỹ thuật) trong khi câu gốc nói về tình trạng yếu kém.
A layered approach combining standards, tooling, policy, and literacy likely outperforms single-point fixes, because diverse failure modes demand overlapping safeguards and routes for contestation.
D. ĐÚNG – Đoạn văn nhấn mạnh “multilayered defence” (phòng thủ nhiều lớp) với nhiều thành phần khác nhau để khi một lớp thất bại, lớp khác bắt được, cho thấy cách tiếp cận nhiều lớp vượt trội hơn biện pháp đơn lẻ.
B. SAI – Đoạn 2 nói “Rather than banning synthetic creativity”, phản đối việc loại bỏ phổ quát.
C. SAI – Đoạn 4 nói “vigilance becomes ambient rather than exhausting” (sự cảnh giác trở nên xung quanh thay vì mệt mỏi), ủng hộ làm cho xác thực dễ dàng, không phải che giấu.
A. SAI – Đoạn 2 nhấn mạnh “standard-setting is political” và quan trọng, không phải không liên quan.
This approach aims to match the velocity of deception with equally rapid verification at the moment of exposure.
[I]
Watermarking and provenance standards can bolster trust, but only as part of multilayered governance that balances robustness, usability, privacy, and political legitimacy.
C. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: dấu mờ và tiêu chuẩn có ích nhưng cần là một phần của hệ thống nhiều lớp cân bằng nhiều yếu tố (độ bền, khả năng sử dụng, quyền riêng tư, tính hợp pháp chính trị).
B. SAI – Trái ngược với thông điệp chính: đoạn văn nhấn mạnh cần nhiều lớp, không phải chỉ chữ ký.
A. SAI – Đoạn văn không nói cơ chế xác thực hạn chế sáng tạo, mà nói về “Rather than banning synthetic creativity”.
D. SAI – Đoạn văn không nói dấu mờ hoàn toàn thất bại, mà nói về hạn chế và cần bổ sung thêm các lớp khác.