Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 22 Có Lời Giải
Xem thêm thông tin về:Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 22 Có Lời Giải
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 22 Có Lời Giải
array
A. SAI – “host of” có thể dùng với challenges nhưng ít phổ biến hơn “array of” trong văn phong trang trọng, và thường không dùng với “significant” đứng trước.
B. SAI – “batch” thường dùng cho các vật phẩm được sản xuất hoặc xử lý cùng một lúc (a batch of cookies, a batch of data), không phù hợp với “challenges”.
C. ĐÚNG – “array of challenges” là cụm từ chuẩn, phổ biến trong tiếng Anh học thuật và trang trọng, chỉ nhiều thử thách đa dạng khác nhau.
D. SAI – “suite” thường dùng cho các phần có liên quan chặt chẽ với nhau (suite of rooms, software suite), không phù hợp với “challenges” có tính chất đa dạng và độc lập.
take on
A. ĐÚNG – “take on” có nghĩa là đảm nhận, nhận làm một công việc hoặc trách nhiệm mới. “Take on clearing” nghĩa là “đảm nhận việc dọn dẹp”, phù hợp với ngữ cảnh cần tình nguyện viên.
B. SAI – “carry out” nghĩa là thực hiện một kế hoạch đã định sẵn, nhưng ngữ cảnh này đang tìm người để BẮT ĐẦU đảm nhận công việc, chưa phải giai đoạn thực hiện.
C. SAI – “bring about” nghĩa là gây ra một kết quả hoặc thay đổi, không phù hợp với “clearing” (một hành động cụ thể).
D. SAI – “see through” nghĩa là hoàn thành đến cùng một việc đã bắt đầu, không phù hợp vì chưa có ai bắt đầu công việc.
so that
A. ĐÚNG – “so that” là liên từ chỉ mục đích phổ biến nhất, phù hợp với văn phong thư trang trọng nhưng không quá rườm rà. Câu diễn đạt mục đích của công việc dọn dẹp.
B. SAI – “provided that” chỉ điều kiện (miễn là), không phù hợp vì câu văn không đặt điều kiện mà chỉ giải thích lý do tại sao công việc cần thiết.
C. SAI – Về mặt ngữ pháp, “in order that” đúng và có nghĩa tương tự “so that”, nhưng trong ngữ cảnh này, “so that” tự nhiên và phổ biến hơn trong văn phong thư trang trọng thông thường.
D. SAI – “on condition that” chỉ điều kiện bắt buộc phải đáp ứng, không phù hợp với ngữ cảnh giải thích mục đích.
various basic essential
A. SAI – “essential” đứng đầu không đúng trật tự tính từ, vì “various” (tính từ chỉ số lượng/đa dạng) nên đứng trước cùng.
B. SAI – “essential” ở giữa không hợp lý về nghĩa và trật tự tự nhiên của cụm.
C. SAI – “basic” đứng đầu không đúng trật tự, vì “various” có tính chất tổng quát hơn nên đứng trước.
D. ĐÚNG – Trật tự “various basic essential gardening tools” (các dụng cụ làm vườn cơ bản thiết yếu đa dạng) là tự nhiên và đúng ngữ pháp: “various” (số lượng/đa dạng) → “basic” (loại/mức độ) → “essential” (mục đích/tính chất quan trọng).
on
A. ĐÚNG – “guidance on” là cụm cố định, có nghĩa là “hướng dẫn về một vấn đề cụ thể”. “Provide guidance on” là cách diễn đạt chuẩn trong tiếng Anh.
B. SAI – “guidance with” không phải là cụm cố định tiêu chuẩn.
C. SAI – “guidance over” không phù hợp, “over” thường dùng với nghĩa kiểm soát, quyền lực.
D. SAI – “guidance about” có thể dùng được nhưng kém phổ biến và tự nhiên hơn “guidance on” trong ngữ cảnh chuyên môn.
address
A. ĐÚNG – “address questions” là cụm từ chuẩn, phổ biến trong văn phong trang trọng, có nghĩa là “giải đáp, trả lời các câu hỏi”.
B. SAI – “tackle questions” có thể dùng được nhưng “tackle” thường dùng cho vấn đề khó khăn, phức tạp hơn, không tự nhiên với “any questions you might have”.
C. SAI – “handle questions” có nghĩa xử lý câu hỏi nhưng kém trang trọng và phổ biến hơn “address” trong văn phong thư công việc.
D. SAI – “resolve questions” không phải cụm từ tiêu chuẩn, “resolve” thường dùng với problems, issues, conflicts chứ không dùng với questions.
b. Consequently, festival tourism has emerged as a distinctive sector, offering immersive cultural experiences that differentiate Vietnam from regional competitors.
c. Traditional festivals across Vietnam have experienced dramatic growth in tourism significance over the last fifteen years, transforming into major attractions.
d. Preservation initiatives ensured that commercialization did not compromise authentic traditions, with communities maintaining control over ceremonial practices.
e. Simultaneously, sophisticated marketing campaigns showcased these festivals internationally through digital platforms, attracting culturally curious travelers seeking meaningful experiences.
c-a-e-d-b
c (Traditional festivals… have experienced dramatic growth) – Câu mở đầu giới thiệu chủ đề: lễ hội truyền thống phát triển mạnh
a (Local authorities recognized… and invested in infrastructure) – Chính quyền nhận ra và đầu tư cơ sở hạ tầng (hành động đầu tiên)
e (Simultaneously, sophisticated marketing campaigns showcased these festivals) – Đồng thời với đó, các chiến dịch marketing quảng bá (hành động thứ hai, song song)
d (Preservation initiatives ensured that commercialization did not compromise) – Các sáng kiến bảo tồn đảm bảo tính xác thực (hành động thứ ba, quan trọng)
b (Consequently, festival tourism has emerged) – Kết quả là du lịch lễ hội xuất hiện (kết luận, có “Consequently”)
A. SAI – Thứ tự c-e-a-d-b không hợp lý vì e (marketing campaigns) xuất hiện trước a (infrastructure investment), trong khi cơ sở hạ tầng phải được xây dựng trước khi quảng bá hiệu quả.
B. ĐÚNG – Thứ tự c-a-e-d-b logic: giới thiệu vấn đề → đầu tư cơ sở hạ tầng → quảng bá marketing → bảo tồn xác thực → kết luận về du lịch lễ hội.
C. SAI – Thứ tự c-d-a-e-b không hợp lý vì d (preservation) xuất hiện quá sớm trước khi có đầu tư cơ sở hạ tầng (a) và marketing (e).
D. SAI – Thứ tự c-a-d-e-b không tối ưu vì d (preservation) nên đứng sau e (marketing) để đảm bảo logic: quảng bá trước, sau đó bảo tồn.
b. Rebecca: That would be fantastic! I’m running a bit behind schedule with the data analysis.
c. Nathan: Perfect. Just give me about thirty minutes, and then I’m all yours.
a-b-c
a (Nathan: I’m almost done… Would you like me to help you) – Nathan chủ động đề nghị giúp đỡ (câu mở đầu, lời đề nghị)
b (Rebecca: That would be fantastic! I’m running a bit behind) – Rebecca đồng ý và giải thích tình hình của mình (phản hồi tích cực)
c (Nathan: Perfect. Just give me about thirty minutes) – Nathan xác nhận và đưa ra thời gian cụ thể (kết thúc, sắp xếp chi tiết)
A. SAI – Thứ tự a-c-b không hợp lý vì c (Nathan cho thời gian) xuất hiện trước b (Rebecca đồng ý), phá vỡ logic hội thoại.
B. SAI – Thứ tự b-a-c không hợp lý vì Rebecca không thể đồng ý trước khi Nathan đề nghị.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c là trật tự tự nhiên của hội thoại: đề nghị → chấp nhận → sắp xếp chi tiết.
D. SAI – Thứ tự c-a-b hoàn toàn không hợp lý vì bắt đầu bằng việc cho thời gian mà chưa có lời đề nghị.
b. Huy: I agree, but emails are instant and easier to organize.
c. Huy: Do you ever send handwritten letters anymore?
d. Huy: Both ways help people connect in their own meaningful manners.
e. William: Rarely. I mostly send emails, but letters feel more heartfelt.
c-e-b-a-d
e (2) – William trả lời rằng hiếm khi gửi, chủ yếu email nhưng thư thì chân thành hơn
b (3) – Huy đồng ý nhưng nêu ưu điểm của email (nhanh và dễ tổ chức)
a (4) – William phản hồi về giá trị cảm xúc của thư
d (5) – Huy kết luận cả hai cách đều có giá trị
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e không khớp với số thứ tự đã cho (1-2-3-4-5).
B. ĐÚNG – Thứ tự c-e-b-a-d khớp chính xác với số thứ tự 1-2-3-4-5 đã ghi sẵn trong đề.
C. SAI – Thứ tự b-a-d-c-e không khớp với số thứ tự đã cho.
D. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d không khớp với số thứ tự đã cho.
a. Your starting salary will be $4,500 per month with comprehensive health insurance and annual performance bonuses as discussed during your interview.
b. Please sign the attached employment contract and return it to us by November 10th along with copies of your academic certificates.
c. We are thrilled to formally offer you the position of Senior Accountant at Martinez Financial Solutions, commencing on November 20th.
d. Our onboarding programme includes orientation sessions during your first week to familiarize you with company policies and procedures effectively.
e. If you have any concerns or require clarification regarding the terms, please reach out to me directly at [email protected].
Best regards,
Patricia Chen
c-a-d-b-e
c (We are thrilled to formally offer you the position) – Thông báo chính thức về vị trí (câu mở đầu)
a (Your starting salary will be $4,500) – Thông tin về lương và quyền lợi (thông tin quan trọng thứ hai)
d (Our onboarding programme includes orientation sessions) – Giới thiệu chương trình đào tạo nhân viên mới
b (Please sign the attached employment contract) – Yêu cầu ký hợp đồng và nộp giấy tờ
e (If you have any concerns or require clarification) – Thông tin liên hệ nếu có thắc mắc (câu kết)
A. ĐÚNG – Thứ tự c-a-d-b-e là logic chuẩn của thư chào mừng nhân viên: thông báo → lương → định hướng → yêu cầu hồ sơ → liên hệ.
B. SAI – Thứ tự a-c-d-b-e không hợp lý vì bắt đầu bằng lương trước khi thông báo chính thức về vị trí.
C. SAI – Thứ tự c-d-a-b-e không tối ưu vì nói về chương trình định hướng trước khi thông báo lương và quyền lợi.
D. SAI – Thứ tự d-c-a-b-e không hợp lý vì bắt đầu bằng chương trình định hướng trước cả thông báo chính thức.
b. I quickly typed up a message, confident that my informal writing style would come across as friendly.
c. This embarrassing mistake became a valuable lesson about professional communication standards in the workplace.
d. However, my supervisor pointed out that my email contained several grammatical errors and was far too casual.
e. Consequently, I started using templates and always proofread my messages multiple times before hitting send.
a-b-d-e-c
a (Early in my internship, I needed to send an important email) – Bối cảnh: thời kỳ thực tập, cần gửi email quan trọng (câu mở đầu)
b (I quickly typed up a message, confident) – Hành động: gõ tin nhắn nhanh một cách tự tin
d (However, my supervisor pointed out… errors) – Phát hiện vấn đề: giám sát viên chỉ ra lỗi (có “However” đối lập)
e (Consequently, I started using templates) – Kết quả tích cực: bắt đầu thay đổi cách làm (có “Consequently”)
c (This embarrassing mistake became a valuable lesson) – Bài học rút ra (câu kết luận tổng quát)
A. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không hợp lý vì c (bài học tổng quát) xuất hiện trước e (hành động cụ thể thay đổi).
B. SAI – Thứ tự c-a-b-d-e không hợp lý vì bắt đầu bằng kết luận trước khi kể câu chuyện.
C. SAI – Thứ tự a-d-b-e-c không hợp lý vì d (giám sát viên chỉ lỗi) xuất hiện trước b (gửi tin nhắn), phá vỡ logic thời gian.
D. ĐÚNG – Thứ tự a-b-d-e-c là trật tự logic hoàn hảo của câu chuyện: bối cảnh → hành động → phát hiện lỗi → thay đổi → bài học.
that
A. SAI – “who” chỉ dùng cho người, không dùng cho “activities” (hoạt động).
B. SAI – “where” chỉ dùng cho địa điểm, không phù hợp với “activities”.
C. SAI – “when” chỉ dùng cho thời gian, không phù hợp với “activities”.
D. ĐÚNG – “that” có thể thay thế cho “which” để chỉ vật, làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ xác định. “Activities that celebrate” có nghĩa là “các hoạt động mà tôn vinh”.
diversity
A. ĐÚNG – “diversity” là danh từ, phù hợp với cấu trúc “a remarkable diversity of events” (một sự đa dạng đáng chú ý của các sự kiện).
B. SAI – “diverse” là tính từ, không phù hợp với cấu trúc vì đã có “remarkable” (tính từ) và cần danh từ sau đó.
C. SAI – “diversify” là động từ, không phù hợp với cấu trúc “a remarkable ___ of”.
D. SAI – “diversely” là trạng từ, không phù hợp với vị trí cần danh từ trong cụm danh từ.
mapped out
A. ĐÚNG – “mapped out” có nghĩa là lập kế hoạch chi tiết, hoạch định cẩn thận, phù hợp với ngữ cảnh tổ chức sự kiện.
B. SAI – “worked out” có thể có nghĩa là tính toán hoặc giải quyết, nhưng không phù hợp bằng “mapped out” trong ngữ cảnh lập kế hoạch sự kiện.
C. SAI – “figured out” nghĩa là tìm ra, hiểu ra, không phù hợp với ngữ cảnh lập kế hoạch sự kiện.
D. SAI – “turned out” nghĩa là hóa ra, kết quả là, không phù hợp với ngữ cảnh chủ động lập kế hoạch.
whose
A. SAI – “at which” chỉ địa điểm hoặc thời điểm cụ thể, không thể hiện sở hữu.
B. ĐÚNG – “whose mission” có nghĩa là “nhiệm vụ của họ”, thể hiện sở hữu, phù hợp với ngữ cảnh.
C. SAI – “of which” có thể dùng nhưng cấu trúc sẽ là “the mission of which”, không tự nhiên bằng “whose mission”.
D. SAI – “in which” chỉ nơi chốn hoặc tình huống, không thể hiện sở hữu.
to experience
A. SAI – “experiencing” (V-ing) không phù hợp với cấu trúc “opportunity for somebody to do something”.
B. ĐÚNG – “to experience” (to-infinitive) phù hợp với cấu trúc “opportunity for somebody to do something” (cơ hội cho ai đó để làm gì).
C. SAI – “experience” (động từ nguyên thể) không phù hợp với cấu trúc, cần “to” trước động từ.
D. SAI – “experienced” (V-ed) là quá khứ hoặc tính từ, không phù hợp với cấu trúc này.
strengthen
A. ĐÚNG – “strengthen” là động từ nguyên thể, phù hợp với cấu trúc “will + V” (will strengthen = sẽ củng cố).
B. SAI – “strengthening” (V-ing) không phù hợp với cấu trúc “will + V nguyên thể”.
C. SAI – “strength” là danh từ, không thể đứng sau “will” trong cấu trúc này.
D. SAI – “strong” là tính từ, không thể đứng sau “will” để tạo thành động từ.
The network developed through informal cooperation between academics before becoming infrastructure for entertainment and commerce
A. SAI – Mặc dù đề cập đúng về việc bắt nguồn từ nghiên cứu, nhưng từ “decentralized collaboration” và “mass consumption” quá cứng nhắc và không nối logic mượt mà với câu sau về “commercial providers”.
B. ĐÚNG – Câu này nối logic hoàn hảo: “informal cooperation between academics” (hợp tác không chính thức giữa học giả) phản ánh “researchers and hobbyists” ở câu trước, và “before becoming infrastructure for entertainment and commerce” (trước khi trở thành cơ sở hạ tầng cho giải trí và thương mại) dẫn dắt tự nhiên đến “commercial providers” ở câu sau.
C. SAI – Câu này đúng về nội dung nhưng “rather than public accessibility or profit” tạo ra sự đối lập quá mạnh, trong khi đoạn văn cần sự chuyển tiếp mượt mà hơn.
D. SAI – “technical specialists pursuing research objectives” đúng nhưng “rather than serving general public interests” tạo đối lập không cần thiết và không nối tốt với các câu xung quanh.
While these communication tools expanded potential reach, they simultaneously generated debates about content oversight and privacy protection
A. ĐÚNG – Câu này nối logic hoàn hảo: “communication tools expanded potential reach” (các công cụ giao tiếp mở rộng phạm vi) phản ánh câu trước về email và websites, và “generated debates about content oversight and privacy protection” (tạo ra tranh luận về giám sát và bảo vệ quyền riêng tư) dẫn dắt trực tiếp đến câu sau về “regulation and privacy”.
B. SAI – Câu này sai về mặt logic và sự thật lịch sử. Người dùng không thể “immediately trust information sources without verification” (ngay lập tức tin tưởng nguồn thông tin mà không xác minh). Điều này mâu thuẫn với thực tế về các vấn đề bảo mật và tin cậy trên internet.
C. SAI – Sai hoàn toàn về sự thật lịch sử. Các quy định quốc tế không “quickly standardized data protection… without significant controversy” (nhanh chóng chuẩn hóa… mà không có tranh cãi). Thực tế có rất nhiều tranh cãi và mất nhiều thời gian.
D. SAI – Câu này không liên quan trực tiếp đến mạch văn về email, discussion groups và sự hình thành cộng đồng. “Bandwidth improvements” và “digitized paper archives” là các chủ đề khác.
Technical volunteers and academic contributors frequently took leadership roles in maintaining protocols before profitable commercial models emerged
A. ĐÚNG – Câu này phù hợp hoàn hảo: “Technical volunteers and academic contributors” dẫn dắt trực tiếp đến câu sau “Technical volunteers documented protocols”, và “before profitable commercial models emerged” phản ánh giai đoạn chuyển tiếp được nhắc đến trong đoạn văn.
B. SAI – Sai về mặt lịch sử. Internet không bắt đầu với “centralized governance structures from inception” (cấu trúc quản trị tập trung từ đầu). Thực tế, nó phát triển phi tập trung.
C. SAI – Sai hoàn toàn. “Commercial enterprises controlled critical infrastructure early” (doanh nghiệp thương mại kiểm soát cơ sở hạ tầng từ sớm) mâu thuẫn với lịch sử thực tế của internet, nơi các nhà nghiên cứu và tình nguyện viên đóng vai trò chính ban đầu.
D. SAI – Sai về logic. Câu này nói người dùng “preferred traditional postal services” (ưa thích dịch vụ bưu chính) điều này không phù hợp với xu hướng phát triển đang được mô tả trong đoạn văn.
Establishing protocol specifications demanded consensus-building among diverse stakeholders who developed guidelines through collaborative processes
A. SAI – Có lỗi ngữ pháp: “require” phải là “required” hoặc “requires” để hòa hợp chủ vị. Ngoài ra, “with… publishing” tạo cấu trúc không mượt mà.
B. ĐÚNG – Câu này chính xác về ngữ pháp (“demanded” – thì quá khứ phù hợp) và nội dung phù hợp hoàn hảo: “diverse stakeholders who developed guidelines through collaborative processes” (các bên liên quan đa dạng phát triển hướng dẫn qua quy trình hợp tác) dẫn dắt tự nhiên đến câu sau về “standards bodies, universities, and companies negotiated”.
C. SAI – Có lỗi ngữ pháp: “produce” phải là “produced” (thì quá khứ) để hòa hợp với “necessitated”. Câu này sai về thì động từ.
D. SAI – Cấu trúc “which formulated” không rõ ràng về ngữ pháp (which ám chỉ “parties” hay “deliberation”?). Câu này có vấn đề về cấu trúc ngữ pháp.
System integration relies on published protocols, collaborative decision-making processes, and gradual implementation across diverse networks
A. SAI – Cấu trúc “depends on… with…” không song song về ngữ pháp. Nên dùng “depends on A, B, and C” để các thành phần song song.
B. SAI – Dùng “will require” (tương lai) trong khi toàn bộ đoạn văn dùng thì quá khứ để mô tả lịch sử. Không nhất quán về thì.
C. ĐÚNG – Câu này hoàn hảo về ngữ pháp với cấu trúc song song “relies on A, B, and C” (dựa vào A, B và C), dùng thì hiện tại đơn phù hợp cho câu kết luận tổng quát, và nội dung tóm tắt các yếu tố chính: “published protocols” (giao thức công bố), “collaborative decision-making” (ra quyết định cộng tác), và “gradual implementation” (triển khai dần dần).
D. SAI – Có nhiều lỗi ngữ pháp nghiêm trọng: “necessitating” (dạng V-ing) không thể làm động từ chính của câu, “whose collective governance mechanisms” sai cấu trúc (whose không thể đứng độc lập như thế), và câu thiếu động từ chính rõ ràng.
proliferating
A. SAI – “static” (tĩnh, không đổi) có nghĩa hoàn toàn ngược lại với “burgeoning” (đang phát triển).
B. ĐÚNG – “proliferating” có nghĩa là tăng nhanh, phát triển mạnh, đồng nghĩa hoàn hảo với “burgeoning”. Cả hai từ đều chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng.
C. SAI – “obsolete” (lỗi thời) không liên quan đến ý nghĩa của “burgeoning” (đang phát triển).
D. SAI – “tentative” (dự kiến, chưa chắc chắn) không phản ánh ý nghĩa tăng trưởng nhanh của “burgeoning”.
Research evidence is used to inform policy and practice.
A. SAI – Đoạn văn nói rõ “With a US$79,000 grant for e-waste research” (Với khoản tài trợ 79.000 đô la cho nghiên cứu rác thải điện tử), không phải cho rural water schemes.
B. SAI – Không có thông tin nào nói ISOC Zimbabwe “focuses exclusively on government training programs” (chỉ tập trung vào đào tạo chính phủ).
C. SAI – Ngược lại, đoạn văn nhấn mạnh việc sử dụng “research evidence” (bằng chứng nghiên cứu), không tránh nghiên cứu.
D. ĐÚNG – Câu này trích dẫn trực tiếp từ đoạn 1: “used research evidence to inform policy and practice” (sử dụng bằng chứng nghiên cứu để cung cấp thông tin cho chính sách và thực hành).
noxious
A. SAI – “innocuous” (vô hại) là từ đồng nghĩa với “benign”, không phải trái nghĩa.
B. ĐÚNG – “noxious” (có hại, độc hại) là trái nghĩa hoàn hảo với “benign” (vô hại). Trong khi benign chỉ thứ không gây hại, noxious chỉ thứ gây hại.
C. SAI – “salubrious” (lành mạnh, có lợi cho sức khỏe) gần nghĩa với “benign”, không phải trái nghĩa.
D. SAI – “beneficial” (có lợi) gần nghĩa với “benign”, không phải trái nghĩa.
informal recyclers extracting metals with rudimentary methods
A. ĐÚNG – “they” đề cập trực tiếp đến “informal recyclers” (những người tái chế không chính thức) được nhắc trong câu ngay trước đó, là những người “burn or leach components” và “lack protective equipment”.
B. SAI – “National policymakers” không được nhắc đến trong ngữ cảnh của câu có “they”. Đoạn văn chỉ nói “rally policymakers to act” (kêu gọi các nhà hoạch định hành động).
C. SAI – “Importers of refurbished phones and chargers” không được đề cập trong đoạn văn.
D. SAI – “Data-center operators in Virginia and California” chỉ được nhắc trong đoạn 3, không phải trong đoạn 2 nơi xuất hiện từ “they”.
establishing a commercial export hub for second-hand electronics to maximise profits from cross-border resale markets
A. ĐÚNG (Không được đề cập) – Không có thông tin nào về việc “establishing a commercial export hub… to maximise profits” (thành lập trung tâm xuất khẩu thương mại để tối đa hóa lợi nhuận). Đây không phải là mục tiêu của nghiên cứu.
B. SAI (Có được đề cập) – “raise awareness” (nâng cao nhận thức) tương ứng với “raising public awareness of health and environmental harms”.
C. SAI (Có được đề cập) – “improve management practices” (cải thiện thực hành quản lý) tương ứng với “improving practical e-waste management routines and promoting safer recovery techniques”.
D. SAI (Có được đề cập) – “rally policymakers to act” (kêu gọi các nhà hoạch định hành động) tương ứng với “appealing to policymakers to develop clear legislation”.
Aligning governance, evidence, and local engagement offers the only viable path to ending the displacement of e-waste dangers onto vulnerable populations.
A. SAI – “solely through” (chỉ thông qua) có nghĩa tương tự, nhưng “break the pattern of exporting risks” (phá vỡ mô hình xuất khẩu rủi ro) không diễn đạt đầy đủ ý “escape a cycle” (thoát khỏi chu kỳ). Thiếu tính bức thiết của cấu trúc “Only by… will…”.
B. SAI – “is necessary” (là cần thiết) không diễn đạt được tính duy nhất và bức thiết của “Only by… will…” (chỉ bằng cách… mới). “Necessary” yếu hơn “the only way”.
C. SAI – “stops… only when” (ngừng… chỉ khi) đúng về cấu trúc logic nhưng “stops shifting” (ngừng chuyển) không bằng “escape a cycle” (thoát khỏi chu kỳ) về mức độ diễn đạt.
D. ĐÚNG – “offers the only viable path” (cung cấp con đường khả thi duy nhất) diễn đạt chính xác ý “Only by… will…” (chỉ bằng cách… mới). “Aligning governance, evidence, and local engagement” (sắp xếp quản trị, bằng chứng và sự tham gia địa phương) là cách diễn giải chính xác của “aligning policy, research, and grassroots practice”. “Displacement of e-waste dangers onto vulnerable populations” (chuyển dịch nguy hiểm rác thải điện tử lên dân số dễ bị tổn thương) diễn đạt hoàn hảo “hazard is outsourced to the poorest”.
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu về ISOC Zimbabwe và vấn đề rác thải điện tử nói chung, không đề cập đến việc theo dõi toàn cầu chi tiết.
B. SAI – Đoạn 2 nói về tình trạng rác thải điện tử tại Zimbabwe và các mục tiêu của ISOC Zimbabwe, không đề cập đến việc theo dõi từ mỏ đến trung tâm dữ liệu.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập rõ ràng việc theo dõi “from extractive mines… to Amazon data centres” và “US–Mexico landfills”.
D. SAI – Đoạn 4 nói về kế hoạch chia sẻ dữ liệu và chính sách, không đề cập đến việc theo dõi toàn cầu chi tiết.
Paragraph 1
A. ĐÚNG – Đoạn 1 nói rõ “Founded in 2013” (Được thành lập năm 2013) và các lĩnh vực nhiệm vụ “grow the Internet, make it stronger, and empower communities” (phát triển Internet, làm cho nó mạnh hơn và trao quyền cho cộng đồng).
B. SAI – Đoạn 2 nói về tình hình rác thải điện tử và các mục tiêu nghiên cứu, không đề cập đến năm thành lập.
C. SAI – Đoạn 3 nói về sự hợp tác quốc tế và theo dõi chuỗi giá trị, không đề cập đến năm thành lập.
D. SAI – Đoạn 4 nói về kế hoạch tương lai, không đề cập đến năm thành lập.
effectively remedial
A. SAI – “loosely palliative” (giảm nhẹ tạm thời) ngụ ý chỉ giảm bớt triệu chứng chứ không giải quyết gốc rễ, không phản ánh ý nghĩa mạnh mẽ của “rectify”.
B. SAI – “merely cosmetic” (chỉ mang tính bề ngoài) ngụ ý thay đổi hời hợt, không thực chất, trái ngược với ý nghĩa của “rectify” là sửa chữa thực sự.
C. ĐÚNG – “effectively remedial” (khắc phục một cách hiệu quả) là đồng nghĩa chính xác với “rectify”. Cả hai đều chỉ việc sửa chữa, khắc phục một vấn đề một cách hiệu quả và thực chất.
D. SAI – “purely symbolic” (hoàn toàn biểu tượng) ngụ ý chỉ mang tính hình thức, không có tác động thực tế, trái ngược với “rectify”.
Yet without governance grounded in sovereignty, benefit-sharing easily becomes perfunctory rather than transformative.
[IV]
Indigenous-linked microbes are valorised for therapies, yet projects sideline communities, revealing clinically promising but ethically misaligned research pathways.
A. ĐÚNG – Câu này tóm tắt chính xác: “Indigenous-linked microbes are valorised for therapies” (vi sinh vật liên quan thổ dân được định giá cao cho liệu pháp) = “framed as valuable resources to… treat chronic disease”; “projects sideline communities” (các dự án gạt cộng đồng) = “decenter the very communities”; “clinically promising but ethically misaligned” (hứa hẹn lâm sàng nhưng không phù hợp đạo đức) = “clinically promising yet ethically misaligned”.
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập đến “technical obstacles impede data analysis” hoặc “postpone fieldwork”. Đây không phải vấn đề được thảo luận.
C. SAI – Đoạn 2 không nói “community leaders reject microbiome studies entirely” (các nhà lãnh đạo cộng đồng từ chối hoàn toàn). Ngược lại, vấn đề là các dự án không đặt cộng đồng vào trung tâm.
D. SAI – Đoạn 2 không nói “funding shortfalls alone explain” (thiếu hụt tài trợ đơn độc giải thích). Vấn đề được nêu là “governance” (quản trị), không phải funding.
relationality in Indigenous ethics
A. SAI – “market reciprocity incentives” (động lực hỗ tương thị trường) không được đề cập trong đoạn văn. Khuôn khổ dựa trên đạo đức thổ dân, không phải thị trường.
B. SAI – “methodological individualism” (chủ nghĩa cá nhân phương pháp luận) trái ngược với “relationality” (tính quan hệ) được nhấn mạnh trong đoạn văn.
C. SAI – “precautionary commercialization” (thương mại hóa thận trọng) không được đề cập. Khuôn khổ tập trung vào đạo đức và quản trị, không phải thương mại hóa.
D. ĐÚNG – “relationality in Indigenous ethics” (tính quan hệ trong đạo đức thổ dân) được nói rõ ràng: “the Indigenous principle of relationality” (nguyên tắc tính quan hệ của thổ dân).
Indigenous decision authority through consent, governance, and results interpretation structures
A. SAI – “publicity rights and branded acknowledgments” (quyền công khai và ghi nhận thương hiệu) không được đề cập trong đoạn 3. Trọng tâm là quyền quyết định, không phải ghi nhận thương hiệu.
B. ĐÚNG – “Indigenous decision authority through consent, governance, and results interpretation structures” (quyền quyết định của thổ dân thông qua đồng ý, quản trị và giải thích kết quả) phản ánh chính xác “Indigenous partners lead in formulating questions, co-designing consent and data protocols, and interpreting and communicating findings” và “sovereignty is upheld through… consent processes”.
C. SAI – “exclusive licensing of all potential therapies in perpetuity” (cấp phép độc quyền tất cả liệu pháp vĩnh viễn) không được đề cập. Đoạn văn không nói về licensing độc quyền vĩnh viễn.
D. SAI – “royalty payments fixed at a universal rate” (thanh toán bản quyền cố định ở mức phổ quát) không được đề cập. Đoạn văn không đưa ra mức thanh toán cụ thể.
shared stewardship of samples, access rules, and fair, trackable benefit distribution
A. SAI – “legal title transferring complete control to universities and national biobanks forever” (quyền sở hữu pháp lý chuyển giao toàn bộ cho trường đại học và ngân hàng sinh học) trái ngược với “less about exclusive property” (ít về tài sản độc quyền).
B. SAI – “open-sourcing all data globally despite provenance and cultural obligations” (mở nguồn tất cả dữ liệu bất chấp nguồn gốc và nghĩa vụ văn hóa) trái ngược với “data access rules that honor provenance and protect against future misuse” (quy tắc truy cập tôn trọng nguồn gốc và bảo vệ).
C. ĐÚNG – “shared stewardship of samples, access rules, and fair, trackable benefit distribution” (quản lý chia sẻ mẫu, quy tắc truy cập và phân phối lợi ích công bằng, có thể theo dõi) phản ánh chính xác “situated stewardship and fair return”, “community governance over sample use”, “data access rules”, và “clear benefit-sharing… track benefits over time”.
D. SAI – “short-term material transfers enabling rapid trials, with later negotiations” (chuyển giao ngắn hạn, đàm phán sau) không phản ánh tinh thần của “community governance” và “co-governance” được nhấn mạnh trong đoạn văn.
Indigenous microbiome projects
A. SAI – “chronic disease programs” (các chương trình bệnh mãn tính) không phải là dự án được nhắc đến. Dự án nghiên cứu vi sinh vật CÓ THỂ điều trị bệnh mãn tính, nhưng bản thân chúng không phải là chương trình bệnh mãn tính.
B. SAI – “community consent policies” (chính sách đồng ý cộng đồng) không được nhắc đến trong ngữ cảnh này. Đây là giải pháp được đề xuất, không phải các dự án hiện tại.
C. SAI – “industrial hygiene protocols” (giao thức vệ sinh công nghiệp) không liên quan đến nội dung đoạn văn về nghiên cứu vi sinh vật.
D. ĐÚNG – “Indigenous microbiome projects” (các dự án vi sinh vật thổ dân) chính xác là “such projects”. Câu trước nói về việc thu thập “microbes associated with Indigenous peoples” để nghiên cứu, và “such projects” đề cập đến các dự án nghiên cứu này.
Without co-governance, successful applications may reproduce extraction, leaving communities with little control, unclear benefits, and possible downstream harms.
A. SAI – Không thể suy ra điều này. Đoạn văn nhấn mạnh cần “community governance over sample use, and data access rules” (quản trị cộng đồng về sử dụng mẫu và quy tắc truy cập dữ liệu) liên tục, không chỉ authorship trong một xuất bản.
B. SAI – Không thể suy ra điều này. Đoạn văn nói “data access rules that honor provenance and protect against future misuse” (quy tắc truy cập tôn trọng nguồn gốc), ngụ ý dữ liệu vẫn mang ý nghĩa văn hóa ngay cả khi được xử lý.
C. SAI – Trái ngược với đoạn văn. Đoạn văn nhấn mạnh “research trajectories can be clinically promising yet ethically misaligned when community needs… are not centered” (quỹ đạo nghiên cứu có thể đầy hứa hẹn lâm sàng nhưng không phù hợp đạo đức khi nhu cầu cộng đồng… không được đặt lên hàng đầu), cho thấy clinical efficacy không đủ.
D. ĐÚNG – Có thể suy ra rõ ràng từ đoạn văn. “Such projects frequently decenter the very communities” (các dự án gạt cộng đồng) + “avoid extractive logics” (tránh logic khai thác) + “without governance grounded in sovereignty, benefit-sharing easily becomes perfunctory” (không có quản trị dựa trên chủ quyền, chia sẻ lợi ích dễ trở nên hời hợt) → suy ra không có co-governance sẽ tái tạo extraction với ít kiểm soát, lợi ích không rõ và hại tiềm tàng.
This includes ensuring Indigenous partners lead in formulating questions, co-designing consent and data protocols, and interpreting and communicating findings.
Indigenous partners must steer the agenda – from questions to consent to analysis – and share authority over how findings are explained publicly.
A. SAI – Trái ngược với câu gốc. Câu gốc nói “lead in formulating questions” (dẫn đầu trong xây dựng câu hỏi) ngay từ đầu, không phải “seek feedback only after experiments conclude” (tìm phản hồi chỉ sau khi thí nghiệm kết thúc).
B. SAI – Trái ngược hoàn toàn. Câu gốc nói “Indigenous partners lead” và “co-designing”, không phải “scientists retain final say” (nhà khoa học giữ quyền quyết định cuối cùng).
C. ĐÚNG – Diễn giải chính xác: “must steer the agenda – from questions to consent to analysis” (phải điều khiển chương trình – từ câu hỏi đến đồng ý đến phân tích) = “lead in formulating questions, co-designing consent and data protocols”; “share authority over how findings are explained publicly” (chia sẻ quyền lực về cách giải thích phát hiện công khai) = “interpreting and communicating findings”.
D. SAI – Trái ngược với câu gốc. Câu gốc nói “Indigenous partners lead”, không phải “External ethics boards, not communities” (Hội đồng đạo đức bên ngoài, không phải cộng đồng).
A relational, sovereignty-respecting framework redefines microbiome ownership through co-governance, consent, data stewardship, and equitable benefits for Indigenous communities.
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến “sequencing technologies remain prohibitively expensive” (công nghệ giải trình tự quá đắt) như vấn đề chính. Vấn đề chính là governance và ethics.
B. SAI – Trái ngược với đoạn văn. Đoạn văn đề xuất giải pháp để làm cho nghiên cứu vi sinh vật trở nên đạo đức hơn, không phải tránh nó hoàn toàn.
C. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác toàn bộ đoạn văn: “relational, sovereignty-respecting framework” (khuôn khổ dựa trên quan hệ, tôn trọng chủ quyền) = “Indigenous principle of relationality” và “sovereignty”; “redefines microbiome ownership” (xác định lại quyền sở hữu) = “microbiome ownership… less about exclusive property”; “co-governance, consent, data stewardship, and equitable benefits” (đồng quản trị, đồng ý, quản lý dữ liệu và lợi ích công bằng) = tất cả các yếu tố được đề cập trong đoạn văn.
D. SAI – Trái ngược với đoạn văn. Đoạn văn kêu gọi “institutionalize co-governance” (thể chế hóa đồng quản trị), không nói rằng “international journals already impose sufficient rules” (các tạp chí quốc tế đã áp đặt đủ quy tắc).